Trong hành trình chinh phục IELTS, việc xây dựng nền tảng từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với kỹ năng Listening. Nhằm giúp người học tiếp cận từ vựng một cách hệ thống, dễ ghi nhớ và có tính ứng dụng cao, STUDY4 mang tới bài viết tổng hợp từ vựng theo các chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong bài thi.
I. Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Listening

Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Listening
Từ vựng giữ vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả của thí sinh ở phần thi IELTS Listening. Trước hết, mặc dù Listening không có tiêu chí chấm điểm riêng như “Lexical Resource” trong Speaking hay Writing, nhưng khả năng nhận diện và hiểu từ vựng lại là yếu tố nền tảng để trả lời chính xác 40 câu hỏi trong bài thi. Điều này cho thấy vốn từ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến số lượng câu đúng và band điểm.
Xem thêm: Các dạng bài Listening IELTS và các Tip nâng cao trình độ nghe
Tùy thuộc vào phạm vi từ vựng mà thí sinh nắm được, mức độ quen thuộc với các chủ đề thường gặp như education, accommodation, transport, research…, cũng như khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh nói nhanh và có nối âm, người học sẽ đạt được mức điểm khác nhau.
II. Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề
1. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Crime
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Accomplice |
n |
/əˈkʌmplɪs/ |
Đồng phạm |
He was arrested for acting as an accomplice in the robbery. (Anh ta bị bắt vì đóng vai trò đồng phạm trong vụ cướp.) |
|
Allegation |
n |
/ˌælɪˈɡeɪʃən/ |
Lời cáo buộc |
The politician denied all allegations of corruption. (Chính trị gia phủ nhận mọi cáo buộc tham nhũng.) |
|
Arson |
n |
/ˈɑːrsən/ |
Tội phóng hỏa |
The warehouse fire was confirmed to be an act of arson. (Vụ cháy nhà kho được xác nhận là hành vi phóng hỏa.) |
|
Bail |
n |
/beɪl/ |
Tiền bảo lãnh |
The suspect was released on bail pending trial. (Nghi phạm được thả sau khi nộp tiền bảo lãnh chờ xét xử.) |
|
Blackmail |
n/v |
/ˈblækmeɪl/ |
Tống tiền |
He tried to blackmail his former boss with private information. (Anh ta cố tống tiền sếp cũ bằng thông tin riêng tư.) |
|
Bribery |
n |
/ˈbraɪbəri/ |
Hối lộ |
The company was investigated for bribery charges. (Công ty bị điều tra vì cáo buộc hối lộ.) |
|
Burglary |
n |
/ˈbɜːrɡləri/ |
Trộm đột nhập |
The burglary occurred while the family was on vacation. (Vụ trộm xảy ra khi gia đình đang đi nghỉ.) |
|
Coerce |
v |
/koʊˈɜːrs/ |
Ép buộc |
The victim was coerced into signing the contract. (Nạn nhân bị ép buộc ký hợp đồng.) |
|
Convict |
v/n |
/kənˈvɪkt/ (v), /ˈkɒnvɪkt/ (n) |
Kết tội; người bị kết án |
He was convicted of fraud last year. (Anh ta bị kết tội gian lận năm ngoái.) |
|
Counterfeit |
adj/v |
/ˈkaʊntərfɪt/ |
Giả mạo |
The police seized counterfeit money from the suspect. (Cảnh sát tịch thu tiền giả từ nghi phạm.) |
|
Custody |
n |
/ˈkʌstədi/ |
Sự giam giữ |
The suspect is currently in police custody. (Nghi phạm hiện đang bị giam giữ bởi cảnh sát.) |
|
Embezzlement |
n |
/ɪmˈbezlmənt/ |
Biển thủ |
She was charged with embezzlement of company funds. (Cô ấy bị buộc tội biển thủ quỹ công ty.) |
|
Extortion |
n |
/ɪkˈstɔːrʃən/ |
Tống tiền (bằng đe doạ) |
The gang was involved in extortion schemes. (Băng nhóm tham gia các kế hoạch tống tiền.) |
|
Felony |
n |
/ˈfeləni/ |
Trọng tội |
Armed robbery is classified as a felony. (Cướp có vũ trang được xếp vào trọng tội.) |
|
Fraud |
n |
/frɔːd/ |
Gian lận |
The businessman was found guilty of tax fraud. (Doanh nhân bị kết tội gian lận thuế.) |
|
Homicide |
n |
/ˈhɒmɪsaɪd/ |
Tội giết người |
The detective specializes in homicide investigations. (Thám tử chuyên điều tra các vụ giết người.) |
|
Incarcerate |
v |
/ɪnˈkɑːrsəreɪt/ |
Bỏ tù |
He was incarcerated for over ten years. (Anh ta bị bỏ tù hơn mười năm.) |
|
Indict |
v |
/ɪnˈdaɪt/ |
Truy tố |
The grand jury decided to indict the suspect. (Bồi thẩm đoàn quyết định truy tố nghi phạm.) |
|
Litigation |
n |
/ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/ |
Kiện tụng |
The company faced lengthy litigation after the scandal. (Công ty đối mặt với vụ kiện kéo dài sau bê bối.) |
|
Manslaughter |
n |
/ˈmænslɔːtər/ |
Tội ngộ sát |
He was charged with manslaughter instead of murder. (Anh ta bị buộc tội ngộ sát thay vì giết người.) |
|
Perpetrator |
n |
/ˈpɜːrpətreɪtər/ |
Thủ phạm |
The perpetrator fled the scene of the crime. (Thủ phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường vụ án.) |
2. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Media
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Advertisement |
n |
/ədˈvɜːrtɪsmənt/ |
Quảng cáo |
The advertisement will be aired during prime time. (Quảng cáo sẽ được phát sóng vào giờ vàng.) |
|
Anchor |
n |
/ˈæŋkər/ |
Người dẫn chương trình |
The anchor introduced the evening news. (Người dẫn chương trình giới thiệu bản tin buổi tối.) |
|
Audience |
n |
/ˈɔːdiəns/ |
Khán giả |
The show attracted a younger audience. (Chương trình thu hút khán giả trẻ hơn.) |
|
Broadcast |
n/v |
/ˈbrɔːdkæst/ |
Chương trình phát sóng; phát sóng |
The live broadcast was delayed by technical issues. (Buổi phát sóng trực tiếp bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.) |
|
Channel |
n |
/ˈtʃænəl/ |
Kênh truyền hình |
The documentary will air on a local channel. (Bộ phim tài liệu sẽ phát trên một kênh địa phương.) |
|
Commentary |
n |
/ˈkɒməntri/ |
Lời bình luận |
The sports commentary was difficult to follow. (Phần bình luận thể thao khó theo dõi.) |
|
Commercial |
n |
/kəˈmɜːrʃəl/ |
Quảng cáo truyền hình |
There were too many commercials during the movie. (Có quá nhiều quảng cáo trong lúc chiếu phim.) |
|
Correspondent |
n |
/ˌkɒrəˈspɒndənt/ |
Phóng viên thường trú |
The foreign correspondent reported from Paris. (Phóng viên thường trú nước ngoài đưa tin từ Paris.) |
|
Coverage |
n |
/ˈkʌvərɪdʒ/ |
Sự đưa tin |
The event received extensive media coverage. (Sự kiện nhận được sự đưa tin rộng rãi của truyền thông.) |
|
Documentary |
n |
/ˌdɒkjəˈmentri/ |
Phim tài liệu |
She watched a documentary about climate change. (Cô ấy xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.) |
|
Editor |
n |
/ˈedɪtər/ |
Biên tập viên |
The editor approved the final version of the article. (Biên tập viên đã phê duyệt phiên bản cuối của bài báo.) |
|
Episode |
n |
/ˈepɪsoʊd/ |
Tập phim |
I missed the latest episode of the series. (Tôi đã bỏ lỡ tập mới nhất của bộ phim.) |
|
Headline |
n |
/ˈhedlaɪn/ |
Tiêu đề chính |
The headline caught my attention immediately. (Tiêu đề chính thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.) |
|
Interview |
n/v |
/ˈɪntərvjuː/ |
Phỏng vấn |
The journalist conducted an interview with the actor. (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn với nam diễn viên.) |
|
Journalist |
n |
/ˈdʒɜːrnəlɪst/ |
Nhà báo |
The journalist investigated the corruption scandal. (Nhà báo đã điều tra vụ bê bối tham nhũng.) |
|
Live |
adjective/adv |
/laɪv/ |
Trực tiếp |
The concert will be broadcast live tonight. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.) |
|
Media |
n |
/ˈmiːdiə/ |
Truyền thông |
Social media has changed the way we consume information. (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin.) |
|
Network |
n |
/ˈnetwɜːrk/ |
Mạng lưới; đài truyền hình |
The show is produced by a national network. (Chương trình được sản xuất bởi một đài truyền hình quốc gia.) |
|
Podcast |
n |
/ˈpɒdkɑːst/ |
Chương trình phát thanh trực tuyến |
She listens to a news podcast every morning. (Cô ấy nghe một podcast tin tức mỗi sáng.) |
|
Presenter |
n |
/prɪˈzentər/ |
Người dẫn chương trình |
The presenter spoke clearly and confidently. (Người dẫn chương trình nói rõ ràng và tự tin.) |
|
Publication |
n |
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ |
Ấn phẩm |
The article was accepted for publication. (Bài báo đã được chấp nhận để xuất bản.) |
|
Reporter |
n |
/rɪˈpɔːrtər/ |
Phóng viên |
The reporter arrived at the scene quickly. (Phóng viên đã đến hiện trường nhanh chóng.) |
|
Script |
n |
/skrɪpt/ |
Kịch bản |
The presenter followed the script carefully. (Người dẫn chương trình theo sát kịch bản.) |
|
Studio |
n |
/ˈstuːdioʊ/ |
Phòng thu |
The interview was recorded in a professional studio. (Cuộc phỏng vấn được ghi hình trong phòng thu chuyên nghiệp.) |
|
Viewer |
n |
/ˈvjuːər/ |
Người xem |
The program gained millions of viewers worldwide. (Chương trình thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.) |
3. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Sports
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Sports
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Athlete |
n |
/ˈæθliːt/ |
vận động viên |
The athlete trains daily. (Vận động viên tập luyện hàng ngày.) |
|
Championship |
n |
/ˈtʃæmpiənʃɪp/ |
giải vô địch |
She won the championship. (Cô ấy giành chức vô địch.) |
|
Coach |
n/v |
/kəʊtʃ/ |
huấn luyện viên |
The coach gave advice. (Huấn luyện viên đưa lời khuyên.) |
|
Competition |
n |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
cuộc thi |
The competition was tough. (Cuộc thi rất khốc liệt.) |
|
Court |
n |
/kɔːt/ |
sân thi đấu |
They played on the tennis court. (Họ chơi trên sân tennis.) |
|
Defeat |
v/n |
/dɪˈfiːt/ |
đánh bại |
The team defeated their rivals. (Đội đã đánh bại đối thủ.) |
|
Endurance |
n |
/ɪnˈdjʊərəns/ |
sức bền |
Marathon requires endurance. (Chạy marathon cần sức bền.) |
|
Equipment |
n |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
thiết bị |
The equipment is expensive. (Thiết bị rất đắt.) |
|
Fitness |
n |
/ˈfɪtnəs/ |
thể lực |
Regular exercise improves fitness. (Tập luyện cải thiện thể lực.) |
|
Goal |
n |
/ɡəʊl/ |
bàn thắng |
He scored a goal. (Anh ấy ghi bàn.) |
|
Gymnasium |
n |
/dʒɪmˈneɪziəm/ |
phòng tập |
She goes to the gymnasium daily. (Cô ấy đến phòng tập hàng ngày.) |
|
Injury |
n |
/ˈɪndʒəri/ |
chấn thương |
He suffered an injury. (Anh ấy bị chấn thương.) |
|
League |
n |
/liːɡ/ |
giải đấu |
The team plays in a local league. (Đội thi đấu ở giải địa phương.) |
|
Match |
n |
/mætʃ/ |
trận đấu |
The match starts at 7 pm. (Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.) |
|
Medal |
n |
/ˈmedl/ |
huy chương |
She won a gold medal. (Cô ấy giành huy chương vàng.) |
|
Opponent |
n |
/əˈpəʊnənt/ |
đối thủ |
He faced a strong opponent. (Anh ấy gặp đối thủ mạnh.) |
|
Practice |
n/v |
/ˈpræktɪs/ |
luyện tập |
They practice every evening. (Họ luyện tập mỗi tối.) |
|
Referee |
n |
/ˌrefəˈriː/ |
trọng tài |
The referee blew the whistle. (Trọng tài thổi còi.) |
|
Score |
n/v |
/skɔː/ |
ghi điểm |
The final score was 2–1. (Tỷ số cuối là 2–1.) |
|
Stadium |
n |
/ˈsteɪdiəm/ |
sân vận động |
The stadium was full. (Sân vận động kín chỗ.) |
|
Substitute |
n |
/ˈsʌbstɪtjuːt/ |
cầu thủ dự bị |
A substitute entered the field. (Cầu thủ dự bị vào sân.) |
|
Tournament |
n |
/ˈtʊənəmənt/ |
giải đấu |
The tournament lasts a week. (Giải đấu kéo dài một tuần.) |
|
Trainer |
n |
/ˈtreɪnə(r)/ |
người huấn luyện |
The trainer set a new program. (Huấn luyện viên thiết lập chương trình mới.) |
|
Victory |
n |
/ˈvɪktəri/ |
chiến thắng |
The victory was unexpected. (Chiến thắng ngoài mong đợi.) |
|
Warm-up |
n |
/ˈwɔːm ʌp/ |
khởi động |
Do a warm-up before training. (Khởi động trước khi tập.) |
4. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Transportation
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Accident |
n |
/ˈæksɪdənt/ |
Tai nạn |
The accident caused major traffic delays. (Vụ tai nạn gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.) |
|
Bicycle lane |
n phrase |
/ˈbaɪsɪkl leɪn/ |
Làn đường dành cho xe đạp |
The city plans to build more bicycle lanes. (Thành phố dự định xây thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp.) |
|
Boarding pass |
n |
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ |
Thẻ lên máy bay |
Passengers must show their boarding pass at the gate. (Hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay tại cổng.) |
|
Bus fare |
n phrase |
/bʌs feər/ |
Giá vé xe buýt |
The bus fare has increased this year. (Giá vé xe buýt đã tăng trong năm nay.) |
|
Carpool |
n/v |
/ˈkɑːrpuːl/ |
Đi chung xe |
Many employees carpool to reduce costs. (Nhiều nhân viên đi chung xe để giảm chi phí.) |
|
Congestion |
n |
/kənˈdʒestʃən/ |
Sự ùn tắc |
Traffic congestion is worse during rush hour. (Tình trạng ùn tắc giao thông tồi tệ hơn vào giờ cao điểm.) |
|
Crossing |
n |
/ˈkrɒsɪŋ/ |
Vạch qua đường |
Pedestrians should use the crossing. (Người đi bộ nên sử dụng vạch qua đường.) |
|
Departure |
n |
/dɪˈpɑːrtʃər/ |
Sự khởi hành |
The departure time was changed to 9 a.m. (Thời gian khởi hành đã được đổi sang 9 giờ sáng.) |
|
Destination |
n |
/ˌdestɪˈneɪʃən/ |
Điểm đến |
Paris is a popular tourist destination. (Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng.) |
|
Expressway |
n |
/ɪkˈspresweɪ/ |
Đường cao tốc |
The expressway connects the two cities. (Đường cao tốc nối hai thành phố.) |
|
Fare |
n |
/feər/ |
Giá vé |
The train fare depends on the distance. (Giá vé tàu phụ thuộc vào khoảng cách.) |
|
High-speed rail |
n phrase |
/ˌhaɪ spiːd ˈreɪl/ |
Tàu cao tốc |
High-speed rail reduces travel time significantly. (Tàu cao tốc giúp giảm đáng kể thời gian di chuyển.) |
|
Intersection |
n |
/ˌɪntərˈsekʃən/ |
Ngã tư |
The accident happened at a busy intersection. (Vụ tai nạn xảy ra tại một ngã tư đông đúc.) |
|
Journey |
n |
/ˈdʒɜːrni/ |
Hành trình |
The journey takes approximately three hours. (Hành trình mất khoảng ba giờ.) |
|
Lane |
n |
/leɪn/ |
Làn đường |
Drivers must stay in their lane. (Tài xế phải đi đúng làn đường của mình.) |
|
License plate |
n phrase |
/ˈlaɪsns pleɪt/ |
Biển số xe |
The police recorded the car’s license plate. (Cảnh sát đã ghi lại biển số xe.) |
|
Passenger |
n |
/ˈpæsɪndʒər/ |
Hành khách |
All passengers must fasten their seat belts. (Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.) |
|
Platform |
n |
/ˈplætfɔːrm/ |
Sân ga |
The train will arrive at platform 5. (Tàu sẽ đến sân ga số 5.) |
|
Public transport |
n phrase |
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ |
Phương tiện giao thông công cộng |
Public transport is affordable and convenient. (Phương tiện giao thông công cộng vừa rẻ vừa tiện lợi.) |
|
Railway |
n |
/ˈreɪlweɪ/ |
Đường sắt |
The railway system is being upgraded. (Hệ thống đường sắt đang được nâng cấp.) |
|
Roundabout |
n |
/ˈraʊndəbaʊt/ |
Vòng xuyến |
Turn left at the roundabout. (Rẽ trái tại vòng xuyến.) |
|
Schedule |
n |
/ˈskedʒuːl/ |
Lịch trình |
The flight schedule is available online. (Lịch trình chuyến bay có sẵn trực tuyến.) |
|
Terminal |
n |
/ˈtɜːrmɪnl/ |
Nhà ga |
The bus terminal is near the city center. (Bến xe buýt nằm gần trung tâm thành phố.) |
|
Traffic jam |
n phrase |
/ˈtræfɪk dʒæm/ |
Tắc đường |
We were stuck in a traffic jam for an hour. (Chúng tôi bị kẹt xe suốt một giờ.) |
|
Vehicle |
n |
/ˈviːəkl/ |
Phương tiện |
Electric vehicles are becoming more popular. (Xe điện đang trở nên phổ biến hơn.) |
5. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Globalization
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Alliance |
n |
/əˈlaɪəns/ |
Liên minh |
The two countries formed an economic alliance. (Hai quốc gia đã thành lập một liên minh kinh tế.) |
|
Borderless |
adjective |
/ˈbɔːrdərləs/ |
Không biên giới |
The internet has created a borderless marketplace. (Internet đã tạo ra một thị trường không biên giới.) |
|
Capital flow |
n phrase |
/ˈkæpɪtl floʊ/ |
Dòng vốn |
Increased capital flow has boosted the local economy. (Dòng vốn gia tăng đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.) |
|
Collaboration |
n |
/kəˌlæbəˈreɪʃən/ |
Sự hợp tác |
International collaboration is essential for global trade. (Hợp tác quốc tế rất cần thiết cho thương mại toàn cầu.) |
|
Commodity |
n |
/kəˈmɒdəti/ |
Hàng hóa |
Oil is a valuable global commodity. (Dầu mỏ là một hàng hóa toàn cầu có giá trị.) |
|
Cultural exchange |
n phrase |
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Trao đổi văn hóa |
Cultural exchange programs promote mutual understanding. (Các chương trình trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.) |
|
Diversify |
v |
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ |
Đa dạng hóa |
Companies diversify their markets to reduce risk. (Các công ty đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro.) |
|
Economy of scale |
n phrase |
/ɪˈkɒnəmi əv skeɪl/ |
Lợi thế kinh tế theo quy mô |
Large firms benefit from economies of scale. (Các công ty lớn hưởng lợi từ lợi thế kinh tế theo quy mô.) |
|
Emerging market |
n phrase |
/ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/ |
Thị trường mới nổi |
Investors are interested in emerging markets in Asia. (Các nhà đầu tư quan tâm đến các thị trường mới nổi ở châu Á.) |
|
Export |
n/v |
/ˈekspɔːrt/ (n), /ɪkˈspɔːrt/ (v) |
Xuất khẩu |
The country exports agricultural products worldwide. (Quốc gia này xuất khẩu nông sản ra toàn thế giới.) |
|
Free trade |
n phrase |
/friː treɪd/ |
Thương mại tự do |
The agreement encourages free trade between nations. (Thỏa thuận thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia.) |
|
Global workforce |
n phrase |
/ˈɡloʊbl ˈwɜːrkfɔːrs/ |
Lực lượng lao động toàn cầu |
Technology connects the global workforce. (Công nghệ kết nối lực lượng lao động toàn cầu.) |
|
Import |
n/v |
/ˈɪmpɔːrt/ (n), /ɪmˈpɔːrt/ (v) |
Nhập khẩu |
The company imports raw materials from abroad. (Công ty nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài.) |
|
Infrastructure |
n |
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ |
Cơ sở hạ tầng |
Strong infrastructure attracts foreign investment. (Cơ sở hạ tầng vững mạnh thu hút đầu tư nước ngoài.) |
|
Integration |
n |
/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ |
Sự hội nhập |
Economic integration strengthens regional cooperation. (Hội nhập kinh tế tăng cường hợp tác khu vực.) |
|
Investment |
n |
/ɪnˈvestmənt/ |
Đầu tư |
Foreign investment has increased significantly. (Đầu tư nước ngoài đã tăng đáng kể.) |
|
Liberalization |
n |
/ˌlɪbərəlaɪˈzeɪʃən/ |
Sự tự do hóa |
Trade liberalization reduces tariffs. (Tự do hóa thương mại làm giảm thuế quan.) |
|
Multinational |
adjective/n |
/ˌmʌltiˈnæʃənl/ |
Đa quốc gia |
A multinational company opened a new branch here. (Một công ty đa quốc gia đã mở chi nhánh mới tại đây.) |
|
Outsourcing |
n |
/ˈaʊtsaʊrsɪŋ/ |
Thuê ngoài |
Outsourcing helps companies cut costs. (Thuê ngoài giúp các công ty giảm chi phí.) |
|
Supply chain |
n phrase |
/səˈplaɪ tʃeɪn/ |
Chuỗi cung ứng |
Disruptions in the supply chain affect global trade. (Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.) |
|
Tariff |
n |
/ˈtærɪf/ |
Thuế quan |
The government imposed a tariff on imported goods. (Chính phủ áp thuế quan lên hàng nhập khẩu.) |
|
Trade agreement |
n phrase |
/treɪd əˈɡriːmənt/ |
Hiệp định thương mại |
The trade agreement boosted exports. (Hiệp định thương mại đã thúc đẩy xuất khẩu.) |
|
Urbanization |
n |
/ˌɜːrbənəˈzeɪʃən/ |
Đô thị hóa |
Globalization accelerates urbanization. (Toàn cầu hóa thúc đẩy quá trình đô thị hóa.) |
|
Workforce mobility |
n phrase |
/ˈwɜːrkfɔːrs moʊˈbɪləti/ |
Sự di chuyển lao động |
Workforce mobility increases job opportunities. (Sự di chuyển lao động làm tăng cơ hội việc làm.) |
|
WTO (World Trade Organization) |
n |
/ˌdʌbljuː tiː ˈoʊ/ |
Tổ chức Thương mại Thế giới |
The WTO regulates international trade rules. (Tổ chức Thương mại Thế giới điều chỉnh các quy tắc thương mại quốc tế.) |
6. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Education
|
Từ vựng |
Loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Academic |
adj |
/ˌækəˈdemɪk/ |
học thuật |
She has strong academic skills. (Cô ấy có năng lực học thuật tốt.) |
|
Assignment |
n |
/əˈsaɪnmənt/ |
bài tập |
The assignment is due tomorrow. (Bài tập phải nộp ngày mai.) |
|
Bachelor |
n |
/ˈbætʃələ(r)/ |
cử nhân |
He earned a bachelor’s degree. (Anh ấy lấy bằng cử nhân.) |
|
Campus |
n |
/ˈkæmpəs/ |
khuôn viên trường |
The campus is large. (Khuôn viên rất rộng.) |
|
Certificate |
n |
/səˈtɪfɪkət/ |
chứng chỉ |
She received a certificate. (Cô ấy nhận chứng chỉ.) |
|
Curriculum |
n |
/kəˈrɪkjələm/ |
chương trình học |
The curriculum is updated yearly. (Chương trình học cập nhật hàng năm.) |
|
Degree |
n |
/dɪˈɡriː/ |
bằng cấp |
He completed his degree. (Anh ấy hoàn thành bằng cấp.) |
|
Diploma |
n |
/dɪˈpləʊmə/ |
bằng tốt nghiệp |
She got her diploma. (Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp.) |
|
Enrollment |
n |
/ɪnˈrəʊlmənt/ |
sự ghi danh |
Enrollment increased this year. (Số lượng ghi danh tăng.) |
|
Faculty |
n |
/ˈfækəlti/ |
khoa |
She works in the science faculty. (Cô ấy làm việc tại khoa khoa học.) |
|
Graduate |
n/v |
/ˈɡrædʒuət/ |
tốt nghiệp |
He will graduate soon. (Anh ấy sẽ sớm tốt nghiệp.) |
|
Internship |
n |
/ˈɪntɜːnʃɪp/ |
thực tập |
She applied for an internship. (Cô ấy nộp đơn thực tập.) |
|
Lecture |
n |
/ˈlektʃə(r)/ |
bài giảng |
The lecture starts at 9. (Bài giảng bắt đầu lúc 9 giờ.) |
|
Major |
n |
/ˈmeɪdʒə(r)/ |
chuyên ngành |
Her major is economics. (Chuyên ngành của cô ấy là kinh tế.) |
|
Module |
n |
/ˈmɒdjuːl/ |
học phần |
This module lasts 6 weeks. (Học phần kéo dài 6 tuần.) |
|
Postgraduate |
n |
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/ |
sau đại học |
She is a postgraduate student. (Cô ấy là sinh viên sau đại học.) |
|
Qualification |
n |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ |
bằng cấp |
He has professional qualifications. (Anh ấy có bằng cấp chuyên môn.) |
|
Research |
n |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
nghiên cứu |
She conducts research. (Cô ấy tiến hành nghiên cứu.) |
|
Scholarship |
n |
/ˈskɒləʃɪp/ |
học bổng |
He won a scholarship. (Anh ấy giành học bổng.) |
|
Semester |
n |
/sɪˈmestə(r)/ |
học kỳ |
The semester ends in May. (Học kỳ kết thúc vào tháng 5.) |
|
Supervisor |
n |
/ˈsuːpəvaɪzə(r)/ |
người hướng dẫn |
The supervisor gave feedback. (Người hướng dẫn đưa phản hồi.) |
|
Thesis |
n |
/ˈθiːsɪs/ |
luận văn |
She is writing her thesis. (Cô ấy đang viết luận văn.) |
|
Tuition fee |
n |
/tjuˈɪʃn fiː/ |
học phí |
Tuition fees are expensive. (Học phí rất đắt.) |
|
Undergraduate |
n |
/ˌʌndəˈɡrædʒuət/ |
sinh viên đại học |
She is an undergraduate. (Cô ấy là sinh viên đại học.) |
|
Workshop |
n |
/ˈwɜːkʃɒp/ |
hội thảo |
He attended a workshop. (Anh ấy tham gia hội thảo.) |
7. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Tourism
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Accommodation |
n |
/əˌkɒməˈdeɪʃən/ |
Chỗ ở |
The price includes accommodation and breakfast. (Giá bao gồm chỗ ở và bữa sáng.) |
|
Attraction |
n |
/əˈtrækʃən/ |
Điểm tham quan |
The museum is a popular tourist attraction. (Bảo tàng là một điểm tham quan nổi tiếng.) |
|
Backpacker |
n |
/ˈbækˌpækər/ |
Du khách ba lô |
Many backpackers prefer budget hostels. (Nhiều du khách ba lô thích nhà nghỉ giá rẻ.) |
|
Boarding pass |
n |
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ |
Thẻ lên máy bay |
Don’t forget to print your boarding pass. (Đừng quên in thẻ lên máy bay của bạn.) |
|
Brochure |
n |
/broʊˈʃʊr/ |
Tờ rơi quảng cáo |
The travel agency gave us a brochure about the tour. (Công ty du lịch đưa cho chúng tôi một tờ rơi về chuyến tham quan.) |
|
Check-in |
n |
/ˈtʃek ɪn/ |
Thủ tục nhận phòng/làm thủ tục |
Hotel check-in starts at 2 p.m. (Thủ tục nhận phòng khách sạn bắt đầu lúc 2 giờ chiều.) |
|
Cruise |
n |
/kruːz/ |
Du thuyền |
They booked a cruise around the Mediterranean. (Họ đặt một chuyến du thuyền quanh Địa Trung Hải.) |
|
Currency exchange |
n phrase |
/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Đổi tiền |
There is a currency exchange at the airport. (Có một quầy đổi tiền tại sân bay.) |
|
Destination |
n |
/ˌdestɪˈneɪʃən/ |
Điểm đến |
Bali is a popular holiday destination. (Bali là một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến.) |
|
Excursion |
n |
/ɪkˈskɜːrʒən/ |
Chuyến tham quan ngắn |
We went on a day excursion to the island. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan trong ngày ra đảo.) |
|
Guided tour |
n phrase |
/ˈɡaɪdɪd tʊr/ |
Chuyến tham quan có hướng dẫn viên |
The guided tour lasted three hours. (Chuyến tham quan có hướng dẫn viên kéo dài ba giờ.) |
|
Heritage site |
n phrase |
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ |
Di sản |
The ancient town is a UNESCO heritage site. (Thị trấn cổ là một di sản được UNESCO công nhận.) |
|
Hostel |
n |
/ˈhɒstl/ |
Nhà nghỉ giá rẻ |
The hostel provides free Wi-Fi for guests. (Nhà nghỉ cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách.) |
|
Itinerary |
n |
/aɪˈtɪnəreri/ |
Lịch trình |
The tour operator sent us the full itinerary. (Công ty lữ hành gửi cho chúng tôi lịch trình đầy đủ.) |
|
Landmark |
n |
/ˈlændmɑːrk/ |
Địa danh nổi tiếng |
The Eiffel Tower is a famous landmark. (Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.) |
|
Luggage |
n |
/ˈlʌɡɪdʒ/ |
Hành lý |
Please keep your luggage with you at all times. (Vui lòng giữ hành lý bên mình mọi lúc.) |
|
Package tour |
n phrase |
/ˈpækɪdʒ tʊr/ |
Tour trọn gói |
They chose a package tour to save time. (Họ chọn tour trọn gói để tiết kiệm thời gian.) |
|
Reservation |
n |
/ˌrezərˈveɪʃən/ |
Đặt chỗ |
I made a reservation for two nights. (Tôi đã đặt chỗ cho hai đêm.) |
|
Resort |
n |
/rɪˈzɔːrt/ |
Khu nghỉ dưỡng |
The resort offers luxury spa services. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp dịch vụ spa cao cấp.) |
|
Sightseeing |
n |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
Tham quan |
We spent the afternoon sightseeing. (Chúng tôi dành buổi chiều để tham quan.) |
|
Souvenir |
n |
/ˌsuːvəˈnɪr/ |
Quà lưu niệm |
She bought a souvenir for her family. (Cô ấy mua một món quà lưu niệm cho gia đình.) |
|
Tourist visa |
n phrase |
/ˈtʊrɪst ˈviːzə/ |
Thị thực du lịch |
You need a tourist visa to enter the country. (Bạn cần thị thực du lịch để nhập cảnh vào quốc gia đó.) |
|
Travel agency |
n phrase |
/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ |
Công ty du lịch |
The travel agency arranged our flights. (Công ty du lịch đã sắp xếp chuyến bay cho chúng tôi.) |
|
Vacation |
n |
/veɪˈkeɪʃən/ |
Kỳ nghỉ |
They are planning a vacation to Thailand. (Họ đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Thái Lan.) |
|
Visa application |
n phrase |
/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/ |
Đơn xin visa |
The visa application process can take several weeks. (Quá trình xin visa có thể mất vài tuần.) |
|
KHÓA HỌC IELTS INTENSIVE LISTENING của STUDY4 ➡️BIẾN LISTENING THÀNH KỸ NĂNG IELTS MẠNH NHẤT CHỈ VỚI 50 GIỜ HỌC Khóa học bao gồm: 🎯Chiến lược làm bài và chữa đề chi tiết: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong IELTS Listening và hơn 200h clip chữa chi tiết. 🎧Thực hành luyện nghe bộ từ vựng phổ biến nhất trong phần thi IELTS Listening Gần 15.000 từ và cụm từ có xác suất 99% xuất hiện trong bài thi IELTS Listening được chia thành các chủ đề như: danh từ, tính từ, động từ, tiền tệ, ngày tháng, số/mã, số nhiều/số ít… giúp bạn mở rộng vốn từ, nắm chắc chính tả cho dạng bài điền từ. 🔊Luyện nghe hàng ngày với phương pháp dictation (nghe chép chính tả)
📝Tận dụng transcript để tập tìm keywords và học từ mới Transcript được tách câu rõ ràng, kèm công cụ highlight, take note và tạo flashcards giúp bạn tận dụng tối đa transcript của bài nghe để học từ mới, luyện tập tìm keywords hoặc tra lỗi sai sau khi luyện đề xong. |
Lời kết
Bộ từ vựng IELTS Listening theo trên là nền tảng quan trọng để người học phát triển vốn từ một cách bài bản và có định hướng. Người học hoàn toàn có thể tiếp tục đào sâu sang nhiều chủ đề từ vựng khác để nâng cao khả năng diễn đạt và tăng tính học thuật. Việc tích lũy từ vựng nên được duy trì lâu dài và liên tục, bởi càng mở rộng phạm vi chủ đề, bạn càng tự tin và chủ động hơn khi đối diện với bất kỳ câu hỏi nào trong bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp thực tế.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment