![]()
Bạn có thể nói tiếng Anh lưu loát, nhưng khi bước vào kỳ thi TOEIC Speaking & Writing, nhiều thí sinh lại bất ngờ vì không biết nên dùng từ vựng nào cho phù hợp. Nguyên nhân là bởi các chủ đề trong bài thi thường xoay quanh những tình huống quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống, nhưng nếu không chuẩn bị trước, bạn sẽ dễ lúng túng. Chính vì vậy, việc trang bị sẵn từ vựng theo chủ đề thường gặp là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những nhóm từ vựng quan trọng, được sử dụng nhiều nhất trong TOEIC Speaking & Writing.
I. Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn, tăng tốc độ phản xạ và nâng cao kỹ năng nghe, đọc. Việc nhóm các từ có liên quan lại với nhau sẽ tạo ra một hệ thống kiến thức logic, dễ tiếp thu và ứng dụng.
1. Dễ ghi nhớ và ứng dụng
Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ không phải học các từ riêng lẻ mà thay vào đó là học một nhóm từ có liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Marketing, Tài chính, Du lịch...). Điều này giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ thông tin hơn. Thay vì học từ "invoice" (hóa đơn), bạn sẽ học cả bộ từ liên quan như: "billing address" (địa chỉ thanh toán), "due date" (ngày đáo hạn), "payment method" (phương thức thanh toán)... Khi gặp một trong những từ này, bạn sẽ dễ dàng nhớ ra những từ còn lại.
2. Tăng tốc độ phản xạ
Bài thi TOEIC xoay quanh các tình huống trong môi trường làm việc quốc tế. Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ làm quen với các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng phổ biến. Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe các đoạn hội thoại hoặc đọc các văn bản trong bài thi. Ví dụ, khi nghe một đoạn hội thoại về "Travel" (Du lịch), bạn đã được trang bị sẵn vốn từ về "flight attendant" (tiếp viên hàng không), "boarding pass" (thẻ lên máy bay), "departure gate" (cổng khởi hành)...
3. Nâng cao kỹ năng nghe và đọc
Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn nhận diện ngữ cảnh một cách nhanh chóng. Trong phần Nghe, khi bạn đã biết chủ đề của đoạn hội thoại, bạn sẽ dễ dàng dự đoán các từ khóa có thể xuất hiện. Tương tự, trong phần Đọc, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn hiểu nội dung bài đọc một cách trọn vẹn và chính xác hơn.
4. Xây dựng hệ thống kiến thức vững chắc
Phương pháp này không chỉ giúp bạn học từ đơn lẻ mà còn giúp xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện. Bạn sẽ hiểu rõ mối quan hệ giữa các từ, các cụm từ và cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Đây là nền tảng vững chắc không chỉ để làm bài thi TOEIC mà còn để giao tiếp tiếng Anh trong công việc một cách tự tin.

II. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing
1. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking
a. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề OFFICE
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
office supplies |
/ˈɒfɪs səˌplaɪz/ |
văn phòng phẩm |
|
desk |
/desk/ |
bàn làm việc |
|
cubicle |
/ˈkjuːbɪkl/ |
phòng làm việc nhỏ, vách ngăn |
|
conference room |
/ˈkɒnfərəns ruːm/ |
phòng họp |
|
schedule |
/ˈskedʒuːl/ (US) |
lịch trình |
|
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
hạn chót |
|
appointment |
/əˈpɔɪntmənt/ |
cuộc hẹn |
|
supervisor |
/ˈsuːpəvaɪzə(r)/ |
người giám sát, quản lý |
|
colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
đồng nghiệp |
|
printer |
/ˈprɪntə(r)/ |
máy in |
|
photocopier |
/ˈfəʊtəʊˌkɒpiə(r)/ |
máy photocopy |
|
whiteboard |
/ˈwaɪtbɔːd/ |
bảng trắng |
|
stapler |
/ˈsteɪplə(r)/ |
cái dập ghim |
|
headset |
/ˈhedset/ |
tai nghe có mic |
b. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề MARKETING
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
advertisement (ad) |
/ˌædvərˈtaɪzmənt/ |
quảng cáo |
|
campaign |
/kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch |
|
target audience |
/ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ |
đối tượng mục tiêu |
|
brand awareness |
/brænd əˈweənəs/ |
nhận diện thương hiệu |
|
market research |
/ˈmɑːkɪt ˈriːsɜːtʃ/ |
nghiên cứu thị trường |
|
competitor |
/kəmˈpetɪtə(r)/ |
đối thủ cạnh tranh |
|
consumer behavior |
/kənˈsjuːmə(r) bɪˈheɪvjə(r)/ |
hành vi người tiêu dùng |
|
sales promotion |
/seɪlz prəˈməʊʃn/ |
khuyến mãi bán hàng |
|
brand loyalty |
/brænd ˈlɔɪəlti/ |
lòng trung thành với thương hiệu |
|
distribution channel |
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈtʃænəl/ |
kênh phân phối |
|
product launch |
/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ |
ra mắt sản phẩm |
|
digital marketing |
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/ |
tiếp thị kỹ thuật số |
|
slogan |
/ˈsləʊɡən/ |
khẩu hiệu |
|
survey |
/ˈsɜːveɪ/ |
khảo sát |
c. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề WARRANTIES
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
warranty |
/ˈwɒrənti/ |
bảo hành |
|
guarantee |
/ˌɡærənˈtiː/ |
sự đảm bảo |
|
repair |
/rɪˈpeə(r)/ |
sửa chữa |
|
replacement |
/rɪˈpleɪsmənt/ |
thay thế |
|
coverage |
/ˈkʌvərɪdʒ/ |
phạm vi bảo hành |
|
expiration date |
/ˌekspɪˈreɪʃn deɪt/ |
ngày hết hạn |
|
defective |
/dɪˈfektɪv/ |
bị lỗi, khiếm khuyết |
|
valid |
/ˈvælɪd/ |
hợp lệ |
|
customer support |
/ˈkʌstəmə səˈpɔːt/ |
hỗ trợ khách hàng |
|
claim (a warranty) |
/kleɪm/ |
yêu cầu bảo hành |
|
service center |
/ˈsɜːvɪs ˈsentə(r)/ |
trung tâm dịch vụ |
|
refund |
/ˈriːfʌnd/ |
hoàn tiền |
|
manufacturer |
/ˌmænjuˈfæktʃərə(r)/ |
nhà sản xuất |
|
terms and conditions |
/tɜːmz ən kənˈdɪʃnz/ |
điều khoản và điều kiện |
d. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề COMPUTER
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
computer |
/kəmˈpjuːtə(r)/ |
máy tính |
|
laptop |
/ˈlæptɒp/ |
máy tính xách tay |
|
desktop |
/ˈdeskˌtɒp/ |
máy tính để bàn |
|
keyboard |
/ˈkiːbɔːd/ |
bàn phím |
|
mouse |
/maʊs/ |
chuột máy tính |
|
monitor |
/ˈmɒnɪtə(r)/ |
màn hình |
|
software |
/ˈsɒftweə(r)/ |
phần mềm |
|
hardware |
/ˈhɑːdweə(r)/ |
phần cứng |
|
operating system |
/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ |
hệ điều hành |
|
file |
/faɪl/ |
tệp, tập tin |
|
folder |
/ˈfəʊldə(r)/ |
thư mục |
|
download |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
tải xuống |
|
upload |
/ˌʌpˈləʊd/ |
tải lên |
|
virus |
/ˈvaɪrəs/ |
vi-rút máy tính |
|
password |
/ˈpɑːswɜːd/ |
mật khẩu |
|
network |
/ˈnetwɜːk/ |
mạng lưới, kết nối |
|
server |
/ˈsɜːvə(r)/ |
máy chủ |
|
backup |
/ˈbækʌp/ |
sao lưu |
e. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề PURCHASING
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
purchase |
/ˈpɜːtʃəs/ |
mua, sự mua |
|
order |
/ˈɔːdə(r)/ |
đơn đặt hàng, đặt hàng |
|
invoice |
/ˈɪnvɔɪs/ |
hóa đơn |
|
receipt |
/rɪˈsiːt/ |
biên lai |
|
supplier |
/səˈplaɪə(r)/ |
nhà cung cấp |
|
buyer |
/ˈbaɪə(r)/ |
người mua |
|
vendor |
/ˈvendə(r)/ |
người bán, nhà bán lẻ |
|
quotation (quote) |
/kwəʊˈteɪʃn/ |
báo giá |
|
discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
giảm giá |
|
bulk order |
/bʌlk ˈɔːdə(r)/ |
đơn hàng số lượng lớn |
|
transaction |
/trænˈzækʃn/ |
giao dịch |
|
payment |
/ˈpeɪmənt/ |
thanh toán |
|
delivery |
/dɪˈlɪvəri/ |
giao hàng |
|
shipping fee |
/ˈʃɪpɪŋ fiː/ |
phí vận chuyển |
|
out of stock |
/aʊt əv stɒk/ |
hết hàng |
|
inventory |
/ˈɪnvəntri/ |
hàng tồn kho, kiểm kê |
|
procurement |
/prəˈkjʊəmənt/ |
thu mua, mua sắm (cho công ty) |
f. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề APPLYING AND INTERVIEWING
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
apply (for a job) |
/əˈplaɪ/ |
nộp đơn xin việc |
|
application form |
/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ |
mẫu đơn xin việc |
|
résumé / CV |
/ˈrezjumeɪ/ /ˌsiːˈviː/ |
sơ yếu lý lịch |
|
cover letter |
/ˈkʌvə ˌletə(r)/ |
thư xin việc |
|
interview |
/ˈɪntəvjuː/ |
cuộc phỏng vấn |
|
interviewer |
/ˈɪntəvjuːə(r)/ |
người phỏng vấn |
|
candidate |
/ˈkændɪdət/ |
ứng viên |
|
qualification |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ |
trình độ, bằng cấp |
|
experience |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
kinh nghiệm |
|
strength |
/streŋkθ/ |
điểm mạnh |
|
weakness |
/ˈwiːknəs/ |
điểm yếu |
|
reference |
/ˈrefrəns/ |
người giới thiệu |
|
hire |
/ˈhaɪə(r)/ |
thuê, tuyển dụng |
|
recruit |
/rɪˈkruːt/ |
tuyển dụng |
|
probation |
/prəˈbeɪʃn/ |
thời gian thử việc |
|
job opening |
/dʒɒb ˈəʊpənɪŋ/ |
vị trí tuyển dụng |
|
job seeker |
/dʒɒb ˈsiːkə(r)/ |
người tìm việc |
|
salary expectation |
/ˈsæləri ˌekspɛkˈteɪʃn/ |
mức lương mong đợi |
g. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề SALARIES AND BENEFITS
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
salary |
/ˈsæləri/ |
lương (tháng/năm) |
|
wage |
/weɪdʒ/ |
tiền công (theo giờ/tuần) |
|
compensation |
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ |
tiền bồi thường, thù lao |
|
benefit |
/ˈbenɪfɪt/ |
phúc lợi |
|
allowance |
/əˈlaʊəns/ |
phụ cấp |
|
bonus |
/ˈbəʊnəs/ |
tiền thưởng |
|
pension |
/ˈpenʃn/ |
lương hưu |
|
raise |
/reɪz/ |
sự tăng lương |
|
overtime |
/ˈəʊvərtaɪm/ |
làm thêm giờ |
|
payroll |
/ˈpeɪrəʊl/ |
bảng lương |
|
deduction |
/dɪˈdʌkʃn/ |
khoản khấu trừ |
|
severance pay |
/ˈsevərəns peɪ/ |
trợ cấp thôi việc |
|
commission |
/kəˈmɪʃn/ |
hoa hồng |
|
incentive |
/ɪnˈsentɪv/ |
khích lệ, động lực (thường bằng tiền) |
h. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề CONFERENCES
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
conference |
/ˈkɒnfərəns/ |
hội nghị |
|
seminar |
/ˈsemɪnɑːr/ |
hội thảo chuyên đề |
|
workshop |
/ˈwɜːrkʃɑːp/ |
buổi tập huấn, hội thảo thực hành |
|
keynote speaker |
/ˈkiːnəʊt ˈspiːkər/ |
diễn giả chính |
|
agenda |
/əˈdʒendə/ |
chương trình nghị sự |
|
session |
/ˈseʃn/ |
phiên họp, buổi |
|
presentation |
/ˌpriːzenˈteɪʃn/ |
bài thuyết trình |
|
participant |
/pɑːrˈtɪsɪpənt/ |
người tham dự |
|
registration |
/ˌredʒɪˈstreɪʃn/ |
sự đăng ký |
|
venue |
/ˈvenjuː/ |
địa điểm tổ chức |
|
networking |
/ˈnetwɜːrkɪŋ/ |
tạo quan hệ, kết nối |
|
moderator |
/ˈmɒdəreɪtər/ |
người điều phối |
|
panel discussion |
/ˈpænl dɪˈskʌʃn/ |
thảo luận nhóm |
|
break time |
/breɪk taɪm/ |
giờ nghỉ giải lao |
|
closing remarks |
/ˈkləʊzɪŋ rɪˈmɑːrks/ |
phát biểu bế mạc |
i. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề PROMOTIONS, PENSIONS AND AWARDS
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
promotion |
/prəˈmoʊʃn/ |
sự thăng chức, sự quảng bá |
|
to promote |
/prəˈmoʊt/ |
thăng chức, xúc tiến, quảng bá |
|
career advancement |
/kəˈrɪr ədˈvænsmənt/ |
sự thăng tiến trong sự nghiệp |
|
recognition |
/ˌrekəɡˈnɪʃn/ |
sự công nhận |
|
achievement |
/əˈtʃiːvmənt/ |
thành tựu |
|
award |
/əˈwɔːrd/ |
giải thưởng |
|
prize |
/praɪz/ |
phần thưởng |
|
certificate |
/sərˈtɪfɪkət/ |
chứng chỉ, giấy chứng nhận |
|
pension |
/ˈpenʃn/ |
lương hưu |
|
retirement |
/rɪˈtaɪərmənt/ |
sự nghỉ hưu |
|
retirement plan |
/rɪˈtaɪərmənt plæn/ |
kế hoạch hưu trí |
|
seniority |
/ˌsiːniˈɔːrəti/ |
thâm niên |
|
incentive |
/ɪnˈsentɪv/ |
phần thưởng khuyến khích |
|
performance bonus |
/pərˈfɔːrməns ˈboʊnəs/ |
tiền thưởng hiệu suất |
|
loyalty |
/ˈlɔɪəlti/ |
sự trung thành |
|
long service award |
/lɔːŋ ˈsɜːrvɪs əˈwɔːrd/ |
giải thưởng cho nhân viên lâu năm |
|
honor |
/ˈɑːnər/ |
vinh dự, danh dự |
|
medal |
/ˈmedl/ |
huy chương |
|
contribution |
/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ |
sự đóng góp |
|
to reward |
/rɪˈwɔːrd/ |
thưởng, trao thưởng |
k. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề JOB ADVERTISING AND RECRUITING
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
job advertisement |
/dʒɒb ˌædvərˈtaɪzmənt/ |
quảng cáo việc làm |
|
vacancy |
/ˈveɪkənsi/ |
vị trí tuyển dụng |
|
opening |
/ˈoʊpənɪŋ/ |
chỗ trống (công việc) |
|
job posting |
/dʒɒb ˈpoʊstɪŋ/ |
thông báo tuyển dụng |
|
recruiter |
/rɪˈkruːtər/ |
nhà tuyển dụng |
|
recruitment |
/rɪˈkruːtmənt/ |
sự tuyển dụng |
|
to recruit |
/rɪˈkruːt/ |
tuyển dụng |
|
applicant |
/ˈæplɪkənt/ |
ứng viên |
|
candidate |
/ˈkændɪdət/ |
thí sinh, ứng cử viên |
|
job seeker |
/dʒɒb ˈsiːkər/ |
người tìm việc |
|
resume |
/ˈrezjumeɪ/ |
sơ yếu lý lịch (CV) |
|
cover letter |
/ˈkʌvər ˌlɛtər/ |
thư xin việc |
|
job requirement |
/dʒɒb rɪˈkwaɪərmənt/ |
yêu cầu công việc |
|
qualification |
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ |
bằng cấp, trình độ |
|
work experience |
/wɜːrk ɪkˈspɪriəns/ |
kinh nghiệm làm việc |
|
reference |
/ˈrefrəns/ |
thư giới thiệu |
|
interview |
/ˈɪntərvjuː/ |
buổi phỏng vấn |
|
short list |
/ˈʃɔːrt lɪst/ |
danh sách ứng viên lọt vòng |
|
hire |
/ˈhaɪər/ |
thuê, tuyển dụng |
|
employment |
/ɪmˈplɔɪmənt/ |
việc làm |
|
career opportunity |
/kəˈrɪr ˌɑːpərˈtuːnəti/ |
cơ hội nghề nghiệp |
|
job fair |
/dʒɒb fer/ |
hội chợ việc làm |
l. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề TECHNOLOGY
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
technology |
/tɛkˈnɑːlədʒi/ |
công nghệ |
|
innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃn/ |
sự đổi mới |
|
device |
/dɪˈvaɪs/ |
thiết bị |
|
gadget |
/ˈɡædʒɪt/ |
đồ công nghệ, tiện ích |
|
software |
/ˈsɒftwer/ |
phần mềm |
|
hardware |
/ˈhɑːrdwer/ |
phần cứng |
|
application (app) |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
ứng dụng |
|
digital |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
kỹ thuật số |
|
artificial intelligence (AI) |
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
trí tuệ nhân tạo |
|
cloud computing |
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ |
điện toán đám mây |
|
cybersecurity |
/ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ |
an ninh mạng |
|
data |
/ˈdeɪtə/ hoặc /ˈdætə/ |
dữ liệu |
|
database |
/ˈdeɪtəbeɪs/ |
cơ sở dữ liệu |
|
internet |
/ˈɪntərnet/ |
mạng Internet |
|
Wi-Fi |
/ˈwaɪ faɪ/ |
kết nối Wi-Fi |
|
social media |
/ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/ |
mạng xã hội |
|
smartphone |
/ˈsmɑːrtfoʊn/ |
điện thoại thông minh |
|
laptop |
/ˈlæptɑːp/ |
máy tính xách tay |
|
tablet |
/ˈtæblət/ |
máy tính bảng |
|
online platform |
/ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːrm/ |
nền tảng trực tuyến |
|
e-commerce |
/ˌiː ˈkɑːmɜːrs/ |
thương mại điện tử |
|
upgrade |
/ʌpˈɡreɪd/ |
nâng cấp |
|
install |
/ɪnˈstɔːl/ |
cài đặt |
|
operate |
/ˈɑːpəreɪt/ |
vận hành |
|
backup |
/ˈbækʌp/ |
sao lưu |
|
password |
/ˈpæswɜːrd/ |
mật khẩu |
2. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Writing
a. Từ vựng TOEIC Writing Part 1: Describe a picture
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
repair |
/rɪˈpeər/ |
sửa chữa |
|
operate |
/ˈɒpəreɪt/ |
vận hành |
|
install |
/ɪnˈstɔːl/ |
lắp đặt |
|
hold |
/hoʊld/ |
cầm, nắm |
|
pick up |
/pɪk ˈʌp/ |
nhặt |
|
present |
/prɪˈzɛnt/ |
xuất trình |
|
type |
/taɪp/ |
gõ phím |
|
point at |
/pɔɪnt æt/ |
chỉ vào |
|
discuss |
/dɪˈskʌs/ |
bàn luận |
|
guide |
/gaɪd/ |
hướng dẫn |
|
sniff |
/snɪf/ |
ngửi |
|
unload |
/ʌnˈloʊd/ |
dỡ (hàng) xuống |
|
gather |
/ˈgæðər/ |
tập hợp |
|
hand |
/hænd/ |
trao tay |
|
blow |
/bloʊ/ |
thổi |
|
hang |
/hæŋ/ |
treo |
|
press |
/prɛs/ |
nhấn nút |
|
line up |
/ˈlaɪn ˈʌp/ |
xếp hàng |
|
get on |
/gɛt ˈɒn/ |
lên (xe buýt, tàu,…) |
|
get off |
/gɛt ˈɒf/ |
xuống (xe buýt, tàu,…) |
|
passenger |
/ˈpæsɪndʒər/ |
hành khách |
|
commuter |
/ˈkəmjuːtər/ |
người đi lại |
|
cashier |
/ˈkæʃɪər/ |
thu ngân |
|
guard |
/ɡɑːrd/ |
bảo vệ |
|
pedestrian |
/pəˈdestriən/ |
người đi bộ |
|
seller |
/ˈsɛlər/ |
người bán |
|
shopkeeper |
/ˈʃɒpˌkiːpər/ |
người bán hàng |
|
piece of paper |
/piːs əv ˈpeɪpər/ |
mẫu giấy |
|
bookshelf |
/ˈbʊkˌʃɛlf/ |
kệ sách |
|
board |
/boʊrd/ |
cái bảng |
|
projector |
/prəˈdʒɛktər/ |
máy chiếu |
|
screen |
/skriːn/ |
màn hình |
|
blind |
/blaɪnd/ |
rèm cửa |
|
conference |
/ˈkɑːnfərəns/ |
hội nghị |
|
security check |
/sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/ |
kiểm tra an ninh |
|
luggage |
/ˈlʌgɪdʒ/ |
hành lý |
|
conveyer belt |
/kənˈveɪər ˌbɛlt/ |
băng chuyền hành lý |
|
reception desk |
/rɪˈsɛpʃən desk/ |
quầy lễ tân |
|
warehouse |
/ˈweəˌhaʊs/ |
nhà kho |
|
construction site |
/kənˈstrʌkʃən saɪt/ |
công trường |
|
laboratory |
/ləˈbɒrətəri/ |
phòng thí nghiệm |
|
meeting room |
/ˈmiːtɪŋ ruːm/ |
phòng họp |
|
playground |
/ˈpleɪˌgraʊnd/ |
khu vui chơi |
|
pavement |
/ˈpeɪvmənt/ |
vỉa hè |
|
corridor |
/ˈkɔːrədɔːr/ |
hành lang |
|
vacuum cleaner |
/ˈvækjuːəm ˈkliːnər/ |
máy hút bụi |
|
aisle |
/aɪl/ |
lối đi |
|
sign |
/saɪn/ |
biển báo |
|
fence |
/fɛns/ |
hàng rào |
|
shopping cart |
/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/ |
xe đẩy mua sắm |
|
counter |
/ˈkaʊntər/ |
quầy |
|
expansive |
/ɪkˈspæn.sɪv/ |
rộng rãi |
|
crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
đông đúc |
|
peaceful |
/ˈpiːsfʊl/ |
yên bình |
|
lively |
/ˈlaɪvli/ |
sống động |
|
neat |
/niːt/ |
ngăn nắp |
|
engine |
/ˈɛndʒən/ |
động cơ |
|
helmet |
/ˈhɛlmət/ |
mũ bảo hiểm |
|
bench |
/bentʃ/ |
ghế dài |
|
display |
/dɪˈspleɪ/ |
trưng bày |
b. Từ vựng TOEIC Writing Part 2: Respond to a request
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
request |
/rɪˈkwest/ |
yêu cầu |
|
provide |
/prəˈvaɪd/ |
cung cấp |
|
information |
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/ |
thông tin |
|
confirm |
/kənˈfɜːrm/ |
xác nhận |
|
arrange |
/əˈreɪndʒ/ |
sắp xếp |
|
available |
/əˈveɪləbl/ |
có sẵn |
|
convenient |
/kənˈviːniənt/ |
thuận tiện |
|
schedule |
/ˈskɛdʒuːl/ |
lịch trình |
|
attach |
/əˈtætʃ/ |
đính kèm |
|
response |
/rɪˈspɑːns/ |
phản hồi |
|
appreciate |
/əˈpriːʃieɪt/ |
đánh giá cao |
|
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
hạn chót |
|
inquire |
/ɪnˈkwaɪər/ |
hỏi thông tin |
|
apologize |
/əˈpɑːlədʒaɪz/ |
xin lỗi |
|
assist |
/əˈsɪst/ |
hỗ trợ |
|
issue |
/ˈɪʃuː/ |
vấn đề |
|
deliver |
/dɪˈlɪvər/ |
giao hàng |
|
order |
/ˈɔːrdər/ |
đơn đặt hàng |
|
contact |
/ˈkɑːntækt/ |
liên hệ |
|
confirm receipt |
/kənˈfɜːrm rɪˈsiːt/ |
xác nhận đã nhận |
|
further details |
/ˈfɜːrðər ˈdiːteɪlz/ |
thông tin chi tiết thêm |
|
convenient time |
/kənˈviːniənt taɪm/ |
thời gian thuận tiện |
|
customer service |
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ |
dịch vụ khách hàng |
|
reply promptly |
/rɪˈplaɪ ˈprɑːmptli/ |
trả lời nhanh chóng |
|
look forward to |
/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ |
mong đợi |
c. Từ vựng TOEIC Writing Part 3: Write an opinion
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Chủ đề Kinh doanh (Business) |
||
|
profit |
/ˈprɑːfɪt/ |
lợi nhuận |
|
revenue |
/ˈrevənjuː/ |
doanh thu |
|
investment |
/ɪnˈvestmənt/ |
đầu tư |
|
strategy |
/ˈstrætədʒi/ |
chiến lược |
|
competition |
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ |
sự cạnh tranh |
|
market share |
/ˈmɑːrkɪt ʃer/ |
thị phần |
|
innovation |
/ˌɪnəˈveɪʃn/ |
sự đổi mới |
|
expansion |
/ɪkˈspænʃn/ |
sự mở rộng |
|
Chủ đề Công việc (Work) |
||
|
workload |
/ˈwɜːrkloʊd/ |
khối lượng công việc |
|
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
hạn chót |
|
promotion |
/prəˈmoʊʃn/ |
sự thăng chức |
|
colleague |
/ˈkɑːliːɡ/ |
đồng nghiệp |
|
productivity |
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ |
năng suất |
|
flexibility |
/ˌfleksəˈbɪləti/ |
sự linh hoạt |
|
remote work |
/rɪˈmoʊt wɜːrk/ |
làm việc từ xa |
|
overtime |
/ˈoʊvərtaɪm/ |
làm thêm giờ |
|
Chủ đề Nhân sự (Human Resources) |
||
|
recruitment |
/rɪˈkruːtmənt/ |
tuyển dụng |
|
applicant |
/ˈæplɪkənt/ |
ứng viên |
|
resume |
/ˈrezjumeɪ/ |
sơ yếu lý lịch |
|
interview |
/ˈɪntərvjuː/ |
phỏng vấn |
|
training |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
đào tạo |
|
skill development |
/skɪl dɪˈveləpmənt/ |
phát triển kỹ năng |
|
employee retention |
/ɪmˈplɔɪi rɪˈtenʃn/ |
giữ chân nhân viên |
|
compensation |
/ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ |
tiền lương, đãi ngộ |
|
Chủ đề Quản lý (Management) |
||
|
leadership |
/ˈliːdərʃɪp/ |
khả năng lãnh đạo |
|
decision-making |
/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ |
ra quyết định |
|
responsibility |
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ |
trách nhiệm |
|
authority |
/əˈθɔːrəti/ |
quyền hạn |
|
delegation |
/ˌdelɪˈɡeɪʃn/ |
sự phân quyền |
|
performance review |
/pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ |
đánh giá hiệu suất |
|
efficiency |
/ɪˈfɪʃnsi/ |
hiệu quả |
|
teamwork |
/ˈtiːmwɜːrk/ |
làm việc nhóm |
|
Chủ đề Nhà hàng (Restaurant) |
||
|
reservation |
/ˌrezərˈveɪʃn/ |
đặt bàn |
|
menu |
/ˈmenjuː/ |
thực đơn |
|
customer satisfaction |
/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃn/ |
sự hài lòng của khách hàng |
|
service quality |
/ˈsɜːrvɪs ˈkwɑːləti/ |
chất lượng dịch vụ |
|
cuisine |
/kwɪˈziːn/ |
ẩm thực |
|
atmosphere |
/ˈætməsfɪr/ |
bầu không khí |
|
waiter/waitress |
/ˈweɪtər/ /ˈweɪtrəs/ |
nhân viên phục vụ |
|
hygiene |
/ˈhaɪdʒiːn/ |
vệ sinh |
|
Chủ đề Du lịch (Travel) |
||
|
destination |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
điểm đến |
|
sightseeing |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
tham quan |
|
accommodation |
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/ |
chỗ ở |
|
transportation |
/ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ |
phương tiện đi lại |
|
travel agency |
/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ |
công ty du lịch |
|
package tour |
/ˈpækɪdʒ tʊr/ |
tour trọn gói |
|
adventure |
/ədˈventʃər/ |
chuyến phiêu lưu |
|
cultural experience |
/ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪriəns/ |
trải nghiệm văn hoá |
|
Chủ đề Giải trí (Entertainment) |
||
|
movie theater |
/ˈmuːvi ˈθiːətər/ |
rạp chiếu phim |
|
performance |
/pərˈfɔːrməns/ |
buổi biểu diễn |
|
concert |
/ˈkɑːnsɜːrt/ |
hoà nhạc |
|
festival |
/ˈfestɪvl/ |
lễ hội |
|
leisure activity |
/ˈliːʒər ækˈtɪvəti/ |
hoạt động giải trí |
|
hobby |
/ˈhɑːbi/ |
sở thích |
|
relaxation |
/ˌriːlækˈseɪʃn/ |
sự thư giãn |
|
amusement park |
/əˈmjuːzmənt pɑːrk/ |
công viên giải trí |
|
Chủ đề Sức khoẻ (Health) |
||
|
nutrition |
/nuˈtrɪʃn/ |
dinh dưỡng |
|
balanced diet |
/ˈbælənst ˈdaɪət/ |
chế độ ăn cân bằng |
|
exercise |
/ˈeksərsaɪz/ |
tập thể dục |
|
workout |
/ˈwɜːrkaʊt/ |
buổi tập luyện |
|
healthcare |
/ˈhelθker/ |
chăm sóc sức khoẻ |
|
medical treatment |
/ˈmedɪkl ˈtriːtmənt/ |
điều trị y tế |
|
disease prevention |
/dɪˈziːz prɪˈvenʃn/ |
phòng ngừa bệnh tật |
|
mental health |
/ˈmentl helθ/ |
sức khoẻ tinh thần |
|
Chủ đề Tài chính (Finance) |
||
|
budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
ngân sách |
|
investment |
/ɪnˈvestmənt/ |
sự đầu tư |
|
profit |
/ˈprɑːfɪt/ |
lợi nhuận |
|
revenue |
/ˈrevənuː/ |
doanh thu |
|
expense |
/ɪkˈspens/ |
chi phí |
|
savings |
/ˈseɪvɪŋz/ |
tiền tiết kiệm |
|
financial stability |
/faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/ |
sự ổn định tài chính |
|
economic growth |
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/ |
tăng trưởng kinh tế |
|
debt |
/det/ |
khoản nợ |
|
cash flow |
/ˈkæʃ floʊ/ |
dòng tiền |
|
Chủ đề Mua bán (Shopping/Business Transactions) |
||
|
customer |
/ˈkʌstəmər/ |
khách hàng |
|
consumer |
/kənˈsuːmər/ |
người tiêu dùng |
|
purchase |
/ˈpɜːrtʃəs/ |
sự mua hàng |
|
discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
giảm giá |
|
refund |
/ˈriːfʌnd/ |
hoàn tiền |
|
receipt |
/rɪˈsiːt/ |
hoá đơn, biên lai |
|
warranty |
/ˈwɔːrənti/ |
bảo hành |
|
product quality |
/ˈprɑːdʌkt ˈkwɑːləti/ |
chất lượng sản phẩm |
|
sales strategy |
/seɪlz ˈstrætədʒi/ |
chiến lược bán hàng |
|
online shopping |
/ˌɑːnˈlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/ |
mua sắm trực tuyến |
|
Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks] 1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading. 2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing. 3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài. 4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế. 6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết. |
Lời kết
Như vậy, việc nắm vững các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Khi đã có “kho từ vựng chiến lược”, bạn sẽ không còn lo lắng bị bí ý tưởng hay lặp lại từ ngữ trong bài thi. Hãy bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc, luyện tập thường xuyên và nâng dần độ khó, chắc chắn bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong cả điểm số và kỹ năng giao tiếp thực tế.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment