Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang nghĩa tương tự nhưng lại khác nhau về cách dùng, và “attain” và “obtain” là một ví dụ điển hình. Cả hai đều có thể dịch là “đạt được”, nhưng lại được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai và sử dụng từ vựng chính xác hơn, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt hai từ này một cách rõ ràng.
I. Attain là gì? Cách dùng attain
1. Attain là gì?
“Attain” /əˈteɪn/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa đạt được, đạt tới hoặc giành được một điều gì đó quan trọng sau một quá trình nỗ lực lâu dài.
Khác với những từ đơn giản như “get” hay “have”, “attain” nhấn mạnh yếu tố thời gian, sự cố gắng và giá trị của kết quả đạt được. Chính vì vậy, từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc các bài thi như IELTS Writing khi người viết muốn diễn đạt ý tưởng một cách trang trọng và chính xác hơn.
Ví dụ: She finally attained success after many years of dedication. (Cô ấy cuối cùng đã đạt được thành công sau nhiều năm cống hiến.)

Attain là gì? Cách dùng attain
2. Cách dùng của “attain”
2.1. Attain + danh từ (mục tiêu, thành tựu)
Cách dùng phổ biến nhất của “attain” là đi với các danh từ trừu tượng như mục tiêu, thành công hoặc thành tựu. Trong cấu trúc này, từ “attain” nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là nhờ quá trình nỗ lực bền bỉ, chứ không phải ngẫu nhiên hoặc dễ dàng. Đây là cách dùng rất phổ biến trong cả văn nói trang trọng và văn viết học thuật.
Ví dụ: The scientist spent years trying to attain recognition in his field. (Nhà khoa học đã dành nhiều năm để đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình.)
2.2. Attain + mức độ / trình độ / tiêu chuẩn
“Attain” cũng thường được sử dụng để diễn tả việc đạt đến một mức độ cụ thể, đặc biệt là trong học tập, công việc hoặc kỹ năng. Trong trường hợp này, từ này giúp câu văn trở nên học thuật và chuyên nghiệp hơn, đồng thời nhấn mạnh quá trình phát triển để đạt tới một chuẩn mực nhất định.
Ví dụ: The company aims to attain a higher standard of service. (Công ty hướng tới việc đạt được tiêu chuẩn dịch vụ cao hơn.)
2.3. Attain + độ tuổi / trạng thái
Ngoài ra, “attain” còn được dùng để diễn tả việc đạt đến một độ tuổi hoặc trạng thái nhất định. Tuy nhiên, cách dùng này mang tính trang trọng hơn so với cách nói thông thường, nên thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ: She has attained the age of 18. (Cô ấy đã 18 tuổi.)
3. Lưu ý khi sử dụng “attain”
Một điểm quan trọng cần nhớ là “attain” không được dùng cho những thứ đơn giản hoặc mang tính vật chất cụ thể. Từ này chủ yếu đi với các khái niệm trừu tượng hoặc có giá trị lớn. Vì vậy, nói “attain a book” là không tự nhiên; thay vào đó, bạn nên dùng “buy” hoặc “obtain”. Việc sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tránh lỗi và làm cho câu văn trở nên tự nhiên hơn.
Ví dụ: She quickly bought a book. (Cô ấy nhanh chóng mua một cuốn sách.)
II. Obtain là gì? Cách dùng obtain
1. Obtain là gì?
“Obtain” /əbˈteɪn/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa có được, đạt được hoặc giành được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, thủ tục hoặc hành động cụ thể như xin, mua, hoặc yêu cầu. Khác với “attain” (nhấn mạnh quá trình dài và thành tựu mang tính trừu tượng), “obtain” thường được dùng khi nói đến việc có được những thứ cụ thể hoặc mang tính thực tế, chẳng hạn như tài liệu, thông tin, giấy tờ hoặc sự cho phép.
Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật, hành chính hoặc công việc, khi người nói muốn diễn đạt hành động “có được” một cách rõ ràng và chính xác hơn so với “get”.
Ví dụ: She managed to obtain a scholarship. (Cô ấy đã xoay xở để nhận được học bổng.)

Obtain là gì? Cách dùng obtain
2. Cách dùng của “obtain”
2.1. Obtain + danh từ (vật cụ thể, tài liệu, cơ hội)
Cách dùng phổ biến nhất của “obtain” là đi với các danh từ chỉ những thứ cụ thể như tài liệu, thông tin, cơ hội hoặc nguồn lực. Trong trường hợp này, “obtain” nhấn mạnh rằng người nói đã phải thực hiện một hành động nhất định (xin, tìm kiếm, mua, hoặc hoàn thành thủ tục) để có được thứ đó.
Ví dụ: He was able to obtain important information from the report. (Anh ấy đã có thể thu được thông tin quan trọng từ báo cáo.)
2.2. Obtain + giấy tờ / sự cho phép (formal contexts)
“Obtain” rất thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng khi nói về việc xin hoặc đạt được các loại giấy tờ, chứng nhận hoặc sự cho phép. Đây là cách dùng phổ biến trong các văn bản hành chính, hướng dẫn hoặc bài viết học thuật.
Ví dụ: Students are required to obtain approval from their supervisors. (Sinh viên được yêu cầu phải có sự chấp thuận từ giảng viên hướng dẫn.)
2.3. Obtain + thông tin / kiến thức
Ngoài những vật cụ thể, “obtain” cũng có thể được dùng khi nói đến việc thu thập thông tin hoặc kiến thức, đặc biệt trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu. Trong trường hợp này, từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với “get” hoặc “find”.
Ví dụ: The survey was conducted to obtain feedback from customers. (Cuộc khảo sát được thực hiện để thu thập phản hồi từ khách hàng.)
2.4. Obtain trong văn phong học thuật
Trong các bài viết học thuật, “obtain” thường được sử dụng thay cho “get” để làm cho câu văn trở nên trang trọng và chính xác hơn. Tuy nhiên, khác với “attain”, “obtain” không nhấn mạnh quá trình dài mà tập trung vào hành động “có được” thông qua phương pháp cụ thể.
Ví dụ: Researchers conducted interviews to obtain qualitative data. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn để thu thập dữ liệu định tính.)
3. Lưu ý khi sử dụng “obtain”
Một điểm quan trọng cần lưu ý là “obtain” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói thân mật, người bản xứ thường dùng “get” thay vì “obtain”. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc công việc, việc sử dụng “obtain” sẽ giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Ngoài ra, “obtain” phù hợp với những thứ có thể đạt được thông qua hành động cụ thể, vì vậy không nên dùng từ này cho những khái niệm mang tính trừu tượng cao như “happiness” hoặc “success” (trong trường hợp này nên dùng “attain” hoặc “achieve”).
Ví dụ: He got a book from the store. (Anh ấy mua một cuốn sách từ cửa hàng.)
II. Phân biệt attain và obtain
|
Tiêu chí |
Attain |
Obtain |
|
Phiên âm |
/əˈteɪn/ |
/əbˈteɪn/ |
|
Nghĩa |
đạt được (mục tiêu, thành tựu, trạng thái sau nỗ lực lâu dài) |
có được, đạt được (nhờ hành động như xin, mua, thu thập) |
|
Bản chất kết quả |
mang tính trừu tượng, giá trị cao |
mang tính cụ thể, thực tế |
|
Trọng tâm ý nghĩa |
nhấn mạnh quá trình dài và sự phát triển |
nhấn mạnh hành động để có được kết quả |
|
Loại danh từ đi kèm |
success, goal, level, mastery, recognition, excellence |
visa, permission, information, data, job, license |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
học thuật, IELTS Writing, văn phong trang trọng |
hành chính, học thuật, đời sống trang trọng |
|
Khả năng dùng trong giao tiếp |
ít dùng trong văn nói hàng ngày |
có thể dùng nhưng vẫn khá trang trọng |
|
Cảm nhận tự nhiên |
thiên về “đạt tới một cột mốc” |
thiên về “có được một thứ gì đó” |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, “attain” thường dùng khi nói đến thành tựu đạt được sau quá trình nỗ lực lâu dài, còn “obtain” lại phù hợp với những thứ có thể có được thông qua hành động cụ thể như xin hoặc thu thập. Nắm vững cách phân biệt hai từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả học tập và giao tiếp
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment