Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với onceTrong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các cụm từ (phrases) là yếu tố then chốt giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và linh hoạt. Trong đó, “once” là một từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc và thành ngữ phổ biến, từ giao tiếp hằng ngày đến văn viết học thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá đầy đủ các phrase với “once”, kèm theo ý nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa chi tiết để bạn có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế.

I. Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với once

Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với once

Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với once

Cụm từ

Ý nghĩa

Cách dùng

Ví dụ minh họa

once

một lần; đã từng

Dùng như trạng từ chỉ tần suất hoặc trải nghiệm trong quá khứ

I visited Da Nang once last year. (Tôi đã đến Đà Nẵng một lần vào năm ngoái.)

once a day/week/month

một lần mỗi ngày/tuần/tháng

Diễn tả tần suất lặp lại đều đặn

She exercises once a day to stay fit. (Cô ấy tập thể dục mỗi ngày một lần để giữ dáng.)

once again

một lần nữa

Nhấn mạnh hành động lặp lại, thường mang sắc thái trang trọng

Once again, thank you for your support. (Một lần nữa, cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ.)

once more

thêm một lần nữa

Tương tự “once again”, thường dùng trong văn nói và văn viết

Could you explain it once more? (Bạn có thể giải thích lại thêm một lần nữa không?)

once in a while

thỉnh thoảng

Diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên

We go out for dinner once in a while. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối bên ngoài.)

once upon a time

ngày xửa ngày xưa

Dùng để mở đầu câu chuyện cổ tích hoặc truyện kể

Once upon a time, there was a brave knight. (Ngày xửa ngày xưa, có một hiệp sĩ dũng cảm.)

at once

ngay lập tức; đồng thời

Dùng để chỉ hành động xảy ra ngay hoặc cùng lúc

He answered the phone at once. (Anh ấy trả lời điện thoại ngay lập tức.)

all at once

đột ngột; cùng một lúc

Nhấn mạnh sự xảy ra bất ngờ hoặc đồng thời

All at once, the lights went out. (Đột nhiên, tất cả đèn tắt.)

once and for all

một lần và mãi mãi

Dùng khi muốn giải quyết dứt điểm vấn đề

Let’s settle this issue once and for all. (Hãy giải quyết vấn đề này một lần và mãi mãi.)

once in a blue moon

rất hiếm khi

Thành ngữ chỉ việc hiếm khi xảy ra

He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy rất hiếm khi về thăm quê.)

once you…

một khi bạn…

Dùng trong mệnh đề điều kiện (giống “when/after”)

Once you finish your homework, you can watch TV. (Một khi bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.)

once + V-ed/V3

một khi đã…

Dùng trong câu bị động hoặc rút gọn mệnh đề

Once completed, the project will be reviewed. (Một khi hoàn thành, dự án sẽ được xem xét lại.)

once in your life

một lần trong đời

Diễn tả trải nghiệm hiếm, đáng nhớ

You should try skydiving once in your life. (Bạn nên thử nhảy dù một lần trong đời.)

once or twice

một hoặc hai lần

Diễn tả tần suất ít

I’ve met her once or twice before. (Tôi đã gặp cô ấy một hoặc hai lần trước đây.)

III. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:

=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, các cụm từ với “once” đóng vai trò quan trọng trong việc giúp câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và giàu sắc thái hơn. Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo, bạn nên thường xuyên luyện tập thông qua ví dụ thực tế, bài tập ứng dụng và đặt câu trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và dễ hiểu về phrase với “once”, từ đó tự tin vận dụng trong cả giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh