Một trong những thách thức lớn nhất mà nhiều thí sinh TOEIC thường xuyên gặp phải chính là các "bẫy" ngữ âm, mà điển hình là sự xuất hiện của các từ đồng âm (Homophones). Những từ này được thiết kế để kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh, và việc nhận diện chúng là một kỹ năng không thể thiếu để tránh những sai lầm đáng tiếc. Bài viết là một cẩm nang toàn diện, cung cấp cho người học tiếng Anh, đặc biệt là các thí sinh TOEIC, kiến thức sâu rộng về các cụm từ đồng âm khác nghĩa thường gặp.
I. Từ đồng âm khác nghĩa (Homophones) là gì?
Homophone (từ đồng âm khác nghĩa) là những từ có cách phát âm giống hệt nhau nhưng có cách viết (chính tả) và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Chúng thường không có bất kỳ mối liên hệ ngữ nghĩa nào với nhau ngoài việc trùng hợp về âm thanh. Đây chính là điểm mấu chốt gây ra sự nhầm lẫn trong quá trình nghe hiểu.
Ví dụ minh họa cơ bản về homophone bao gồm:
- Knight (hiệp sĩ) và night (đêm), đều phát âm là /naɪt/.
- Son (con trai) và sun (mặt trời), đều phát âm là /sʌn/.
- Bare (trần) và bear (gấu/chịu đựng), đều phát âm là /beər/.
- Flower (hoa) và flour (bột), đều phát âm là /ˈflaʊər/.
- Write (viết) và right (đúng/phải), đều phát âm là /raɪt/.
- There (ở đó), their (của họ) và they're (họ là), đều phát âm là /ðeər/.
Từ đồng âm khác nghĩa (Homophones) là gì?
Việc nhận biết và phân biệt từ đồng âm là kỹ năng thiết yếu trong TOEIC Listening, giúp thí sinh tránh hiểu sai ngữ cảnh và chọn đáp án sai - một lỗi thường gặp nếu chỉ dựa vào âm thanh nghe được mà không xét đến ý nghĩa thực tế. Trong các phần như miêu tả tranh (Part 1) hay hỏi - đáp (Part 2), đề thi thường sử dụng từ đồng âm để tạo bẫy gây nhiễu, khiến người nghe dễ bị đánh lừa. Việc học và phân biệt các cặp từ đồng âm còn giúp mở rộng vốn từ vựng, nâng cao độ chính xác trong kỹ năng nghe, nói, viết và giao tiếp toàn diện bằng tiếng Anh.
II. Các cặp từ đồng âm phổ biến trong TOEIC Listening
|
1. MEAT /miːt/ (n): Thịt → Ví dụ: That supermarket provides meat of high quality. (Siêu thị đó cung cấp thịt chất lượng cao.) |
1. MEET /miːt/ (v): Gặp gỡ → Ví dụ: Let's meet in front of the cinema. (Hãy gặp nhau trước rạp chiếu phim.) |
|
2. RIGHT /raɪt/ (n/adj): Bên phải; đúng → Ví dụ: He had the right answer. (Anh ấy có câu trả lời đúng.) |
2. WRITE /raɪt/ (v): Viết → Ví dụ: Write your name on top of the paper please. (Làm ơn viết tên bạn lên đầu trang giấy.) |
|
3. HOUR /ˈaʊər/ (n): Giờ → Ví dụ: The meeting lasted for 3 hours. (Cuộc họp kéo dài trong 3 giờ.) |
3. OUR /ˈaʊər/ (det): Của chúng ta → Ví dụ: Our class starts at 7. (Lớp học của chúng ta bắt đầu lúc 7 giờ.) |
|
4. BUY /baɪ/ (v): Mua → Ví dụ: I want to buy a new laptop. (Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.) |
4. BYE /baɪ/ (interj): Tạm biệt → Ví dụ: Bye, see you tomorrow! (Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.) |
|
5. THEIR /ðeə/ (det): Của họ → Ví dụ: That is their house. (Đó là ngôi nhà của họ.) |
5. THEY'RE /ðeə/ (cont): Họ là/đang → Ví dụ: They're coming to dinner. (Họ sẽ đến ăn tối.) |
|
6. SEE /siː/ (v): Nhìn, thấy → Ví dụ: I can see the stars clearly tonight. (Tối nay tôi có thể thấy các vì sao rất rõ.) |
6. SEA /siː/ (n): Biển, đại dương → Ví dụ: The boat sailed across the sea. (Chiếc thuyền đã băng qua biển.) |
|
7. KNOW /nəʊ/ (v): Biết → Ví dụ: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.) |
7. NO /nəʊ/ (interj./det): Không → Ví dụ: No, I don't want to go. (Không, tôi không muốn đi.) |
|
8. BARE /beə/ (adj): Trần, trống rỗng → Ví dụ: She likes to walk in bare feet. (Cô ấy thích đi chân trần.) |
8. BEAR /beə/ (n/v): Con gấu; chịu đựng → Ví dụ: I can't bear this noise anymore. (Tôi không thể chịu nổi tiếng ồn này nữa.) |
|
9. BREAK /breɪk/ (v): Làm vỡ; nghỉ → Ví dụ: Let’s take a coffee break. (Chúng ta nghỉ uống cà phê nhé.) |
9. BRAKE /breɪk/ (n/v): Phanh; cái phanh → Ví dụ: Press the brake pedal to stop the car. (Nhấn bàn đạp phanh để dừng xe lại.) |
|
11. WAIT /weɪt/ (v): Chờ đợi → Ví dụ: Please wait for me! (Làm ơn đợi tôi nhé!) |
11. WEIGHT /weɪt/ (n): Cân nặng → Ví dụ: I am trying to lose weight. (Tôi đang cố gắng giảm cân.) |
|
12. PIECE /piːs/ (n): Mẩu, miếng → Ví dụ: Can I have a piece of cake? (Tôi có thể lấy một miếng bánh không?) |
12. PEACE /piːs/ (n): Hòa bình, yên tĩnh → Ví dụ: If I have some peace, I can work better. (Nếu tôi có chút yên tĩnh, tôi có thể làm việc tốt hơn.) |
|
13. WOOD /wʊd/ (n): Gỗ, củi → Ví dụ: This table is made of wood. (Cái bàn này làm từ gỗ.) |
13. WOULD /wʊd/ (modal v.): Sẽ (quá khứ của will) → Ví dụ: She said she would help you. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp bạn.) |
|
14. WHERE /weə/ (adv): Ở đâu → Ví dụ: London is where I was born. (London là nơi tôi sinh ra.) |
14. WEAR /weə/ (v): Mặc, mang (quần áo, phụ kiện) → Ví dụ: He is wearing the coat I gave him. (Anh ấy đang mặc chiếc áo tôi tặng.) |
|
15. ALLOWED /əˈlaʊd/ (adj): Được cho phép → Ví dụ: You're not allowed to smoke. (Bạn không được phép hút thuốc.) |
15. ALOUD /əˈlaʊd/ (adv): Nói to (để người khác nghe) → Ví dụ: Please read this report aloud to them. (Làm ơn đọc to bản báo cáo này cho họ nghe.) |
|
16. DEAR /dɪə/ (adj./n): Thân mến; người thân yêu → Ví dụ: My dear friend, how are you? (Bạn thân mến của tôi, bạn có khỏe không?) |
16. DEER /dɪə/ (n): Con hươu/nai → Ví dụ: We saw a deer in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy một con hươu trong rừng.) |
|
17. PRINCIPLE /ˈprɪnsəpl/ (n): Nguyên tắc → Ví dụ: Lying is against my principles. (Nói dối đi ngược lại nguyên tắc của tôi.) |
17. PRINCIPAL /ˈprɪnsəpl/ (n./adj): Hiệu trưởng; chính yếu → Ví dụ: The principal of our school is strict. (Hiệu trưởng trường chúng tôi rất nghiêm khắc.) |
|
18. PEEK /piːk/ (v): Nhìn trộm, nhìn lén → Ví dụ: I peeked out the window. (Tôi nhìn trộm qua cửa sổ.) |
18. PEAK /piːk/ (n): Đỉnh cao, cao điểm → Ví dụ: I advise against going there at peak season. (Tôi khuyên không nên đến đó vào mùa cao điểm.) |
|
19. CELL /sel/ (n): Tế bào; phòng giam → Ví dụ: The prisoner was kept in a small cell. (Tù nhân bị giam trong một phòng giam nhỏ.) |
19. SELL /sel/ (v): Bán → Ví dụ: I want to sell my old car. (Tôi muốn bán chiếc xe cũ của mình.) |
|
21. AISLE /aɪl/ (n): Lối đi (giữa các hàng ghế, kệ) → Ví dụ: Please walk down the aisle to your seat. (Làm ơn đi xuống lối đi để đến chỗ ngồi.) |
21. ISLE /aɪl/ (n): Hòn đảo nhỏ → Ví dụ: They spent their vacation on a beautiful isle. (Họ đã nghỉ mát ở một hòn đảo nhỏ xinh đẹp.) |
|
22. CEREAL /ˈsɪəriəl/ (n): Ngũ cốc → Ví dụ: I eat cereal for breakfast. (Tôi ăn ngũ cốc cho bữa sáng.) |
22. SERIAL /ˈsɪəriəl/ (adj): Theo chuỗi, nối tiếp → Ví dụ: He's a serial entrepreneur. (Anh ấy là một doanh nhân liên tiếp khởi nghiệp.) |
|
23. WAIL /weɪl/ (v): Than vãn, khóc lóc → Ví dụ: That student wailed with despair. (Học sinh đó than vãn trong tuyệt vọng.) |
23. WHALE /weɪl/ (n): Cá voi → Ví dụ: We saw a pod of whales. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn cá voi.) |
|
24. WAIST /weɪst/ (n): Eo, vòng eo → Ví dụ: She has a tiny waist. (Cô ấy có vòng eo nhỏ nhắn.) |
24. WASTE /weɪst/ (v/n): Lãng phí; chất thải → Ví dụ: Don’t waste water. (Đừng lãng phí nước.) |
|
25. GRATE /ɡreɪt/ (v): Nạo, mài (phô mai, củ quả) → Ví dụ: Please grate the cheese. (Làm ơn nạo phô mai.) |
25. GREAT /ɡreɪt/ (adj): Tuyệt vời, to lớn → Ví dụ: That’s a great idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!) |
|
26. MAID /meɪd/ (n): Người giúp việc → Ví dụ: The maid cleaned the room. (Người giúp việc đã dọn dẹp phòng.) |
26. MADE /meɪd/ (v): Đã làm (quá khứ của “make”) → Ví dụ: He made a delicious cake. (Anh ấy đã làm một chiếc bánh ngon.) |
|
27. MALE /meɪl/ (adj/n): Nam giới → Ví dụ: The male lion protects the pride. (Sư tử đực bảo vệ đàn.) |
27. MAIL /meɪl/ (n/v): Thư từ; gửi thư → Ví dụ: I received a letter in the mail. (Tôi nhận được một bức thư qua đường bưu điện.) |
|
28. PAIR /peə/ (n): Một cặp, đôi → Ví dụ: I bought a new pair of shoes. (Tôi đã mua một đôi giày mới.) |
28. PEAR /peə/ (n): Quả lê → Ví dụ: She ate a juicy pear. (Cô ấy đã ăn một quả lê mọng nước.) |
|
29. PLANE /pleɪn/ (n): Máy bay → Ví dụ: The plane landed safely. (Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn.) |
29. PLAIN /pleɪn/ (adj): Đơn giản, trơn → Ví dụ: She wore a plain white dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng trơn.) |
|
30. PRINCIPAL /ˈprɪnsəpəl/ (n/adj): Hiệu trưởng; chính yếu → Ví dụ: The principal gave a speech. (Hiệu trưởng đã phát biểu.) |
30. PRINCIPLE /ˈprɪnsəpl/ (n): Nguyên tắc → Ví dụ: I won’t lie—it’s against my principles. (Tôi sẽ không nói dối—điều đó trái với nguyên tắc của tôi.) |
III. Bài tập vận dụng
1. Bài tập 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
- The company needs to ______ its sales by the end of the quarter. (a) lesson (b) lessen
- I saw a beautiful ______ in the garden. (a) flower (b) flour
- He needs to ______ the dough for about 10 minutes. (a) need (b) knead
- Please ______ for me at the entrance. (a) wait (b) weight
- The ______ of the new building is still being decided. (a) site (b) sight
- She told me to turn ______ at the next intersection. (a) write (b) right
- The ______ of the mountain was covered in snow. (a) peek (b) peak
- They decided to ______ their old car. (a) cell (b) sell
- The ______ of the forest was very quiet. (a) wood (b) would
- We need to find the shortest ______ to the airport. (a) root (b) route
2. Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- The principle called a meeting to discuss the new school rules.
- I can't bare to watch horror movies; they give me nightmares.
- The whether was perfect for our outdoor wedding ceremony.
- The king sat on his thrown and watched the performance.
- They're planning to meat at the restaurant at 7 PM.
- Please be discrete about the surprise party for Tom.
- He won the gold mettle in the Olympic swimming competition.
- We saw a hoard of tourists visiting the famous monument.
- She wore a diamond brooch on her broach.
- The children played with a red bawl in the park.
Đáp án:
Bài tập 1:
- b) lessen
- a) flower
- b) knead
- a) wait
- a) site
- b) right
- b) peak
- b) sell
- a) wood
- b) route
Bài tập 2:
1. principle → principal
2. bare → bear
3. whether → weather
4. thrown → throne
5. meat → meet
6. discrete → discreet
7. mettle → medal
8. hoard → horde
9. broach → brooch
10. bawl → ball
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Tóm lại, việc thành thạo các từ đồng âm không chỉ giúp người học vượt qua các bẫy trong bài thi TOEIC mà còn nâng cao đáng kể khả năng nghe hiểu và giao tiếp tiếng Anh tổng thể. Đây là một kỹ năng quan trọng, đòi hỏi sự kiên trì luyện tập và áp dụng các phương pháp học tập thông minh. Bằng cách tiếp cận chủ động và có chiến lược, người học hoàn toàn có thể tự tin chinh phục phần thi TOEIC Listening và đạt được mục tiêu học tập của mình.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment