Học tiếng Anh qua lời bài hát SorryNếu bạn đang tìm kiếm lời bài hát Sorry cùng bản dịch chi tiết và dễ hiểu, thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Là một trong những bản hit đình đám của Justin Bieber, “Sorry” không chỉ gây ấn tượng bởi giai điệu bắt tai mà còn chứa đựng thông điệp cảm xúc về sự hối lỗi và mong muốn được tha thứ. Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá đầy đủ lyrics, bản dịch tiếng Việt, cũng như các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý để vừa thưởng thức âm nhạc vừa học tiếng Anh hiệu quả.

I. Giới thiệu bài hát Sorry

Sorry là một trong những ca khúc cực kỳ nổi tiếng của Justin Bieber, phát hành vào năm 2015 trong album Purpose. Nếu bạn từng nghe qua, chắc chắn sẽ nhận ra ngay giai điệu bắt tai và phần nhạc sôi động rất “gây nghiện”.

Điểm đặc biệt của “Sorry” nằm ở phong cách tropical house hiện đại, được sản xuất bởi Skrillex và BloodPop. Nhạc vui, tiết tấu nhanh, cộng thêm phần drop cực cuốn khiến bài hát dễ dàng “lọt tai” ngay từ lần nghe đầu tiên. Không ngạc nhiên khi ca khúc này từng đứng đầu Billboard Hot 100 và phủ sóng khắp nơi một thời.

Giới thiệu bài hát Sorry

Giới thiệu bài hát Sorry

Về nội dung, “Sorry” kể về lời xin lỗi của một chàng trai sau khi mắc sai lầm trong tình yêu. Nhưng thay vì buồn bã, bài hát lại mang vibe khá tươi sáng, như một cách thể hiện sự chân thành nhưng vẫn tích cực và hy vọng được tha thứ. Có thể nói, “Sorry” không chỉ là một bản hit đình đám mà còn đánh dấu bước trưởng thành rõ rệt trong âm nhạc của Justin Bieber. Đến giờ, đây vẫn là một ca khúc rất dễ nghe, dễ “feel” và phù hợp bật lên bất cứ lúc nào.

II. Lời bài hát Sorry

[Verse 1]

You gotta go and get angry at all of my honesty
(Em lại nổi giận vì tất cả sự thẳng thắn của anh)

You know I try, but I don't do too well with apologies
(Em biết anh đã cố gắng, nhưng anh không giỏi nói lời xin lỗi)

I hope I don't run out of time, could someone call a referee?
(Anh chỉ sợ không còn thời gian, có ai làm “trọng tài” giúp anh không?)

'Cause I just need one more shot at forgiveness
(Bởi vì anh chỉ cần thêm một cơ hội để được em tha thứ)

I know you know that I made those mistakes maybe once or twice
(Anh biết em biết rằng anh đã mắc sai lầm, có thể một hai lần)

And by once or twice, I mean maybe a couple of hundred times
(Và “một hai lần” ý anh là… có thể vài trăm lần)

So let me, oh, let me redeem, oh, redeem, oh, myself tonight
(Vậy nên hãy để anh sửa sai, chuộc lỗi trong đêm nay)

'Cause I just need one more shot at second chances
(Bởi vì anh chỉ cần thêm một cơ hội nữa để làm lại)

[Chorus]

Yeah, is it too late now to say sorry?
(Giờ anh nói xin lỗi có phải đã quá muộn không em?)

'Cause I'm missing more than just your body
(Bởi vì anh nhớ em, không chỉ là thể xác mà còn nhiều hơn thế)

Oh, is it too late now to say sorry?
(Oh, liệu bây giờ xin lỗi có quá muộn không em?)

Yeah, I know that I let you down
(Ừ, anh biết anh đã làm em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có còn kịp nữa không?)

[Drop]

I'm sorry, yeah
(Anh xin lỗi, thật đấy)

Sorry, yeah
(Xin lỗi em)

Sorry
(Xin lỗi em)

Yeah, I know that I let you down
(Ừ, anh biết anh đã khiến em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có quá muộn không?)

[Verse 2]

I'll take every single piece of the blame if you want me to
(Anh sẽ nhận hết mọi lỗi lầm nếu em muốn)

But you know that there is no innocent one in this game for two
(Nhưng em cũng biết trong chuyện của hai người, không ai hoàn toàn vô tội)

I'll go, I'll go and then you go, you go out and spill the truth
(Anh sẽ nói, rồi em cũng nói, hãy nói ra tất cả sự thật)

Can we both say the words and forget this?
(Liệu chúng ta có thể cùng nói ra và bỏ qua chuyện này không em?)

[Chorus]

Yeah, is it too late now to say sorry?
(Giờ anh nói xin lỗi có phải đã quá muộn không em?)

'Cause I'm missing more than just your body
(Bởi vì anh nhớ em, không chỉ là thể xác)

Oh, is it too late now to say sorry?
(Oh, liệu bây giờ xin lỗi có quá muộn không em?)

Yeah, I know that I let you down
(Ừ, anh biết anh đã làm em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có còn kịp nữa không?)

I'm not just tryna get you back on me (Oh, no, no)
(Anh không chỉ cố để em quay lại với anh)

'Cause I'm missing more than just your body (Your body)
(Bởi vì anh nhớ em nhiều hơn cả những điều thể xác)

Oh, is it too late now to say sorry?
(Oh, liệu bây giờ xin lỗi có quá muộn không em?)

Yeah, I know that I let you down
(Ừ, anh biết anh đã làm em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có còn kịp nữa không?)

[Drop]

I'm sorry, yeah
(Anh xin lỗi, thật đấy)

Sorry, oh
(Xin lỗi em)

Sorry
(Xin lỗi em)

Yeah, I know that I let you down (I know I let you down)
(Ừ, anh biết anh đã khiến em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có quá muộn không?)

I'm sorry, yeah
(Anh xin lỗi, thật đấy)

Sorry, oh
(Xin lỗi em)

Sorry
(Xin lỗi em)

Yeah, I know that I let you down (I know I let you down)
(Ừ, anh biết anh đã khiến em thất vọng)

Is it too late to say I'm sorry now?
(Giờ anh nói xin lỗi có quá muộn không?)

Lời bài hát Sorry

Lời bài hát Sorry

III. Các từ vựng đáng chú ý trong bài hát Sorry 

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Dịch nghĩa

Câu hát chứa từ vựng

honesty

/ˈɒnəsti/

n

sự trung thực

You gotta go and get angry at all of my honesty

apology

/əˈpɒlədʒi/

n

lời xin lỗi

I don't do too well with apologies

referee

/ˌrefəˈriː/

n

trọng tài

Could someone call a referee?

forgiveness

/fəˈɡɪvnəs/

n

sự tha thứ

I just need one more shot at forgiveness

mistake

/mɪˈsteɪk/

n

sai lầm

I made those mistakes maybe once or twice

redeem

/rɪˈdiːm/

v

chuộc lỗi, sửa sai

Let me redeem myself tonight

second chance

/ˈsekənd tʃæns/

n

cơ hội thứ hai

One more shot at second chances

sorry

/ˈsɒri/

adj

xin lỗi

Is it too late now to say sorry?

miss

/mɪs/

v

nhớ, thiếu

I'm missing more than just your body

let someone down

/let daʊn/

phr.v

làm ai thất vọng

I know that I let you down

blame

/bleɪm/

n/v

đổ lỗi, lỗi lầm

I'll take every single piece of the blame

innocent

/ˈɪnəsnt/

adj

vô tội

There is no innocent one in this game

spill the truth

/spɪl ðə truːθ/

phr.v

nói ra sự thật

You go out and spill the truth

forgive

/fəˈɡɪv/

v

tha thứ

One more shot at forgiveness

chance

/tʃæns/

n

cơ hội

One more shot at second chances

IV. Các cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý

Ngữ pháp

Cấu trúc

Cách sử dụng

Ví dụ trong bài hát

Cấu trúc “gotta” (have got to)

S + gotta + V

Dạng rút gọn, thân mật của “have got to”, diễn tả sự bắt buộc hoặc hành động xảy ra mang tính cảm xúc (thường dùng trong văn nói)

You gotta go and get angry at all of my honesty

Do + adv + with + N

S + do + adv + with + N

Diễn tả khả năng xử lý/ứng phó với điều gì đó (do well/badly with something)

I don't do too well with apologies

Hope + mệnh đề

S + hope + S + V

Dùng để diễn tả hy vọng về hiện tại hoặc tương lai; mệnh đề sau có thể ở hiện tại đơn hoặc tương lai

I hope I don't run out of time

Let + O + V

Let + O + V (bare infinitive)

Dùng để xin phép hoặc đề nghị được làm gì đó

Let me redeem myself tonight

Redeem oneself

redeem + oneself

Cấu trúc cố định, nghĩa là chuộc lỗi, sửa sai để lấy lại niềm tin

Let me redeem myself tonight

Conditional type 1

If + S + V, S + will + V

Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại/tương lai

I'll take every single piece of the blame if you want me to

Question form (Yes/No)

Aux + S + V?

Dùng để hỏi, thường mang sắc thái nghi vấn, hối tiếc trong bài hát

Is it too late now to say sorry?

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hy vọng rằng qua bài viết về lời bài hát Sorry, bạn không chỉ hiểu rõ nội dung ca khúc mà còn tích lũy thêm nhiều từ vựng và cấu trúc hữu ích trong tiếng Anh. Đừng quên lưu lại bài viết để luyện nghe, học từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày. Nếu bạn yêu thích những ca khúc như thế này, hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài hát khác của Justin Bieber để việc học tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả hơn nhé