Tổng hợp các cụm từ thay thế cho “In terms of” trong tiếng AnhTrong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài viết học thuật như IELTS Writing, việc lặp lại một cấu trúc quá nhiều lần có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và kém linh hoạt. In terms of là một cụm từ quen thuộc để diễn đạt ý “xét về” hoặc “liên quan đến”, nhưng nếu sử dụng quá thường xuyên, nó có thể làm giảm điểm Lexical Resource. Vì vậy, việc nắm vững các cách diễn đạt thay thế in terms of không chỉ giúp bạn đa dạng hóa ngôn ngữ mà còn nâng cao tính học thuật và sự tự nhiên trong cách viết.

I. In terms of là gì? Cách dùng in terms of

1. In terms of là gì?

Theo Cambridge Dictionary, cụm từ in terms of thường được sử dụng với ý nghĩa “xét về mặt”, “liên quan đến”, hoặc “dưới góc độ”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật, giúp người sử dụng xác định rõ khía cạnh cụ thể mà họ đang đề cập, từ đó làm cho lập luận trở nên mạch lạc và có định hướng hơn. Thay vì nói chung chung, cụm từ này cho phép người nói/viết thu hẹp phạm vi bàn luận và nhấn mạnh vào một tiêu chí hoặc phương diện nhất định của vấn đề.

Ví dụ: In terms of career opportunities, learning English can open doors to international companies.  (Về mặt cơ hội nghề nghiệp, việc học tiếng Anh có thể mở ra cánh cửa đến các công ty quốc tế.)

In terms of là gì? Cách dùng in terms of

In terms of là gì? Cách dùng in terms of

2. Cách sử dụng In terms of

2.1. In terms of + Danh từ/Cụm danh từ

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến một khía cạnh cụ thể của một vấn đề, chẳng hạn như tài chính, giáo dục, công nghệ, hay chất lượng.

Ví dụ: In terms of customer satisfaction, this restaurant consistently receives positive feedback.  (Về mặt sự hài lòng của khách hàng, nhà hàng này luôn nhận được những phản hồi tích cực.)

2.2. In terms of + V-ing

Khi theo sau là động từ thêm -ing, cấu trúc này mang ý nghĩa gần giống như “về việc” hoặc “liên quan đến việc làm gì đó”, thường được dùng để nói về mục tiêu, giải pháp hoặc hành động cụ thể.

Ví dụ: In terms of developing soft skills, participating in group projects can be extremely beneficial  (Về việc phát triển kỹ năng mềm, tham gia các dự án nhóm có thể mang lại nhiều lợi ích.)

II. Các cụm từ thay thế cho “In terms of” trong tiếng Anh

Cụm từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Concerning

Liên quan đến

Concerning the company’s expansion plan, several risks need to be carefully considered. (Liên quan đến kế hoạch mở rộng của công ty, có một số rủi ro cần được cân nhắc kỹ lưỡng.)

In connection with

Có liên quan đến

The organization is conducting an investigation in connection with recent complaints. (Tổ chức đang tiến hành điều tra liên quan đến những khiếu nại gần đây.)

In relation to

Liên quan đến, trong mối liên hệ với

In relation to student performance, teachers should provide more personalized feedback. (Liên quan đến kết quả học tập của học sinh, giáo viên nên đưa ra phản hồi cá nhân hóa nhiều hơn.)

In the matter of

Xét về vấn đề

In the matter of public safety, stricter regulations are often necessary. (Xét về an toàn công cộng, các quy định nghiêm ngặt hơn thường là cần thiết.)

Regarding

Về việc, liên quan đến

Regarding your application, we will inform you of the results within two weeks. (Về đơn ứng tuyển của bạn, chúng tôi sẽ thông báo kết quả trong vòng hai tuần.)

With regard to / With reference to

Liên quan đến, xét về

With regard to customer service, this brand has built a strong reputation. (Liên quan đến dịch vụ khách hàng, thương hiệu này đã xây dựng được danh tiếng vững chắc.)

II. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Duy trì thói quen đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ vựng

Việc đọc sách, báo hoặc tạp chí bằng tiếng Anh được xem là một trong những phương pháp hiệu quả và bền vững nhất để phát triển vốn từ vựng. Khi đọc, bạn không chỉ đơn thuần tiếp nhận từ mới một cách rời rạc mà còn được tiếp xúc với chúng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như sắc thái biểu đạt của từng từ. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn và hạn chế tình trạng “học trước quên sau”.

Bên cạnh đó, quá trình đọc còn giúp bạn tiếp cận với cách hành văn, cấu trúc câu và lối diễn đạt mang tính bản ngữ. Nhờ vậy, bạn không chỉ học từ vựng mà còn cải thiện đồng thời kỹ năng viết và giao tiếp một cách toàn diện. Việc duy trì thói quen đọc hằng ngày cũng góp phần hình thành phản xạ ngôn ngữ, giúp bạn xử lý thông tin bằng tiếng Anh nhanh hơn theo thời gian.

Tuy nhiên, để việc đọc thực sự hiệu quả, bạn nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ của mình. Nếu nội dung quá khó, bạn dễ nản; ngược lại, nếu quá dễ, bạn sẽ không học thêm được nhiều từ mới. Khi đọc, không cần thiết phải tra từng từ một cách máy móc. Thay vào đó, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh, sau đó mới kiểm tra lại để xác nhận. Sau một thời gian kiên trì, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc hiểu được cải thiện rõ rệt, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh cũng tăng lên đáng kể.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt toàn bộ bài viết để nắm ý chính và chủ đề tổng quát.
  • Bước 2: Đánh dấu những từ hoặc cụm từ quan trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Tra cứu nghĩa, cách phát âm, từ loại và ghi lại một cách có hệ thống.
  • Bước 4: Sau khi đọc xong, hãy viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng lại những từ mới vừa học để củng cố trí nhớ.

Ví dụ thực tế: Giả sử bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” và bắt gặp cụm từ “keynote speaker”. Bạn có thể ghi chú lại từ này với nghĩa là “diễn giả chính”, sau đó tự đặt câu:
→ The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã trình bày một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ. Một cuốn sổ tay nhỏ hoặc ứng dụng ghi chú trên điện thoại có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực giúp bạn lưu trữ và ôn tập từ mới bất cứ lúc nào. Thay vì chỉ đọc lướt qua và nhanh chóng quên đi, việc chủ động ghi lại từ vựng sẽ giúp não bộ tạo ra các liên kết sâu hơn, từ đó chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

Khi ghi chép, bạn nên đi kèm đầy đủ các yếu tố như nghĩa, phiên âm, từ loại và ví dụ minh họa. Điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế thay vì chỉ biết nghĩa một cách đơn giản. Một phương pháp hiệu quả là áp dụng mô hình ghi chép theo 3 cột, giúp thông tin được trình bày rõ ràng và dễ ôn tập:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt kèm phiên âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Câu ví dụ thực tế (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách học rất hiệu quả nhưng thường bị bỏ qua. Hoạt động này không chỉ giúp bạn luyện kỹ năng viết mà còn tạo cơ hội để áp dụng ngay những từ vựng vừa học vào thực tế. Bạn không cần viết những đoạn văn quá dài hay phức tạp; chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để viết khoảng 3-5 câu về những gì đã xảy ra trong ngày, công việc, cảm xúc hoặc bất kỳ chủ đề nào bạn quan tâm.

Điều quan trọng là cố gắng sử dụng lại những từ mới trong quá trình viết. Việc này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Khi duy trì thói quen này trong thời gian dài, bạn sẽ nhận thấy khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh trở nên linh hoạt hơn, tự nhiên hơn và ít phụ thuộc vào việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, việc sử dụng linh hoạt các cụm từ đồng nghĩa với in terms of sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, tránh lặp từ và làm cho bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập áp dụng những cấu trúc này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để ghi nhớ hiệu quả và sử dụng một cách tự nhiên. Đây chính là bước quan trọng giúp bạn nâng cao mức điểm trong các kỳ thi tiếng Anh cũng như tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.