Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing

Bạn có thể nói tiếng Anh lưu loát, nhưng khi bước vào kỳ thi TOEIC Speaking & Writing, nhiều thí sinh lại bất ngờ vì không biết nên dùng từ vựng nào cho phù hợp. Nguyên nhân là bởi các chủ đề trong bài thi thường xoay quanh những tình huống quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống, nhưng nếu không chuẩn bị trước, bạn sẽ dễ lúng túng. Chính vì vậy, việc trang bị sẵn từ vựng theo chủ đề thường gặp là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những nhóm từ vựng quan trọng, được sử dụng nhiều nhất trong TOEIC Speaking & Writing.

I. Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?

Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn, tăng tốc độ phản xạ và nâng cao kỹ năng nghe, đọc. Việc nhóm các từ có liên quan lại với nhau sẽ tạo ra một hệ thống kiến thức logic, dễ tiếp thu và ứng dụng.

1. Dễ ghi nhớ và ứng dụng

Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ không phải học các từ riêng lẻ mà thay vào đó là học một nhóm từ có liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Marketing, Tài chính, Du lịch...). Điều này giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ thông tin hơn. Thay vì học từ "invoice" (hóa đơn), bạn sẽ học cả bộ từ liên quan như: "billing address" (địa chỉ thanh toán), "due date" (ngày đáo hạn), "payment method" (phương thức thanh toán)... Khi gặp một trong những từ này, bạn sẽ dễ dàng nhớ ra những từ còn lại.

2. Tăng tốc độ phản xạ

Bài thi TOEIC xoay quanh các tình huống trong môi trường làm việc quốc tế. Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ làm quen với các cụm từ và ngữ cảnh sử dụng phổ biến. Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe các đoạn hội thoại hoặc đọc các văn bản trong bài thi. Ví dụ, khi nghe một đoạn hội thoại về "Travel" (Du lịch), bạn đã được trang bị sẵn vốn từ về "flight attendant" (tiếp viên hàng không), "boarding pass" (thẻ lên máy bay), "departure gate" (cổng khởi hành)...

3. Nâng cao kỹ năng nghe và đọc

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn nhận diện ngữ cảnh một cách nhanh chóng. Trong phần Nghe, khi bạn đã biết chủ đề của đoạn hội thoại, bạn sẽ dễ dàng dự đoán các từ khóa có thể xuất hiện. Tương tự, trong phần Đọc, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn hiểu nội dung bài đọc một cách trọn vẹn và chính xác hơn. 

4. Xây dựng hệ thống kiến thức vững chắc

Phương pháp này không chỉ giúp bạn học từ đơn lẻ mà còn giúp xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện. Bạn sẽ hiểu rõ mối quan hệ giữa các từ, các cụm từ và cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Đây là nền tảng vững chắc không chỉ để làm bài thi TOEIC mà còn để giao tiếp tiếng Anh trong công việc một cách tự tin. 

https://study4.com/posts/2928/lo-trinh-tu-hoc-toeic-speaking-writing-240-hieu-qua-nhat-cung-study4/

II. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing

1. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking

a. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề OFFICE

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

office supplies

/ˈɒfɪs səˌplaɪz/

văn phòng phẩm

desk

/desk/

bàn làm việc

cubicle

/ˈkjuːbɪkl/

phòng làm việc nhỏ, vách ngăn

conference room

/ˈkɒnfərəns ruːm/

phòng họp

schedule

/ˈskedʒuːl/ (US)

lịch trình

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

supervisor

/ˈsuːpəvaɪzə(r)/

người giám sát, quản lý

colleague

/ˈkɒliːɡ/

đồng nghiệp

printer

/ˈprɪntə(r)/

máy in

photocopier

/ˈfəʊtəʊˌkɒpiə(r)/

máy photocopy

whiteboard

/ˈwaɪtbɔːd/

bảng trắng

stapler

/ˈsteɪplə(r)/

cái dập ghim

headset

/ˈhedset/

tai nghe có mic

b. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề MARKETING

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

advertisement (ad)

/ˌædvərˈtaɪzmənt/

quảng cáo

campaign

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

target audience

/ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/

đối tượng mục tiêu

brand awareness

/brænd əˈweənəs/

nhận diện thương hiệu

market research

/ˈmɑːkɪt ˈriːsɜːtʃ/

nghiên cứu thị trường

competitor

/kəmˈpetɪtə(r)/

đối thủ cạnh tranh

consumer behavior

/kənˈsjuːmə(r) bɪˈheɪvjə(r)/

hành vi người tiêu dùng

sales promotion

/seɪlz prəˈməʊʃn/

khuyến mãi bán hàng

brand loyalty

/brænd ˈlɔɪəlti/

lòng trung thành với thương hiệu

distribution channel

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn ˈtʃænəl/

kênh phân phối

product launch

/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/

ra mắt sản phẩm

digital marketing

/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/

tiếp thị kỹ thuật số

slogan

/ˈsləʊɡən/

khẩu hiệu

survey

/ˈsɜːveɪ/

khảo sát

c. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề WARRANTIES

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

warranty

/ˈwɒrənti/

bảo hành

guarantee

/ˌɡærənˈtiː/

sự đảm bảo

repair

/rɪˈpeə(r)/

sửa chữa

replacement

/rɪˈpleɪsmənt/

thay thế

coverage

/ˈkʌvərɪdʒ/

phạm vi bảo hành

expiration date

/ˌekspɪˈreɪʃn deɪt/

ngày hết hạn

defective

/dɪˈfektɪv/

bị lỗi, khiếm khuyết

valid

/ˈvælɪd/

hợp lệ

customer support

/ˈkʌstəmə səˈpɔːt/

hỗ trợ khách hàng

claim (a warranty)

/kleɪm/

yêu cầu bảo hành

service center

/ˈsɜːvɪs ˈsentə(r)/

trung tâm dịch vụ

refund

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

manufacturer

/ˌmænjuˈfæktʃərə(r)/

nhà sản xuất

terms and conditions

/tɜːmz ən kənˈdɪʃnz/

điều khoản và điều kiện

d. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề COMPUTER

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

máy tính

laptop

/ˈlæptɒp/

máy tính xách tay

desktop

/ˈdeskˌtɒp/

máy tính để bàn

keyboard

/ˈkiːbɔːd/

bàn phím

mouse

/maʊs/

chuột máy tính

monitor

/ˈmɒnɪtə(r)/

màn hình

software

/ˈsɒftweə(r)/

phần mềm

hardware

/ˈhɑːdweə(r)/

phần cứng

operating system

/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/

hệ điều hành

file

/faɪl/

tệp, tập tin

folder

/ˈfəʊldə(r)/

thư mục

download

/ˌdaʊnˈləʊd/

tải xuống

upload

/ˌʌpˈləʊd/

tải lên

virus

/ˈvaɪrəs/

vi-rút máy tính

password

/ˈpɑːswɜːd/

mật khẩu

network

/ˈnetwɜːk/

mạng lưới, kết nối

server

/ˈsɜːvə(r)/

máy chủ

backup

/ˈbækʌp/

sao lưu

e. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề PURCHASING

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

purchase

/ˈpɜːtʃəs/

mua, sự mua

order

/ˈɔːdə(r)/

đơn đặt hàng, đặt hàng

invoice

/ˈɪnvɔɪs/

hóa đơn

receipt

/rɪˈsiːt/

biên lai

supplier

/səˈplaɪə(r)/

nhà cung cấp

buyer

/ˈbaɪə(r)/

người mua

vendor

/ˈvendə(r)/

người bán, nhà bán lẻ

quotation (quote)

/kwəʊˈteɪʃn/

báo giá

discount

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

bulk order

/bʌlk ˈɔːdə(r)/

đơn hàng số lượng lớn

transaction

/trænˈzækʃn/

giao dịch

payment

/ˈpeɪmənt/

thanh toán

delivery

/dɪˈlɪvəri/

giao hàng

shipping fee

/ˈʃɪpɪŋ fiː/

phí vận chuyển

out of stock

/aʊt əv stɒk/

hết hàng

inventory

/ˈɪnvəntri/

hàng tồn kho, kiểm kê

procurement

/prəˈkjʊəmənt/

thu mua, mua sắm (cho công ty)

f. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề APPLYING AND INTERVIEWING

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

apply (for a job)

/əˈplaɪ/

nộp đơn xin việc

application form

/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/

mẫu đơn xin việc

résumé / CV

/ˈrezjumeɪ/ /ˌsiːˈviː/

sơ yếu lý lịch

cover letter

/ˈkʌvə ˌletə(r)/

thư xin việc

interview

/ˈɪntəvjuː/

cuộc phỏng vấn

interviewer

/ˈɪntəvjuːə(r)/

người phỏng vấn

candidate

/ˈkændɪdət/

ứng viên

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

trình độ, bằng cấp

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

kinh nghiệm

strength

/streŋkθ/

điểm mạnh

weakness

/ˈwiːknəs/

điểm yếu

reference

/ˈrefrəns/

người giới thiệu

hire

/ˈhaɪə(r)/

thuê, tuyển dụng

recruit

/rɪˈkruːt/

tuyển dụng

probation

/prəˈbeɪʃn/

thời gian thử việc

job opening

/dʒɒb ˈəʊpənɪŋ/

vị trí tuyển dụng

job seeker

/dʒɒb ˈsiːkə(r)/

người tìm việc

salary expectation

/ˈsæləri ˌekspɛkˈteɪʃn/

mức lương mong đợi

g.  Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề SALARIES AND BENEFITS

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

salary

/ˈsæləri/

lương (tháng/năm)

wage

/weɪdʒ/

tiền công (theo giờ/tuần)

compensation

/ˌkɒmpenˈseɪʃn/

tiền bồi thường, thù lao

benefit

/ˈbenɪfɪt/

phúc lợi

allowance

/əˈlaʊəns/

phụ cấp

bonus

/ˈbəʊnəs/

tiền thưởng

pension

/ˈpenʃn/

lương hưu

raise

/reɪz/

sự tăng lương

overtime

/ˈəʊvərtaɪm/

làm thêm giờ

payroll

/ˈpeɪrəʊl/

bảng lương

deduction

/dɪˈdʌkʃn/

khoản khấu trừ

severance pay

/ˈsevərəns peɪ/

trợ cấp thôi việc

commission

/kəˈmɪʃn/

hoa hồng

incentive

/ɪnˈsentɪv/

khích lệ, động lực (thường bằng tiền)

h. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề CONFERENCES

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

conference

/ˈkɒnfərəns/

hội nghị

seminar

/ˈsemɪnɑːr/

hội thảo chuyên đề

workshop

/ˈwɜːrkʃɑːp/

buổi tập huấn, hội thảo thực hành

keynote speaker

/ˈkiːnəʊt ˈspiːkər/

diễn giả chính

agenda

/əˈdʒendə/

chương trình nghị sự

session

/ˈseʃn/

phiên họp, buổi

presentation

/ˌpriːzenˈteɪʃn/

bài thuyết trình

participant

/pɑːrˈtɪsɪpənt/

người tham dự

registration

/ˌredʒɪˈstreɪʃn/

sự đăng ký

venue

/ˈvenjuː/

địa điểm tổ chức

networking

/ˈnetwɜːrkɪŋ/

tạo quan hệ, kết nối

moderator

/ˈmɒdəreɪtər/

người điều phối

panel discussion

/ˈpænl dɪˈskʌʃn/

thảo luận nhóm

break time

/breɪk taɪm/

giờ nghỉ giải lao

closing remarks

/ˈkləʊzɪŋ rɪˈmɑːrks/

phát biểu bế mạc

i. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề PROMOTIONS, PENSIONS AND AWARDS

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

promotion

/prəˈmoʊʃn/

sự thăng chức, sự quảng bá

to promote

/prəˈmoʊt/

thăng chức, xúc tiến, quảng bá

career advancement

/kəˈrɪr ədˈvænsmənt/

sự thăng tiến trong sự nghiệp

recognition

/ˌrekəɡˈnɪʃn/

sự công nhận

achievement

/əˈtʃiːvmənt/

thành tựu

award

/əˈwɔːrd/

giải thưởng

prize

/praɪz/

phần thưởng

certificate

/sərˈtɪfɪkət/

chứng chỉ, giấy chứng nhận

pension

/ˈpenʃn/

lương hưu

retirement

/rɪˈtaɪərmənt/

sự nghỉ hưu

retirement plan

/rɪˈtaɪərmənt plæn/

kế hoạch hưu trí

seniority

/ˌsiːniˈɔːrəti/

thâm niên

incentive

/ɪnˈsentɪv/

phần thưởng khuyến khích

performance bonus

/pərˈfɔːrməns ˈboʊnəs/

tiền thưởng hiệu suất

loyalty

/ˈlɔɪəlti/

sự trung thành

long service award

/lɔːŋ ˈsɜːrvɪs əˈwɔːrd/

giải thưởng cho nhân viên lâu năm

honor

/ˈɑːnər/

vinh dự, danh dự

medal

/ˈmedl/

huy chương

contribution

/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/

sự đóng góp

to reward

/rɪˈwɔːrd/

thưởng, trao thưởng

k. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề JOB ADVERTISING AND RECRUITING

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

job advertisement

/dʒɒb ˌædvərˈtaɪzmənt/

quảng cáo việc làm

vacancy

/ˈveɪkənsi/

vị trí tuyển dụng

opening

/ˈoʊpənɪŋ/

chỗ trống (công việc)

job posting

/dʒɒb ˈpoʊstɪŋ/

thông báo tuyển dụng

recruiter

/rɪˈkruːtər/

nhà tuyển dụng

recruitment

/rɪˈkruːtmənt/

sự tuyển dụng

to recruit

/rɪˈkruːt/

tuyển dụng

applicant

/ˈæplɪkənt/

ứng viên

candidate

/ˈkændɪdət/

thí sinh, ứng cử viên

job seeker

/dʒɒb ˈsiːkər/

người tìm việc

resume

/ˈrezjumeɪ/

sơ yếu lý lịch (CV)

cover letter

/ˈkʌvər ˌlɛtər/

thư xin việc

job requirement

/dʒɒb rɪˈkwaɪərmənt/

yêu cầu công việc

qualification

/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/

bằng cấp, trình độ

work experience

/wɜːrk ɪkˈspɪriəns/

kinh nghiệm làm việc

reference

/ˈrefrəns/

thư giới thiệu

interview

/ˈɪntərvjuː/

buổi phỏng vấn

short list

/ˈʃɔːrt lɪst/

danh sách ứng viên lọt vòng

hire

/ˈhaɪər/

thuê, tuyển dụng

employment

/ɪmˈplɔɪmənt/

việc làm

career opportunity

/kəˈrɪr ˌɑːpərˈtuːnəti/

cơ hội nghề nghiệp

job fair

/dʒɒb fer/

hội chợ việc làm

l. Từ vựng TOEIC Speaking - Chủ đề TECHNOLOGY

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

technology

/tɛkˈnɑːlədʒi/

công nghệ

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

sự đổi mới

device

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

gadget

/ˈɡædʒɪt/

đồ công nghệ, tiện ích

software

/ˈsɒftwer/

phần mềm

hardware

/ˈhɑːrdwer/

phần cứng

application (app)

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

ứng dụng

digital

/ˈdɪdʒɪtl/

kỹ thuật số

artificial intelligence (AI)

/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

trí tuệ nhân tạo

cloud computing

/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

điện toán đám mây

cybersecurity

/ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/

an ninh mạng

data

/ˈdeɪtə/ hoặc /ˈdætə/

dữ liệu

database

/ˈdeɪtəbeɪs/

cơ sở dữ liệu

internet

/ˈɪntərnet/

mạng Internet

Wi-Fi

/ˈwaɪ faɪ/

kết nối Wi-Fi

social media

/ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/

mạng xã hội

smartphone

/ˈsmɑːrtfoʊn/

điện thoại thông minh

laptop

/ˈlæptɑːp/

máy tính xách tay

tablet

/ˈtæblət/

máy tính bảng

online platform

/ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːrm/

nền tảng trực tuyến

e-commerce

/ˌiː ˈkɑːmɜːrs/

thương mại điện tử

upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

nâng cấp

install

/ɪnˈstɔːl/

cài đặt

operate

/ˈɑːpəreɪt/

vận hành

backup

/ˈbækʌp/

sao lưu

password

/ˈpæswɜːrd/

mật khẩu

2. Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Writing

Các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Writing

a. Từ vựng TOEIC Writing Part 1: Describe a picture

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

repair

/rɪˈpeər/

sửa chữa

operate

/ˈɒpəreɪt/

vận hành

install

/ɪnˈstɔːl/

lắp đặt

hold

/hoʊld/

cầm, nắm

pick up

/pɪk ˈʌp/

nhặt

present

/prɪˈzɛnt/

xuất trình

type

/taɪp/

gõ phím

point at

/pɔɪnt æt/

chỉ vào

discuss

/dɪˈskʌs/

bàn luận

guide

/gaɪd/

hướng dẫn

sniff

/snɪf/

ngửi

unload

/ʌnˈloʊd/

dỡ (hàng) xuống

gather

/ˈgæðər/

tập hợp

hand

/hænd/

trao tay

blow

/bloʊ/

thổi

hang

/hæŋ/

treo

press

/prɛs/

nhấn nút

line up

/ˈlaɪn ˈʌp/

xếp hàng

get on

/gɛt ˈɒn/

lên (xe buýt, tàu,…)

get off

/gɛt ˈɒf/

xuống (xe buýt, tàu,…)

passenger

/ˈpæsɪndʒər/

hành khách

commuter

/ˈkəmjuːtər/

người đi lại

cashier

/ˈkæʃɪər/

thu ngân

guard

/ɡɑːrd/

bảo vệ

pedestrian

/pəˈdestriən/

người đi bộ

seller

/ˈsɛlər/

người bán

shopkeeper

/ˈʃɒpˌkiːpər/

người bán hàng

piece of paper

/piːs əv ˈpeɪpər/

mẫu giấy

bookshelf

/ˈbʊkˌʃɛlf/

kệ sách

board

/boʊrd/

cái bảng

projector

/prəˈdʒɛktər/

máy chiếu

screen

/skriːn/

màn hình

blind

/blaɪnd/

rèm cửa

conference

/ˈkɑːnfərəns/

hội nghị

security check

/sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/

kiểm tra an ninh

luggage

/ˈlʌgɪdʒ/

hành lý

conveyer belt

/kənˈveɪər ˌbɛlt/

băng chuyền hành lý

reception desk

/rɪˈsɛpʃən desk/

quầy lễ tân

warehouse

/ˈweəˌhaʊs/

nhà kho

construction site

/kənˈstrʌkʃən saɪt/

công trường

laboratory

/ləˈbɒrətəri/

phòng thí nghiệm

meeting room

/ˈmiːtɪŋ ruːm/

phòng họp

playground

/ˈpleɪˌgraʊnd/

khu vui chơi

pavement

/ˈpeɪvmənt/

vỉa hè

corridor

/ˈkɔːrədɔːr/

hành lang

vacuum cleaner

/ˈvækjuːəm ˈkliːnər/

máy hút bụi

aisle

/aɪl/

lối đi

sign

/saɪn/

biển báo

fence

/fɛns/

hàng rào

shopping cart

/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/

xe đẩy mua sắm

counter

/ˈkaʊntər/

quầy

expansive

/ɪkˈspæn.sɪv/

rộng rãi

crowded

/ˈkraʊdɪd/

đông đúc

peaceful

/ˈpiːsfʊl/

yên bình

lively

/ˈlaɪvli/

sống động

neat

/niːt/

ngăn nắp

engine

/ˈɛndʒən/

động cơ

helmet

/ˈhɛlmət/

mũ bảo hiểm

bench

/bentʃ/

ghế dài

display

/dɪˈspleɪ/

trưng bày

b. Từ vựng TOEIC Writing Part 2: Respond to a request

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

request

/rɪˈkwest/

yêu cầu

provide

/prəˈvaɪd/

cung cấp

information

/ˌɪnfərˈmeɪʃən/

thông tin

confirm

/kənˈfɜːrm/

xác nhận

arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

available

/əˈveɪləbl/

có sẵn

convenient

/kənˈviːniənt/

thuận tiện

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

lịch trình

attach

/əˈtætʃ/

đính kèm

response

/rɪˈspɑːns/

phản hồi

appreciate

/əˈpriːʃieɪt/

đánh giá cao

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

inquire

/ɪnˈkwaɪər/

hỏi thông tin

apologize

/əˈpɑːlədʒaɪz/

xin lỗi

assist

/əˈsɪst/

hỗ trợ

issue

/ˈɪʃuː/

vấn đề

deliver

/dɪˈlɪvər/

giao hàng

order

/ˈɔːrdər/

đơn đặt hàng

contact

/ˈkɑːntækt/

liên hệ

confirm receipt

/kənˈfɜːrm rɪˈsiːt/

xác nhận đã nhận

further details

/ˈfɜːrðər ˈdiːteɪlz/

thông tin chi tiết thêm

convenient time

/kənˈviːniənt taɪm/

thời gian thuận tiện

customer service

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ khách hàng

reply promptly

/rɪˈplaɪ ˈprɑːmptli/

trả lời nhanh chóng

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/

mong đợi

c. Từ vựng TOEIC Writing Part 3: Write an opinion

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Chủ đề Kinh doanh (Business)

profit

/ˈprɑːfɪt/

lợi nhuận

revenue

/ˈrevənjuː/

doanh thu

investment

/ɪnˈvestmənt/

đầu tư

strategy

/ˈstrætədʒi/

chiến lược

competition

/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/

sự cạnh tranh

market share

/ˈmɑːrkɪt ʃer/

thị phần

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

sự đổi mới

expansion

/ɪkˈspænʃn/

sự mở rộng

Chủ đề Công việc (Work)

workload

/ˈwɜːrkloʊd/

khối lượng công việc

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

promotion

/prəˈmoʊʃn/

sự thăng chức

colleague

/ˈkɑːliːɡ/

đồng nghiệp

productivity

/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

năng suất

flexibility

/ˌfleksəˈbɪləti/

sự linh hoạt

remote work

/rɪˈmoʊt wɜːrk/

làm việc từ xa

overtime

/ˈoʊvərtaɪm/

làm thêm giờ

Chủ đề Nhân sự (Human Resources)

recruitment

/rɪˈkruːtmənt/

tuyển dụng

applicant

/ˈæplɪkənt/

ứng viên

resume

/ˈrezjumeɪ/

sơ yếu lý lịch

interview

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

training

/ˈtreɪnɪŋ/

đào tạo

skill development

/skɪl dɪˈveləpmənt/

phát triển kỹ năng

employee retention

/ɪmˈplɔɪi rɪˈtenʃn/

giữ chân nhân viên

compensation

/ˌkɑːmpenˈseɪʃn/

tiền lương, đãi ngộ

Chủ đề Quản lý (Management)

leadership

/ˈliːdərʃɪp/

khả năng lãnh đạo

decision-making

/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/

ra quyết định

responsibility

/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

authority

/əˈθɔːrəti/

quyền hạn

delegation

/ˌdelɪˈɡeɪʃn/

sự phân quyền

performance review

/pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/

đánh giá hiệu suất

efficiency

/ɪˈfɪʃnsi/

hiệu quả

teamwork

/ˈtiːmwɜːrk/

làm việc nhóm

Chủ đề Nhà hàng (Restaurant)

reservation

/ˌrezərˈveɪʃn/

đặt bàn

menu

/ˈmenjuː/

thực đơn

customer satisfaction

/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃn/

sự hài lòng của khách hàng

service quality

/ˈsɜːrvɪs ˈkwɑːləti/

chất lượng dịch vụ

cuisine

/kwɪˈziːn/

ẩm thực

atmosphere

/ˈætməsfɪr/

bầu không khí

waiter/waitress

/ˈweɪtər/ /ˈweɪtrəs/

nhân viên phục vụ

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

vệ sinh

Chủ đề Du lịch (Travel)

destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

điểm đến

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

tham quan

accommodation

/əˌkɑːməˈdeɪʃn/

chỗ ở

transportation

/ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/

phương tiện đi lại

travel agency

/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/

công ty du lịch

package tour

/ˈpækɪdʒ tʊr/

tour trọn gói

adventure

/ədˈventʃər/

chuyến phiêu lưu

cultural experience

/ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪriəns/

trải nghiệm văn hoá

Chủ đề Giải trí (Entertainment)

movie theater

/ˈmuːvi ˈθiːətər/

rạp chiếu phim

performance

/pərˈfɔːrməns/

buổi biểu diễn

concert

/ˈkɑːnsɜːrt/

hoà nhạc

festival

/ˈfestɪvl/

lễ hội

leisure activity

/ˈliːʒər ækˈtɪvəti/

hoạt động giải trí

hobby

/ˈhɑːbi/

sở thích

relaxation

/ˌriːlækˈseɪʃn/

sự thư giãn

amusement park

/əˈmjuːzmənt pɑːrk/

công viên giải trí

Chủ đề Sức khoẻ (Health)

nutrition

/nuˈtrɪʃn/

dinh dưỡng

balanced diet

/ˈbælənst ˈdaɪət/

chế độ ăn cân bằng

exercise

/ˈeksərsaɪz/

tập thể dục

workout

/ˈwɜːrkaʊt/

buổi tập luyện

healthcare

/ˈhelθker/

chăm sóc sức khoẻ

medical treatment

/ˈmedɪkl ˈtriːtmənt/

điều trị y tế

disease prevention

/dɪˈziːz prɪˈvenʃn/

phòng ngừa bệnh tật

mental health

/ˈmentl helθ/

sức khoẻ tinh thần

Chủ đề Tài chính (Finance)

budget

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

investment

/ɪnˈvestmənt/

sự đầu tư

profit

/ˈprɑːfɪt/

lợi nhuận

revenue

/ˈrevənuː/

doanh thu

expense

/ɪkˈspens/

chi phí

savings

/ˈseɪvɪŋz/

tiền tiết kiệm

financial stability

/faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/

sự ổn định tài chính

economic growth

/ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/

tăng trưởng kinh tế

debt

/det/

khoản nợ

cash flow

/ˈkæʃ floʊ/

dòng tiền

Chủ đề Mua bán (Shopping/Business Transactions)

customer

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

consumer

/kənˈsuːmər/

người tiêu dùng

purchase

/ˈpɜːrtʃəs/

sự mua hàng

discount

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

refund

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

receipt

/rɪˈsiːt/

hoá đơn, biên lai

warranty

/ˈwɔːrənti/

bảo hành

product quality

/ˈprɑːdʌkt ˈkwɑːləti/

chất lượng sản phẩm

sales strategy

/seɪlz ˈstrætədʒi/

chiến lược bán hàng

online shopping

/ˌɑːnˈlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/

mua sắm trực tuyến

Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks]

1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading.

2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing.

3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài.

4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả.

5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế.

6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết.

Lời kết

Như vậy, việc nắm vững các chủ đề từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking & Writing không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Khi đã có “kho từ vựng chiến lược”, bạn sẽ không còn lo lắng bị bí ý tưởng hay lặp lại từ ngữ trong bài thi. Hãy bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc, luyện tập thường xuyên và nâng dần độ khó, chắc chắn bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong cả điểm số và kỹ năng giao tiếp thực tế.