Ditransitive verbs là gì? Kiến thức về Ditransitive verbs bạn nên biếtBạn đã từng bắt gặp những câu như “She gave me a gift” hay “They sent him an email” nhưng chưa thực sự hiểu rõ cấu trúc phía sau? Đây chính là cách sử dụng của ditransitive verbs - một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ quy tắc, người học rất dễ nhầm lẫn khi đặt câu. Hãy cùng khám phá kiến thức về ditransitive verbs để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.

I. Ditransitive verbs là gì?

Ditransitive verbs là gì?Ditransitive verbs là gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, "Di-" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang nghĩa là "hai". Đúng như tên gọi của nó, Ditransitive Verb là những động từ đòi hỏi không chỉ một, mà là hai tân ngữ đi kèm để tạo thành một câu có nghĩa trọn vẹn. Hai tân ngữ này bao gồm:

  • Tân ngữ trực tiếp (direct object - DO): là sự vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp của hành động.
  • Tân ngữ gián tiếp (indirect object - IO): là đối tượng tiếp nhận tân ngữ trực tiếp đó, thường là người.

→ Ví dụ: She gave me a book. (Cô ấy đưa cho tôi quyển sách.)

→ “me” là tân ngữ gián tiếp (người nhận)

 → “a book” là tân ngữ trực tiếp (vật được cho)

Trong câu này, động từ “give” là một ditransitive verb vì nó kết nối hai đối tượng khác nhau trong cùng một hành động.

II. Hai cấu trúc phổ biến của ditransitive verbs

Hai cấu trúc phổ biến của ditransitive verbs

Hai cấu trúc phổ biến của ditransitive verbs

Một điểm quan trọng mà người học cần nắm là ditransitive verbs thường xuất hiện trong hai cấu trúc khác nhau, nhưng nghĩa gần như không thay đổi.

Cấu trúc 1: S + V + Indirect Object + Direct Object

Đây là cấu trúc phổ biến và tự nhiên nhất trong giao tiếp.

→ Ví dụ: She gave me a gift. (Cô ấy tặng tôi một món quà.)

Cấu trúc 2: S + V + Direct Object + to/for + Indirect Object

Trong cấu trúc này, tân ngữ gián tiếp được đặt sau và đi kèm với “to” hoặc “for”.

→ Ví dụ: He bought a present for her. (Anh ấy mua một món quà cho cô ấy.)

Lưu ý: Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng có thể đi kèm với hai tân ngữ. 

  • Nhóm đi với giới từ "To": Nhóm này bao gồm các động từ mang tính chất chuyển giao hoặc gửi gắm thông tin, đồ vật từ người này sang người khác. Các động từ tiêu biểu bao gồm: give (cho), send (gửi), show (cho xem), lend (cho vay), offer (đề nghị), teach (dạy), và tell (kể). 
  • Nhóm đi với giới từ "For": Nhóm này thường liên quan đến việc làm một điều gì đó vì lợi ích của người khác, mang tính chất giúp đỡ hoặc chuẩn bị. Các động từ phổ biến là: buy (mua), make (làm), cook (nấu), get (lấy), find (tìm), và book (đặt chỗ). 

Một điểm tinh tế mà người học cần lưu ý là khi cả hai tân ngữ đều là đại từ (như it, them, me, him), người bản xứ có xu hướng ưu tiên cấu trúc dùng giới từ. Thay vì nói "Give me it", câu văn sẽ tự nhiên và chuẩn mực hơn nếu bạn nói "Give it to me".

Ngoài ra, việc lựa chọn đặt tân ngữ nào ở cuối câu thường phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh thông tin nào. Thông tin quan trọng hơn hoặc mới mẻ hơn thường được đặt ở cuối câu. Nếu người học muốn nhấn mạnh vào món quà, hãy để món quà ở cuối. Nếu bạn muốn nhấn mạnh vào người nhận, hãy đưa người nhận ra sau giới từ.

III. Tổng hợp các ditransitive verb phổ biến

Ditransitive verb

Nghĩa tiếng Việt

Cấu trúc 1

(S + V + IO + DO)

Cấu trúc 2

(S + V + DO + to/for + IO)

give

cho, tặng

She gave me a useful dictionary yesterday. (Cô ấy tặng tôi một cuốn từ điển hữu ích hôm qua.)

She gave a useful dictionary to me yesterday. (Cô ấy tặng một cuốn từ điển hữu ích cho tôi hôm qua.)

send

gửi

He sent her a detailed report about the project last night. (Anh ấy gửi cho cô ấy một báo cáo chi tiết về dự án tối qua.)

He sent a detailed report to her last night. (Anh ấy gửi một báo cáo chi tiết cho cô ấy tối qua.)

tell

kể, nói

She told me an important lesson about honesty in life. (Cô ấy kể cho tôi một bài học quan trọng về sự trung thực.)

She told an important lesson to me. (Cô ấy kể một bài học quan trọng cho tôi.)

show

cho xem

He showed us his new design during the meeting this morning. (Anh ấy cho chúng tôi xem thiết kế mới sáng nay.)

He showed his new design to us this morning. (Anh ấy cho chúng tôi xem thiết kế mới sáng nay.)

buy

mua cho

She bought him a nice present for his birthday last week. (Cô ấy mua cho anh ấy một món quà đẹp tuần trước.)

She bought a nice present for him last week. (Cô ấy mua một món quà đẹp cho anh ấy tuần trước.)

make

làm cho

He made her a delicious meal after she finished work. (Anh ấy nấu cho cô ấy một bữa ăn ngon sau khi làm việc.)

He made a delicious meal for her after work. (Anh ấy nấu một bữa ăn ngon cho cô ấy sau giờ làm.)

offer

đề nghị

They offered me a great job opportunity in another country. (Họ đề nghị cho tôi một cơ hội việc làm tuyệt vời ở nước khác.)

They offered a great job opportunity to me. (Họ đề nghị một cơ hội việc làm tuyệt vời cho tôi.)

teach

dạy

She taught us useful communication skills in the last session. (Cô ấy dạy chúng tôi kỹ năng giao tiếp hữu ích.)

She taught useful communication skills to us. (Cô ấy dạy kỹ năng giao tiếp hữu ích cho chúng tôi.)

lend

cho mượn

He lent me his laptop when mine suddenly stopped working. (Anh ấy cho tôi mượn laptop khi máy tôi bị hỏng.)

He lent his laptop to me when mine broke. (Anh ấy cho tôi mượn laptop khi máy tôi hỏng.)

pass

đưa, chuyển

She passed him the notes during the lecture in class. (Cô ấy đưa cho anh ấy ghi chú trong giờ học.)

She passed the notes to him during the lecture. (Cô ấy đưa ghi chú cho anh ấy trong giờ học.)

bring

mang cho

He brought me a cup of coffee while I was working. (Anh ấy mang cho tôi một tách cà phê khi tôi đang làm việc.)

He brought a cup of coffee to me while working. (Anh ấy mang một tách cà phê cho tôi khi đang làm việc.)

write

viết cho

She wrote me a long email explaining her decision clearly. (Cô ấy viết cho tôi một email dài giải thích quyết định.)

She wrote a long email to me explaining her decision. (Cô ấy viết một email dài cho tôi để giải thích quyết định.)

read

đọc cho

He read his daughter a bedtime story before she fell asleep. (Anh ấy đọc cho con gái một câu chuyện trước khi ngủ.)

He read a bedtime story to his daughter before sleeping. (Anh ấy đọc một câu chuyện cho con gái trước khi ngủ.)

hand

đưa tận tay

She handed me the documents after finishing her presentation. (Cô ấy đưa cho tôi tài liệu sau khi thuyết trình.)

She handed the documents to me after the presentation. (Cô ấy đưa tài liệu cho tôi sau bài thuyết trình.)

leave

để lại cho

He left me a message before leaving the office early today. (Anh ấy để lại cho tôi lời nhắn trước khi rời văn phòng.)

He left a message for me before leaving today. (Anh ấy để lại một lời nhắn cho tôi.)

promise

hứa với

She promised me a better result if she studied harder. (Cô ấy hứa với tôi kết quả tốt hơn nếu học chăm hơn.)

She promised a better result to me if she worked harder. (Cô ấy hứa một kết quả tốt hơn với tôi.)

award

trao

The company awarded him a prize for his outstanding performance. (Công ty trao cho anh ấy một giải thưởng.)

The company awarded a prize to him for his performance. (Công ty trao một giải thưởng cho anh ấy.)

grant

cấp

The school granted her a scholarship for studying abroad next year. (Trường cấp cho cô ấy học bổng.)

The school granted a scholarship to her next year. (Trường cấp một học bổng cho cô ấy.)

pay

trả cho

He paid me some money for helping him complete the project. (Anh ấy trả tôi một khoản tiền.)

He paid some money to me for my help. (Anh ấy trả một khoản tiền cho tôi.)

owe

nợ

She owes me an explanation after what happened yesterday. (Cô ấy nợ tôi một lời giải thích.)

(Ít dùng cấu trúc 2 với “owe”)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững ditransitive verbs không chỉ giúp người học hiểu rõ hơn cấu trúc câu mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Khi biết cách sử dụng đúng hai tân ngữ trong câu, người học có thể truyền đạt thông tin một cách mạch lạc và tự nhiên hơn. Điều quan trọng là luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để tránh nhầm lẫn. Với nền tảng này, việc sử dụng tiếng Anh sẽ trở nên chính xác và linh hoạt hơn trong cả học tập lẫn giao tiếp.