![]()
Trong các chủ đề thường gặp của bài thi TOEIC, giáo dục (Education) luôn xuất hiện với tần suất cao, từ các đoạn hội thoại trong lớp học, buổi hội thảo, cho đến email trao đổi giữa giáo viên và học viên. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề này không chỉ giúp bạn tăng tốc độ nghe - đọc, mà còn hỗ trợ bạn tự tin khi trả lời Speaking và Writing. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá bộ từ vựng TOEIC quan trọng về chủ đề giáo dục, kèm theo ý nghĩa và ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng.
I. Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề giáo dục (Education)

Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề giáo dục (Education)
|
Từ/ Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
enroll |
/ɪnˈroʊl/ |
ghi danh, đăng ký khóa học |
She decided to enroll in a business course. (Cô ấy quyết định ghi danh vào một khóa học kinh doanh.) |
|
tuition fee |
/tjuˈɪʃn fiː/ |
học phí |
The tuition fee must be paid before the semester starts. (Học phí phải được nộp trước khi học kỳ bắt đầu.) |
|
diploma |
/dɪˈploʊmə/ |
bằng cấp, chứng chỉ |
He received his diploma after four years of study. (Anh ấy nhận bằng sau bốn năm học tập.) |
|
curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
chương trình học |
The school has updated its curriculum this year. (Trường học đã cập nhật chương trình học năm nay.) |
|
lecture |
/ˈlektʃər/ |
bài giảng, buổi thuyết trình |
The professor gave an interesting lecture on marketing. (Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về marketing.) |
|
seminar |
/ˈsemɪnɑːr/ |
hội thảo, buổi thảo luận |
Students must attend a seminar every Friday. (Sinh viên phải tham dự một buổi hội thảo vào mỗi thứ Sáu.) |
|
assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
bài tập, nhiệm vụ |
We have to submit our assignments by next Monday. (Chúng tôi phải nộp bài tập trước thứ Hai tới.) |
|
scholarship |
/ˈskɑːlərʃɪp/ |
học bổng |
She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy giành được học bổng để du học.) |
|
graduate |
/ˈɡrædʒuət/ (n) /ˈɡrædʒueɪt/ (v) |
(n) sinh viên tốt nghiệp (v) tốt nghiệp |
He graduated from Harvard last year. (Anh ấy đã tốt nghiệp Harvard năm ngoái.) |
|
faculty |
/ˈfækəlti/ |
khoa (trong trường đại học) |
She is a member of the law faculty. (Cô ấy là giảng viên thuộc khoa luật.) |
|
exam / examination |
/ɪɡˈzæm/ /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
kỳ thi, bài kiểm tra |
The final exam will take place in June. (Kỳ thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào tháng Sáu.) |
|
literacy |
/ˈlɪtərəsi/ |
khả năng đọc viết, trình độ học vấn |
Literacy rates have improved significantly. (Tỷ lệ biết chữ đã cải thiện đáng kể.) |
|
internship |
/ˈɪntɜːrnʃɪp/ |
kỳ thực tập |
She is doing an internship at a law firm. (Cô ấy đang thực tập tại một công ty luật.) |
|
prerequisite |
/ˌpriːˈrekwəzɪt/ |
điều kiện tiên quyết |
Passing the entrance test is a prerequisite for admission. (Vượt qua bài kiểm tra đầu vào là điều kiện tiên quyết để nhập học.) |
|
academic |
/ˌækəˈdemɪk/ |
học thuật, thuộc về học tập |
The university is known for its high academic standards. (Trường đại học nổi tiếng với tiêu chuẩn học thuật cao.) |
|
certificate |
/sərˈtɪfɪkət/ |
chứng chỉ |
She received a teaching certificate last year. (Cô ấy nhận được chứng chỉ giảng dạy năm ngoái.) |
|
attend |
/əˈtend/ |
tham dự, có mặt |
All students must attend the orientation program. (Tất cả sinh viên phải tham dự chương trình định hướng.) |
|
orientation |
/ˌɔːriənˈteɪʃn/ |
buổi định hướng |
The orientation for new students starts next Monday. (Buổi định hướng cho sinh viên mới bắt đầu vào thứ Hai tới.) |
|
dropout |
/ˈdraʊpaʊt/ |
người bỏ học giữa chừng |
The government is working to reduce the number of school dropouts. (Chính phủ đang nỗ lực giảm số học sinh bỏ học.) |
|
syllabus |
/ˈsɪləbəs/ |
đề cương môn học |
The professor handed out the syllabus at the beginning of the course. (Giáo sư phát đề cương môn học vào đầu khóa học.) |
|
textbook |
/ˈtekstbʊk/ |
sách giáo khoa |
The textbook is required for this class. (Cuốn sách giáo khoa này là bắt buộc cho lớp học này.) |
|
proficiency |
/prəˈfɪʃnsi/ |
sự thành thạo |
Language proficiency is essential for this program. (Sự thành thạo ngôn ngữ là điều cần thiết cho chương trình này.) |
|
dean |
/diːn/ |
trưởng khoa |
The dean will give a speech at the graduation ceremony. (Trưởng khoa sẽ phát biểu tại lễ tốt nghiệp.) |
|
transcript |
/ˈtrænskrɪpt/ |
bảng điểm |
You need to submit your transcript with the application. (Bạn cần nộp bảng điểm cùng hồ sơ.) |
|
major |
/ˈmeɪdʒər/ |
chuyên ngành |
She majored in economics at university. (Cô ấy học chuyên ngành kinh tế tại trường đại học.) |
|
mentor |
/ˈmentɔːr/ |
người cố vấn, thầy hướng dẫn |
He is my mentor who helps me with research. (Ông ấy là cố vấn giúp tôi trong việc nghiên cứu.) |
|
scholarship recipient |
/ˈskɑːlərʃɪp rɪˈsɪpiənt/ |
người nhận học bổng |
The scholarship recipients were honored at the ceremony. (Những người nhận học bổng được vinh danh tại buổi lễ.) |
|
educational background |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈbækɡraʊnd/ |
nền tảng giáo dục |
Employers often ask about your educational background. (Nhà tuyển dụng thường hỏi về nền tảng giáo dục của bạn.) |
|
lecture hall |
/ˈlektʃər hɔːl/ |
giảng đường |
Hundreds of students filled the lecture hall. (Hàng trăm sinh viên đã lấp đầy giảng đường.) |
|
instructor |
/ɪnˈstrʌktər/ |
giảng viên, người hướng dẫn |
The instructor explained the assignment clearly. (Giảng viên đã giải thích bài tập một cách rõ ràng.) |
|
educational institution |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˌɪnstɪˈtuːʃn/ |
cơ sở giáo dục |
He works at a well-known educational institution. (Anh ấy làm việc tại một cơ sở giáo dục nổi tiếng.) |
|
learning materials |
/ˈlɜːrnɪŋ məˈtɪriəlz/ |
tài liệu học tập |
Students can download the learning materials online. (Sinh viên có thể tải tài liệu học tập trực tuyến.) |
|
postgraduate |
/ˌpoʊstˈɡrædʒuət/ |
sau đại học |
She is a postgraduate student in linguistics. (Cô ấy là một sinh viên sau đại học ngành ngôn ngữ học.) |
|
academic achievement |
/ˌækəˈdemɪk əˈtʃiːvmənt/ |
thành tích học tập |
The scholarship is awarded based on academic achievement. (Học bổng được trao dựa trên thành tích học tập.) |
|
research paper |
/rɪˈsɜːrtʃ ˈpeɪpər/ |
bài nghiên cứu |
He published a research paper in a scientific journal. (Anh ấy đã công bố một bài nghiên cứu trên tạp chí khoa học.) |
|
student ID card |
/ˈstuːdənt aɪˈdiː kɑːrd/ |
thẻ sinh viên |
You must show your student ID card to enter the library. (Bạn phải xuất trình thẻ sinh viên để vào thư viện.) |
|
distance learning |
/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ |
học từ xa |
Distance learning is becoming more popular worldwide. (Học từ xa ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.) |
|
academic year |
/ˌækəˈdemɪk jɪr/ |
năm học |
The new academic year begins in September. (Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.) |
|
knowledge acquisition |
/ˈnɑːlɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃn/ |
tiếp thu kiến thức |
Reading books helps with knowledge acquisition. (Đọc sách giúp tiếp thu kiến thức.) |
|
group project |
/ɡruːp ˈprɑːdʒekt/ |
dự án nhóm |
Our group project will be presented next week. (Dự án nhóm của chúng tôi sẽ được trình bày vào tuần tới.) |
|
educational policy |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈpɑːləsi/ |
chính sách giáo dục |
The government announced a new educational policy. (Chính phủ đã công bố một chính sách giáo dục mới.) |
|
continuous assessment |
/kənˈtɪnjuəs əˈsesmənt/ |
đánh giá liên tục (thay vì chỉ thi) |
Continuous assessment helps students improve steadily. (Đánh giá liên tục giúp sinh viên tiến bộ đều đặn.) |
|
academic performance |
/ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/ |
kết quả học tập |
Teachers often track students’ academic performance. (Giáo viên thường theo dõi kết quả học tập của học sinh.) |
|
educational resources |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl rɪˈsɔːrsɪz/ |
tài nguyên giáo dục |
The library provides valuable educational resources. (Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên giáo dục quý giá.) |
|
study abroad |
/ˈstʌdi əˈbrɔːd/ |
du học |
She plans to study abroad in Canada next year. (Cô ấy dự định đi du học tại Canada vào năm sau.) |
|
vocational training |
/voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ |
đào tạo nghề |
Vocational training helps students find jobs more easily. (Đào tạo nghề giúp sinh viên tìm việc dễ dàng hơn.) |
|
educational qualification |
/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ |
bằng cấp giáo dục, trình độ học vấn |
Employers require certain educational qualifications for this position. (Nhà tuyển dụng yêu cầu bằng cấp giáo dục nhất định cho vị trí này.) |
|
academic discipline |
/ˌækəˈdemɪk ˈdɪsɪplɪn/ |
ngành học, lĩnh vực học thuật |
Psychology is an interesting academic discipline. (Tâm lý học là một ngành học thú vị.) |
|
faculty member |
/ˈfækəlti ˈmembər/ |
giảng viên trong khoa |
She is a senior faculty member at the university. (Cô ấy là một giảng viên kỳ cựu tại trường đại học.) |
|
learning environment |
/ˈlɜːrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường học tập |
A positive learning environment is important for students. (Môi trường học tập tích cực rất quan trọng với sinh viên.) |
|
academic advisor |
/ˌækəˈdemɪk ədˈvaɪzər/ |
cố vấn học tập |
Students should meet their academic advisor once a semester. (Sinh viên nên gặp cố vấn học tập mỗi học kỳ một lần.) |
|
standardized test |
/ˈstændədaɪzd test/ |
bài kiểm tra chuẩn hóa |
TOEIC is a well-known standardized test. (TOEIC là một bài kiểm tra chuẩn hóa nổi tiếng.) |
|
private tutor |
/ˌpraɪvət ˈtuːtər/ |
gia sư riêng |
He hired a private tutor to improve his English. (Anh ấy thuê một gia sư riêng để cải thiện tiếng Anh.) |
|
lifelong learning |
/ˈlaɪflɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/ |
học tập suốt đời |
Lifelong learning is essential in a fast-changing world. (Học tập suốt đời là điều cần thiết trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.) |
|
academic workload |
/ˌækəˈdemɪk ˈwɜːrkloʊd/ |
khối lượng học tập |
The academic workload is heavy this semester. (Khối lượng học tập rất nặng trong học kỳ này.) |
|
compulsory subject |
/kəmˈpʌlsəri ˈsʌbdʒɪkt/ |
môn học bắt buộc |
Mathematics is a compulsory subject at school. (Toán học là một môn học bắt buộc ở trường.) |
|
optional course |
/ˈɑːpʃənl kɔːrs/ |
môn học tự chọn |
Students can choose any optional course related to their interests. (Sinh viên có thể chọn bất kỳ môn học tự chọn nào liên quan đến sở thích của họ.) |
II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
1. Spaced Repetition - Chiến lược ôn tập thông minh giúp ghi nhớ từ lâu dài
1.1 Spaced Repetition là gì? Tại sao nó lại hiệu quả?
Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) là một phương pháp học tập cực kỳ hữu ích, đặc biệt khi bạn cần ghi nhớ một khối lượng lớn từ vựng trong thời gian ngắn. Thay vì học dồn dập trong một lần như phương pháp học “nhồi nhét” thường gặp, phương pháp này dựa trên quy luật lặp lại thông minh tại những khoảng thời gian cụ thể - thường được gọi là “thời điểm vàng” - để chống lại hiện tượng quên lãng tự nhiên của não bộ.

Theo nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus, nếu bạn ôn lại thông tin vào những thời điểm hợp lý sau khi học, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều. Chẳng hạn, sau khi học từ mới, bạn nên ôn lại sau 1 giờ, sau đó là 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, và tiếp tục kéo dài. Bằng cách “nhắc lại đúng lúc”, bạn sẽ củng cố trí nhớ một cách hiệu quả mà không cần phải học quá nhiều lần.
Ví dụ:
- Ngày 1: Học 15 từ về chủ đề "du lịch"
- Sau 1 giờ: Ôn lại 15 từ đó bằng flashcard
- Ngày 2: Ôn lại những từ bạn còn chưa nhớ rõ
- Ngày 4 và Ngày 7: Ôn tập lại toàn bộ từ lần nữa
Việc phân bổ thời gian học như vậy không chỉ giúp bạn tiết kiệm công sức mà còn tăng khả năng nhớ từ vựng lâu hơn so với cách học truyền thống.
1.2 Áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng
Bạn có thể tạo ra 5 chiếc hộp để phân loại từ vựng theo mức độ nhớ:
- Hộp 1: Ôn hàng ngày
- Hộp 2: Ôn cách ngày
- Hộp 3: Ôn hai lần mỗi tuần
- Hộp 4: Ôn mỗi tuần một lần
- Hộp 5: Ôn lại trước kỳ thi hoặc buổi kiểm tra
Mỗi lần ôn bài, nếu bạn nhớ được một từ, hãy chuyển nó sang hộp kế tiếp. Nếu quên, hãy để nguyên tại hộp hiện tại. Nhờ vậy, bạn sẽ tập trung nhiều hơn vào các từ mình chưa nắm vững, tiết kiệm thời gian và học có hệ thống hơn.
Ví dụ: Nếu hôm nay bạn học từ “ambiguous”, và ngày mai bạn vẫn nhớ rõ từ này, hãy chuyển nó từ Hộp 1 sang Hộp 2. Nhưng nếu quên mất nghĩa hoặc cách dùng, hãy giữ nó ở Hộp 1 để ôn lại mỗi ngày.
2. Học từ qua âm nhạc và phim ảnh
Một cách học từ vựng vô cùng giải trí là thông qua các bộ phim hoặc bài hát tiếng Anh. Đây là phương pháp vừa giúp luyện nghe, luyện phát âm chuẩn như người bản xứ, vừa giúp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế.

Khi xem phim, hãy bật phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ nghĩa từ mới và ghi chú lại các cụm từ thú vị. Với bài hát, bạn có thể tra lời, dịch và học từ qua ngữ cảnh bài hát truyền tải.
Ví dụ:
- Xem bộ phim The Intern, bạn có thể học được từ như: intern, colleague, mentor, schedule, overwhelmed
- Nghe bài hát Shape of You học được từ như: bar, magnet, conversation, attraction, relationship
3. Mnemonics - Ghi nhớ từ vựng bằng hình ảnh và chuyện kể
Mnemonics là kỹ thuật giúp bạn nhớ từ vựng nhanh hơn bằng cách liên kết chúng với các hình ảnh hài hước, câu chuyện ngắn hoặc cụm từ dễ nhớ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với những từ khó viết hoặc khó nhớ vì không thường gặp.

Ví dụ: Bạn cần học 4 từ: “scrape” (cạo) - “spill” (làm đổ) - “panic” (hoảng loạn) - “drowsy” (uể oải)
=> Sau khi làm đổ (spill) một ly cà phê lên bàn làm việc, Linh hoảng loạn (panic), cố cạo (scrape) vết cà phê trên giấy tờ. Sau 30 phút căng thẳng, cô cảm thấy uể oải (drowsy) và cần một giấc ngủ trưa.
Việc tạo những câu chuyện hài hước hoặc có tình huống cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn vì não bộ dễ tiếp nhận thông tin gắn với cảm xúc và hình ảnh hơn là dữ liệu rời rạc.
|
Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks] 1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading. 2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing. 3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài. 4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế. 6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết. |
Lời kết
Có thể nói, chủ đề education là một trong những “nền tảng” quan trọng khi học từ vựng TOEIC. Khi đã nắm vững những từ ngữ cốt lõi, bạn sẽ thấy việc nghe hiểu, đọc hiểu và phản xạ tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Đừng chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa, hãy thử áp dụng ngay vào bài nói hoặc bài viết ngắn để biến vốn từ thành kỹ năng thực sự. Và hãy nhớ, mỗi ngày chỉ cần học thêm một chút, bạn sẽ tiến gần hơn tới mục tiêu TOEIC mong muốn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment