Biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí hay rác thải nhựa, đó đều là những vấn đề nóng bỏng mà chúng ta nghe mỗi ngày. Nhưng bạn có biết, chủ đề môi trường (Environment) cũng thường xuyên xuất hiện trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần Reading và Listening? Nếu bạn đang muốn “bỏ túi” vốn từ vựng thiết yếu để chinh phục điểm cao TOEIC, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng khám phá từ vựng TOEIC chủ đề môi trường kèm nghĩa, phiên âm và ví dụ cụ thể để dễ nhớ, dễ dùng và áp dụng hiệu quả ngay trong kỳ thi nhé!
I. Từ vựng TOEIC chủ đề môi trường

Từ vựng TOEIC chủ đề môi trường
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
environment |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường |
Companies must protect the environment. (Các công ty phải bảo vệ môi trường.) |
|
pollution |
/pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm |
Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.) |
|
waste |
/weɪst/ |
chất thải |
The factory needs to reduce chemical waste. (Nhà máy cần giảm lượng chất thải hóa học.) |
|
recycle |
/ˌriːˈsaɪkəl/ |
tái chế |
We should recycle plastic bottles. (Chúng ta nên tái chế chai nhựa.) |
|
renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈɛnərdʒi/ |
năng lượng tái tạo |
Solar and wind power are renewable energy sources. (Năng lượng mặt trời và gió là nguồn năng lượng tái tạo.) |
|
carbon footprint |
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ |
lượng khí thải carbon |
Taking public transport reduces your carbon footprint. (Đi phương tiện công cộng giúp giảm lượng khí thải carbon.) |
|
greenhouse effect |
/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfɛkt/ |
hiệu ứng nhà kính |
The greenhouse effect causes global warming. (Hiệu ứng nhà kính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.) |
|
global warming |
/ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ |
hiện tượng nóng lên toàn cầu |
Global warming affects sea levels. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến mực nước biển.) |
|
climate change |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
Many countries are working to fight climate change. (Nhiều quốc gia đang nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu.) |
|
deforestation |
/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ |
nạn phá rừng |
Deforestation leads to loss of biodiversity. (Nạn phá rừng dẫn đến mất đa dạng sinh học.) |
|
biodiversity |
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ |
đa dạng sinh học |
Protecting biodiversity is essential for our planet. (Bảo vệ đa dạng sinh học là điều thiết yếu cho hành tinh của chúng ta.) |
|
renewable resource |
/rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːrs/ |
tài nguyên có thể tái tạo |
Water and sunlight are renewable resources. (Nước và ánh sáng mặt trời là tài nguyên có thể tái tạo.) |
|
non-renewable resource |
/nɒn rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːrs/ |
tài nguyên không tái tạo |
Oil and coal are non-renewable resources. (Dầu mỏ và than đá là tài nguyên không tái tạo.) |
|
eco-friendly |
/ˈiːkoʊ ˈfrɛndli/ |
thân thiện với môi trường |
The company produces eco-friendly packaging. (Công ty sản xuất bao bì thân thiện với môi trường.) |
|
sustainable development |
/səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ |
phát triển bền vững |
Governments promote sustainable development. (Các chính phủ thúc đẩy phát triển bền vững.) |
|
conserve |
/kənˈsɜːrv/ |
bảo tồn, giữ gìn |
We must conserve water during the dry season. (Chúng ta phải tiết kiệm nước trong mùa khô.) |
|
preserve |
/prɪˈzɜːrv/ |
bảo vệ, duy trì |
The park was created to preserve wildlife. (Công viên được tạo ra để bảo vệ động vật hoang dã.) |
|
renewable source |
/rɪˈnjuːəbl ˈsɔːrs/ |
nguồn năng lượng tái tạo |
Wind and solar power are renewable sources. (Gió và mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.) |
|
emission |
/ɪˈmɪʃən/ |
khí thải |
Car emissions contribute to air pollution. (Khí thải xe hơi góp phần gây ô nhiễm không khí.) |
|
landfill |
/ˈlændfɪl/ |
bãi rác |
The city is planning to close the old landfill. (Thành phố dự định đóng cửa bãi rác cũ.) |
|
toxic |
/ˈtɒksɪk/ |
độc hại |
The factory was fined for releasing toxic waste. (Nhà máy bị phạt vì xả chất thải độc hại.) |
|
renewable material |
/rɪˈnjuːəbl məˈtɪriəl/ |
vật liệu tái tạo |
The building uses renewable materials like bamboo. (Tòa nhà sử dụng vật liệu tái tạo như tre.) |
|
protect the environment |
/prəˈtɛkt ði ɪnˈvaɪrənmənt/ |
bảo vệ môi trường |
Everyone should help protect the environment. (Mọi người nên chung tay bảo vệ môi trường.) |
|
reduce pollution |
/rɪˈduːs pəˈluːʃən/ |
giảm ô nhiễm |
Using public transport helps reduce pollution. (Đi phương tiện công cộng giúp giảm ô nhiễm.) |
|
renewable technology |
/rɪˈnjuːəbl tɛkˈnɒlədʒi/ |
công nghệ năng lượng tái tạo |
Renewable technology is becoming more affordable. (Công nghệ năng lượng tái tạo ngày càng rẻ hơn.) |
|
endangered species |
/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiː.ʃiːz/ |
loài có nguy cơ tuyệt chủng |
Pandas are one of the most famous endangered species. (Gấu trúc là một trong những loài có nguy cơ tuyệt chủng nổi tiếng nhất.) |
|
climate protection |
/ˈklaɪmət prəˈtɛkʃən/ |
bảo vệ khí hậu |
Climate protection is a global responsibility. (Bảo vệ khí hậu là trách nhiệm toàn cầu.) |
|
emission reduction |
/ɪˈmɪʃən rɪˈdʌkʃən/ |
giảm lượng khí thải |
The company announced a plan for emission reduction. (Công ty công bố kế hoạch giảm lượng khí thải.) |
|
air quality |
/ɛr ˈkwɒləti/ |
chất lượng không khí |
The government monitors air quality daily. (Chính phủ giám sát chất lượng không khí hàng ngày.) |
|
waste management |
/weɪst ˈmænɪdʒmənt/ |
quản lý chất thải |
Proper waste management helps keep cities clean. (Quản lý chất thải đúng cách giúp thành phố sạch đẹp hơn.) |
|
water pollution |
/ˈwɔːtər pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm nguồn nước |
Factories must treat waste water to prevent water pollution. (Các nhà máy phải xử lý nước thải để ngăn ô nhiễm nguồn nước.) |
|
air pollution |
/ɛr pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm không khí |
Air pollution levels are rising rapidly. (Mức độ ô nhiễm không khí đang tăng nhanh chóng.) |
|
renewable energy source |
/rɪˈnjuːəbl ˈɛnərdʒi sɔːrs/ |
nguồn năng lượng tái tạo |
Wind is a popular renewable energy source. (Gió là nguồn năng lượng tái tạo phổ biến.) |
|
fossil fuel |
/ˈfɒsəl fjuːəl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Burning fossil fuels increases carbon emissions. (Đốt nhiên liệu hóa thạch làm tăng khí thải carbon.) |
|
environmental awareness |
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl əˈwɛrnəs/ |
nhận thức về môi trường |
Schools are promoting environmental awareness among students. (Các trường đang nâng cao nhận thức về môi trường cho học sinh.) |
|
eco-friendly product |
/ˈiːkoʊ ˈfrɛndli ˈprɒdʌkt/ |
sản phẩm thân thiện với môi trường |
Many stores now sell eco-friendly products. (Nhiều cửa hàng hiện nay bán sản phẩm thân thiện với môi trường.) |
|
energy conservation |
/ˈɛnərdʒi ˌkɒnsərˈveɪʃən/ |
tiết kiệm năng lượng |
Energy conservation is important for the planet’s future. (Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.) |
|
renewable policy |
/rɪˈnjuːəbl ˈpɒləsi/ |
chính sách năng lượng tái tạo |
The government introduced a new renewable policy. (Chính phủ đã ban hành chính sách năng lượng tái tạo mới.) |
|
recycling program |
/riːˈsaɪklɪŋ ˈproʊɡræm/ |
chương trình tái chế |
Our city has started a new recycling program. (Thành phố chúng ta đã bắt đầu một chương trình tái chế mới.) |
|
natural resource |
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːrs/ |
tài nguyên thiên nhiên |
Natural resources must be used wisely. (Tài nguyên thiên nhiên cần được sử dụng một cách khôn ngoan.) |
|
energy consumption |
/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/ |
mức tiêu thụ năng lượng |
The company reduced its energy consumption by 20%. (Công ty đã giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống 20%.) |
|
global crisis |
/ˈɡloʊbəl ˈkraɪsɪs/ |
khủng hoảng toàn cầu |
Climate change has become a global crisis. (Biến đổi khí hậu đã trở thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu.) |
|
air emission |
/ɛr ɪˈmɪʃən/ |
khí thải trong không khí |
New regulations limit car air emissions. (Quy định mới giới hạn lượng khí thải xe hơi.) |
|
environmental regulation |
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ |
quy định về môi trường |
The company follows all environmental regulations. (Công ty tuân thủ tất cả các quy định về môi trường.) |
|
protect natural habitat |
/prəˈtɛkt ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæt/ |
bảo vệ môi trường sống tự nhiên |
We must protect natural habitats for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.) |
|
eco-conscious |
/ˈiːkoʊ ˈkɒnʃəs/ |
có ý thức về môi trường |
More consumers are becoming eco-conscious. (Ngày càng nhiều người tiêu dùng có ý thức về môi trường.) |
|
waste separation |
/weɪst ˌsɛpəˈreɪʃən/ |
phân loại rác thải |
Waste separation helps improve recycling efficiency. (Phân loại rác thải giúp tăng hiệu quả tái chế.) |
|
renewable generation |
/rɪˈnjuːəbl ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ |
sản xuất năng lượng tái tạo |
Renewable generation reduces dependence on fossil fuels. (Sản xuất năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.) |
|
clean energy |
/kliːn ˈɛnərdʒi/ |
năng lượng sạch |
Many companies invest in clean energy projects. (Nhiều công ty đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.) |
|
go green |
/ɡoʊ ɡriːn/ |
sống xanh, bảo vệ môi trường |
Our office is trying to go green by using less paper. (Văn phòng của chúng tôi đang cố gắng sống xanh bằng cách sử dụng ít giấy hơn.) |
|
public awareness campaign |
/ˈpʌblɪk əˈwɛrnəs kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng |
The city launched a public awareness campaign on recycling. (Thành phố đã phát động chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tái chế.) |
|
environmental protection agency |
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtɛkʃən ˈeɪdʒənsi/ |
cơ quan bảo vệ môi trường |
The Environmental Protection Agency monitors pollution levels. (Cơ quan Bảo vệ Môi trường giám sát mức độ ô nhiễm.) |
|
energy-saving device |
/ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋ dɪˈvaɪs/ |
thiết bị tiết kiệm năng lượng |
The company installed energy-saving devices in all offices. (Công ty đã lắp đặt thiết bị tiết kiệm năng lượng ở tất cả văn phòng.) |
|
clean-up campaign |
/ˈkliːn ʌp kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch dọn dẹp môi trường |
Volunteers joined the beach clean-up campaign. (Tình nguyện viên đã tham gia chiến dịch dọn dẹp bãi biển.) |
|
plastic waste |
/ˈplæstɪk weɪst/ |
rác thải nhựa |
Plastic waste is a growing environmental issue. (Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng.) |
|
renewable investment |
/rɪˈnjuːəbl ɪnˈvɛstmənt/ |
đầu tư năng lượng tái tạo |
There has been a rise in renewable investments worldwide. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo đang gia tăng trên toàn thế giới.) |
|
natural disaster |
/ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/ |
thảm họa thiên nhiên |
Floods and earthquakes are common natural disasters. (Lũ lụt và động đất là những thảm họa thiên nhiên phổ biến.) |
|
eco-system |
/ˈiːkoʊ ˌsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
Deforestation destroys natural ecosystems. (Nạn phá rừng phá hủy các hệ sinh thái tự nhiên.) |
II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất giúp người học ghi nhớ lâu và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như làm bài thi TOEIC, IELTS hoặc giao tiếp hàng ngày. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc nhóm các từ theo chủ đề giúp người học dễ dàng liên hệ, hình dung và sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Bước 1: Chọn chủ đề phù hợp với mục tiêu
Trước tiên, người học cần xác định rõ mục tiêu học tiếng Anh của mình. Ví dụ:
- Nếu bạn chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, nên ưu tiên các chủ đề như Office, Business, Travel, Environment.
- Nếu bạn học để giao tiếp, hãy chọn các chủ đề như Daily Life, Food, Shopping, Hobbies.
Đồng thời, bạn nên đặt mục tiêu cụ lý tưởng là 5-10 từ mới mỗi ngày, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.
Bước 2: Học theo nhóm từ có liên quan
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm từ hoặc cụm từ có liên quan đến nhau. Ví dụ, trong chủ đề Environment, bạn có thể học nhóm:
- Pollution (ô nhiễm),
- Waste (rác thải),
- Recycle (tái chế),
- Sustainable development (phát triển bền vững).
Việc học theo nhóm giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ lâu hơn.
Bước 3: Kết hợp hình ảnh, âm thanh và ví dụ
Người học nên luôn ghi chép từ mới kèm theo câu ví dụ hoàn chỉnh hoặc đoạn văn ngắn. Việc này giúp bạn hiểu được ngữ pháp, cách dùng, và sắc thái nghĩa của từ trong tình huống cụ thể. Ví dụ: Thay vì chỉ học “Commute: đi lại”, bạn nên học: “Many people commute to work by train every day, which is often very tiring.” (Nhiều người đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày, điều này thường rất mệt mỏi.)
Bạn hãy ghi nhớ rằng bộ não sẽ ghi nhớ tốt hơn khi có sự tham gia của nhiều giác quan.
- Thị giác (Visual): Sử dụng Flashcards kèm hình ảnh minh họa, hoặc tạo Sơ đồ Tư duy (Mind Map) để liên kết các từ trong chủ đề bằng màu sắc và nhánh rẽ.
- Thính giác (Auditory): Đọc to từ vựng và câu ví dụ. Ghi âm giọng đọc của mình và nghe lại. Việc này giúp kiểm tra phát âm và tạo ấn tượng âm thanh.
- Vận động (Kinaesthetic): Viết tay từ vựng ra sổ ghi chép nhiều lần. Hành động viết tay đã được chứng minh là giúp củng cố kết nối thần kinh tốt hơn so với gõ máy.
Bước 4: Ứng dụng từ vựng vào thực tế
Sau khi học, hãy áp dụng ngay vào viết câu, nói chuyện, hoặc làm bài tập. Bạn có thể thử:
- Viết một đoạn ngắn 5-7 câu về chủ đề vừa học.
- Tự đặt câu hỏi và trả lời.
- Dùng từ vựng mới khi xem phim, nghe podcast hoặc nói chuyện với bạn bè.
Bước 5: Ôn tập định kỳ
Học từ mới mà không ôn lại sẽ khiến bạn quên nhanh. Hãy lên kế hoạch ôn tập sau 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng bằng cách tận dụng Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)
|
Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks] 1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading. 2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing. 3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài. 4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế. 6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết |
Lời kết
Hy vọng với danh sách từ vựng TOEIC chủ đề Môi trường mà bạn vừa học, việc đọc hiểu và nghe các đoạn hội thoại trong kỳ thi TOEIC sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Đừng quên, học từ vựng chỉ thật sự hiệu quả khi bạn luyện tập thường xuyên qua ví dụ, bài nghe và đoạn văn thực tế. Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay để vừa nâng cao vốn từ, vừa bảo vệ “môi trường tiếng Anh” của riêng mình nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment