Trong quá trình học tiếng Anh, dạng bài sắp xếp câu thường khiến nhiều người học cảm thấy rối vì phải xử lý cả ngữ pháp, từ vựng và logic câu cùng lúc. Chỉ cần đặt sai vị trí một từ hoặc cụm từ, toàn bộ câu có thể trở nên sai nghĩa. Tuy nhiên, nếu nắm được phương pháp làm bài đúng, dạng bài này sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu rõ cách làm và luyện tập hiệu quả.
I. Kiến thức cần nhớ khi luyện dạng bài sắp xếp lại câu

Kiến thức cần nhớ khi luyện dạng bài sắp xếp lại câu
1. Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Anh
Trước hết, người học cần nắm chắc cấu trúc cơ bản của một câu tiếng Anh. Phần lớn các câu đều xoay quanh trật tự:
Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb) + Tân ngữ / Bổ ngữ (Object/Complement) + Adverb (Time / Place / Manner)
→ Ví dụ: She (S) is reading (V) a book (O). (Cô ấy đang đọc sách.)
Khi làm bài sắp xếp câu, việc đầu tiên người học nên làm là xác định đâu là chủ ngữ và đâu là động từ chính. Đây là “xương sống” của câu, giúp định hình toàn bộ cấu trúc.
Người học cần nhận diện câu đang sắp xếp thuộc loại nào, vì mỗi loại câu có cấu trúc riêng.
- Câu khẳng định: Đây là loại phổ biến nhất, thường theo trật tự chuẩn.
- Câu phủ định: Có sự xuất hiện của not, never, no, thường đi sau trợ động từ.
- Câu hỏi: Câu hỏi thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: “Do you like coffee?”
- Câu có mệnh đề: Những câu có because, although, when… thường gồm hai mệnh đề và cần được sắp xếp theo logic.
2. Các thành phần trong câu
Một câu hoàn chỉnh không chỉ có chủ ngữ và động từ, mà còn bao gồm nhiều thành phần khác như trạng từ, cụm giới từ, mệnh đề phụ.
Người học cần học cách nhận diện:
- Cụm danh từ (noun phrase): thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
- Cụm động từ (verb phrase): chứa động từ chính và các trợ động từ
- Trạng từ / cụm trạng từ: chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức
→ Ví dụ: Yesterday / I / met / an old friend / at the café. (Ngày hôm qua, tôi gặp người bạn cũ ở quán cà phê.)
3. Dấu hiệu ngữ pháp khác
Trong dạng bài sắp xếp câu, các dấu hiệu ngữ pháp đóng vai trò như “manh mối” giúp người học xác định vị trí của từ hoặc cụm từ.
Một số dấu hiệu quan trọng bao gồm:
- Mạo từ (a, an, the) → thường đứng trước danh từ
- Giới từ (in, on, at, with...) → thường đi kèm cụm danh từ
- Liên từ (and, but, because...) → nối các phần của câu
- Đại từ quan hệ (who, which, that...) → mở đầu mệnh đề phụ
→ Ví dụ: because thường không đứng đầu một câu hoàn chỉnh mà cần đi kèm mệnh đề chính.
II. Cách làm dạng bài tập sắp xếp câu
1. Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính
Bước đầu tiên luôn là tìm chủ ngữ (subject) và động từ chính (main verb). Đây là hai thành phần cốt lõi tạo nên một câu hoàn chỉnh.
Người học nên ưu tiên tìm:
- danh từ hoặc đại từ có thể làm chủ ngữ
- động từ đã chia thì (ví dụ: is, are, went, has finished)
Khi đã xác định được hai yếu tố này, người học sẽ có một “trục chính” để xoay quanh.
→ Ví dụ: (yesterday / she / went / to the market)
→ Chủ ngữ: she
→ Động từ: went
→ Câu đúng: She went to the market yesterday. (Tối qua cô ấy đã đi chợ.)
2. Bước 2: Nhận diện các cụm từ cố định
Sau khi xác định được khung câu, bước tiếp theo là tìm các cụm từ đi cùng nhau (chunks). Đây là chìa khóa giúp người học tránh việc sắp xếp sai thứ tự.
Một số cụm phổ biến:
- Cụm động từ: look after, take care of, give up
- Cụm danh từ: a lot of people, a piece of cake. Đồng thời, hãy chú ý đến trật tự của tính từ. Nếu có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, quy tắc OSASCOMP (Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose) sẽ là "kim chỉ nam" cho người học.
- Cụm giới từ: in the morning, on the table, at school
- Cụm danh từ: Hãy chú ý đến trật tự của tính từ. Nếu có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, quy tắc OSASCOMP (Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose) sẽ là "kim chỉ nam" cho người học.
Việc nhận diện cụm giúp người học không tách rời các thành phần vốn phải đi cùng nhau.
→ Ví dụ: (interested / in / she / is / music)
→ “interested in” là cụm cố định
→ Câu đúng: She is interested in music. (Cô ấy quan tâm đến âm nhạc.)
3. Bước 3: Xác định trật tự từ trong câu
Tiếng Anh có trật tự từ khá chặt chẽ. Một khi đã có chủ ngữ và động từ, người học cần đặt các thành phần khác theo đúng quy tắc.
Một số nguyên tắc quan trọng:
- trạng từ chỉ thời gian thường đứng cuối câu
- trạng từ chỉ tần suất (always, often, usually) đứng trước động từ thường
- tính từ đứng trước danh từ
→ Ví dụ: (always / he / early / arrives)
→ “always” đứng trước động từ
→ Câu đúng: He always arrives early. (Anh ấy luôn đến sớm.)
4. Bước 4: Chú ý dấu hiệu ngữ pháp
Trong nhiều trường hợp, người học có thể dựa vào dấu hiệu hình thức để sắp xếp câu chính xác hơn.
Một số gợi ý hữu ích:
- Mạo từ (a, an, the) → đi trước danh từ
- Giới từ (in, on, at, with...) → đi trước cụm danh từ
- Liên từ (because, although...) → nối hai mệnh đề
- Trợ động từ (do, does, did, have...) → thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc thì hoàn thành
Ở các cấp độ nâng cao, bài học thường đưa vào các cấu trúc đòi hỏi sự thay đổi về trật tự từ so với thông thường. Đây là nơi các bẫy ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất.
Người học cần đặc biệt lưu tâm đến cấu trúc đảo ngữ (Inversion). Khi thấy các trạng từ phủ định như Never, Seldom, Hardly hoặc các cụm Only after, Under no circumstances đứng đầu, chúng ta phải ngay lập tức đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Bên cạnh đó, các mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) bắt đầu bằng Who, Which, That cũng cần được đặt ngay sau danh từ mà chúng bổ nghĩa để tránh gây hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa. Việc nhận diện các liên từ như although, because, despite sẽ giúp người học phân tách câu thành các mệnh đề phụ và mệnh đề chính, từ đó sắp xếp từng phần một cách mạch lạc.
→ Ví dụ: (a / beautiful / house / they / bought)
→ “a beautiful house” là cụm danh từ
→ Câu đúng: They bought a beautiful house. (Họ đã mua một ngôi nhà đẹp.)
5. Bước 5: Kiểm tra lại ý nghĩa và tính tự nhiên
Sau khi hoàn thành việc sắp xếp, người học nên đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra:
- câu có đầy đủ chủ ngữ và động từ chưa
- câu có hợp lý về mặt ý nghĩa không
- câu có tự nhiên như cách người bản ngữ diễn đạt không
Đây là bước quan trọng giúp tránh những lỗi đúng ngữ pháp nhưng sai logic. Hãy tự đặt câu hỏi: "Câu này nghe có tự nhiên không?" hay "Nghĩa của nó có logic với thực tế không?". Đôi khi, một câu có thể đúng về mặt ngữ pháp nhưng lại phi lý về mặt ý nghĩa. Việc đọc to câu văn giúp người học tận dụng khả năng cảm thụ âm điệu, từ đó phát hiện ra những chỗ chưa đúng mà quy tắc ngữ pháp thuần túy đôi khi bỏ qua.
III. Bài tập sắp xếp câu trong tiếng Anh
Phần 1: Cấp độ Cơ bản (Basic Level)
Dạng này tập trung vào cấu trúc câu đơn giản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (S + V + O) và câu hỏi Yes/No.
1. often / He / music / listens / to / .
2. a / She / beautiful / is / girl / .
3. you / Do / like / chocolate / ?
4. are / They / playing / in / football / the / park / .
5. my / This / is / new / car / .
6. is / What / favorite / your / color / ?
7. cannot / swim / He / .
8. at / 7 o'clock / We / breakfast / have / .
9. books / Are / reading / they / ?
10 cat / The / under / table / is / the / .
Đáp án Phần 1:
1. He often listens to music.
2. She is a beautiful girl.
3. Do you like chocolate?
4. They are playing football in the park.
5. This is my new car.
6. What is your favorite color?
7. He cannot swim.
8. We have breakfast at 7 o'clock.
9. Are they reading books?
10. The cat is under the table.
Phần 2: Cấp độ Trung bình (Intermediate Level)
Dạng này bắt đầu xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất, cụm động từ, câu ghép và các thì tiếp diễn/hoàn thành.
1. seen / movie / I / have / that / twice / .
2. because / was / she / tired / went / bed / She / early / to / .
3. the / If / rains / it / will / stay / we / home / at / .
4. learning / How / you / been / English / long / have / ?
5. enough / He / is / old / to / drive / not / .
6. carefully / should / You / your / more / homework / do / .
7. the / biggest / This / city / in / building / is / the / .
8. working / started / company / He / for / this / years / three / ago / .
9. interested / She / is / in / learning / languages / foreign / .
10. meeting / forgot / to / I / the / go / to / .
Đáp án Phần 2:
1. I have seen that movie twice.
2. She went to bed early because she was tired.
3. If it rains, we will stay at home.
4. How long have you been learning English?
5. He is not old enough to drive.
6. You should do your homework more carefully.
7. This is the biggest building in the city.
8. He started working for this company three years ago.
9. She is interested in learning foreign languages.
10. I forgot to go to the meeting.
Phần 3: Cấp độ Nâng cao (Advanced Level)
Dạng này bao gồm câu bị động, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, đảo ngữ và các cấu trúc phức hợp.
1. by / The / was / broken / window / yesterday / boy / the / .
2. the / harder / you / work / the / better / results / will / be / The / .
3. man / who / The / next / lives / door / is / doctor / a / .
4. never / I / have / such / a / seen / beautiful / place / .
5. suggested / going / They / for / a / in / the / walk / park / .
6. difficulty / having / I / am / understanding / instructions / these / .
7. denied / He / having / the / broken / vase / .
8. had / we / No / sooner / left / than / it / started / raining / .
9. spite / of / In / the / heavy / rain / went / they / out / .
10. wish / I / had / I / more / time / to / study / .
Đáp án Phần 3:
1. The window was broken by the boy yesterday.
2. The harder you work, the better the results will be.
3. The man who lives next door is a doctor.
4. Never have I seen such a beautiful place.
5. They suggested going for a walk in the park.
6. I am having difficulty understanding these instructions.
7. He denied having broken the vase.
8. No sooner had we left than it started raining.
9. In spite of the heavy rain, they went out.
10. I wish I had had more time to study.
Phần 4: Cấp độ Chuyên sâu (Advanced+ / Academic Level)
1. circumstances / Under / should / no / be / allowed / students / to / mobile / use / phones / .
2. it / been / not / for / Had / his / assistance / , / project / we / the / failed / would / have / .
3. the / is / problem / lack / Not / money / of / , / but / the / efficient / of / management / rather / resources / .
4. Arriving / the / station / at / , / realized / she / had / she / left / suitcase / her / behind / .
5. important / It / is / that / every / member / follow / the / regulations / strictly / .
6. Only / after / finishing / report / his / did / he / realize / how / many / mistakes / were / there / .
7. the / more / sustainable / we / adopt / practices / , / the / likely / we / are / to / the / environment / preserve / .
8. So / was / the / play / boring / that / half / the / audience / fell / asleep / .
9. He / is / alleged / to / have / involved / been / in / the / conspiracy / .
10. the / candidate / speaks / Whether / fluently / or / not / determines / his / success / .
Đáp án Phần 4:
1. Under no circumstances should students be allowed to use mobile phones.
Cấu trúc: Đảo ngữ với cụm từ phủ định "Under no circumstances".
2. Had it not been for his assistance, we would have failed the project.
Cấu trúc: Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 (Mixed/Third Conditional inversion).
3. The problem is not lack of money, but rather the efficient management of resources.
Cấu trúc: Song hành "Not A but (rather) B".
4. Arriving at the station, she realized she had left her suitcase behind.
Cấu trúc: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng hiện tại phân từ (V-ing).
5. It is important that every member follow the regulations strictly.
Cấu trúc: Giả định cách (Subjunctive Mood) - động từ "follow" giữ nguyên mẫu dù chủ ngữ là số ít.
6. Only after finishing his report did he realize how many mistakes there were.
Cấu trúc: Đảo ngữ với "Only after".
7. The more sustainable practices we adopt, the more likely we are to preserve the environment.
Cấu trúc: So sánh kép (The more... the more...).
8. So boring was the play that half the audience fell asleep.
Cấu trúc: Đảo ngữ với "So + Adj + be + S + that...".
9. He is alleged to have been involved in the conspiracy.
Cấu trúc: Câu bị động với các động từ chỉ ý kiến, tin đồn (Passive report structure).
10. Whether the candidate speaks fluently or not determines his success.
Cấu trúc: Mệnh đề danh từ (Noun clause) làm chủ ngữ trong câu.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dạng bài sắp xếp câu không chỉ là một bài tập ngữ pháp, mà còn là cách giúp người học rèn luyện khả năng tư duy và tổ chức ý tưởng. Khi làm chủ được dạng bài này, người học sẽ cảm nhận rõ sự tiến bộ trong việc sử dụng tiếng Anh một cách mạch lạc và logic. Hãy kiên trì luyện tập từng bước, từ đơn giản đến nâng cao. Chính quá trình đó sẽ giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc cho kỹ năng tiếng Anh của mình.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment