Tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng, siêu thị: Từ vựng & mẫu hội thoại thường gặpDù là hỏi giá, tìm sản phẩm hay thanh toán tại quầy thu ngân, việc giao tiếp rõ ràng và tự tin bằng tiếng Anh sẽ giúp trải nghiệm mua sắm trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Tuy nhiên, không ít người học vẫn cảm thấy lúng túng trước những câu hỏi đơn giản tại cửa hàng hoặc siêu thị. Bài viết này sẽ tổng hợp những mẫu hội thoại tiếng Anh thường gặp tại cửa hàng và siêu thị, giúp bạn phản xạ nhanh hơn và giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống mua sắm hằng ngày.

I. Từ vựng thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

Từ vựng

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

danh từ

siêu thị

store

/stɔː(r)/

danh từ

cửa hàng

shop

/ʃɒp/

danh từ

cửa hàng

cashier

/kæˈʃɪə(r)/

danh từ

thu ngân

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

danh từ

khách hàng

shopping cart

/ˈʃɒpɪŋ kɑːt/

danh từ

xe đẩy mua hàng

shopping basket

/ˈʃɒpɪŋ ˈbɑːskɪt/

danh từ

giỏ mua hàng

aisle

/aɪl/

danh từ

lối đi giữa các kệ

shelf

/ʃelf/

danh từ

kệ hàng

product

/ˈprɒdʌkt/

danh từ

sản phẩm

price

/praɪs/

danh từ

giá

price tag

/praɪs tæɡ/

danh từ

nhãn giá

discount

/ˈdɪskaʊnt/

danh từ

giảm giá

promotion

/prəˈməʊʃn/

danh từ

chương trình khuyến mãi

special offer

/ˈspeʃl ˈɒfə(r)/

danh từ

ưu đãi đặc biệt

receipt

/rɪˈsiːt/

danh từ

hóa đơn

checkout

/ˈtʃekaʊt/

danh từ

quầy thanh toán

queue / line

/kjuː/ - /laɪn/

danh từ

hàng chờ

barcode

/ˈbɑːkəʊd/

danh từ

mã vạch

payment

/ˈpeɪmənt/

danh từ

thanh toán

cash

/kæʃ/

danh từ

tiền mặt

credit card

/ˈkredɪt kɑːd/

danh từ

thẻ tín dụng

debit card

/ˈdebɪt kɑːd/

danh từ

thẻ ghi nợ

change

/tʃeɪndʒ/

danh từ

tiền thối

bag

/bæɡ/

danh từ

túi đựng

plastic bag

/ˈplæstɪk bæɡ/

danh từ

túi nhựa

reusable bag

/riːˈjuːzəbl bæɡ/

danh từ

túi tái sử dụng

refund

/ˈriːfʌnd/

danh từ

hoàn tiền

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

danh từ

đổi hàng

out of stock

/aʊt əv stɒk/

tính từ

hết hàng

in stock

/ɪn stɒk/

tính từ

còn hàng

available

/əˈveɪləbl/

tính từ

có sẵn

fresh

/freʃ/

tính từ

tươi

expired

/ɪkˈspaɪəd/

tính từ

hết hạn

expiration date

/ˌekspəˈreɪʃn deɪt/

danh từ

ngày hết hạn

groceries

/ˈɡrəʊsəriz/

danh từ số nhiều

hàng tạp hóa

department

/dɪˈpɑːtmənt/

danh từ

khu / quầy hàng

counter

/ˈkaʊntə(r)/

danh từ

quầy

display

/dɪˈspleɪ/

danh từ

quầy trưng bày

inventory

/ˈɪnvəntri/

danh từ

hàng tồn kho

stockroom

/ˈstɒkruːm/

danh từ

kho hàng

supplier

/səˈplaɪə(r)/

danh từ

nhà cung cấp

brand

/brænd/

danh từ

thương hiệu

label

/ˈleɪbl/

danh từ

nhãn mác

packaging

/ˈpækɪdʒɪŋ/

danh từ

bao bì

unit price

/ˈjuːnɪt praɪs/

danh từ

giá mỗi đơn vị

bulk

/bʌlk/

danh từ

mua số lượng lớn

wholesale

/ˈhəʊlseɪl/

danh từ

bán sỉ

retail

/ˈriːteɪl/

danh từ

bán lẻ

warranty

/ˈwɒrənti/

danh từ

bảo hành

guarantee

/ˌɡærənˈtiː/

danh từ

cam kết bảo đảm

return policy

/rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/

danh từ

chính sách đổi trả

customer service

/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/

danh từ

dịch vụ khách hàng

self-checkout

/ˌself ˈtʃekaʊt/

danh từ

quầy tự thanh toán

scanner

/ˈskænə(r)/

danh từ

máy quét

scan

/skæn/

động từ

quét (mã vạch)

total amount

/ˈtəʊtl əˈmaʊnt/

danh từ

tổng số tiền

tax

/tæks/

danh từ

thuế

VAT

/ˌviː eɪ ˈtiː/

danh từ

thuế giá trị gia tăng

membership card

/ˈmembəʃɪp kɑːd/

danh từ

thẻ thành viên

loyalty program

/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/

danh từ

chương trình khách hàng thân thiết

points

/pɔɪnts/

danh từ

điểm tích lũy

redeem points

/rɪˈdiːm pɔɪnts/

động từ

đổi điểm

complaint

/kəmˈpleɪnt/

danh từ

khiếu nại

damaged

/ˈdæmɪdʒd/

tính từ

bị hư hỏng

defective

/dɪˈfektɪv/

tính từ

bị lỗi

sealed

/siːld/

tính từ

còn niêm phong

unpacked

/ʌnˈpækt/

tính từ

đã mở hộp

replace

/rɪˈpleɪs/

động từ

thay thế

refund (v)

/rɪˈfʌnd/

động từ

hoàn tiền

exchange (v)

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

động từ

đổi hàng

II. Mẫu câu thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

Mẫu câu thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

Mẫu câu thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

1. Mẫu câu tiếng Anh thường dùng cho nhân viên

a. Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng

Mẫu câu

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Hello! How can I help you?

/həˈləʊ

Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Good morning / afternoon / evening.

/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ ˌɑːftəˈnuːn ˌiːvnɪŋ/

Chào buổi sáng / chiều / tối

Welcome to our store.

/ˈwelkəm tuː aʊə(r) stɔː(r)/

Chào mừng bạn đến với cửa hàng

May I help you find something?

/meɪ aɪ help juː faɪnd ˈsʌmθɪŋ/

Tôi có thể giúp bạn tìm món gì không?

Are you looking for anything in particular?

/ɑː juː ˈlʊkɪŋ fə(r) ˈenɪθɪŋ ɪn pəˈtɪkjələ(r)/

Bạn đang tìm món gì cụ thể không?

Please let me know if you need any help.

/pliːz let mi nəʊ ɪf juː niːd ˈenɪ help/

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ

Can I assist you with anything?

/kæn aɪ əˈsɪst juː wɪð ˈenɪθɪŋ/

Tôi có thể hỗ trợ bạn việc gì không?

This way, please.

/ðɪs weɪ pliːz/

Xin mời đi lối này

The product you’re looking for is over there.

/ðə ˈprɒdʌkt jɔː ˈlʊkɪŋ fə(r) ɪz ˈəʊvə(r) ðeə(r)/

Sản phẩm bạn tìm ở phía kia

It’s in aisle number five.

/ɪts ɪn aɪl ˈnʌmbə(r) faɪv/

Nó ở lối đi số 5

Let me check that for you.

/let mi tʃek ðæt fə(r) juː/

Để tôi kiểm tra giúp bạn

I’ll be right back.

/aɪl bi raɪt bæk/

Tôi sẽ quay lại ngay

This item is currently in stock.

/ðɪs ˈaɪtəm ɪz ˈkʌrəntli ɪn stɒk/

Mặt hàng này hiện còn

I’m sorry, this item is out of stock.

/aɪm ˈsɒri

Xin lỗi - thông báo

Would you like me to check another branch?

/wʊd juː laɪk mi tuː tʃek əˈnʌðə(r) brɑːntʃ/

Bạn có muốn tôi kiểm tra chi nhánh khác không?

We have a similar product available.

/wi hæv ə ˈsɪmɪlə ˈprɒdʌkt əˈveɪləbl/

Chúng tôi có sản phẩm tương tự

Please follow me.

/pliːz ˈfɒləʊ mi/

Xin mời đi theo tôi

Thank you for shopping with us.

/θæŋk juː fə(r) ˈʃɒpɪŋ wɪð ʌs/

Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng

b. Tư vấn

Mẫu câu

IPA

Nghĩa tiếng Việt

May I recommend a product for you?

/meɪ aɪ ˌrekəˈmend ə ˈprɒdʌkt fə(r) juː/

Tôi có thể giới thiệu sản phẩm cho bạn không?

Based on your needs, I recommend this item.

/beɪst ɒn jɔː niːdz

Dựa trên nhu cầu của bạn, tôi đề xuất sản phẩm này.

This product is very popular with customers.

/ðɪs ˈprɒdʌkt ɪz ˈveri ˈpɒpjʊlə wɪð ˈkʌstəməz/

Sản phẩm này rất được khách hàng ưa chuộng

This is one of our best-selling items.

/ðɪs ɪz wʌn əv aʊə best-ˈselɪŋ ˈaɪtəmz/

Đây là một trong những mặt hàng bán chạy nhất

This product comes in different sizes and colors.

/ðɪs ˈprɒdʌkt kʌmz ɪn ˈdɪfrənt ˈsaɪzɪz ænd ˈkʌləz/

Sản phẩm này có nhiều kích cỡ và màu sắc

Would you like to try this product?

/wʊd juː laɪk tuː traɪ ðɪs ˈprɒdʌkt/

Bạn có muốn dùng thử sản phẩm này không?

This item is on sale today.

/ðɪs ˈaɪtəm ɪz ɒn seɪl təˈdeɪ/

Mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay

You can save 20% with this promotion.

/juː kæn seɪv ˈtwenti pəˈsent wɪð ðɪs prəˈməʊʃn/

Bạn có thể tiết kiệm 20% với chương trình này

This product has a one-year warranty.

/ðɪs ˈprɒdʌkt hæz ə wʌn jɪə ˈwɒrənti/

Sản phẩm này có bảo hành một năm

This item is made from natural ingredients.

/ðɪs ˈaɪtəm ɪz meɪd frɒm ˈnætʃrəl ɪnˈɡriːdɪənts/

Mặt hàng này được làm từ nguyên liệu tự nhiên

This product is suitable for daily use.

/ðɪs ˈprɒdʌkt ɪz ˈsuːtəbl fə(r) ˈdeɪli juːs/

Sản phẩm này phù hợp dùng hằng ngày

Many customers recommend this product.

/ˈmeni ˈkʌstəməz ˌrekəˈmend ðɪs ˈprɒdʌkt/

Nhiều khách hàng giới thiệu sản phẩm này

Would you like a cheaper alternative?

/wʊd juː laɪk ə ˈtʃiːpə ɔːlˈtɜːnətɪv/

Bạn có muốn lựa chọn rẻ hơn không?

This product offers great value for money.

/ðɪs ˈprɒdʌkt ˈɒfəz ɡreɪt ˈvæljuː fə(r) ˈmʌni/

Sản phẩm này rất đáng tiền

Let me know if you have any questions.

/let mi nəʊ ɪf juː hæv ˈenɪ ˈkwestʃənz/

Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi

I’d be happy to help you choose.

/aɪd bi ˈhæpi tuː help juː tʃuːz/

Tôi sẵn lòng giúp bạn lựa chọn

c. Hỗ trợ thanh toán và chính sách đổi trả

Mẫu câu

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Are you ready to check out?

/ɑː juː ˈredi tuː tʃek aʊt/

Bạn đã sẵn sàng thanh toán chưa?

Please proceed to the checkout counter.

/pliːz prəˈsiːd tuː ðə ˈtʃekaʊt ˈkaʊntə(r)/

Vui lòng đến quầy thanh toán

Would you like to pay by cash or card?

/wʊd juː laɪk tuː peɪ baɪ kæʃ ɔː kɑːd/

Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

We accept cash, credit cards, and debit cards.

/wi əkˈsept kæʃ ˈkredɪt kɑːdz ænd ˈdebɪt kɑːdz/

Chúng tôi nhận tiền mặt, thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Please insert or tap your card.

/pliːz ɪnˈsɜːt ɔː tæp jɔː kɑːd/

Vui lòng đưa thẻ vào hoặc chạm thẻ

Please enter your PIN.

/pliːz ˈentə(r) jɔː pɪn/

Vui lòng nhập mã PIN

Here is your receipt.

/hɪə(r) ɪz jɔː rɪˈsiːt/

Đây là hóa đơn của bạn

Would you like a bag?

/wʊd juː laɪk ə bæɡ/

Bạn có cần túi không?

Your total comes to fifty dollars.

/jɔː ˈtəʊtl kʌmz tuː ˈfɪfti ˈdɒləz/

Tổng cộng của bạn là 50 đô

Please check the amount before you leave.

/pliːz tʃek ði əˈmaʊnt bɪˈfɔː juː liːv/

Vui lòng kiểm tra số tiền trước khi rời đi

If you’re not satisfied, you can return the item.

/ɪf jɔː nɒt ˈsætɪsfaɪd

Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể trả lại sản phẩm.

Our return policy allows returns within 7 days.

/aʊə(r) rɪˈtɜːn ˈpɒləsi əˈlaʊz rɪˈtɜːnz wɪðˈɪn ˈsevn deɪz/

Chính sách cho phép đổi trả trong 7 ngày

Please keep the receipt for returns or exchanges.

/pliːz kiːp ðə rɪˈsiːt fə(r) rɪˈtɜːnz ɔːr ɪksˈtʃeɪndʒɪz/

Vui lòng giữ hóa đơn để đổi hoặc trả

We offer exchanges or refunds for defective items.

/wi ˈɒfə(r) ɪksˈtʃeɪndʒɪz ɔː ˈriːfʌndz fə(r) dɪˈfektɪv ˈaɪtəmz/

Chúng tôi đổi hoặc hoàn tiền cho hàng lỗi

The item must be unused and in its original packaging.

/ði ˈaɪtəm mʌst bi ʌnˈjuːzd ænd ɪn ɪts əˈrɪdʒɪnl ˈpækɪdʒɪŋ/

Sản phẩm phải chưa sử dụng và còn bao bì

Would you like an exchange or a refund?

/wʊd juː laɪk ən ɪksˈtʃeɪndʒ ɔːr ə ˈriːfʌnd/

Bạn muốn đổi hàng hay hoàn tiền?

The refund will be processed within 3-5 business days.

/ðə ˈriːfʌnd wɪl bi ˈprəʊsest wɪðˈɪn θriː tuː faɪv ˈbɪznəs deɪz/

Tiền hoàn sẽ được xử lý trong 3-5 ngày làm việc

Thank you for your purchase. Have a nice day!

/θæŋk juː fə(r) jɔː ˈpɜːtʃəs

Cảm ơn bạn đã mua hàng. Chúc bạn một ngày tốt lành!

2. Mẫu câu tiếng Anh dành cho khách hàng

a. Hỏi thông tin sản phẩm

Mẫu câu

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Excuse me, can you help me?

/ɪkˈskjuːz mi kæn juː help mi/

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?

I’m looking for this product.

/aɪm ˈlʊkɪŋ fə(r) ðɪs ˈprɒdʌkt/

Tôi đang tìm sản phẩm này

Do you sell this item?

/duː juː sel ðɪs ˈaɪtəm/

Bạn có bán mặt hàng này không?

Where can I find this product?

/weə(r) kæn aɪ faɪnd ðɪs ˈprɒdʌkt/

Tôi có thể tìm sản phẩm này ở đâu?

Which aisle is this item in?

/wɪtʃ aɪl ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɪn/

Mặt hàng này ở lối đi nào?

How much does this cost?

/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/

Món này giá bao nhiêu?

Is this item on sale?

/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɒn seɪl/

Sản phẩm này có đang giảm giá không?

Is there a discount available?

/ɪz ðeə(r) ə ˈdɪskaʊnt əˈveɪləbl/

Có ưu đãi nào không?

Is this product available in other sizes?

/ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt əˈveɪləbl ɪn ˈʌðə ˈsaɪzɪz/

Sản phẩm này có kích cỡ khác không?

Do you have this in another color?

/duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌðə ˈkʌlə(r)/

Bạn có màu khác không?

Is this product fresh?

/ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt freʃ/

Sản phẩm này có tươi không?

What is the expiration date?

/wɒt ɪz ði ˌekspəˈreɪʃn deɪt/

Ngày hết hạn là khi nào?

What is this product made of?

/wɒt ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt meɪd ɒv/

Sản phẩm này được làm từ gì?

Is this suitable for children?

/ɪz ðɪs ˈsuːtəbl fə(r) ˈtʃɪldrən/

Sản phẩm này có phù hợp cho trẻ em không?

Does this product come with a warranty?

/dʌz ðɪs ˈprɒdʌkt kʌm wɪð ə ˈwɒrənti/

Sản phẩm này có bảo hành không?

Is this item in stock?

/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɪn stɒk/

Mặt hàng này còn không?

Will this product be restocked soon?

/wɪl ðɪs ˈprɒdʌkt biː riːˈstɒkt suːn/

Sản phẩm này sắp có lại không?

Can you recommend a similar product?

/kæn juː ˌrekəˈmend ə ˈsɪmɪlə ˈprɒdʌkt/

Bạn có thể giới thiệu sản phẩm tương tự không?

Can I try this product?

/kæn aɪ traɪ ðɪs ˈprɒdʌkt/

Tôi có thể dùng thử sản phẩm này không?

b. Hỏi về giá cả và thanh toán

Mẫu câu

IPA

Loại câu

Nghĩa tiếng Việt

Excuse me, how much is this?

/ɪkˈskjuːz mi haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs/

Hỏi giá

Món này bao nhiêu tiền?

How much does this item cost?

/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs ˈaɪtəm kɒst/

Hỏi giá

Mặt hàng này giá bao nhiêu?

What is the price of this product?

/wɒt ɪz ðə praɪs əv ðɪs ˈprɒdʌkt/

Hỏi giá

Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

Is this the final price?

/ɪz ðɪs ðə ˈfaɪnl praɪs/

Hỏi xác nhận

Đây có phải giá cuối cùng không?

Does the price include tax?

/dʌz ðə praɪs ɪnˈkluːd tæks/

Hỏi thuế

Giá này đã bao gồm thuế chưa?

Is there any discount available?

/ɪz ðeə(r) ˈeni ˈdɪskaʊnt əˈveɪləbl/

Hỏi giảm giá

Có chương trình giảm giá nào không?

Is this item on sale?

/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɒn seɪl/

Hỏi khuyến mãi

Mặt hàng này đang giảm giá phải không?

Can I get a better price?

/kæn aɪ ɡet ə ˈbetə praɪs/

Mặc cả nhẹ

Tôi có thể mua với giá tốt hơn không?

Do you offer a membership discount?

/duː juː ˈɒfə(r) ə ˈmembəʃɪp ˈdɪskaʊnt/

Hỏi ưu đãi

Có ưu đãi cho thành viên không?

How much is the total?

/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtəʊtl/

Hỏi tổng tiền

Tổng cộng là bao nhiêu?

What is the total amount to pay?

/wɒt ɪz ðə ˈtəʊtl əˈmaʊnt tuː peɪ/

Hỏi thanh toán

Tổng số tiền cần thanh toán là bao nhiêu?

Can I pay by credit card?

/kæn aɪ peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːd/

Hỏi phương thức

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Do you accept debit cards?

/duː juː əkˈsept ˈdebɪt kɑːdz/

Hỏi phương thức

Bạn có chấp nhận thẻ ghi nợ không?

Can I pay in cash?

/kæn aɪ peɪ ɪn kæʃ/

Hỏi phương thức

Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

Can I split the payment?

/kæn aɪ splɪt ðə ˈpeɪmənt/

Hỏi chia thanh toán

Tôi có thể chia hình thức thanh toán không?

Can I get a receipt, please?

/kæn aɪ ɡet ə rɪˈsiːt pliːz/

Yêu cầu

Cho tôi xin hóa đơn

Will I get any change?

/wɪl aɪ ɡet ˈeni tʃeɪndʒ/

Hỏi tiền thối

Tôi có được thối tiền không?

Is there a minimum purchase amount?

/ɪz ðeə(r) ə ˈmɪnɪməm ˈpɜːtʃəs əˈmaʊnt/

Hỏi điều kiện

Có yêu cầu số tiền mua tối thiểu không?

Can you help me check out?

/kæn juː help mi tʃek aʊt/

Nhờ hỗ trợ

Bạn có thể giúp tôi thanh toán không?

III. Hội thoại thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

1. Hội thoại 1: Chào hỏi & hỗ trợ khách hàng

Staff: Hello! How can I help you today? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

Customer: Hi, I’m just looking around. (Chào bạn, tôi chỉ xem qua thôi.)

Staff: Sure. Please let me know if you need any assistance. (Vâng, hãy cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ.)

Customer: Thank you. (Cảm ơn bạn.)

2. Hội thoại 2: Hỏi giá và khuyến mãi

Customer: How much is this product? (Sản phẩm này giá bao nhiêu?)

Staff: It’s $5.99 per item. (Giá là 5,99 đô cho mỗi sản phẩm.)

Customer: Is it on sale? (Sản phẩm này đang giảm giá phải không?)

Staff: Yes, it’s 10% off this week. (Vâng, tuần này giảm 10%.)

3. Hội thoại 3: Thanh toán

Cashier: Hello. Did you find everything you needed? (Xin chào, bạn đã tìm đủ những gì cần chưa?)

Customer: Yes, thank you. (Rồi, cảm ơn bạn.)

Cashier: Your total comes to $32.50. (Tổng cộng của bạn là 32,50 đô.)

Customer: Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

Cashier: Of course. Please insert your card here. (Dĩ nhiên, vui lòng đưa thẻ vào đây.)

4. Hội thoại 4: Đổi, trả hàng

Customer: I’d like to return this item. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này.)

Staff: May I see your receipt? (Tôi có thể xem hóa đơn của bạn không?)

Customer: Yes, here it is. (Vâng, đây ạ.)

Staff: Would you like a refund or an exchange? (Bạn muốn hoàn tiền hay đổi sản phẩm khác?)

Customer: I’d like a refund, please. (Tôi muốn được hoàn tiền.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hội thoại tại cửa hàng và siêu thị là những tình huống giao tiếp đơn giản nhưng xuất hiện thường xuyên trong đời sống thực tế. Khi nắm vững các mẫu câu cơ bản và cách diễn đạt phù hợp, bạn sẽ dễ dàng hỏi thông tin, xử lý tình huống và giao tiếp tự nhiên hơn khi mua sắm bằng tiếng Anh. Việc luyện tập những hội thoại này không chỉ giúp bạn tăng phản xạ ngôn ngữ, mà còn xây dựng sự tự tin trong các tình huống giao tiếp thường ngày.