Bạn đã bao giờ gặp những từ như stocks, dividends hay portfolio trong đề TOEIC nhưng lại không chắc chắn về nghĩa của chúng? Chủ đề đầu tư không chỉ phổ biến trong bài thi mà còn rất thiết thực trong môi trường làm việc hiện đại. Việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp người học tự tin hơn khi làm bài cũng như khi đọc hiểu tài liệu thực tế. Hãy cùng khám phá bộ từ vựng TOEIC chủ đề Investments một cách hệ thống và hiệu quả.
I. Từ vựng TOEIC chủ đề đầu tư (Investments)

Từ vựng TOEIC chủ đề đầu tư (Investments)
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
acquisition |
/ˌækwɪˈzɪʃn/ |
n |
sự mua lại |
The acquisition was completed last month. (Thương vụ mua lại đã hoàn tất tháng trước.) |
|
annual return |
/ˈænjuəl rɪˈtɜːn/ |
n |
lợi nhuận hàng năm |
The annual return is about 8%. (Lợi nhuận hàng năm khoảng 8%.) |
|
asset |
/ˈæset/ |
n |
tài sản |
Stocks and bonds are common financial assets. (Cổ phiếu và trái phiếu là những tài sản tài chính phổ biến.) |
|
asset allocation |
/ˈæset ˌæləˈkeɪʃn/ |
n phrase |
phân bổ tài sản |
Asset allocation is key to reducing risk. (Phân bổ tài sản là chìa khóa để giảm rủi ro.) |
|
bear market |
/beə ˈmɑːkɪt/ |
n |
thị trường giảm |
Investors are cautious in a bear market. (Nhà đầu tư thận trọng trong thị trường giảm.) |
|
blue-chip stock |
/ˈbluː tʃɪp stɒk/ |
n |
cổ phiếu lớn, ổn định |
Blue-chip stocks are low-risk investments. (Cổ phiếu blue-chip là khoản đầu tư ít rủi ro.) |
|
bond |
/bɒnd/ |
n |
trái phiếu |
Government bonds are considered safe investments. (Trái phiếu chính phủ được xem là khoản đầu tư an toàn.) |
|
break-even point |
/ˌbreɪk ˈiːvn pɔɪnt/ |
n |
điểm hòa vốn |
The business reached its break-even point. (Doanh nghiệp đã đạt điểm hòa vốn.) |
|
brokerage |
/ˈbrəʊkərɪdʒ/ |
n |
công ty môi giới |
He opened an account with a brokerage firm. (Anh ấy mở tài khoản tại công ty môi giới.) |
|
brokerage account |
/ˈbrəʊkərɪdʒ əˈkaʊnt/ |
n |
tài khoản môi giới |
He opened a brokerage account online. (Anh ấy mở tài khoản môi giới trực tuyến.) |
|
bull market |
/bʊl ˈmɑːkɪt/ |
n |
thị trường tăng |
Stocks rise rapidly in a bull market. (Cổ phiếu tăng nhanh trong thị trường tăng.) |
|
capital |
/ˈkæpɪtl/ |
n |
vốn |
The firm needs more capital to expand. (Công ty cần thêm vốn để mở rộng.) |
|
capital gain |
/ˈkæpɪtl ɡeɪn/ |
n |
lợi nhuận vốn |
She earned a capital gain from selling shares. (Cô ấy thu được lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu.) |
|
capital loss |
/ˈkæpɪtl lɒs/ |
n |
lỗ vốn |
He suffered a capital loss from the deal. (Anh ấy bị lỗ vốn từ thương vụ đó.) |
|
cash flow |
/kæʃ fləʊ/ |
n |
dòng tiền |
Positive cash flow is essential. (Dòng tiền dương là rất quan trọng.) |
|
compound interest |
/ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ |
n |
lãi kép |
Compound interest helps your savings grow faster. (Lãi kép giúp khoản tiết kiệm tăng nhanh hơn.) |
|
currency risk |
/ˈkʌrənsi rɪsk/ |
n phrase |
rủi ro tỷ giá |
Investors must consider currency risk. (Nhà đầu tư phải cân nhắc rủi ro tỷ giá.) |
|
dividend |
/ˈdɪvɪdend/ |
n |
cổ tức |
The company pays dividends annually. (Công ty trả cổ tức hàng năm.) |
|
diversify |
/daɪˈvɜːsɪfaɪ/ |
v |
đa dạng hóa |
Investors should diversify their assets. (Nhà đầu tư nên đa dạng hóa tài sản.) |
|
downward trend |
/ˈdaʊnwəd trend/ |
n |
xu hướng giảm |
There is a downward trend in prices. (Có xu hướng giảm về giá.) |
|
due diligence |
/ˌdjuː ˈdɪlɪdʒəns/ |
n |
thẩm định kỹ lưỡng |
Investors conduct due diligence before investing. (Nhà đầu tư thẩm định kỹ trước khi đầu tư.) |
|
earnings report |
/ˈɜːnɪŋz rɪˈpɔːt/ |
n |
báo cáo lợi nhuận |
The earnings report exceeded expectations. (Báo cáo lợi nhuận vượt kỳ vọng.) |
|
economic outlook |
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈaʊtlʊk/ |
n |
triển vọng kinh tế |
The economic outlook is positive. (Triển vọng kinh tế tích cực.) |
|
equity |
/ˈekwɪti/ |
n |
vốn chủ sở hữu |
He invested in equity markets. (Anh ấy đầu tư vào thị trường vốn.) |
|
exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
n |
tỷ giá hối đoái |
Exchange rates affect international investments. (Tỷ giá ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế.) |
|
exit strategy |
/ˈeksɪt ˈstrætədʒi/ |
n |
chiến lược thoái vốn |
Investors need a clear exit strategy. (Nhà đầu tư cần chiến lược thoái vốn rõ ràng.) |
|
financial advisor |
/faɪˈnænʃl ədˈvaɪzə(r)/ |
n |
cố vấn tài chính |
A financial advisor can help you invest wisely. (Cố vấn tài chính có thể giúp bạn đầu tư khôn ngoan.) |
|
financial instrument |
/faɪˈnænʃl ˈɪnstrəmənt/ |
n |
công cụ tài chính |
Bonds are common financial instruments. (Trái phiếu là công cụ tài chính phổ biến.) |
|
financial return |
/faɪˈnænʃl rɪˈtɜːn/ |
n phrase |
lợi nhuận tài chính |
Investors expect a good financial return. (Nhà đầu tư kỳ vọng lợi nhuận tốt.) |
|
financial stability |
/faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/ |
n |
sự ổn định tài chính |
Investors seek financial stability. (Nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định tài chính.) |
|
financial statement |
/faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/ |
n |
báo cáo tài chính |
The financial statement shows strong growth. (Báo cáo tài chính cho thấy tăng trưởng mạnh.) |
|
funding |
/ˈfʌndɪŋ/ |
n |
nguồn tài trợ vốn |
The project requires external funding. (Dự án cần nguồn tài trợ bên ngoài.) |
|
gross profit |
/ɡrəʊs ˈprɒfɪt/ |
n |
lợi nhuận gộp |
Gross profit increased this quarter. (Lợi nhuận gộp tăng trong quý này.) |
|
hedge |
/hedʒ/ |
v/n |
phòng ngừa rủi ro |
Investors hedge against inflation. (Nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro lạm phát.) |
|
hedge fund |
/hedʒ fʌnd/ |
n |
quỹ phòng hộ |
Hedge funds aim for high returns. (Quỹ phòng hộ hướng tới lợi nhuận cao.) |
|
index fund |
/ˈɪndeks fʌnd/ |
n |
quỹ chỉ số |
Index funds track market performance. (Quỹ chỉ số theo dõi hiệu suất thị trường.) |
|
inflation |
/ɪnˈfleɪʃn/ |
n |
lạm phát |
Inflation reduces purchasing power. (Lạm phát làm giảm sức mua.) |
|
initial investment |
/ɪˈnɪʃl ɪnˈvestmənt/ |
n phrase |
vốn đầu tư ban đầu |
The initial investment was quite high. (Khoản đầu tư ban đầu khá cao.) |
|
insider trading |
/ɪnˈsaɪdə ˈtreɪdɪŋ/ |
n |
giao dịch nội gián |
Insider trading is illegal. (Giao dịch nội gián là bất hợp pháp.) |
|
interest rate |
/ˈɪntrəst reɪt/ |
n phrase |
lãi suất |
The interest rate has increased this year. (Lãi suất đã tăng trong năm nay.) |
|
investment |
/ɪnˈvestmənt/ |
n |
sự đầu tư |
He made a smart investment in real estate. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư thông minh vào bất động sản.) |
|
investor |
/ɪnˈvestə(r)/ |
n |
nhà đầu tư |
Foreign investors are attracted to this market. (Các nhà đầu tư nước ngoài bị thu hút bởi thị trường này.) |
|
leverage |
/ˈliːvərɪdʒ/ |
n/v |
đòn bẩy tài chính |
The company uses leverage to expand. (Công ty sử dụng đòn bẩy để mở rộng.) |
|
liability |
/ˌlaɪəˈbɪləti/ |
n |
khoản nợ |
The company reduced its liabilities last year. (Công ty đã giảm các khoản nợ năm ngoái.) |
|
liquidity |
/lɪˈkwɪdəti/ |
n |
tính thanh khoản |
Cash has high liquidity. (Tiền mặt có tính thanh khoản cao.) |
|
long-term investment |
/ˌlɒŋ tɜːm ɪnˈvestmənt/ |
n phrase |
đầu tư dài hạn |
Real estate is a long-term investment. (Bất động sản là khoản đầu tư dài hạn.) |
|
margin |
/ˈmɑːdʒɪn/ |
n |
ký quỹ / biên lợi nhuận |
He bought stocks on margin. (Anh ấy mua cổ phiếu bằng ký quỹ.) |
|
market capitalization |
/ˈmɑːkɪt ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃn/ |
n |
giá trị vốn hóa thị trường |
The company has a large market capitalization. (Công ty có vốn hóa thị trường lớn.) |
|
market share |
/ˈmɑːkɪt ʃeə(r)/ |
n |
thị phần |
The company gained market share quickly. (Công ty nhanh chóng giành thị phần.) |
|
market trend |
/ˈmɑːkɪt trend/ |
n |
xu hướng thị trường |
Investors follow market trends closely. (Nhà đầu tư theo dõi xu hướng thị trường chặt chẽ.) |
|
market volatility |
/ˈmɑːkɪt ˌvɒləˈtɪləti/ |
n phrase |
biến động thị trường |
Market volatility affects investor confidence. (Biến động thị trường ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư.) |
|
merger |
/ˈmɜːdʒə(r)/ |
n |
sự sáp nhập |
The merger created a larger corporation. (Việc sáp nhập tạo ra một tập đoàn lớn hơn.) |
|
mutual fund |
/ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ |
n |
quỹ tương hỗ |
Mutual funds are popular among beginners. (Quỹ tương hỗ phổ biến với người mới.) |
|
net profit |
/net ˈprɒfɪt/ |
n |
lợi nhuận ròng |
The company reported a net profit. (Công ty báo cáo lợi nhuận ròng.) |
|
portfolio |
/pɔːtˈfəʊliəʊ/ |
n |
danh mục đầu tư |
She diversified her investment portfolio. (Cô ấy đã đa dạng hóa danh mục đầu tư.) |
|
price fluctuation |
/praɪs ˌflʌktʃuˈeɪʃn/ |
n |
biến động giá |
Price fluctuations are common in crypto markets. (Biến động giá phổ biến trong thị trường tiền mã hóa.) |
|
principal |
/ˈprɪnsəpl/ |
n |
vốn gốc |
He invested the principal in a safe fund. (Anh ấy đầu tư số vốn gốc vào một quỹ an toàn.) |
|
private equity |
/ˈpraɪvət ˈekwɪti/ |
n |
vốn cổ phần tư nhân |
Private equity firms invest in startups. (Các công ty vốn tư nhân đầu tư vào startup.) |
|
public offering |
/ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ |
n |
phát hành cổ phiếu ra công chúng |
The company plans a public offering. (Công ty dự định phát hành cổ phiếu ra công chúng.) |
|
return on investment (ROI) |
/rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/ |
n phrase |
tỷ suất lợi nhuận |
The ROI of this project is very high. (Tỷ suất lợi nhuận của dự án này rất cao.) |
|
revenue stream |
/ˈrevənjuː striːm/ |
n |
nguồn doanh thu |
The company has multiple revenue streams. (Công ty có nhiều nguồn doanh thu.) |
|
risk |
/rɪsk/ |
n |
rủi ro |
High returns often come with high risk. (Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao.) |
|
risk tolerance |
/rɪsk ˈtɒlərəns/ |
n |
mức độ chấp nhận rủi ro |
Your risk tolerance determines your strategy. (Mức độ chấp nhận rủi ro quyết định chiến lược của bạn.) |
|
securities |
/sɪˈkjʊərətiːz/ |
n (pl) |
chứng khoán |
The firm trades various securities. (Công ty giao dịch nhiều loại chứng khoán.) |
|
shareholder |
/ˈʃeəˌhəʊldə(r)/ |
n |
cổ đông |
Shareholders will vote on the proposal. (Các cổ đông sẽ bỏ phiếu cho đề xuất.) |
|
short-term gain |
/ˌʃɔːt tɜːm ɡeɪn/ |
n phrase |
lợi nhuận ngắn hạn |
He prefers short-term gains over stability. (Anh ấy thích lợi nhuận ngắn hạn hơn sự ổn định.) |
|
speculation |
/ˌspekjuˈleɪʃn/ |
n |
đầu cơ |
Speculation can be very risky. (Đầu cơ có thể rất rủi ro.) |
|
stake |
/steɪk/ |
n |
cổ phần |
She owns a 20% stake in the company. (Cô ấy sở hữu 20% cổ phần trong công ty.) |
|
startup |
/ˈstɑːtʌp/ |
n |
công ty khởi nghiệp |
He invested in a tech startup. (Anh ấy đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ.) |
|
stock |
/stɒk/ |
n |
cổ phiếu |
He bought stocks in a tech company. (Anh ấy đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.) |
|
takeover |
/ˈteɪkˌəʊvə(r)/ |
n |
sự thâu tóm |
The company is planning a takeover. (Công ty đang lên kế hoạch thâu tóm.) |
|
underwrite |
/ˌʌndəˈraɪt/ |
v |
bảo lãnh phát hành |
The bank agreed to underwrite the shares. (Ngân hàng đồng ý bảo lãnh phát hành cổ phiếu.) |
|
upward trend |
/ˈʌpwəd trend/ |
n |
xu hướng tăng |
The stock shows an upward trend. (Cổ phiếu cho thấy xu hướng tăng.) |
|
valuation |
/ˌvæljuˈeɪʃn/ |
n |
định giá |
The startup has a high valuation. (Startup được định giá cao.) |
|
venture capital |
/ˈventʃə ˈkæpɪtl/ |
n |
vốn đầu tư mạo hiểm |
The startup received venture capital funding. (Công ty khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư mạo hiểm.) |
|
yield |
/jiːld/ |
n/v |
lợi suất |
The bond offers a 5% annual yield. (Trái phiếu mang lại lợi suất 5% mỗi năm.) |
II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
Bước 1: Chọn chủ đề phù hợp với mục tiêu học
Không phải chủ đề nào cũng mang lại giá trị như nhau. Người học cần xác định rõ mục tiêu của mình trước khi bắt đầu. Nếu đang luyện TOEIC, các chủ đề như Business, Finance, Office, Customer Service sẽ mang tính ứng dụng cao hơn.
Một nguyên tắc quan trọng là không nên chọn chủ đề quá rộng. Ví dụ, thay vì học “Business” một cách chung chung, người học nên chia nhỏ thành các mảng như Investments, Marketing, Human Resources. Điều này giúp việc học trở nên cụ thể và dễ kiểm soát hơn.
Bước 2: Học từ vựng theo cụm và ngữ cảnh, không học đơn lẻ
Một sai lầm phổ biến là học từ vựng dưới dạng danh sách đơn lẻ. Điều này khiến người học dễ quên và khó sử dụng trong thực tế.
Thay vào đó, mỗi từ nên được học cùng:
- Cụm từ (collocation)
- Câu ví dụ
- Ngữ cảnh sử dụng
Ví dụ, thay vì chỉ học từ “invest”, người học nên học các cụm như: “invest in stocks”, “make a long-term investment”, “attract foreign investors”. Khi gặp lại những cụm này trong bài đọc hoặc nghe, người học sẽ nhận diện nhanh hơn và hiểu sâu hơn. Đây chính là bước chuyển từ “biết từ” sang “hiểu cách dùng”.
Bước 3: Xây dựng hệ thống từ vựng cá nhân
Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả học từ là cách người học tổ chức và lưu trữ từ vựng. Một bảng từ vựng tốt không chỉ có nghĩa tiếng Việt mà còn cần có phiên âm (IPA) để hỗ trợ phát âm, loại từ để hiểu cách sử dụng trong câu, và ví dụ thực tế để ghi nhớ ngữ cảnh
Quan trọng hơn, người học nên tự bổ sung ghi chú cá nhân, chẳng hạn như:
- Từ này thường xuất hiện trong email hay báo cáo?
- Có sắc thái trang trọng hay không?
- Có thể thay thế bằng từ nào?
Khi từ vựng được “cá nhân hóa”, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.
Bước 4: Lặp lại thông minh thay vì học dồn
Việc học từ vựng không nằm ở số lượng mà nằm ở khả năng duy trì. Một từ nếu chỉ học một lần thì gần như chắc chắn sẽ bị quên.
Người học nên áp dụng nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Điều này có thể thực hiện bằng cách:
- Ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần
- Sử dụng flashcards (giấy hoặc app)
- Đặt câu mới với từ đã học
Sự lặp lại này giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, đồng thời củng cố khả năng sử dụng linh hoạt.
Bước 5: Đưa từ vựng vào sử dụng thực tế
Một từ chỉ thực sự thuộc về người học khi nó được sử dụng. Việc đọc và nghe giúp nhận diện từ, nhưng nói và viết mới là bước giúp làm chủ từ vựng.
Người học có thể bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản:
- Viết đoạn văn ngắn theo chủ đề đã học
- Tóm tắt một bài báo bằng các từ vựng mới
- Tự tạo tình huống hội thoại
Ví dụ, sau khi học chủ đề Investments, người học có thể viết một đoạn mô tả về chiến lược đầu tư cá nhân. Khi đó, các từ như risk, return, portfolio sẽ không còn là lý thuyết mà trở thành công cụ giao tiếp.
Bước 6: Kết hợp đọc - nghe để mở rộng vốn từ
Một trong những cách tự nhiên nhất để củng cố từ vựng theo chủ đề là tiếp xúc với tài liệu thực tế. Các nguồn như báo tài chính, podcast kinh doanh, hoặc video phân tích thị trường sẽ giúp người học thấy cách từ vựng được sử dụng trong đời sống.
Điều quan trọng là không cần hiểu 100%. Thay vào đó, người học nên tập trung vào việc:
- Nhận diện từ đã học
- Ghi chú từ mới liên quan cùng chủ đề
- Quan sát cách từ được dùng trong câu
|
Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks] 1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading. 2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing. 3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài. 4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế. 6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết. |
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng chủ đề đầu tư không chỉ giúp người học cải thiện khả năng làm bài trong TOEIC mà còn mở rộng hiểu biết về lĩnh vực kinh doanh trong thực tế. Khi người học tiếp cận từ vựng theo ngữ cảnh cụ thể, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và lâu dài hơn. Điều quan trọng là duy trì thói quen ôn tập và áp dụng thường xuyên vào bài tập cũng như tình huống thực tế. Với phương pháp học đúng đắn, nhóm từ vựng này hoàn toàn có thể trở thành lợi thế giúp người học nâng cao điểm số TOEIC.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment