Khóa học Chinh phục HSK 6 do STUDY4 biên soạn và xây dựng gồm bài giảng dạy chi tiết các chủ điểm ngữ pháp quan trọng và tất cả các dạng câu hỏi trong từng phần thi của bài thi HSK 6. Tất cả các câu hỏi bài tập đều có giải thích chi tiết, dịch nghĩa và transcript (đối với bài nghe). Ngoài ra khóa học còn có:
Khóa học được biên soạn và giảng dạy bởi Ms. Thư Dương: Hơn 5 năm kinh nghiệm dạy HSK(K) - tốt nghiệp đại học Shanghai University of Political Science and Law, Thượng Hải. HSK6 + HSKK cao cấp (2019, 2024). Chuyên Tiếng Trung tại THPT Chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn.

| 1. | [HSK 6] Các chủ điểm - Chủ đề về ẩm thực | Học thử |
| 1. | Thực hành viết các bộ chữ Hán |
| 1. | Chủ đề cuộc sống (1) | |
| 2. | Chủ đề cuộc sống (2) | |
| 3. | Chủ đề cuộc sống (3) | |
| 4. | Chủ đề cuộc sống (4) | |
| 5. | Chủ đề về phẩm chất con người (1) | |
| 6. | Chủ đề về phẩm chất con người (2) | |
| 7. | Chủ đề về phẩm chất con người (3) | |
| 8. | Chủ đề về phẩm chất con người (4) | |
| 9. | Chủ đề về các vấn đề trong xã hội (1) | |
| 10. | Chủ đề về ẩm thực | Học thử |
| 11. | Chủ đề về động vật | |
| 12. | Chủ đề liên quan đến tiếng ồn trắng (1) | |
| 13. | Chủ đề liên quan đến tiếng ồn trắng (2) | |
| 14. | Những chuyến đi - Bắc Cực | |
| 15. | Thiên nhiên quanh ta | |
| 16. | Khám phá cuộc sống hoang dã | |
| 17. | Ngắm nhìn thế giới rộng lớn | |
| 18. | Chủ đề liên quan đến thực vật | |
| 19. | Dưới đáy biển có gì? | |
| 20. | Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống | |
| 21. | Chủ đề khoa học, công nghệ và đời sống (1) | |
| 22. | Chủ đề khoa học, công nghệ và đời sống (2) | |
| 23. | Chủ đề khoa học, công nghệ và đời sống (3) | |
| 24. | Chủ đề khoa học, công nghệ và đời sống (4) | |
| 25. | Điển cố điển tích - Thuyền cỏ mượn tên | |
| 26. | Chủ đề về lịch sử văn hoá | |
| 27. | Điển cố điển tích - Hoàn bích quy Triệu (của về chủ cũ) | |
| 28. | Điển cố điển tích - Núi cao nước chảy, tri kỷ khó tìm | |
| 29. | Chủ đề con người và cuộc sống | |
| 30. | Sức khoẻ và giấc ngủ | |
| 31. | Rèn luyện sức khoẻ | |
| 32. | Sức khoẻ tâm lý | |
| 33. | Quay ngược thời gian - Xã hội ngày trước (1) | |
| 34. | Quay ngược thời gian - Xã hội ngày trước (2) | |
| 35. | Quay ngược thời gian - Xã hội ngày trước (3) | |
| 36. | Quay ngược thời gian - Xã hội ngày trước (4) | |
| 37. | Chủ đề về pháp luật | |
| 38. | Chủ đề về thương mại - tài chính | |
| 39. | Chủ đề về mạng xã hội - giao dịch | |
| 40. | Phát triển xã hội |
| 1. | Phân biệt Từ đồng nghĩa | |
| 2. | Phó từ | |
| 3. | Liên từ | |
| 4. | Động từ Tính từ | |
| 5. | Danh từ Lượng từ | |
| 6. | Giới từ Trợ từ | |
| 7. | Cụm từ - Hình thức câu | |
| 8. | Cấu trúc câu |
| 1. | Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn (1) | |
| 2. | Phần 2: Nghe cuộc phỏng vấn (1) | |
| 3. | Phần 2: Nghe cuộc phỏng vấn (2) | |
| 4. | Phần 3: Nghe đoạn văn (1) | |
| 5. | Phần 3: Nghe đoạn văn (2) | |
| 6. | PRACTICE ZONE |
| 1. | Phần 1: Tìm câu sai (1) | |
| 2. | Phần 1: Tìm câu sai (2) | |
| 3. | Phần 1: Tìm câu sai (3) | |
| 4. | Phần 1: Tìm câu sai (4) | |
| 5. | Phần 2: Chọn từ điền vào chỗ trống (1) | |
| 6. | Phần 2: Chọn từ điền vào chỗ trống (2) | |
| 7. | Phần 2: Chọn từ điền vào chỗ trống (3) | |
| 8. | Phần 3: Chọn câu điền vào chỗ trống (1) | |
| 9. | Phần 3: Chọn câu điền vào chỗ trống (2) | |
| 10. | Phần 4: Chọn đáp án chính xác | |
| 11. | PRACTICE ZONE |
| 1. | Rèn luyện kỹ năng viết | |
| 2. | PRACTICE ZONE |
| 1. | HSK 6 Actual test 1 | |
| 2. | HSK 6 Actual test 10 | |
| 3. | HSK 6 Actual test 11 | |
| 4. | HSK 6 Actual test 12 | |
| 5. | HSK 6 Actual test 13 | |
| 6. | HSK 6 Actual test 14 | |
| 7. | HSK 6 Actual test 15 | |
| 8. | HSK 6 Actual test 2 | |
| 9. | HSK 6 Actual test 3 | |
| 10. | HSK 6 Actual test 4 | |
| 11. | HSK 6 Actual test 5 | |
| 12. | HSK 6 Actual test 6 | |
| 13. | HSK 6 Actual test 7 | |
| 14. | HSK 6 Actual test 8 | |
| 15. | HSK 6 Actual test 9 | |
| 16. | HSK 6 Practice test 1 | |
| 17. | HSK 6 Practice test 10 | |
| 18. | HSK 6 Practice test 11 | |
| 19. | HSK 6 Practice test 12 | |
| 20. | HSK 6 Practice test 13 | |
| 21. | HSK 6 Practice test 14 | |
| 22. | HSK 6 Practice test 15 | |
| 23. | HSK 6 Practice test 16 | |
| 24. | HSK 6 Practice test 17 | |
| 25. | HSK 6 Practice test 18 | |
| 26. | HSK 6 Practice test 19 | |
| 27. | HSK 6 Practice test 2 | |
| 28. | HSK 6 Practice test 20 | |
| 29. | HSK 6 Practice test 21 | |
| 30. | HSK 6 Practice test 22 | |
| 31. | HSK 6 Practice test 23 | |
| 32. | HSK 6 Practice test 24 | |
| 33. | HSK 6 Practice test 25 | |
| 34. | HSK 6 Practice test 26 | |
| 35. | HSK 6 Practice test 27 | |
| 36. | HSK 6 Practice test 28 | |
| 37. | HSK 6 Practice test 29 | |
| 38. | HSK 6 Practice test 3 | |
| 39. | HSK 6 Practice test 30 | |
| 40. | HSK 6 Practice test 31 | |
| 41. | HSK 6 Practice test 32 | |
| 42. | HSK 6 Practice test 33 | |
| 43. | HSK 6 Practice test 34 | |
| 44. | HSK 6 Practice test 35 | |
| 45. | HSK 6 Practice test 4 | |
| 46. | HSK 6 Practice test 5 | |
| 47. | HSK 6 Practice test 6 | |
| 48. | HSK 6 Practice test 7 | |
| 49. | HSK 6 Practice test 8 | |
| 50. | HSK 6 Practice test 9 |
| 1. | List 1 | |
| 2. | List 2 | |
| 3. | List 3 | |
| 4. | List 4 | |
| 5. | List 5 | |
| 6. | List 6 | |
| 7. | List 7 | |
| 8. | List 8 | |
| 9. | List 9 | |
| 10. | List 10 | |
| 11. | List 11 | |
| 12. | List 12 | |
| 13. | List 13 | |
| 14. | List 14 | |
| 15. | List 15 | |
| 16. | List 16 | |
| 17. | List 17 | |
| 18. | List 18 |





