Dù là hỏi giá, tìm sản phẩm hay thanh toán tại quầy thu ngân, việc giao tiếp rõ ràng và tự tin bằng tiếng Anh sẽ giúp trải nghiệm mua sắm trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Tuy nhiên, không ít người học vẫn cảm thấy lúng túng trước những câu hỏi đơn giản tại cửa hàng hoặc siêu thị. Bài viết này sẽ tổng hợp những mẫu hội thoại tiếng Anh thường gặp tại cửa hàng và siêu thị, giúp bạn phản xạ nhanh hơn và giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống mua sắm hằng ngày.
I. Từ vựng thường dùng tại cửa hàng, siêu thị
|
Từ vựng |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
supermarket |
/ˈsuːpəmɑːkɪt/ |
danh từ |
siêu thị |
|
store |
/stɔː(r)/ |
danh từ |
cửa hàng |
|
shop |
/ʃɒp/ |
danh từ |
cửa hàng |
|
cashier |
/kæˈʃɪə(r)/ |
danh từ |
thu ngân |
|
customer |
/ˈkʌstəmə(r)/ |
danh từ |
khách hàng |
|
shopping cart |
/ˈʃɒpɪŋ kɑːt/ |
danh từ |
xe đẩy mua hàng |
|
shopping basket |
/ˈʃɒpɪŋ ˈbɑːskɪt/ |
danh từ |
giỏ mua hàng |
|
aisle |
/aɪl/ |
danh từ |
lối đi giữa các kệ |
|
shelf |
/ʃelf/ |
danh từ |
kệ hàng |
|
product |
/ˈprɒdʌkt/ |
danh từ |
sản phẩm |
|
price |
/praɪs/ |
danh từ |
giá |
|
price tag |
/praɪs tæɡ/ |
danh từ |
nhãn giá |
|
discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
danh từ |
giảm giá |
|
promotion |
/prəˈməʊʃn/ |
danh từ |
chương trình khuyến mãi |
|
special offer |
/ˈspeʃl ˈɒfə(r)/ |
danh từ |
ưu đãi đặc biệt |
|
receipt |
/rɪˈsiːt/ |
danh từ |
hóa đơn |
|
checkout |
/ˈtʃekaʊt/ |
danh từ |
quầy thanh toán |
|
queue / line |
/kjuː/ - /laɪn/ |
danh từ |
hàng chờ |
|
barcode |
/ˈbɑːkəʊd/ |
danh từ |
mã vạch |
|
payment |
/ˈpeɪmənt/ |
danh từ |
thanh toán |
|
cash |
/kæʃ/ |
danh từ |
tiền mặt |
|
credit card |
/ˈkredɪt kɑːd/ |
danh từ |
thẻ tín dụng |
|
debit card |
/ˈdebɪt kɑːd/ |
danh từ |
thẻ ghi nợ |
|
change |
/tʃeɪndʒ/ |
danh từ |
tiền thối |
|
bag |
/bæɡ/ |
danh từ |
túi đựng |
|
plastic bag |
/ˈplæstɪk bæɡ/ |
danh từ |
túi nhựa |
|
reusable bag |
/riːˈjuːzəbl bæɡ/ |
danh từ |
túi tái sử dụng |
|
refund |
/ˈriːfʌnd/ |
danh từ |
hoàn tiền |
|
exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
danh từ |
đổi hàng |
|
out of stock |
/aʊt əv stɒk/ |
tính từ |
hết hàng |
|
in stock |
/ɪn stɒk/ |
tính từ |
còn hàng |
|
available |
/əˈveɪləbl/ |
tính từ |
có sẵn |
|
fresh |
/freʃ/ |
tính từ |
tươi |
|
expired |
/ɪkˈspaɪəd/ |
tính từ |
hết hạn |
|
expiration date |
/ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ |
danh từ |
ngày hết hạn |
|
groceries |
/ˈɡrəʊsəriz/ |
danh từ số nhiều |
hàng tạp hóa |
|
department |
/dɪˈpɑːtmənt/ |
danh từ |
khu / quầy hàng |
|
counter |
/ˈkaʊntə(r)/ |
danh từ |
quầy |
|
display |
/dɪˈspleɪ/ |
danh từ |
quầy trưng bày |
|
inventory |
/ˈɪnvəntri/ |
danh từ |
hàng tồn kho |
|
stockroom |
/ˈstɒkruːm/ |
danh từ |
kho hàng |
|
supplier |
/səˈplaɪə(r)/ |
danh từ |
nhà cung cấp |
|
brand |
/brænd/ |
danh từ |
thương hiệu |
|
label |
/ˈleɪbl/ |
danh từ |
nhãn mác |
|
packaging |
/ˈpækɪdʒɪŋ/ |
danh từ |
bao bì |
|
unit price |
/ˈjuːnɪt praɪs/ |
danh từ |
giá mỗi đơn vị |
|
bulk |
/bʌlk/ |
danh từ |
mua số lượng lớn |
|
wholesale |
/ˈhəʊlseɪl/ |
danh từ |
bán sỉ |
|
retail |
/ˈriːteɪl/ |
danh từ |
bán lẻ |
|
warranty |
/ˈwɒrənti/ |
danh từ |
bảo hành |
|
guarantee |
/ˌɡærənˈtiː/ |
danh từ |
cam kết bảo đảm |
|
return policy |
/rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/ |
danh từ |
chính sách đổi trả |
|
customer service |
/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ |
danh từ |
dịch vụ khách hàng |
|
self-checkout |
/ˌself ˈtʃekaʊt/ |
danh từ |
quầy tự thanh toán |
|
scanner |
/ˈskænə(r)/ |
danh từ |
máy quét |
|
scan |
/skæn/ |
động từ |
quét (mã vạch) |
|
total amount |
/ˈtəʊtl əˈmaʊnt/ |
danh từ |
tổng số tiền |
|
tax |
/tæks/ |
danh từ |
thuế |
|
VAT |
/ˌviː eɪ ˈtiː/ |
danh từ |
thuế giá trị gia tăng |
|
membership card |
/ˈmembəʃɪp kɑːd/ |
danh từ |
thẻ thành viên |
|
loyalty program |
/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ |
danh từ |
chương trình khách hàng thân thiết |
|
points |
/pɔɪnts/ |
danh từ |
điểm tích lũy |
|
redeem points |
/rɪˈdiːm pɔɪnts/ |
động từ |
đổi điểm |
|
complaint |
/kəmˈpleɪnt/ |
danh từ |
khiếu nại |
|
damaged |
/ˈdæmɪdʒd/ |
tính từ |
bị hư hỏng |
|
defective |
/dɪˈfektɪv/ |
tính từ |
bị lỗi |
|
sealed |
/siːld/ |
tính từ |
còn niêm phong |
|
unpacked |
/ʌnˈpækt/ |
tính từ |
đã mở hộp |
|
replace |
/rɪˈpleɪs/ |
động từ |
thay thế |
|
refund (v) |
/rɪˈfʌnd/ |
động từ |
hoàn tiền |
|
exchange (v) |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
động từ |
đổi hàng |
II. Mẫu câu thường dùng tại cửa hàng, siêu thị

Mẫu câu thường dùng tại cửa hàng, siêu thị
1. Mẫu câu tiếng Anh thường dùng cho nhân viên
a. Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Hello! How can I help you? |
/həˈləʊ |
Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn? |
|
Good morning / afternoon / evening. |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ ˌɑːftəˈnuːn ˌiːvnɪŋ/ |
Chào buổi sáng / chiều / tối |
|
Welcome to our store. |
/ˈwelkəm tuː aʊə(r) stɔː(r)/ |
Chào mừng bạn đến với cửa hàng |
|
May I help you find something? |
/meɪ aɪ help juː faɪnd ˈsʌmθɪŋ/ |
Tôi có thể giúp bạn tìm món gì không? |
|
Are you looking for anything in particular? |
/ɑː juː ˈlʊkɪŋ fə(r) ˈenɪθɪŋ ɪn pəˈtɪkjələ(r)/ |
Bạn đang tìm món gì cụ thể không? |
|
Please let me know if you need any help. |
/pliːz let mi nəʊ ɪf juː niːd ˈenɪ help/ |
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ |
|
Can I assist you with anything? |
/kæn aɪ əˈsɪst juː wɪð ˈenɪθɪŋ/ |
Tôi có thể hỗ trợ bạn việc gì không? |
|
This way, please. |
/ðɪs weɪ pliːz/ |
Xin mời đi lối này |
|
The product you’re looking for is over there. |
/ðə ˈprɒdʌkt jɔː ˈlʊkɪŋ fə(r) ɪz ˈəʊvə(r) ðeə(r)/ |
Sản phẩm bạn tìm ở phía kia |
|
It’s in aisle number five. |
/ɪts ɪn aɪl ˈnʌmbə(r) faɪv/ |
Nó ở lối đi số 5 |
|
Let me check that for you. |
/let mi tʃek ðæt fə(r) juː/ |
Để tôi kiểm tra giúp bạn |
|
I’ll be right back. |
/aɪl bi raɪt bæk/ |
Tôi sẽ quay lại ngay |
|
This item is currently in stock. |
/ðɪs ˈaɪtəm ɪz ˈkʌrəntli ɪn stɒk/ |
Mặt hàng này hiện còn |
|
I’m sorry, this item is out of stock. |
/aɪm ˈsɒri |
Xin lỗi - thông báo |
|
Would you like me to check another branch? |
/wʊd juː laɪk mi tuː tʃek əˈnʌðə(r) brɑːntʃ/ |
Bạn có muốn tôi kiểm tra chi nhánh khác không? |
|
We have a similar product available. |
/wi hæv ə ˈsɪmɪlə ˈprɒdʌkt əˈveɪləbl/ |
Chúng tôi có sản phẩm tương tự |
|
Please follow me. |
/pliːz ˈfɒləʊ mi/ |
Xin mời đi theo tôi |
|
Thank you for shopping with us. |
/θæŋk juː fə(r) ˈʃɒpɪŋ wɪð ʌs/ |
Cảm ơn bạn đã mua sắm tại cửa hàng |
b. Tư vấn
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
May I recommend a product for you? |
/meɪ aɪ ˌrekəˈmend ə ˈprɒdʌkt fə(r) juː/ |
Tôi có thể giới thiệu sản phẩm cho bạn không? |
|
Based on your needs, I recommend this item. |
/beɪst ɒn jɔː niːdz |
Dựa trên nhu cầu của bạn, tôi đề xuất sản phẩm này. |
|
This product is very popular with customers. |
/ðɪs ˈprɒdʌkt ɪz ˈveri ˈpɒpjʊlə wɪð ˈkʌstəməz/ |
Sản phẩm này rất được khách hàng ưa chuộng |
|
This is one of our best-selling items. |
/ðɪs ɪz wʌn əv aʊə best-ˈselɪŋ ˈaɪtəmz/ |
Đây là một trong những mặt hàng bán chạy nhất |
|
This product comes in different sizes and colors. |
/ðɪs ˈprɒdʌkt kʌmz ɪn ˈdɪfrənt ˈsaɪzɪz ænd ˈkʌləz/ |
Sản phẩm này có nhiều kích cỡ và màu sắc |
|
Would you like to try this product? |
/wʊd juː laɪk tuː traɪ ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Bạn có muốn dùng thử sản phẩm này không? |
|
This item is on sale today. |
/ðɪs ˈaɪtəm ɪz ɒn seɪl təˈdeɪ/ |
Mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay |
|
You can save 20% with this promotion. |
/juː kæn seɪv ˈtwenti pəˈsent wɪð ðɪs prəˈməʊʃn/ |
Bạn có thể tiết kiệm 20% với chương trình này |
|
This product has a one-year warranty. |
/ðɪs ˈprɒdʌkt hæz ə wʌn jɪə ˈwɒrənti/ |
Sản phẩm này có bảo hành một năm |
|
This item is made from natural ingredients. |
/ðɪs ˈaɪtəm ɪz meɪd frɒm ˈnætʃrəl ɪnˈɡriːdɪənts/ |
Mặt hàng này được làm từ nguyên liệu tự nhiên |
|
This product is suitable for daily use. |
/ðɪs ˈprɒdʌkt ɪz ˈsuːtəbl fə(r) ˈdeɪli juːs/ |
Sản phẩm này phù hợp dùng hằng ngày |
|
Many customers recommend this product. |
/ˈmeni ˈkʌstəməz ˌrekəˈmend ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Nhiều khách hàng giới thiệu sản phẩm này |
|
Would you like a cheaper alternative? |
/wʊd juː laɪk ə ˈtʃiːpə ɔːlˈtɜːnətɪv/ |
Bạn có muốn lựa chọn rẻ hơn không? |
|
This product offers great value for money. |
/ðɪs ˈprɒdʌkt ˈɒfəz ɡreɪt ˈvæljuː fə(r) ˈmʌni/ |
Sản phẩm này rất đáng tiền |
|
Let me know if you have any questions. |
/let mi nəʊ ɪf juː hæv ˈenɪ ˈkwestʃənz/ |
Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi |
|
I’d be happy to help you choose. |
/aɪd bi ˈhæpi tuː help juː tʃuːz/ |
Tôi sẵn lòng giúp bạn lựa chọn |
c. Hỗ trợ thanh toán và chính sách đổi trả
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you ready to check out? |
/ɑː juː ˈredi tuː tʃek aʊt/ |
Bạn đã sẵn sàng thanh toán chưa? |
|
Please proceed to the checkout counter. |
/pliːz prəˈsiːd tuː ðə ˈtʃekaʊt ˈkaʊntə(r)/ |
Vui lòng đến quầy thanh toán |
|
Would you like to pay by cash or card? |
/wʊd juː laɪk tuː peɪ baɪ kæʃ ɔː kɑːd/ |
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? |
|
We accept cash, credit cards, and debit cards. |
/wi əkˈsept kæʃ ˈkredɪt kɑːdz ænd ˈdebɪt kɑːdz/ |
Chúng tôi nhận tiền mặt, thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ |
|
Please insert or tap your card. |
/pliːz ɪnˈsɜːt ɔː tæp jɔː kɑːd/ |
Vui lòng đưa thẻ vào hoặc chạm thẻ |
|
Please enter your PIN. |
/pliːz ˈentə(r) jɔː pɪn/ |
Vui lòng nhập mã PIN |
|
Here is your receipt. |
/hɪə(r) ɪz jɔː rɪˈsiːt/ |
Đây là hóa đơn của bạn |
|
Would you like a bag? |
/wʊd juː laɪk ə bæɡ/ |
Bạn có cần túi không? |
|
Your total comes to fifty dollars. |
/jɔː ˈtəʊtl kʌmz tuː ˈfɪfti ˈdɒləz/ |
Tổng cộng của bạn là 50 đô |
|
Please check the amount before you leave. |
/pliːz tʃek ði əˈmaʊnt bɪˈfɔː juː liːv/ |
Vui lòng kiểm tra số tiền trước khi rời đi |
|
If you’re not satisfied, you can return the item. |
/ɪf jɔː nɒt ˈsætɪsfaɪd |
Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể trả lại sản phẩm. |
|
Our return policy allows returns within 7 days. |
/aʊə(r) rɪˈtɜːn ˈpɒləsi əˈlaʊz rɪˈtɜːnz wɪðˈɪn ˈsevn deɪz/ |
Chính sách cho phép đổi trả trong 7 ngày |
|
Please keep the receipt for returns or exchanges. |
/pliːz kiːp ðə rɪˈsiːt fə(r) rɪˈtɜːnz ɔːr ɪksˈtʃeɪndʒɪz/ |
Vui lòng giữ hóa đơn để đổi hoặc trả |
|
We offer exchanges or refunds for defective items. |
/wi ˈɒfə(r) ɪksˈtʃeɪndʒɪz ɔː ˈriːfʌndz fə(r) dɪˈfektɪv ˈaɪtəmz/ |
Chúng tôi đổi hoặc hoàn tiền cho hàng lỗi |
|
The item must be unused and in its original packaging. |
/ði ˈaɪtəm mʌst bi ʌnˈjuːzd ænd ɪn ɪts əˈrɪdʒɪnl ˈpækɪdʒɪŋ/ |
Sản phẩm phải chưa sử dụng và còn bao bì |
|
Would you like an exchange or a refund? |
/wʊd juː laɪk ən ɪksˈtʃeɪndʒ ɔːr ə ˈriːfʌnd/ |
Bạn muốn đổi hàng hay hoàn tiền? |
|
The refund will be processed within 3-5 business days. |
/ðə ˈriːfʌnd wɪl bi ˈprəʊsest wɪðˈɪn θriː tuː faɪv ˈbɪznəs deɪz/ |
Tiền hoàn sẽ được xử lý trong 3-5 ngày làm việc |
|
Thank you for your purchase. Have a nice day! |
/θæŋk juː fə(r) jɔː ˈpɜːtʃəs |
Cảm ơn bạn đã mua hàng. Chúc bạn một ngày tốt lành! |
2. Mẫu câu tiếng Anh dành cho khách hàng
a. Hỏi thông tin sản phẩm
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Excuse me, can you help me? |
/ɪkˈskjuːz mi kæn juː help mi/ |
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không? |
|
I’m looking for this product. |
/aɪm ˈlʊkɪŋ fə(r) ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Tôi đang tìm sản phẩm này |
|
Do you sell this item? |
/duː juː sel ðɪs ˈaɪtəm/ |
Bạn có bán mặt hàng này không? |
|
Where can I find this product? |
/weə(r) kæn aɪ faɪnd ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Tôi có thể tìm sản phẩm này ở đâu? |
|
Which aisle is this item in? |
/wɪtʃ aɪl ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɪn/ |
Mặt hàng này ở lối đi nào? |
|
How much does this cost? |
/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/ |
Món này giá bao nhiêu? |
|
Is this item on sale? |
/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɒn seɪl/ |
Sản phẩm này có đang giảm giá không? |
|
Is there a discount available? |
/ɪz ðeə(r) ə ˈdɪskaʊnt əˈveɪləbl/ |
Có ưu đãi nào không? |
|
Is this product available in other sizes? |
/ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt əˈveɪləbl ɪn ˈʌðə ˈsaɪzɪz/ |
Sản phẩm này có kích cỡ khác không? |
|
Do you have this in another color? |
/duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌðə ˈkʌlə(r)/ |
Bạn có màu khác không? |
|
Is this product fresh? |
/ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt freʃ/ |
Sản phẩm này có tươi không? |
|
What is the expiration date? |
/wɒt ɪz ði ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ |
Ngày hết hạn là khi nào? |
|
What is this product made of? |
/wɒt ɪz ðɪs ˈprɒdʌkt meɪd ɒv/ |
Sản phẩm này được làm từ gì? |
|
Is this suitable for children? |
/ɪz ðɪs ˈsuːtəbl fə(r) ˈtʃɪldrən/ |
Sản phẩm này có phù hợp cho trẻ em không? |
|
Does this product come with a warranty? |
/dʌz ðɪs ˈprɒdʌkt kʌm wɪð ə ˈwɒrənti/ |
Sản phẩm này có bảo hành không? |
|
Is this item in stock? |
/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɪn stɒk/ |
Mặt hàng này còn không? |
|
Will this product be restocked soon? |
/wɪl ðɪs ˈprɒdʌkt biː riːˈstɒkt suːn/ |
Sản phẩm này sắp có lại không? |
|
Can you recommend a similar product? |
/kæn juː ˌrekəˈmend ə ˈsɪmɪlə ˈprɒdʌkt/ |
Bạn có thể giới thiệu sản phẩm tương tự không? |
|
Can I try this product? |
/kæn aɪ traɪ ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Tôi có thể dùng thử sản phẩm này không? |
b. Hỏi về giá cả và thanh toán
|
Mẫu câu |
IPA |
Loại câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Excuse me, how much is this? |
/ɪkˈskjuːz mi haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs/ |
Hỏi giá |
Món này bao nhiêu tiền? |
|
How much does this item cost? |
/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs ˈaɪtəm kɒst/ |
Hỏi giá |
Mặt hàng này giá bao nhiêu? |
|
What is the price of this product? |
/wɒt ɪz ðə praɪs əv ðɪs ˈprɒdʌkt/ |
Hỏi giá |
Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? |
|
Is this the final price? |
/ɪz ðɪs ðə ˈfaɪnl praɪs/ |
Hỏi xác nhận |
Đây có phải giá cuối cùng không? |
|
Does the price include tax? |
/dʌz ðə praɪs ɪnˈkluːd tæks/ |
Hỏi thuế |
Giá này đã bao gồm thuế chưa? |
|
Is there any discount available? |
/ɪz ðeə(r) ˈeni ˈdɪskaʊnt əˈveɪləbl/ |
Hỏi giảm giá |
Có chương trình giảm giá nào không? |
|
Is this item on sale? |
/ɪz ðɪs ˈaɪtəm ɒn seɪl/ |
Hỏi khuyến mãi |
Mặt hàng này đang giảm giá phải không? |
|
Can I get a better price? |
/kæn aɪ ɡet ə ˈbetə praɪs/ |
Mặc cả nhẹ |
Tôi có thể mua với giá tốt hơn không? |
|
Do you offer a membership discount? |
/duː juː ˈɒfə(r) ə ˈmembəʃɪp ˈdɪskaʊnt/ |
Hỏi ưu đãi |
Có ưu đãi cho thành viên không? |
|
How much is the total? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtəʊtl/ |
Hỏi tổng tiền |
Tổng cộng là bao nhiêu? |
|
What is the total amount to pay? |
/wɒt ɪz ðə ˈtəʊtl əˈmaʊnt tuː peɪ/ |
Hỏi thanh toán |
Tổng số tiền cần thanh toán là bao nhiêu? |
|
Can I pay by credit card? |
/kæn aɪ peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːd/ |
Hỏi phương thức |
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? |
|
Do you accept debit cards? |
/duː juː əkˈsept ˈdebɪt kɑːdz/ |
Hỏi phương thức |
Bạn có chấp nhận thẻ ghi nợ không? |
|
Can I pay in cash? |
/kæn aɪ peɪ ɪn kæʃ/ |
Hỏi phương thức |
Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? |
|
Can I split the payment? |
/kæn aɪ splɪt ðə ˈpeɪmənt/ |
Hỏi chia thanh toán |
Tôi có thể chia hình thức thanh toán không? |
|
Can I get a receipt, please? |
/kæn aɪ ɡet ə rɪˈsiːt pliːz/ |
Yêu cầu |
Cho tôi xin hóa đơn |
|
Will I get any change? |
/wɪl aɪ ɡet ˈeni tʃeɪndʒ/ |
Hỏi tiền thối |
Tôi có được thối tiền không? |
|
Is there a minimum purchase amount? |
/ɪz ðeə(r) ə ˈmɪnɪməm ˈpɜːtʃəs əˈmaʊnt/ |
Hỏi điều kiện |
Có yêu cầu số tiền mua tối thiểu không? |
|
Can you help me check out? |
/kæn juː help mi tʃek aʊt/ |
Nhờ hỗ trợ |
Bạn có thể giúp tôi thanh toán không? |
III. Hội thoại thường dùng tại cửa hàng, siêu thị
1. Hội thoại 1: Chào hỏi & hỗ trợ khách hàng
Staff: Hello! How can I help you today? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
Customer: Hi, I’m just looking around. (Chào bạn, tôi chỉ xem qua thôi.)
Staff: Sure. Please let me know if you need any assistance. (Vâng, hãy cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ.)
Customer: Thank you. (Cảm ơn bạn.)
2. Hội thoại 2: Hỏi giá và khuyến mãi
Customer: How much is this product? (Sản phẩm này giá bao nhiêu?)
Staff: It’s $5.99 per item. (Giá là 5,99 đô cho mỗi sản phẩm.)
Customer: Is it on sale? (Sản phẩm này đang giảm giá phải không?)
Staff: Yes, it’s 10% off this week. (Vâng, tuần này giảm 10%.)
3. Hội thoại 3: Thanh toán
Cashier: Hello. Did you find everything you needed? (Xin chào, bạn đã tìm đủ những gì cần chưa?)
Customer: Yes, thank you. (Rồi, cảm ơn bạn.)
Cashier: Your total comes to $32.50. (Tổng cộng của bạn là 32,50 đô.)
Customer: Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
Cashier: Of course. Please insert your card here. (Dĩ nhiên, vui lòng đưa thẻ vào đây.)
4. Hội thoại 4: Đổi, trả hàng
Customer: I’d like to return this item. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này.)
Staff: May I see your receipt? (Tôi có thể xem hóa đơn của bạn không?)
Customer: Yes, here it is. (Vâng, đây ạ.)
Staff: Would you like a refund or an exchange? (Bạn muốn hoàn tiền hay đổi sản phẩm khác?)
Customer: I’d like a refund, please. (Tôi muốn được hoàn tiền.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hội thoại tại cửa hàng và siêu thị là những tình huống giao tiếp đơn giản nhưng xuất hiện thường xuyên trong đời sống thực tế. Khi nắm vững các mẫu câu cơ bản và cách diễn đạt phù hợp, bạn sẽ dễ dàng hỏi thông tin, xử lý tình huống và giao tiếp tự nhiên hơn khi mua sắm bằng tiếng Anh. Việc luyện tập những hội thoại này không chỉ giúp bạn tăng phản xạ ngôn ngữ, mà còn xây dựng sự tự tin trong các tình huống giao tiếp thường ngày.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment