![]()
Trong IELTS Listening, có những câu hỏi nhìn qua tưởng đơn giản, nhưng lại khiến thí sinh mất điểm oan một cách đầy tiếc nuối và dạng ghi giờ chính là một ví dụ điển hình. Chỉ cần viết sai định dạng, nhầm AM với PM, hay bỏ sót chi tiết nhỏ, bạn sẽ mất trọn điểm của câu trả lời. Vậy làm thế nào để ghi giờ chính xác tuyệt đối và tránh những lỗi “ngớ ngẩn” này? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn mọi quy tắc và mẹo ghi giờ chuẩn trong IELTS Listening, để bạn không còn lo “sảy một ly, đi một điểm” nữa.
I. Tại sao ghi giờ chính xác quan trọng trong IELTS Listening?
Tại sao ghi giờ chính xác quan trọng trong IELTS Listening?
Trong bài thi IELTS Listening, phần trả lời giờ giấc xuất hiện rất thường xuyên (hẹn gặp, lịch trình, giờ tàu, giờ kiểm tra, giờ làm việc...). Thí sinh thường mất điểm không phải vì không hiểu nội dung, mà vì vi phạm yêu cầu số từ hoặc ghi sai định dạng (ví dụ: nghe là “half past nine” nhưng ghi “half past nine” trong khi đề yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”). Vì vậy biết cách chuyển nhanh lời nói sang dạng số và nắm vững các quy tắc/ưu tiên ghi đáp án là kỹ năng thiết yếu.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất
Quy tắc vàng khi ghi giờ trong IELTS Listening
- Ưu tiên dùng chữ số (numeric form) - ví dụ 9:30, 14:00. Dùng chữ số giảm nguy cơ bị tính là quá nhiều từ.
- Chỉ ghi AM/PM nếu đề yêu cầu hoặc nếu thông tin trong bài cần phân biệt (ví dụ “in the morning” / “in the evening”). Nếu bối cảnh rõ ràng thì chỉ 9:30 có thể đủ; nếu không rõ thì thêm am/pm.
- Dùng dấu hai chấm : để biểu diễn giờ phút (ví dụ 3:15) - rõ ràng và phổ biến. Dấu chấm 3.15 hoặc 3h15 cũng thường được chấp nhận, nhưng : là an toàn nhất.
II. Cách ghi giờ trong IELTS Listening

Cách ghi giờ trong IELTS Listening
Khi đi thi IELTS Listening, một trong những kỹ năng quan trọng nhất là ghi chép thông tin, đặc biệt là cách viết giờ giấc một cách chính xác. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, đầy đủ nhất giúp bạn nắm vững cách ghi giờ trong bài thi IELTS Listening, đảm bảo không mất điểm một cách đáng tiếc.
1. Nắm vững các dạng đọc giờ trong tiếng Anh
Trước khi học cách ghi, bạn cần phải hiểu cách người bản xứ nói giờ. Trong bài thi IELTS Listening, giờ có thể được đọc theo hai cách chính:
- Cách đọc giờ theo kiểu Anh (British English): Sử dụng các từ như "past" và "to".
- Giờ hơn: Dùng "past" (sau). Ví dụ: 10:15 - "a quarter past ten".
- Giờ kém: Dùng "to" (đến). Ví dụ: 9:45 - "a quarter to ten".
- Giờ đúng: Dùng "o'clock". Ví dụ: 9:00 - "nine o'clock".
- Cách đọc giờ theo kiểu Mỹ (American English): Đọc số giờ trước, sau đó đến số phút.
- Ví dụ: 10:15 - "ten fifteen". 9:45 - "nine forty-five".
- Cách đọc này đơn giản và phổ biến hơn, vì vậy bạn có thể dễ dàng bắt gặp trong bài thi.
2. Các từ vựng thường gặp khi nói về giờ giấc
Để ghi chép hiệu quả, bạn cần phải nhận biết được các từ khóa liên quan đến thời gian:
- A quarter: 15 phút.
- Half: 30 phút.
- A.M.: Viết tắt của "ante meridiem" - dùng cho buổi sáng, từ 00:00 đến 11:59.
- P.M.: Viết tắt của "post meridiem" - dùng cho buổi chiều, từ 12:00 đến 23:59.
- Midnight: 12:00 sáng.
- Noon: 12:00 trưa.
- In the morning / afternoon / evening: Cụm từ chỉ buổi, giúp bạn xác định A.M. hay P.M.
3. Cách ghi giờ chi tiết và chính xác
Trong tiếng Anh, thời gian có thể được đọc theo nhiều cách khác nhau, nhưng cách viết về cơ bản vẫn giữ nguyên.
Ví dụ:
- 6:15 có thể đọc là six fifteen hoặc a quarter past six.
- 6:30 có thể đọc là six thirty hoặc half past six.
- 6:45 có thể đọc là six forty-five hoặc a quarter to seven.
Bên cạnh đó, bạn sẽ thường thấy ký hiệu “a.m.” và “p.m.” trong đề thi hoặc trong văn bản để phân biệt thời điểm trong ngày. Theo quy ước, “a.m.” chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm cho tới trước 12 giờ trưa, còn “p.m.” là từ sau 12 giờ trưa cho đến trước nửa đêm.
Ngoài ra, thời điểm 12 giờ đêm trong tiếng Anh được gọi là midnight và viết số là 12 a.m.. Ngược lại, 12 giờ trưa được gọi là noon và được viết là 12 p.m.
Khi làm bài thi, bạn cần chú ý các quy tắc sau để ghi giờ một cách chuẩn xác:
- Sử dụng số: Luôn sử dụng chữ số thay vì chữ viết. Ví dụ, ghi "9:30" thay vì "half past nine".
- Định dạng giờ: Có hai định dạng chính thường được chấp nhận:
- Định dạng 12 giờ: Dùng kèm A.M. hoặc P.M.
- Định dạng 24 giờ: Không cần A.M. hay P.M.
→ Ví dụ:
- 9:00 sáng: "9 a.m." hoặc "09:00".
- 3:30 chiều: "3:30 p.m." hoặc "15:30".
Nếu đề bài có sẵn A.M./P.M. ở cuối, bạn chỉ cần điền giờ. Ngược lại, nếu không có, bạn phải tự điền cả A.M./P.M.
Cách ghi giờ đúng cách:
- Số phút: Nếu số phút nhỏ hơn 10 (ví dụ: 5 phút), bạn nên ghi thêm số 0 ở trước (05). Ví dụ: "9:05".
- Dấu chia giờ: Dấu chia giờ có thể là dấu hai chấm (:) hoặc dấu chấm (.). Trong IELTS, cả hai đều được chấp nhận, nhưng dấu hai chấm là phổ biến nhất.
- Không thêm thắt: Đừng thêm các từ như "o'clock" hay "sharp" vào đáp án, trừ khi nó là một phần của đáp án mà đề bài yêu cầu.
III. Chiến thuật làm bài chi tiết từng bước

Chiến thuật làm bài chi tiết từng bước
1. Trước khi nghe (30 giây)
- Đọc nhanh câu hỏi và gạch chân từ khóa (ví dụ: “Start time”, “Finish”, “Appointment at…”). Bạn cần đọc kỹ đề bài như: Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER - hiểu rằng số dạng numeric (ví dụ 9:30) thường được tính là một “word” → an toàn hơn viết chữ. Đồng thời, hãy gạch chân vào từ khóa bằng việc tìm các từ như at, from, until, start, finish, appointment, lecture, leaves, departs, meet - những từ này báo hiệu có giờ.
- Dự đoán dạng đáp án: chữ hay số? có yêu cầu AM/PM? có giới hạn số từ? Nếu thấy từ “half/quarter” trong câu hỏi, chuẩn bị chuyển sang :30/:15.
2. Trong khi nghe
Mục tiêu: nắm thông tin chính xác, chuyển nhanh sang dạng số, xử lý sửa đổi.
- Nghe “cue words” trước: Từ dẫn vào giờ như “the meeting’s at…”, “it starts at…”, “the train leaves at…” thường xuất hiện trước giờ. Chú ý ngay khi nghe.
- Ghi nhanh bằng shorthand:
- Nghe “half past nine” → ngay lập tức viết 9:30.
- Nghe “quarter to five” → viết 4:45 (xem phần chuyển đổi bên dưới).
- Nghe “ten past six” → viết 6:10. Không viết bằng chữ dài (ví dụ “half past nine”) - nó có thể vượt giới hạn từ.
- Nếu nghe sửa đổi (correction): Ngay khi nghe “No - make that … / Actually it’s … / … sorry, it’s …” → gạch bỏ đáp án cũ và viết đáp án mới ngay. Đừng giữ đáp án xưa. Người nói tự sửa đổi là một bẫy phổ biến.
- Lưu ý “approx / about / around / roughly”: nếu đề yêu cầu “exact” time thì người ra đề sẽ ít dùng “around”. Tuy nhiên nếu speaker nói “around seven” và đề yêu cầu một con số, bạn có thể viết 7:00 - nhưng để ý hướng dẫn đề (nếu đề chấp nhận approximate, họ sẽ ghi rõ).
- Nghe AM/PM clues: từ như in the morning / in the evening / tonight / this afternoon → bạn cần thêm am/pm hoặc dùng 24h. Nếu không nghe gì, đừng tự thêm am/pm vô căn cứ.
3. Sau khi nghe
- Ngay khi audio kết thúc cho section, bạn có một khoảng thời gian để viết đáp án(thường 10 phút cuối). Làm chậm lại và làm cẩn thận.
- Kiểm tra giới hạn từ: Nếu đã viết chữ (ví dụ half past nine) → đổi thành 9:30 để tránh vượt quá giới hạn từ.
- Đọc lại dãy thời gian: kiểm tra logic chuỗi sự kiện. Ví dụ nếu câu trước là “meeting from 2:30 to 3:30” mà bạn ghi 4:30 cho phần kết thúc thì chắc chắn sai. Bạn có thể sử dụng tính nhất quán để bắt lỗi.
- Sửa lỗi rõ ràng: nếu cần sửa trên answer sheet, gạch 1 gạch ngang qua đáp án sai (không chồng chéo nhiều lần), rồi viết đáp án mới bên cạnh. Nếu đề thi yêu cầu không sửa, hãy xóa sạch và viết lại.
IV. Những lỗi hay gặp về ghi giờ trong IELTS Listening

Những lỗi hay gặp về ghi giờ trong IELTS Listening
1. Thiếu hoặc nhầm lẫn A.M. và P.M.
Đây là lỗi phổ biến nhất và dễ gây mất điểm nhất. Nhiều thí sinh chỉ nghe và ghi lại số giờ mà quên mất việc xác định đó là buổi sáng hay buổi chiều.
- Ví dụ: Bạn nghe thấy "The meeting starts at 9 o'clock in the morning." Đáp án đúng là 9 a.m. hoặc 9:00. Nếu bạn chỉ viết 9 hoặc 9:00, đáp án của bạn có thể bị coi là sai. Tương tự, nếu bạn nghe "The class finishes at 3 in the afternoon.", đáp án đúng phải là 3 p.m. hoặc 15:00.
- Cách khắc phục: Luôn lắng nghe các từ khóa chỉ buổi như in the morning, in the afternoon, in the evening, at noon (12:00 trưa), hoặc at midnight (12:00 sáng). Nếu đề bài không có sẵn a.m./p.m., bạn phải tự điền vào.
2. Nhầm lẫn giữa "past" và "to"
Cách đọc giờ theo kiểu Anh (British English) thường sử dụng các từ "past" và "to", điều này dễ gây nhầm lẫn nếu bạn không quen thuộc.
- Ví dụ: Khi bạn nghe "a quarter past ten", đáp án đúng là 10:15. Nhưng nếu bạn nghe "a quarter to ten", đáp án đúng phải là 9:45. Rất nhiều người chỉ nghe thấy "quarter" và "ten" mà không phân biệt được "past" hay "to", dẫn đến việc điền sai giờ.
- Cách khắc phục: Cần luyện tập thật nhiều để làm quen với cách đọc này. Hãy nhớ rằng "past" có nghĩa là đã qua, tức là giờ hơn. "to" có nghĩa là còn thiếu, tức là giờ kém.
3. Thiếu số 0 ở phút
Khi số phút nhỏ hơn 10, nhiều người có thói quen chỉ viết một chữ số, điều này có thể bị coi là sai định dạng.
- Ví dụ: Khi nghe "nine oh five" (9 giờ 5 phút), nhiều người chỉ viết 9:5. Đáp án đúng và chuẩn xác hơn là 9:05.
- Cách khắc phục: Luôn viết đủ hai chữ số cho phần phút. Điều này không chỉ giúp đáp án của bạn trông chuyên nghiệp hơn mà còn tránh được những lỗi sai định dạng không đáng có.
4. Ghi sai định dạng giờ
IELTS chấp nhận cả định dạng 12 giờ (với a.m./p.m.) và định dạng 24 giờ. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sai có thể dẫn đến lỗi.
- Ví dụ: Bạn nghe thấy "at 3 p.m." nhưng lại ghi là 3:00 mà không kèm p.m. hoặc ghi nhầm thành 13:00. Đáp án đúng phải là 3 p.m. hoặc 15:00.
- Cách khắc phục: Hãy chọn một định dạng bạn cảm thấy thoải mái nhất và tuân thủ nó. Định dạng 12 giờ với a.m./p.m. thường dễ dùng hơn và ít gây nhầm lẫn hơn so với định dạng 24 giờ.
5. Ghi các từ thừa
Nhiều thí sinh có thói quen ghi lại tất cả những gì mình nghe thấy, bao gồm cả các từ không cần thiết.
- Ví dụ: Khi nghe "The meeting will be at ten o'clock sharp.", nếu đề bài chỉ yêu cầu điền giờ, đáp án đúng chỉ là 10:00 hoặc 10 a.m./p.m. Chữ "o'clock" hay "sharp" là những từ thừa.
- Cách khắc phục: Đọc kỹ câu hỏi để xác định loại thông tin cần điền. Nếu chỉ là một khoảng trống để điền giờ, chỉ cần ghi giờ dưới dạng số.
|
KHÓA HỌC IELTS INTENSIVE LISTENING của STUDY4 ➡️BIẾN LISTENING THÀNH KỸ NĂNG IELTS MẠNH NHẤT CHỈ VỚI 50 GIỜ HỌC Khóa học bao gồm: 🎯Chiến lược làm bài và chữa đề chi tiết: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong IELTS Listening và hơn 200h clip chữa chi tiết. 🎧Thực hành luyện nghe bộ từ vựng phổ biến nhất trong phần thi IELTS Listening Gần 15.000 từ và cụm từ có xác suất 99% xuất hiện trong bài thi IELTS Listening được chia thành các chủ đề như: danh từ, tính từ, động từ, tiền tệ, ngày tháng, số/mã, số nhiều/số ít… giúp bạn mở rộng vốn từ, nắm chắc chính tả cho dạng bài điền từ. 🔊Luyện nghe hàng ngày với phương pháp dictation (nghe chép chính tả)
📝Tận dụng transcript để tập tìm keywords và học từ mới Transcript được tách câu rõ ràng, kèm công cụ highlight, take note và tạo flashcards giúp bạn tận dụng tối đa transcript của bài nghe để học từ mới, luyện tập tìm keywords hoặc tra lỗi sai sau khi luyện đề xong. |
Lời kết
Việc ghi giờ trong IELTS Listening tưởng chừng đơn giản nhưng lại là “cái bẫy” khiến nhiều thí sinh mất điểm đáng tiếc. Chỉ cần nắm vững các quy tắc định dạng, chú ý kỹ từng chi tiết nhỏ và luyện tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể tránh được lỗi này và bảo toàn điểm số của mình. Hãy biến kỹ năng ghi giờ thành phản xạ tự nhiên, để khi bước vào phòng thi, bạn chỉ cần tập trung vào việc nghe và hiểu thông tin. Đừng quên lưu lại bài viết này và áp dụng khi luyện đề nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment