Cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 3 và 4Để đạt điểm cao trong phần Listening của kỳ thi TOEIC, kỹ năng xác định từ khóa (keyword) trong câu hỏi và các đáp án đóng vai trò rất quan trọng. Nhờ vậy, bạn có thể tập trung lắng nghe các thông tin thiết yếu, tránh bị phân tâm bởi những chi tiết không quan trọng. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết cách tìm keyword trong TOEIC Listening Part 3 và 4, từ kiến thức tổng quan về cấu trúc đề thi đến các bước thực hiện một cách hiệu quả.

I. Tổng quan về TOEIC Listening Part 3 và 4

Part 3 (Short Conversations): Gồm 39 câu hỏi trắc nghiệm, được chia thành 13 đoạn hội thoại ngắn giữa 2 hoặc 3 người. Mỗi đoạn hội thoại có 3 câu hỏi liên quan. Nội dung các đoạn hội thoại thường xoay quanh chủ đề trong công việc (cuộc họp, tuyển dụng, thuyết trình, báo cáo…) và đời sống hàng ngày (mua sắm, du lịch, giải trí…). Các câu hỏi thường hỏi về chủ đề hoặc mục đích của hội thoại, thông tin chi tiết (số liệu, sự kiện), hành động tiếp theo, ý ngụ ý hoặc đôi khi kết hợp bản đồ/biểu đồ.

Xem thêm: Cách làm Part 3 TOEIC Listening và các bẫy cần lưu ý trong bài

Part 4 (Short Talks): Gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm, tương ứng với 10 bài nói ngắn (mỗi bài 3 câu hỏi). Các bài nói có thể là thông báo, quảng cáo, bản tin, thông điệp ghi âm, hướng dẫn hoặc báo cáo ngắn. Nội dung phong phú, từ thông báo giờ mở cửa, quảng cáo sản phẩm đến hướng dẫn du lịch. Các câu hỏi tương tự Part 3, thường hỏi về chủ đề, chi tiết, thời gian, địa điểm, người nói hoặc ý ngụ ý của bài nói.

Xem thêm: Cách làm Part 4 TOEIC Listening và các bẫy cần chú ý

Tổng quan về TOEIC Listening Part 3 và 4

Tổng quan về TOEIC Listening Part 3 và 4

Cả hai phần này đều có độ khó khá cao, vì bạn chỉ được nghe mỗi đoạn một lần và không có văn bản hỗ trợ. Ngoài ra, tốc độ nói nhanh và giọng của nhiều người (cả nam và nữ, với các giọng Anh, Mỹ, Úc…) cũng đòi hỏi khả năng nghe tập trung. Để xử lý tốt Part 3 và 4, ngoài việc rèn luyện kỹ năng nghe, bạn cần áp dụng những mẹo làm bài hiệu quả, trong đó có việc tìm ra từ khóa trong câu hỏi và đáp án.

II. Các loại từ khóa trong TOEIC Listening Part 3 và 4

Từ khóa là những từ hoặc cụm từ quan trọng nhất trong câu hỏi hoặc đáp án, chứa đựng ý chính. Bạn nên nhận biết các nhóm từ khóa thường gặp sau đây:

  • Danh từ chính (Nouns): Các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chủ đề, đối tượng, sự vật quan trọng. Ví dụ: meeting (cuộc họp), report (báo cáo), product (sản phẩm), flight (chuyến bay), ticket (vé). Đây là từ khóa vì chúng cho biết nội dung cần quan tâm. Ngược lại, các từ chỉ chức năng như the, a, an, some hoặc đại từ chung he, she, it thường không phải là từ khóa nếu chúng không cụ thể.
  • Động từ hành động (Action Verbs): Những động từ chính diễn tả hành động trong câu hỏi hoặc câu nói. Ví dụ: book (đặt lịch), cancel (hủy bỏ), submit (nộp), confirm (xác nhận), speak (nói chuyện), move (di chuyển), update (cập nhật). Nếu câu hỏi yêu cầu về một hành động, động từ trong câu hỏi và động từ trong đáp án liên quan chính là từ khóa. Ví dụ, trong câu hỏi “What will the woman do next?”, các động từ như reserve hay purchase trong đáp án sẽ là từ khóa quan trọng.
  • Từ để hỏi (Wh-words): Bao gồm who, what, where, when, why, how. Từ để hỏi xác định loại thông tin cần tìm. Ví dụ:
    • Where chỉ ra vị trí, địa điểm.
    • When: thời gian.
    • Why: mục đích hoặc nguyên nhân.
    • How: cách thức, phương thức.
    • Who: nhân vật hoặc vị trí nghề nghiệp.
    • What: đối tượng hoặc chủ đề.
  • Từ chỉ số lượng (Quantity/Number Words): Bao gồm các từ hoặc con số biểu thị số lượng hay tần suất như one, two, three, few, many, most, a majority, half, 50%. Chúng thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc đáp án liên quan đến số lượng, tỷ lệ phần trăm. Ví dụ, nếu câu hỏi có từ “How many” hoặc các đáp án có con số, hãy chú ý các từ này là từ khóa để nghe đúng số liệu.
  • Từ chỉ thời gian (Time Words): Các từ diễn tả thời gian như today, tomorrow, Monday, next week, at 3:00, in the afternoon, recently, earlier, in two days. Nếu câu hỏi có “When” hoặc các đáp án bao gồm ngày tháng, giờ giấc, thì những từ về thời gian này chính là từ khóa cần chú ý.
  • Từ chỉ địa điểm (Place Words): Các từ chỉ nơi chốn như office, airport, station, restaurant, hall, building, tên thành phố… Nếu từ để hỏi là “Where”, các danh từ địa điểm trong câu hỏi và các đáp án sẽ là từ khóa quan trọng vì chúng xác định nơi diễn ra sự việc.
  • Từ mang tính phân biệt (Differentiating Words): Đây là những từ làm nổi bật sự khác biệt hoặc giới hạn giữa các ý, ví dụ only (chỉ có), except (ngoại trừ), at least (ít nhất), even (thậm chí), few (ít), however, but, although. Chúng giúp bạn nhanh chóng loại trừ hoặc nhấn mạnh đáp án. Ví dụ, nếu một đáp án có only, thì đáp án đó chỉ áp dụng trong một trường hợp duy nhất. Nếu trong bài nghe xuất hiện từ “but” hoặc “however”, đó là dấu hiệu thông tin sẽ được chuyển hướng, cần chú ý.
  • Từ biểu thị cảm xúc/thái độ: Các tính từ hoặc cụm từ cho thấy tâm trạng, thái độ của người nói như worried (lo lắng), excited (phấn khởi), pleased (hài lòng), upset (bực bội), nervous (lo âu)… Nếu câu hỏi liên quan đến cảm xúc hoặc ý kiến (ví dụ: “How does the man feel about…?”), các từ này sẽ là từ khóa quan trọng.
  • Khác: Ngoài ra còn có thể là tên riêng (tên người, tên công ty) hoặc địa danh riêng, và số cụ thể (năm, số lượng rõ ràng). Những từ này cũng là từ khóa khi câu hỏi yêu cầu nhận diện đối tượng cụ thể.

Nắm vững các loại từ khóa trên sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định được thông tin chính khi đọc câu hỏi và các lựa chọn đáp án.

lộ trình toeic online cấp tốc study4

III. Cách tìm từ khóa hiệu quả trong TOEIC Listening Part 3, 4

Trong phần Listening Part 3 (Đoạn hội thoại) và Part 4 (Bài nói đơn) của bài thi TOEIC, người học không chỉ cần nghe hiểu mà còn phải biết cách xác định từ khóa trong câu hỏi và đáp án để định hướng thông tin cần nghe. Việc này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tập trung chính xác và tăng khả năng chọn đúng đáp án. Dưới đây là các bước cơ bản và hiệu quả giúp bạn rèn luyện kỹ năng này.

Cách tìm từ khóa hiệu quả trong TOEIC Listening Part 3, 4

Cách tìm từ khóa hiệu quả trong TOEIC Listening Part 3, 4

1. Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ để hỏi

Trước khi đoạn ghi âm bắt đầu, bạn sẽ có vài giây để đọc câu hỏi. Việc đầu tiên là tìm và gạch chân từ để hỏi (question word). Các từ này bao gồm:

  • What: hỏi về nội dung hoặc sự vật
  • Where: hỏi về địa điểm
  • When: hỏi về thời gian
  • Why: hỏi về lý do
  • Who: hỏi về người
  • How: hỏi về cách thức

Từ để hỏi giúp bạn định hướng mình cần tập trung nghe loại thông tin nào. Ví dụ, nếu câu hỏi bắt đầu bằng “Why”, bạn sẽ cần chú ý đến lý do hoặc nguyên nhân trong đoạn hội thoại. Nếu là “When”, hãy lắng nghe các mốc thời gian.

Ví dụ: Câu hỏi: Where is the package being delivered?
→ Từ để hỏi “Where” cho bạn biết thông tin cần nghe là về địa điểm.

Ngoài từ để hỏi, bạn cũng nên chú ý đến các danh từ quan trọng trong câu hỏi. Đây là những từ thể hiện nội dung chính của thông tin cần nghe.

2. Xác định từ khóa chính trong câu hỏi

Sau khi xác định từ để hỏi, bạn cần đọc tiếp và phân tích phần còn lại của câu hỏi để tìm ra những từ mang nội dung chính. Thông thường, đó là:

  • Danh từ (nouns): event, document, customer, meeting
  • Động từ (verbs): send, cancel, start, receive
  • Tính từ/trạng từ đặc trưng: urgent, delayed, successful, immediately
  • Thông tin cụ thể: con số, ngày tháng, giờ giấc

Ví dụ:  Câu hỏi: When does the sales conference begin?
→ Từ khóa quan trọng: sales conference, begin
Bạn nên bỏ qua các từ phụ trợ như "does", "the" vì chúng không giúp xác định thông tin trọng tâm.

Việc làm này giúp bạn định hình trước nội dung cần nghe, từ đó phản xạ nhanh hơn khi đoạn hội thoại được phát.

3. Phân tích và chọn từ khóa trong đáp án

Sau khi hiểu câu hỏi, bước tiếp theo là đọc kỹ từng đáp án A, B, C, D và phân tích điểm khác biệt giữa chúng. Phân tích đáp án trước giúp bạn hình dung những phương án có thể xuất hiện trong bài nghe, từ đó định hướng nghe chủ động hơn thay vì bị động. Hãy:

  • Gạch chân những từ nổi bật và khác biệt trong từng lựa chọn.
  • Bỏ qua những từ giống nhau, mang tính chức năng như “he”, “she”, “say”, “think”.
  • Tập trung vào danh từ, động từ, mốc thời gian, địa điểm cụ thể - vì đây là điểm sẽ được kiểm tra trong đoạn nghe.

Ví dụ: Câu hỏi: What is the woman concerned about?

  • A. A delayed flight
  • B. A lost report
  • C. A missed appointment
  • D. A broken printer

→ Các danh từ “flight”, “report”, “appointment”, “printer” chính là những từ khóa bạn cần tập trung khi nghe. Nếu trong đoạn hội thoại có nhắc đến “the report is missing” thì đó là gợi ý cho đáp án B.

Ví dụ minh họa 1

Câu hỏi: "Where will the meeting take place?"
Đáp án:

  • A. At the airport
  • B. In the conference room
  • C. In the office building
  • D. At the train station

Với từ để hỏi “Where”, bạn cần tìm địa điểm. Từ khóa quan trọng trong câu hỏi là meeting (cuộc họp). Trong các đáp án, các danh từ airport, conference room, office building, train station chính là thông tin khác biệt duy nhất. Khi nghe bài nói, bạn tập trung vào phần thông báo địa điểm. Ví dụ, nếu trong bài nghe có nói “conference room on the second floor”, bạn biết đáp án đúng là B (In the conference room).

Ví dụ minh họa 2

Câu hỏi: "What will the woman ask the man to bring to the meeting?"
Đáp án:

  • A. a notebook
  • B. a laptop
  • C. some documents
  • D. a projector

Từ để hỏi “What” cho biết ta cần một vật. Trong câu hỏi, các từ khóa là woman, ask, bring, meeting. Mục tiêu nghe là xem người phụ nữ sẽ yêu cầu mang theo thứ gì. Trong các đáp án, danh từ notebook, laptop, documents, projector là khác biệt chính. Khi nghe đoạn hội thoại, bạn chú ý xem người phụ nữ đề cập đến tài liệu hay vật gì. Giả sử cô ấy nói “Please bring the latest documents from your department.” Rõ ràng “documents” xuất hiện, nên đáp án đúng là C.

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Hy vọng rằng những hướng dẫn chi tiết và các mẹo thực hành trong bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách xác định từ khóa - một kỹ năng vô cùng quan trọng trong việc chinh phục Part 3 và Part 4 của bài thi TOEIC Listening. Việc luyện tập đều đặn với phương pháp đúng sẽ không chỉ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn mà còn tiết kiệm được thời gian làm bài, tránh bị rối bởi những thông tin nhiễu, từ đó nâng cao khả năng chọn đáp án chính xác. Hãy biến những kỹ thuật như đọc nhanh, gạch chân từ khóa, phân tích đáp án thành thói quen trong mỗi lần luyện đề, để khi bước vào phòng thi, bạn có thể xử lý bài nghe một cách tự tin và chủ động. Chúc bạn luyện tập hiệu quả, học tập kiên trì và sớm đạt được điểm số thật cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới!