Cách làm dạng bài về thì của động từ trong TOEIC part 5Chắc hẳn bạn đã từng bị bối rối khi phải chọn đúng thì của động từ trong các câu hỏi TOEIC Part 5, phải không? Dù chỉ là một phần nhỏ trong bài thi, nhưng các câu hỏi về thì động từ lại có thể là “nút thắt” lớn khiến không ít thí sinh mất điểm. Hiểu đúng, làm đúng – đó là chìa khóa để bạn vượt qua phần này một cách dễ dàng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt các thì động từ trong tiếng Anh, nhận diện các dấu hiệu giúp chọn thì đúng, và chia sẻ những mẹo làm bài cực kỳ hiệu quả để giúp bạn tự tin chinh phục TOEIC Part 5.

I. Tổng quan về Part 5 trong TOEIC

Tổng quan về Part 5 trong TOEIC

Tổng quan về Part 5 trong TOEIC

Cấu trúc

Part 5 là phần đầu tiên trong phần Đọc hiểu của bài thi TOEIC, bao gồm 40 câu hỏi trắc nghiệm, kéo dài từ câu 101 đến 140. Dù có vẻ đơn giản, nhưng thực tế đây là phần có số lượng câu hỏi nhiều nhất so với các phần khác trong phần Reading.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC chuẩn và chi tiết năm 2025

Trong số 40 câu hỏi, thường có khoảng:

  • 11–13 câu kiểm tra kiến thức về từ vựng (vocabulary),
  • 12–13 câu liên quan đến từ loại (parts of speech),
  • 14–16 câu kiểm tra nhiều khía cạnh khác nhau như: thì của động từ, liên từ, mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu điều kiện, và các kiến thức ngữ pháp khác.

Để hoàn thành tốt phần này, thí sinh cần nắm vững kiến thức ngữ pháp căn bản và từ vựng đa dạng thuộc nhiều lĩnh vực thường gặp trong TOEIC như: kinh doanh, văn phòng, sản xuất, nhân sự,…

Quản lý thời gian hợp lý

Tổng thời gian cho phần Reading của TOEIC là 75 phút, bao gồm cả Part 5, 6 và 7. Trong đó, Part 5 nên được hoàn thành trong khoảng 20 phút, tức là trung bình mỗi câu chỉ nên mất khoảng 30 giây. Nếu làm quá lâu ở phần này, thí sinh sẽ không còn đủ thời gian cho các phần tiếp theo vốn có độ dài và độ khó cao hơn.

Mức độ khó

Mặc dù Part 5 được nhiều người đánh giá là phần dễ thở nhất trong phần Reading vì có thể vận dụng trực tiếp các kiến thức ngữ pháp đã học, nhưng không vì vậy mà được chủ quan. Thí sinh cần tư duy nhanh, chính xác và quản lý thời gian chặt chẽ, vì chỉ cần phân vân vài câu là có thể bị trễ giờ.

Câu hỏi minh họa Part 5 TOEIC

The company ___ a new product next month.

A. launches
B. launched
C. will launch
D. has launched

Phân tích:

  • Từ khóa là "next month" (tháng sau), đây là dấu hiệu chỉ tương lai.
  • Do đó, cần một động từ ở thì tương lai.

Đáp án đúng: ✅ C. will launch

II. Các thì thường gặp trong TOEIC part 5

Thì động từ

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

Dấu hiệu nhận biết

Hiện tại đơn (Present Simple)

Khẳng định: S + am/is/are + N/adj.

Phủ định: S + am/is/are + not + N/adj.

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/adj?

Với động từ thường:

Khẳng định: S + V(s)

Phủ định: S + do/does + not + V(bare)

Nghi vấn: Do/Does + S + V(bare)?

1. Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại 

2. Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật 

3. Lịch trình cố định

She drinks green tea every morning before work. (Cô ấy uống trà xanh mỗi sáng trước khi đi làm.)

always, usually, often, never, sometimes, every day/ morning

Quá khứ đơn (Past Simple)

Khẳng định: S + was/were + N/adj.

Phủ định: S + was/were + not + N/adj.

Nghi vấn: Was/Were + S + N/adj?

Với động từ thường:

Khẳng định: S + V(ed)

Phủ định: S + did + not + V(bare)

Nghi vấn: Did + S + V(bare)?

1. Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

2. Nói về chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ

3. Diễn tả thời điểm cụ thể trong quá khứ

We watched a horror movie and screamed like children. (Chúng tôi xem phim kinh dị và hét lên như trẻ con.)

yesterday, last night/week/year, ago, in 1990

Tương lai đơn (Future Simple)

Khẳng định: S + will + V(bare).

Phủ định: S + will + not + V(bare).

Nghi vấn: Will + S + V(bare)?

1. Dự đoán, lời hứa, quyết định tại thời điểm nói

2. Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai

3. Dùng trong câu điều kiện loại 1.

They won’t forget your birthday this year, trust me. (Họ sẽ không quên sinh nhật bạn năm nay đâu, tin tôi đi.)

tomorrow, next (week/month), soon, in the future

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

1. Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói

2. Kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai gần

3. Hành động tạm thời

4. Phàn nàn (thường với “always”) 

She is writing her novel in a café downtown. (Cô ấy đang viết tiểu thuyết ở quán cà phê trung tâm.)

now, right now, at the moment, today, look!, listen!

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Khẳng định: S + was/were + V-ing.

Phủ định: S + was/were + not + V-ing.

Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ

2. Hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào

3. Hai hành động song song cùng lúc trong quá khứ

They were dancing when the lights suddenly went out. (Họ đang nhảy thì đèn đột nhiên tắt.)

while, when, at 5 p.m. yesterday, at that time

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Khẳng định: S + will + be + V-ing.

Phủ định: S + will + not + be + V-ing.

Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Tomorrow afternoon, she’ll be presenting her project at school. (Chiều mai, cô ấy sẽ đang thuyết trình dự án ở trường.)

at this time tomorrow, at 10 a.m. next Monday

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Khẳng định: S + have/has + past participle.

Phủ định: S + have/has not + past participle.

Nghi vấn: Have/Has + S + past participle?

1. Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời điểm

2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

3. Hành động vừa mới xảy ra (just, recently)

4. Hành động đã xảy ra nhiều lần cho đến hiện tại

I’ve just finished my report and emailed it to the boss. (Tôi vừa hoàn thành báo cáo và gửi email cho sếp.)

just, already, yet, ever, never, for, since, recently, so far

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Khẳng định: S + had + past participle.

Phủ định: S + had not + past participle.

Nghi vấn: Had + S + past participle?

Diễn tả hành động đã xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

By 8 p.m., we had eaten and cleaned everything. (Đến 8 giờ tối, chúng tôi đã ăn và dọn dẹp xong.)

before, after, by the time, already, when + QKĐ

Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Khẳng định: S + will have + past participle.

Phủ định: S + will not have + past participle.

Nghi vấn: Will + S + have + past participle?

Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong tương lai.

She will have written 100 poems by December. (Đến tháng 12, cô ấy sẽ viết được 100 bài thơ.)

by + mốc tương lai, by the end of, before, when + tương lai

lộ trình toeic online cấp tốc study4

III. Cách làm dạng bài về thì của động từ trong TOEIC part 5

Cách làm dạng bài về thì của động từ trong TOEIC part 5

Cách làm dạng bài về thì của động từ trong TOEIC part 5

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi

Trước khi lựa chọn đáp án, bạn cần đọc câu hỏi thật kỹ. Đôi khi, câu hỏi có thể yêu cầu bạn dự đoán hành động đang diễn ra, hành động đã hoàn thành, hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Việc hiểu ngữ cảnh sẽ giúp bạn dễ dàng xác định thì động từ cần sử dụng.

Xem thêm: Trọn bộ ngữ pháp TOEIC thường gặp và cách học ngữ pháp TOEIC hiệu quả nhớ lâu

Bước 2: Xác định thời gian và ngữ cảnh

Câu hỏi sẽ thường cung cấp các từ chỉ thời gian, như "yesterday" (hôm qua), "now" (bây giờ), "tomorrow" (ngày mai), "recently" (gần đây)... Đây chính là những dấu hiệu quan trọng giúp bạn xác định thì động từ phù hợp. Ví dụ:

  • Nếu câu hỏi có từ "yesterday", thì chắc chắn động từ phải ở thì quá khứ đơn (Past Simple).
  • Nếu có từ "by the time", có thể bạn sẽ phải dùng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
  • Nếu có từ "next week", thì động từ sẽ ở thì tương lai đơn (Future Simple).

Một số câu có thể chứa các động từ bất quy tắc (irregular verbs), vì vậy cần nhớ cách chia động từ bất quy tắc trong các thì như quá khứ đơn và quá khứ phân từ (Past Participle).

Bước 3: Xác định cấu trúc câu

Một số câu hỏi có thể yêu cầu bạn xác định động từ trong một câu phức, chứa cả câu điều kiện (if-clause), câu bị động, hoặc câu có các mệnh đề phụ thuộc. Cấu trúc của câu quyết định việc sử dụng thì nào là chính xác.

Ví dụ: Câu điều kiện loại 1 dùng thì hiện tại đơn (Present Simple) ở mệnh đề "if" và tương lai đơn (Future Simple) ở mệnh đề chính.

Bước 4: Lựa chọn đáp án

Sau khi đã xác định thì động từ, bạn sẽ chọn đáp án phù hợp. Đảm bảo rằng động từ đó không chỉ phù hợp với thời gian mà còn đúng với ngữ pháp của câu.

Bước 5: Kiểm tra lại câu trả lời

Sau khi chọn xong đáp án, hãy đọc lại câu và kiểm tra tính hợp lý của việc sử dụng thì động từ trong câu. Đảm bảo rằng câu không có lỗi về ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa từng bước: 

Câu hỏi: "By the time I ____ (arrive), they will have started the meeting."

  • Đọc kỹ câu hỏi: Bạn thấy có cụm từ "By the time" chỉ một thời điểm trong tương lai, điều này cho thấy bạn cần dùng thì tương lai hoàn thành (Future Perfect).
  • Xác định thời gian và ngữ cảnh: "By the time" là dấu hiệu rõ ràng cho việc sử dụng thì tương lai hoàn thành.
  • Xác định cấu trúc câu: Câu có mệnh đề chỉ thời gian "by the time" và mệnh đề chính ở tương lai, nên động từ trong mệnh đề chính sẽ ở thì tương lai hoàn thành.
  • Chọn đáp án: Động từ "arrive" cần ở dạng "will have arrived."
  • Kiểm tra lại: Đọc lại câu: "By the time I will have arrived, they will have started the meeting." Câu này là hợp lý và ngữ pháp đúng.

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Với những bước trên, bạn có thể giải quyết bài tập về thì động từ trong TOEIC Part 5 một cách dễ dàng và hiệu quả. Đừng quên rằng: thành thạo ngữ pháp không đến từ việc học thuộc, mà đến từ việc luyện tập đều đặn và tư duy đúng cách.

Hãy áp dụng ngay những kiến thức vừa học vào các bài luyện tập thực tế, và tiếp tục theo dõi website để cập nhật thêm nhiều chiến lược làm bài hiệu quả trong các phần khác của bài thi TOEIC nhé!