50+ Collocation và Phrasal verb với ALL trong tiếng AnhTrong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các cụm từ (phrases) đóng vai trò vô cùng quan trọng để nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và linh hoạt. Một trong những từ xuất hiện với tần suất cao trong cả văn nói lẫn văn viết là “all”. Tuy nhiên, “all” không chỉ đơn thuần mang nghĩa “tất cả” mà còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ và thành ngữ đa dạng về ý nghĩa và cách sử dụng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết các cụm từ phổ biến với “all”, kèm theo ý nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu.

I. Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với all

Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với all

Tổng hợp các cụm từ tiếng Anh với all

Cụm từ

Ý nghĩa

Cách dùng

Ví dụ minh họa

all the time

luôn luôn; liên tục

Nhấn mạnh tần suất cao, đôi khi mang sắc thái phàn nàn

He tends to check his phone all the time, which significantly reduces his productivity at work. (Anh ấy có xu hướng kiểm tra điện thoại liên tục, điều này làm giảm đáng kể năng suất làm việc.)

all at once

cùng lúc; đột ngột

Dùng khi nhiều hành động xảy ra đồng thời hoặc bất ngờ

All at once, several critical issues emerged during the presentation, forcing the team to improvise solutions on the spot. (Đột nhiên, nhiều vấn đề nghiêm trọng xuất hiện trong buổi thuyết trình, buộc nhóm phải ứng biến ngay lập tức.)

all of a sudden

đột nhiên

Nhấn mạnh sự thay đổi bất ngờ trong tình huống

All of a sudden, the company shifted its strategy, leaving many employees uncertain about their future roles. (Đột nhiên, công ty thay đổi chiến lược, khiến nhiều nhân viên không chắc chắn về vai trò tương lai của họ.)

all in all

nhìn chung; tổng thể

Dùng để kết luận trong văn học thuật

All in all, despite several minor drawbacks, the project can be considered a success in terms of both efficiency and impact. (Nhìn chung, mặc dù có một số hạn chế nhỏ, dự án vẫn có thể được coi là thành công về cả hiệu quả và tác động.)

all but

gần như

Dùng để nhấn mạnh mức độ gần hoàn toàn

By the end of the negotiation, their initial disagreement was all but resolved through mutual compromise. (Đến cuối cuộc đàm phán, sự bất đồng ban đầu gần như đã được giải quyết thông qua sự thỏa hiệp.)

all along

suốt từ đầu

Nhấn mạnh điều đã đúng từ trước nhưng mới nhận ra

She claimed that she had known about the risks all along but chose not to disclose them to avoid unnecessary panic. (Cô ấy khẳng định đã biết về rủi ro ngay từ đầu nhưng không tiết lộ để tránh gây hoang mang.)

all over the world

trên toàn thế giới

Dùng trong ngữ cảnh toàn cầu, học thuật

The influence of social media platforms has spread all over the world, reshaping the way people communicate and access information. (Ảnh hưởng của mạng xã hội đã lan rộng toàn cầu, thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp cận thông tin.)

all the way

hoàn toàn; suốt quá trình

Nhấn mạnh sự ủng hộ hoặc mức độ hoàn chỉnh

Her mentor supported her all the way throughout her academic journey, helping her overcome numerous challenges. (Người cố vấn đã hỗ trợ cô ấy suốt hành trình học tập, giúp cô vượt qua nhiều thử thách.)

after all

rốt cuộc; xét cho cùng

Dùng để bổ sung lập luận hoặc giải thích

He decided to pursue his passion for music after all, realizing that financial stability alone could not guarantee happiness. (Rốt cuộc anh ấy quyết định theo đuổi đam mê âm nhạc, nhận ra rằng sự ổn định tài chính không đảm bảo hạnh phúc.)

in all

tổng cộng

Dùng trong báo cáo, thống kê

There were over 200 participants in all, representing a diverse range of professional backgrounds. (Tổng cộng có hơn 200 người tham gia, đại diện cho nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.)

all the same

dù vậy vẫn

Thể hiện sự nhượng bộ nhưng không thay đổi kết quả

Although the task was extremely challenging, she chose to complete it all the same in order to prove her capability. (Mặc dù nhiệm vụ rất khó khăn, cô ấy vẫn quyết tâm hoàn thành để chứng minh năng lực.)

for all

mặc dù; bất chấp

Dùng trong văn trang trọng, học thuật

For all his experience in the field, he still struggled to adapt to the rapidly changing technological landscape. (Mặc dù có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc thích nghi với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

II. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:

=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, các cụm từ với “all” không chỉ giúp câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc hơn mà còn góp phần thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ cao và linh hoạt. Từ những cách dùng cơ bản trong giao tiếp hằng ngày đến các cấu trúc mang tính học thuật, mỗi cụm từ đều có giá trị riêng trong việc truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả. Để ghi nhớ và vận dụng tốt, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua việc đặt câu, làm bài tập và áp dụng vào các tình huống thực tế. Hy vọng rằng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về phrase với “all” và tự tin sử dụng chúng trong cả học tập lẫn giao tiếp hàng ngày