Trong bối cảnh hội nhập, Logistics đang trở thành một trong những ngành phát triển mạnh mẽ và có tính quốc tế cao. Điều này đồng nghĩa với việc người học cần trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành để có thể làm việc và giao tiếp hiệu quả. Tuy nhiên, các thuật ngữ trong lĩnh vực này thường khá chuyên sâu và dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng Logistics một cách rõ ràng và dễ áp dụng.
I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về xuất nhập khẩu
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bonded warehouse |
/ˈbɒndɪd ˈweəhaʊs/ |
n |
Kho ngoại quan |
|
Border gate |
/ˈbɔːdə ɡeɪt/ |
n |
Cửa khẩu |
|
Commission-based agent |
/kəˈmɪʃn beɪst ˈeɪdʒənt/ |
n |
Đại lý trung gian |
|
Customs |
/ˈkʌstəmz/ |
n |
Hải quan |
|
Customs broker |
/ˈkʌstəmz ˈbrəʊkə/ |
n |
Đại lý hải quan |
|
Customs clearance |
/ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ |
n |
Thông quan |
|
Customs declaration |
/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/ |
n |
Khai báo hải quan |
|
Customs declaration form |
/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːm/ |
n |
Tờ khai hải quan |
|
Customs invoice |
/ˈkʌstəmz ˈɪnvɔɪs/ |
n |
Hóa đơn hải quan |
|
Entrusted export/import |
/ɪnˈtrʌstɪd ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt/ |
n |
Xuất nhập khẩu ủy thác |
|
Expiry date |
/ɪksˈpaɪəri deɪt/ |
n |
Ngày hết hạn |
|
Export |
/ˈekspɔːt/ |
n/v |
Xuất khẩu |
|
Export-import process |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈprəʊses/ |
n |
Quy trình xuất nhập khẩu |
|
Export-import procedures |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt prəˈsiːdʒəz/ |
n |
Thủ tục xuất nhập khẩu |
|
Export/import license |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈlaɪsns/ |
n |
Giấy phép xuất/nhập khẩu |
|
Export/import policy |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈpɒləsi/ |
n |
Chính sách xuất/nhập khẩu |
|
Exporter |
/ɪkˈspɔːtə/ |
n |
Nhà xuất khẩu |
|
Exclusive distributor |
/ɪkˈskluːsɪv dɪˈstrɪbjʊtə/ |
n |
Nhà phân phối độc quyền |
|
Franchise |
/ˈfrænʧaɪz/ |
n/v |
Nhượng quyền |
|
Goods consigned from |
/ɡʊdz kənˈsaɪnd frɒm/ |
phrase |
Hàng vận chuyển từ |
|
Goods consigned to |
/ɡʊdz kənˈsaɪnd tuː/ |
phrase |
Hàng vận chuyển tới |
|
Goods description |
/ɡʊdz dɪˈskrɪpʃn/ |
n |
Mô tả hàng hóa |
|
Inbound |
/ˈɪnbaʊnd/ |
adj/n |
Hàng nhập |
|
Logistics coordinator |
/ləʊˈʤɪstɪks kəʊˈɔːdɪneɪtə/ |
n |
Nhân viên điều vận |
|
Manufacturer |
/ˌmænjʊˈfækʧərə/ |
n |
Nhà sản xuất |
|
Non-tariff zones |
/nɒn ˈtærɪf zəʊnz/ |
n |
Khu phi thuế quan |
|
Original design manufacturer (ODM) |
/əˈrɪʤənl dɪˈzaɪn ˌmænjʊˈfækʧərə/ |
n |
Nhà thiết kế & chế tạo theo đơn |
|
Original equipment manufacturer (OEM) |
/əˈrɪʤənl ɪˈkwɪpmənt ˌmænjʊˈfækʧərə/ |
n |
Nhà sản xuất thiết bị gốc |
|
Outbound |
/ˈaʊtbaʊnd/ |
adj/n |
Hàng xuất |
|
Processing |
/ˈprəʊsesɪŋ/ |
n |
Hoạt động gia công |
|
Processing zone |
/ˈprəʊsesɪŋ zəʊn/ |
n |
Khu chế xuất |
|
Purchasing staff |
/ˈpɜːtʃəsɪŋ stɑːf/ |
n |
Nhân viên thu mua |
|
Quotation |
/kwəʊˈteɪʃn/ |
n |
Báo giá |
|
Special consumption tax |
/ˈspeʃəl kənˈsʌmpʃən tæks/ |
n |
Thuế tiêu thụ đặc biệt |
|
Supplier |
/səˈplaɪə/ |
n |
Nhà cung cấp |
|
Warehouse supervisor |
/ˈweəhaʊs ˈsuːpəvaɪzə/ |
n |
Giám sát kho |
2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về thanh toán quốc tế
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Advising bank |
/ədˈvaɪzɪŋ bæŋk/ |
n |
Ngân hàng thông báo |
|
Amendments |
/əˈmendmənts/ |
n |
Chỉnh sửa |
|
Bank receipt = Bank slip |
/bæŋk rɪˈsiːt = bæŋk slɪp/ |
n |
Biên lai chuyển tiền |
|
Beneficiary |
/ˌbenɪˈfɪʃieri/ |
n |
Người thụ hưởng |
|
Cheque |
/tʃek/ |
n |
Séc |
|
Correction |
/kəˈrekʃən/ |
n |
Các sửa đổi |
|
Credit |
/ˈkredɪt/ |
n |
Tín dụng |
|
Currency code |
/ˈkʌrənsi kəʊd/ |
n |
Mã đồng tiền |
|
Delivery authorization |
/dɪˈlɪvəri ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/ |
n |
Ủy quyền nhận hàng |
|
Discrepancy |
/dɪˈskrepənsi/ |
n |
Bất đồng chứng từ |
|
Documentary collection |
/ˌdɒkjʊˈmentəri kəˈlekʃən/ |
n |
Nhờ thu kèm chứng từ |
|
Documentary credit |
/ˌdɒkjʊˈmentəri ˈkredɪt/ |
n |
Tín dụng chứng từ |
|
Documents against acceptance (D/A) |
/ˈdɒkjʊmənts əˈɡenst əkˈseptəns/ |
n |
Nhờ thu trả chậm |
|
Documents against payment (D/P) |
/ˈdɒkjʊmənts əˈɡenst ˈpeɪmənt/ |
n |
Nhờ thu trả ngay |
|
Drawing |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
n |
Việc ký phát |
|
Elsewhere |
/ˈelsweə/ |
adv |
Thanh toán tại nơi khác |
|
Exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
n |
Tỷ giá |
|
Export-import process |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈprəʊses/ |
n |
Quy trình xuất nhập khẩu |
|
Export/import license |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈlaɪsns/ |
n |
Giấy phép xuất/nhập khẩu |
|
Export/import policy |
/ˈekspɔːt ˈɪmpɔːt ˈpɒləsi/ |
n |
Chính sách xuất/nhập khẩu |
|
Freight as arranged |
/freɪt æz əˈreɪndʒd/ |
phrase |
Cước phí theo thỏa thuận |
|
Freight payable at |
/freɪt ˈpeɪəbl æt/ |
phrase |
Cước phí thanh toán tại |
|
Freight prepaid |
/freɪt ˌpriːˈpeɪd/ |
phrase |
Cước phí trả trước |
|
Freight to collect |
/freɪt tuː kəˈlekt/ |
phrase |
Cước phí trả sau |
|
Honour = payment |
/ˈɒnə = ˈpeɪmənt/ |
n |
Sự thanh toán |
|
Interest rate |
/ˈɪntrəst reɪt/ |
n |
Lãi suất |
|
Misspelling |
/ˌmɪsˈspelɪŋ/ |
n |
Lỗi chính tả |
|
Mixed payment |
/mɪkst ˈpeɪmənt/ |
n |
Thanh toán hỗn hợp |
|
Ordering customer |
/ˈɔːdərɪŋ ˈkʌstəmə/ |
n |
Khách hàng yêu cầu |
|
Payment terms / Terms of payment |
/ˈpeɪmənt tɜːmz/ |
n |
Phương thức thanh toán |
|
Reference no. |
/ˈrefrəns ˈnʌmbə/ |
n |
Số tham chiếu |
|
Remitting bank |
/rɪˈmɪtɪŋ bæŋk/ |
n |
Ngân hàng chuyển tiền |
|
Shipment period |
/ˈʃɪpmənt ˈpɪəriəd/ |
n |
Thời hạn giao hàng |
|
Swift code |
/swɪft kəʊd/ |
n |
Mã ngân hàng |
|
Typing errors |
/ˈtaɪpɪŋ ˈerəz/ |
n |
Lỗi đánh máy |
|
VAT (Value Added Tax) |
/ˌvæljuː ˈædɪd tæks/ |
n |
Thuế giá trị gia tăng |
3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về vận tải quốc tế
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Additional cost |
/əˈdɪʃənl kɒst/ |
n |
Phụ phí |
|
Agency Agreement |
/ˈeɪdʒənsi əˈɡriːmənt/ |
n |
Hợp đồng đại lý |
|
Air freight |
/eə freɪt/ |
n |
Cước hàng không |
|
Airlines |
/ˈeəlaɪnz/ |
n |
Hãng máy bay |
|
As carrier |
/æz ˈkæriə/ |
phrase |
Người chuyên chở |
|
BAF |
/ˌbiː eɪ ˈef/ |
n |
Phụ phí xăng dầu (Châu Âu) |
|
Bearer BL |
/ˈbeərə biː el/ |
n |
Vận đơn vô danh |
|
Bulk vessel |
/bʌlk ˈvesl/ |
n |
Tàu rời |
|
CAF (Currency Adjustment Factor) |
/ˌsiː eɪ ˈef/ |
n |
Phụ phí biến động tỷ giá |
|
Carriage |
/ˈkærɪdʒ/ |
n |
Hoạt động vận chuyển |
|
COD (Change of Destination) |
/kɒd/ |
n |
Phụ phí đổi nơi đến |
|
Connection vessel / feeder vessel |
/kəˈnekʃən ˈvesl/ /ˈfiːdə ˈvesl/ |
n |
Tàu nối / tàu ăn hàng |
|
Consignee |
/ˌkɒnsaɪˈniː/ |
n |
Người nhận hàng |
|
Consolidator |
/kənˈsɒlɪdeɪtə/ |
n |
Bên gom hàng |
|
Container packing list |
/kənˈteɪnə ˈpækɪŋ lɪst/ |
n |
Danh sách container |
|
Container Yard (CY) |
/kənˈteɪnə jɑːd/ |
n |
Bãi container |
|
Dangerous goods |
/ˈdeɪndʒərəs ɡʊdz/ |
n |
Hàng nguy hiểm |
|
DAT (Delivered At Terminal) |
/diː eɪ tiː/ |
n |
Giao tại bến |
|
DDP (Delivered Duty Paid) |
/diː diː piː/ |
n |
Giao đã thông quan |
|
Delivered Duty Unpaid (DDU) |
/diː diː juː/ |
n |
Giao chưa nộp thuế |
|
Delivered Ex-Quay (DEQ) |
/diː iː kjuː/ |
n |
Giao tại cầu cảng |
|
Delivery order |
/dɪˈlɪvəri ˈɔːdə/ |
n |
Lệnh giao hàng |
|
Departure date |
/dɪˈpɑːtʃə deɪt/ |
n |
Ngày khởi hành |
|
Detention |
/dɪˈtenʃən/ |
n |
Phí lưu container |
|
Documentation fee |
/ˌdɒkjʊmenˈteɪʃən fiː/ |
n |
Phí chứng từ |
|
Door-Door |
/dɔː dɔː/ |
phrase |
Giao từ kho đến kho |
|
Emergency Bunker Surcharge (EBS) |
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈbʌŋkə ˈsɜːtʃɑːdʒ/ |
n |
Phụ phí xăng dầu (EBS) |
|
EXW (Ex-Works) |
/eks dʌbljuː/ |
n |
Giao tại xưởng |
|
FAS (Free Alongside Ship) |
/ef eɪ es/ |
n |
Giao dọc mạn tàu |
|
FOB (Free On Board) |
/ef oʊ biː/ |
n |
Giao lên tàu |
|
Frequency |
/ˈfriːkwənsi/ |
n |
Tần suất |
|
Full container load (FCL) |
/fʊl kənˈteɪnə ləʊd/ |
n |
Hàng nguyên container |
|
Gross weight |
/ɡrəʊs weɪt/ |
n |
Tổng trọng lượng |
|
Handling fee |
/ˈhændlɪŋ fiː/ |
n |
Phí làm hàng |
|
Hazardous goods |
/ˈhæzədəs ɡʊdz/ |
n |
Hàng nguy hiểm |
|
Inland waterway |
/ˈɪnlənd ˈwɔːtəweɪ/ |
n |
Vận tải đường thủy |
|
ISPS (International Ship and Port Security) |
/ˌaɪ es piː es/ |
n |
Phụ phí an ninh |
|
Laytime |
/ˈleɪtaɪm/ |
n |
Thời gian dỡ hàng |
|
Lift On-Lift Off (LO-LO) |
/lɪft ɒn lɪft ɒf/ |
n |
Phí nâng hạ |
|
Measurement |
/ˈmeʒəmənt/ |
n |
Đơn vị đo lường |
|
Non-negotiable |
/ˌnɒn nɪˈɡəʊʃəbl/ |
adj |
Không chuyển nhượng |
|
Ocean Freight (O/F) |
/ˈəʊʃən freɪt/ |
n |
Cước biển |
|
Omit |
/əʊˈmɪt/ |
v |
Tàu bỏ cảng |
|
On deck |
/ɒn dek/ |
phrase |
Trên boong |
|
Overweight |
/ˌəʊvəˈweɪt/ |
adj |
Quá tải |
|
Partial shipment |
/ˈpɑːʃl ˈʃɪpmənt/ |
n |
Giao từng phần |
|
PCS (Port Congestion Surcharge) |
/ˌpiː siː es/ |
n |
Phụ phí tắc nghẽn |
|
Peak Season Surcharge (PSS) |
/piːk ˈsiːzn ˈsɜːtʃɑːdʒ/ |
n |
Phụ phí mùa cao điểm |
|
Port-port |
/pɔːt pɔːt/ |
phrase |
Giao cảng-cảng |
|
Quantity of packages |
/ˈkwɒntəti əv ˈpækɪdʒɪz/ |
n |
Số kiện hàng |
|
Road |
/rəʊd/ |
n |
Vận tải đường bộ |
|
Shipping lines |
/ˈʃɪpɪŋ laɪnz/ |
n |
Hãng tàu |
|
Transit time |
/ˈtrænzɪt taɪm/ |
n |
Thời gian vận chuyển |
|
Trucking |
/ˈtrʌkɪŋ/ |
n |
Vận tải nội địa |
|
Volume |
/ˈvɒljuːm/ |
n |
Số lượng hàng |
4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành logistics về chuỗi cung ứng
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Assembly line |
/əˈsembli laɪn/ |
n |
Dây chuyền lắp ráp |
|
Batch production |
/bætʃ prəˈdʌkʃən/ |
n |
Sản xuất theo lô |
|
Bill of materials (BOM) |
/bɪl əv məˈtɪəriəlz/ |
n |
Danh mục nguyên vật liệu |
|
Capacity planning |
/kəˈpæsɪti ˈplænɪŋ/ |
n |
Kế hoạch công suất |
|
Contract management |
/ˈkɒntrækt ˈmænɪdʒmənt/ |
n |
Quản lý hợp đồng |
|
Customer service |
/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ |
n |
Dịch vụ khách hàng |
|
Demand-supply matching |
/dɪˈmɑːnd səˈplaɪ ˈmætʃɪŋ/ |
n |
Cân đối cung cầu |
|
Distribution |
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ |
n |
Phân phối |
|
Finished goods |
/ˈfɪnɪʃt ɡʊdz/ |
n |
Hàng hoàn thiện |
|
Just-in-case |
/dʒʌst ɪn keɪs/ |
adj |
Dự trữ phòng ngừa |
|
Just-in-time (JIT) |
/dʒʌst ɪn taɪm/ |
adj |
Đúng thời điểm |
|
Manufacturing |
/ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ |
n |
Sản xuất |
|
Negotiation |
/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/ |
n |
Đàm phán |
|
Planning |
/ˈplænɪŋ/ |
n |
Lập kế hoạch |
|
Procurement |
/prəˈkjʊəmənt/ |
n |
Mua hàng |
|
Production |
/prəˈdʌkʃən/ |
n |
Sản xuất |
|
Purchase order (PO) |
/ˈpɜːtʃəs ˈɔːdə/ |
n |
Đơn đặt hàng |
|
Purchasing |
/ˈpɜːtʃəsɪŋ/ |
n |
Hoạt động mua hàng |
|
Quality assurance |
/ˈkwɒləti əˈʃʊərəns/ |
n |
Đảm bảo chất lượng |
|
Raw materials |
/rɔː məˈtɪəriəlz/ |
n |
Nguyên liệu |
|
Receiving |
/rɪˈsiːvɪŋ/ |
n |
Nhận hàng |
|
Request for quotation (RFQ) |
/rɪˈkwest fə kwəʊˈteɪʃən/ |
n |
Yêu cầu báo giá |
|
Safety stock |
/ˈseɪfti stɒk/ |
n |
Tồn kho an toàn |
|
Supplier selection |
/səˈplaɪə sɪˈlekʃən/ |
n |
Lựa chọn nhà cung cấp |
|
Supply chain management |
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt/ |
n |
Quản lý chuỗi cung ứng |
|
Transportation |
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ |
n |
Vận tải |
|
Warehousing |
/ˈweəhaʊzɪŋ/ |
n |
Lưu kho |
|
Work-in-progress (WIP) |
/wɜːk ɪn ˈprɒɡres/ |
n |
Hàng đang sản xuất |
5. Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành Logistics
|
Câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Could you provide the shipment details? |
/kʊd juː prəˈvaɪd ðə ˈʃɪpmənt ˈdiːteɪlz/ |
Bạn có thể cung cấp chi tiết lô hàng không? |
|
When is the estimated time of arrival (ETA)? |
/wen ɪz ði ˈestɪmeɪtɪd taɪm əv əˈraɪvl/ |
Khi nào là thời gian dự kiến hàng đến? |
|
The goods have been shipped. |
/ðə ɡʊdz hæv biːn ʃɪpt/ |
Hàng đã được gửi đi |
|
Please confirm the booking. |
/pliːz kənˈfɜːm ðə ˈbʊkɪŋ/ |
Vui lòng xác nhận đặt chỗ |
|
The container is ready for pickup. |
/ðə kənˈteɪnə ɪz ˈredi fə ˈpɪkʌp/ |
Container đã sẵn sàng để lấy |
|
We need to arrange transportation. |
/wiː niːd tuː əˈreɪndʒ ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ |
Chúng tôi cần sắp xếp vận chuyển |
|
There is a delay in shipment. |
/ðeə ɪz ə dɪˈleɪ ɪn ˈʃɪpmənt/ |
Có sự chậm trễ trong vận chuyển |
|
Please send the invoice and packing list. |
/pliːz send ði ˈɪnvɔɪs ænd ˈpækɪŋ lɪst/ |
Vui lòng gửi hóa đơn và packing list |
|
The cargo has arrived at the port. |
/ðə ˈkɑːɡəʊ hæz əˈraɪvd æt ðə pɔːt/ |
Hàng đã đến cảng |
|
We will update you on the status. |
/wiː wɪl ʌpˈdeɪt juː ɒn ðə ˈsteɪtəs/ |
Chúng tôi sẽ cập nhật tình trạng |
|
Could you check the shipping schedule? |
/kʊd juː tʃek ðə ˈʃɪpɪŋ ˈʃedjuːl/ |
Bạn có thể kiểm tra lịch tàu không? |
|
The documents are under processing. |
/ðə ˈdɒkjʊmənts ɑː ˈʌndə ˈprəʊsesɪŋ/ |
Chứng từ đang được xử lý |
|
Please arrange customs clearance. |
/pliːz əˈreɪndʒ ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ |
Vui lòng làm thủ tục thông quan |
|
The shipment is on hold. |
/ðə ˈʃɪpmənt ɪz ɒn həʊld/ |
Lô hàng đang bị giữ |
|
We need the bill of lading urgently. |
/wiː niːd ðə bɪl əv ˈleɪdɪŋ ˈɜːdʒəntli/ |
Chúng tôi cần vận đơn gấp |
|
Please double-check the documents. |
/pliːz ˈdʌbl tʃek ðə ˈdɒkjʊmənts/ |
Vui lòng kiểm tra lại chứng từ |
|
The goods are damaged. |
/ðə ɡʊdz ɑː ˈdæmɪdʒd/ |
Hàng bị hư hỏng |
|
We will arrange a replacement shipment. |
/wiː wɪl əˈreɪndʒ ə rɪˈpleɪsmənt ˈʃɪpmənt/ |
Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế |
|
Can you provide the tracking number? |
/kæn juː prəˈvaɪd ðə ˈtrækɪŋ ˈnʌmbə/ |
Bạn có thể cung cấp mã theo dõi không? |
|
The delivery has been completed. |
/ðə dɪˈlɪvəri hæz biːn kəmˈpliːtɪd/ |
Việc giao hàng đã hoàn tất |
|
Please advise the latest shipping status. |
/pliːz ədˈvaɪz ðə ˈleɪtɪst ˈʃɪpɪŋ ˈsteɪtəs/ |
Vui lòng cập nhật tình trạng vận chuyển mới nhất |
|
Has the cargo been cleared by customs? |
/hæz ðə ˈkɑːɡəʊ biːn klɪəd baɪ ˈkʌstəmz/ |
Hàng đã được thông quan chưa? |
|
We are waiting for your confirmation. |
/wiː ɑː ˈweɪtɪŋ fə jɔː ˌkɒnfəˈmeɪʃən/ |
Chúng tôi đang chờ xác nhận của bạn |
|
Please arrange delivery as soon as possible. |
/pliːz əˈreɪndʒ dɪˈlɪvəri æz suːn æz ˈpɒsəbl/ |
Vui lòng sắp xếp giao hàng sớm nhất có thể |
|
The shipment has been delayed due to weather conditions. |
/ðə ˈʃɪpmənt hæz biːn dɪˈleɪd djuː tuː ˈweðə kənˈdɪʃənz/ |
Lô hàng bị chậm do thời tiết |
|
Kindly provide the bill of lading number. |
/ˈkaɪndli prəˈvaɪd ðə bɪl əv ˈleɪdɪŋ ˈnʌmbə/ |
Vui lòng cung cấp số vận đơn |
|
The vessel has departed from the port. |
/ðə ˈvesl hæz dɪˈpɑːtɪd frɒm ðə pɔːt/ |
Tàu đã rời cảng |
|
Please check and confirm the attached documents. |
/pliːz tʃek ænd kənˈfɜːm ði əˈtætʃt ˈdɒkjʊmənts/ |
Vui lòng kiểm tra và xác nhận tài liệu đính kèm |
|
We have received your payment. |
/wiː hæv rɪˈsiːvd jɔː ˈpeɪmənt/ |
Chúng tôi đã nhận được thanh toán |
|
Please note the change in delivery schedule. |
/pliːz nəʊt ðə tʃeɪndʒ ɪn dɪˈlɪvəri ˈʃedjuːl/ |
Lưu ý thay đổi lịch giao hàng |
|
We will handle the customs procedures. |
/wiː wɪl ˈhændl ðə ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒəz/ |
Chúng tôi sẽ xử lý thủ tục hải quan |
|
Could you send us the packing details? |
/kʊd juː send ʌs ðə ˈpækɪŋ ˈdiːteɪlz/ |
Bạn có thể gửi chi tiết đóng gói không? |
|
The goods are ready for inspection. |
/ðə ɡʊdz ɑː ˈredi fə ɪnˈspekʃən/ |
Hàng đã sẵn sàng để kiểm tra |
|
We need to revise the shipping plan. |
/wiː niːd tuː rɪˈvaɪz ðə ˈʃɪpɪŋ plæn/ |
Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch vận chuyển |
|
Please confirm the quantity and weight. |
/pliːz kənˈfɜːm ðə ˈkwɒntəti ænd weɪt/ |
Vui lòng xác nhận số lượng và trọng lượng |
|
The cargo is currently in transit. |
/ðə ˈkɑːɡəʊ ɪz ˈkʌrəntli ɪn ˈtrænzɪt/ |
Hàng đang trong quá trình vận chuyển |
|
Kindly inform us of any updates. |
/ˈkaɪndli ɪnˈfɔːm ʌs əv ˈeni ˈʌpdeɪts/ |
Vui lòng thông báo nếu có cập nhật |
|
The delivery address has been changed. |
/ðə dɪˈlɪvəri əˈdres hæz biːn tʃeɪndʒd/ |
Địa chỉ giao hàng đã thay đổi |
|
We are facing a delay at the port. |
/wiː ɑː ˈfeɪsɪŋ ə dɪˈleɪ æt ðə pɔːt/ |
Chúng tôi đang gặp chậm trễ tại cảng |
II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
Bước 1: Chọn chủ đề phù hợp với mục tiêu học
Không phải chủ đề nào cũng mang lại giá trị như nhau. Người học cần xác định rõ mục tiêu của mình trước khi bắt đầu. Nếu đang luyện TOEIC, các chủ đề như Business, Finance, Office, Customer Service sẽ mang tính ứng dụng cao hơn.
Một nguyên tắc quan trọng là không nên chọn chủ đề quá rộng. Ví dụ, thay vì học “Business” một cách chung chung, người học nên chia nhỏ thành các mảng như Investments, Marketing, Human Resources. Điều này giúp việc học trở nên cụ thể và dễ kiểm soát hơn.
Bước 2: Học từ vựng theo cụm và ngữ cảnh, không học đơn lẻ
Một sai lầm phổ biến là học từ vựng dưới dạng danh sách đơn lẻ. Điều này khiến người học dễ quên và khó sử dụng trong thực tế.
Thay vào đó, mỗi từ nên được học cùng:
- Cụm từ (collocation)
- Câu ví dụ
- Ngữ cảnh sử dụng
Ví dụ, thay vì chỉ học từ “invest”, người học nên học các cụm như: “invest in stocks”, “make a long-term investment”, “attract foreign investors”. Khi gặp lại những cụm này trong bài đọc hoặc nghe, người học sẽ nhận diện nhanh hơn và hiểu sâu hơn. Đây chính là bước chuyển từ “biết từ” sang “hiểu cách dùng”.
Bước 3: Xây dựng hệ thống từ vựng cá nhân
Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả học từ là cách người học tổ chức và lưu trữ từ vựng. Một bảng từ vựng tốt không chỉ có nghĩa tiếng Việt mà còn cần có phiên âm (IPA) để hỗ trợ phát âm, loại từ để hiểu cách sử dụng trong câu, và ví dụ thực tế để ghi nhớ ngữ cảnh
Quan trọng hơn, người học nên tự bổ sung ghi chú cá nhân, chẳng hạn như:
- Từ này thường xuất hiện trong email hay báo cáo?
- Có sắc thái trang trọng hay không?
- Có thể thay thế bằng từ nào?
Khi từ vựng được “cá nhân hóa”, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.
Bước 4: Lặp lại thông minh thay vì học dồn
Việc học từ vựng không nằm ở số lượng mà nằm ở khả năng duy trì. Một từ nếu chỉ học một lần thì gần như chắc chắn sẽ bị quên.
Người học nên áp dụng nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Điều này có thể thực hiện bằng cách:
- Ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần
- Sử dụng flashcards (giấy hoặc app)
- Đặt câu mới với từ đã học
Sự lặp lại này giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, đồng thời củng cố khả năng sử dụng linh hoạt.
Bước 5: Đưa từ vựng vào sử dụng thực tế
Một từ chỉ thực sự thuộc về người học khi nó được sử dụng. Việc đọc và nghe giúp nhận diện từ, nhưng nói và viết mới là bước giúp làm chủ từ vựng.
Người học có thể bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản:
- Viết đoạn văn ngắn theo chủ đề đã học
- Tóm tắt một bài báo bằng các từ vựng mới
- Tự tạo tình huống hội thoại
Ví dụ, sau khi học chủ đề Investments, người học có thể viết một đoạn mô tả về chiến lược đầu tư cá nhân. Khi đó, các từ như risk, return, portfolio sẽ không còn là lý thuyết mà trở thành công cụ giao tiếp.
Bước 6: Kết hợp đọc - nghe để mở rộng vốn từ
Một trong những cách tự nhiên nhất để củng cố từ vựng theo chủ đề là tiếp xúc với tài liệu thực tế. Các nguồn như báo tài chính, podcast kinh doanh, hoặc video phân tích thị trường sẽ giúp người học thấy cách từ vựng được sử dụng trong đời sống.
Điều quan trọng là không cần hiểu 100%. Thay vào đó, người học nên tập trung vào việc:
- Nhận diện từ đã học
- Ghi chú từ mới liên quan cùng chủ đề
- Quan sát cách từ được dùng trong câu
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics không chỉ giúp người học đọc hiểu tài liệu dễ dàng hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế. Khi người học tiếp cận từ vựng theo ngữ cảnh thực tế, việc ghi nhớ sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn. Điều quan trọng là duy trì thói quen ôn tập và áp dụng thường xuyên vào công việc hoặc bài tập. Với sự kiên trì, vốn từ vựng này sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp lâu dài.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment