Chủ đề Facility (Cơ sở vật chất) là một trong những nội dung quen thuộc trong bài thi TOEIC, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như văn phòng, khách sạn hay nhà máy. Việc nắm vững từ vựng thuộc chủ đề này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng đọc - nghe cũng như tăng khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp các từ vựng TOEIC chủ đề Facility theo từng nhóm kèm nghĩa và ví dụ cụ thể, giúp việc học trở nên dễ hiểu và hiệu quả hơn.
I. Từ vựng TOEIC chủ đề Facility
1. Danh từ TOEIC chủ đề Facility
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Access |
/ˈækses/ |
quyền sử dụng |
Employees have access to the gym. (Nhân viên có quyền sử dụng phòng gym.) |
|
Accommodation |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
chỗ ở |
The company provides accommodation. (Công ty cung cấp chỗ ở.) |
|
Amenity |
/əˈmiːnəti/ |
tiện nghi |
The hotel offers modern amenities. (Khách sạn cung cấp tiện nghi hiện đại.) |
|
Building |
/ˈbɪldɪŋ/ |
tòa nhà |
The building is newly constructed. (Tòa nhà mới được xây.) |
|
Cafeteria |
/ˌkæfəˈtɪəriə/ |
căng tin |
Staff eat in the cafeteria. (Nhân viên ăn ở căng tin.) |
|
Capacity |
/kəˈpæsəti/ |
sức chứa |
The hall has a capacity of 500. (Hội trường chứa được 500 người.) |
|
Corridor |
/ˈkɒrɪdɔːr/ |
hành lang |
The corridor is very long. (Hành lang rất dài.) |
|
Equipment |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
thiết bị |
The equipment is expensive. (Thiết bị rất đắt.) |
|
Facility |
/fəˈsɪləti/ |
cơ sở vật chất |
The facility is well maintained. (Cơ sở được bảo trì tốt.) |
|
Generator |
/ˈdʒenəreɪtər/ |
máy phát điện |
The generator works during outages. (Máy phát hoạt động khi mất điện.) |
|
Infrastructure |
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ |
cơ sở hạ tầng |
The infrastructure needs upgrading. (Cơ sở hạ tầng cần nâng cấp.) |
|
Installation |
/ˌɪnstəˈleɪʃn/ |
sự lắp đặt |
Installation takes two days. (Việc lắp đặt mất 2 ngày.) |
|
Lighting |
/ˈlaɪtɪŋ/ |
hệ thống chiếu sáng |
The lighting is energy-saving. (Hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện.) |
|
Maintenance |
/ˈmeɪntənəns/ |
bảo trì |
Regular maintenance is required. (Cần bảo trì thường xuyên.) |
|
Office |
/ˈɒfɪs/ |
văn phòng |
The office is spacious. (Văn phòng rộng rãi.) |
|
Parking lot |
/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ |
bãi đỗ xe |
The parking lot is full. (Bãi xe đã đầy.) |
|
Premises |
/ˈpremɪsɪz/ |
khuôn viên |
Smoking is banned on the premises. (Cấm hút thuốc trong khuôn viên.) |
|
Renovation |
/ˌrenəˈveɪʃn/ |
cải tạo |
Renovation starts next week. (Việc cải tạo bắt đầu tuần tới.) |
|
Restroom |
/ˈrestruːm/ |
nhà vệ sinh |
The restroom is on the second floor. (Nhà vệ sinh ở tầng 2.) |
|
Security |
/sɪˈkjʊərəti/ |
an ninh |
Security is very strict. (An ninh rất nghiêm ngặt.) |
|
Storage |
/ˈstɔːrɪdʒ/ |
kho |
Storage space is limited. (Không gian kho có hạn.) |
|
Structure |
/ˈstrʌktʃər/ |
cấu trúc |
The structure is stable. (Kết cấu rất vững.) |
|
Utility |
/juːˈtɪləti/ |
tiện ích |
Utilities include water and electricity. (Tiện ích gồm nước và điện.) |
|
Ventilation |
/ˌventɪˈleɪʃn/ |
thông gió |
Good ventilation is important. (Thông gió tốt rất quan trọng.) |
|
Warehouse |
/ˈwerhaʊs/ |
nhà kho |
Goods are stored in the warehouse. (Hàng được lưu trong kho.) |

Từ vựng TOEIC chủ đề Facility
2. Động từ TOEIC chủ đề Facility
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Access |
/ˈækses/ |
truy cập |
Staff can access the system. (Nhân viên có thể truy cập hệ thống.) |
|
Allocate |
/ˈæləkeɪt/ |
phân bổ |
The manager allocates rooms. (Quản lý phân phòng.) |
|
Build |
/bɪld/ |
xây dựng |
They build a new office. (Họ xây văn phòng mới.) |
|
Clean |
/kliːn/ |
dọn dẹp |
Workers clean the facility daily. (Công nhân dọn mỗi ngày.) |
|
Construct |
/kənˈstrʌkt/ |
xây dựng |
They construct a factory. (Họ xây nhà máy.) |
|
Design |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
Engineers design the layout. (Kỹ sư thiết kế bố cục.) |
|
Equip |
/ɪˈkwɪp/ |
trang bị |
The lab is equipped with tools. (Phòng lab được trang bị thiết bị.) |
|
Expand |
/ɪkˈspænd/ |
mở rộng |
The company expands its office. (Công ty mở rộng văn phòng.) |
|
Install |
/ɪnˈstɔːl/ |
lắp đặt |
They install new machines. (Họ lắp máy mới.) |
|
Inspect |
/ɪnˈspekt/ |
kiểm tra |
Staff inspect the building. (Nhân viên kiểm tra tòa nhà.) |
|
Maintain |
/meɪnˈteɪn/ |
bảo trì |
They maintain the system. (Họ bảo trì hệ thống.) |
|
Manage |
/ˈmænɪdʒ/ |
quản lý |
She manages the facility. (Cô ấy quản lý cơ sở vật chất.) |
|
Monitor |
/ˈmɒnɪtər/ |
giám sát |
Cameras monitor activities. (Camera giám sát hoạt động.) |
|
Operate |
/ˈɒpəreɪt/ |
vận hành |
They operate the plant. (Họ vận hành nhà máy.) |
|
Organize |
/ˈɔːrɡənaɪz/ |
sắp xếp |
Staff organize equipment. (Nhân viên sắp xếp thiết bị.) |
|
Provide |
/prəˈvaɪd/ |
cung cấp |
The hotel provides services. (Khách sạn cung cấp dịch vụ.) |
|
Renovate |
/ˈrenəveɪt/ |
cải tạo |
They renovate the office. (Họ cải tạo văn phòng.) |
|
Repair |
/rɪˈper/ |
sửa chữa |
Workers repair the system. (Công nhân sửa hệ thống.) |
|
Replace |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
They replace old equipment. (Họ thay thiết bị cũ.) |
|
Secure |
/sɪˈkjʊər/ |
đảm bảo an ninh |
Guards secure the building. (Bảo vệ đảm bảo an ninh.) |
|
Service |
/ˈsɜːrvɪs/ |
bảo dưỡng |
Technicians service machines. (Kỹ thuật viên bảo dưỡng máy.) |
|
Store |
/stɔːr/ |
lưu trữ |
They store goods here. (Họ lưu hàng ở đây.) |
|
Supply |
/səˈplaɪ/ |
cung cấp |
The company supplies water. (Công ty cung cấp nước.) |
|
Upgrade |
/ʌpˈɡreɪd/ |
nâng cấp |
They upgrade the system. (Họ nâng cấp hệ thống.) |
|
Utilize |
/ˈjuːtəlaɪz/ |
sử dụng |
We utilize all space. (Chúng tôi tận dụng mọi không gian.) |
3. Tính từ TOEIC chủ đề Facility
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Accessible |
/əkˈsesəbl/ |
dễ tiếp cận |
The building is accessible. (Tòa nhà dễ tiếp cận.) |
|
Advanced |
/ədˈvænst/ |
hiện đại |
The system is advanced. (Hệ thống hiện đại.) |
|
Available |
/əˈveɪləbl/ |
có sẵn |
Facilities are available 24/7. (Cơ sở mở 24/7.) |
|
Clean |
/kliːn/ |
sạch sẽ |
The office is clean. (Văn phòng sạch.) |
|
Convenient |
/kənˈviːniənt/ |
tiện lợi |
The location is convenient. (Vị trí tiện lợi.) |
|
Efficient |
/ɪˈfɪʃnt/ |
hiệu quả |
The system is efficient. (Hệ thống hiệu quả.) |
|
Equipped |
/ɪˈkwɪpt/ |
được trang bị |
The lab is well equipped. (Phòng lab được trang bị tốt.) |
|
Functional |
/ˈfʌŋkʃənl/ |
hoạt động tốt |
The design is functional. (Thiết kế hữu dụng.) |
|
Modern |
/ˈmɒdn/ |
hiện đại |
The building is modern. (Tòa nhà hiện đại.) |
|
Spacious |
/ˈspeɪʃəs/ |
rộng rãi |
The room is spacious. (Phòng rộng.) |
|
Secure |
/sɪˈkjʊər/ |
an toàn |
The area is secure. (Khu vực an toàn.) |
|
Safe |
/seɪf/ |
an toàn |
The facility is safe. (Cơ sở an toàn.) |
|
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
đáng tin cậy |
The system is reliable. (Hệ thống đáng tin.) |
|
Renovated |
/ˈrenəveɪtɪd/ |
đã cải tạo |
The office is renovated. (Văn phòng đã cải tạo.) |
|
Noisy |
/ˈnɔɪzi/ |
ồn ào |
The factory is noisy. (Nhà máy ồn.) |
|
Quiet |
/ˈkwaɪət/ |
yên tĩnh |
The office is quiet. (Văn phòng yên tĩnh.) |
|
Limited |
/ˈlɪmɪtɪd/ |
hạn chế |
Space is limited. (Không gian hạn chế.) |
|
Large-scale |
/ˈlɑːrdʒ skeɪl/ |
quy mô lớn |
It is a large-scale project. (Dự án quy mô lớn.) |
|
Industrial |
/ɪnˈdʌstriəl/ |
công nghiệp |
Industrial facilities are nearby. (Có công trình công nghiệp gần đó.) |
|
High-tech |
/ˌhaɪ ˈtek/ |
công nghệ cao |
The lab is high-tech. (Phòng lab công nghệ cao.) |
|
Energy-efficient |
/ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt/ |
tiết kiệm năng lượng |
The building is energy-efficient. (Tòa nhà tiết kiệm năng lượng.) |
|
Durable |
/ˈdjʊərəbl/ |
bền |
The materials are durable. (Vật liệu bền.) |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
đông đúc |
The area is crowded. (Khu vực đông.) |
|
Central |
/ˈsentrəl/ |
trung tâm |
The office is central. (Văn phòng ở trung tâm.) |
|
Automated |
/ˈɔːtəmeɪtɪd/ |
tự động hóa |
The system is automated. (Hệ thống tự động.) |
II. Collocations và Idioms chủ đề Facility
1. Collocations chủ đề Facility
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Access control |
n |
/ˈækses kənˈtrəʊl/ |
kiểm soát truy cập |
The building uses access control. (Tòa nhà dùng hệ thống kiểm soát truy cập.) |
|
Building maintenance |
n |
/ˈbɪldɪŋ ˈmeɪntənəns/ |
bảo trì tòa nhà |
Building maintenance is scheduled monthly. (Việc bảo trì diễn ra hàng tháng.) |
|
Carry out repairs |
v |
/ˈkæri aʊt rɪˈpeəz/ |
tiến hành sửa chữa |
Workers carry out repairs quickly. (Công nhân tiến hành sửa chữa nhanh.) |
|
Clean facilities |
v |
/kliːn fəˈsɪlətiz/ |
dọn dẹp cơ sở |
Staff clean facilities daily. (Nhân viên dọn dẹp hàng ngày.) |
|
Conference facility |
n |
/ˈkɒnfərəns fəˈsɪləti/ |
cơ sở hội nghị |
The hotel has a conference facility. (Khách sạn có phòng hội nghị.) |
|
Construction site |
n |
/kənˈstrʌkʃn saɪt/ |
công trường |
Safety rules apply at the construction site. (Có quy định an toàn tại công trường.) |
|
Emergency exit |
n |
/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/ |
lối thoát hiểm |
Use the emergency exit in case of fire. (Dùng lối thoát khi có cháy.) |
|
Energy-efficient system |
n |
/ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt ˈsɪstəm/ |
hệ thống tiết kiệm năng lượng |
The building uses an energy-efficient system. (Tòa nhà dùng hệ thống tiết kiệm điện.) |
|
Facility management |
n |
/fəˈsɪləti ˈmænɪdʒmənt/ |
quản lý cơ sở |
He works in facility management. (Anh ấy làm quản lý cơ sở.) |
|
Fire safety system |
n |
/ˈfaɪə ˈseɪfti ˈsɪstəm/ |
hệ thống phòng cháy |
The fire safety system is modern. (Hệ thống PCCC hiện đại.) |
|
Install equipment |
v |
/ɪnˈstɔːl ɪˈkwɪpmənt/ |
lắp đặt thiết bị |
They install equipment next week. (Họ lắp thiết bị tuần tới.) |
|
Keep facilities clean |
v |
/kiːp fəˈsɪlətiz kliːn/ |
giữ cơ sở sạch |
Staff must keep facilities clean. (Nhân viên phải giữ cơ sở vật chất sạch sẽ.) |
|
Maintenance schedule |
n |
/ˈmeɪntənəns ˈskedʒuːl/ |
lịch bảo trì |
Follow the maintenance schedule. (Tuân theo lịch bảo trì.) |
|
Office complex |
n |
/ˈɒfɪs ˈkɒmpleks/ |
khu văn phòng |
The office complex is large. (Khu văn phòng lớn.) |
|
On-site facilities |
n |
/ˌɒn ˈsaɪt fəˈsɪlətiz/ |
tiện ích tại chỗ |
The company offers on-site facilities. (Công ty có tiện ích tại chỗ.) |
|
Parking facility |
n |
/ˈpɑːrkɪŋ fəˈsɪləti/ |
bãi đỗ xe |
The parking facility is underground. (Bãi xe dưới tầng hầm.) |
|
Provide facilities |
v |
/prəˈvaɪd fəˈsɪlətiz/ |
cung cấp cơ sở |
The company provides facilities. (Công ty cung cấp cơ sở vật chất.) |
|
Renovation project |
n |
/ˌrenəˈveɪʃn ˈprɒdʒekt/ |
dự án cải tạo |
The renovation project starts soon. (Dự án sắp bắt đầu.) |
|
Safety regulations |
n |
/ˈseɪfti ˌreɡjuˈleɪʃnz/ |
quy định an toàn |
Follow safety regulations. (Tuân thủ quy định.) |
|
Security system |
n |
/sɪˈkjʊərəti ˈsɪstəm/ |
hệ thống an ninh |
The security system is upgraded. (Hệ thống an ninh được nâng cấp.) |
|
Storage space |
n |
/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ |
không gian lưu trữ |
Storage space is limited. (Kho lưu trữ hạn chế.) |
|
Upgrade facilities |
v |
/ʌpˈɡreɪd fəˈsɪlətiz/ |
nâng cấp cơ sở |
They upgrade facilities regularly. (Họ nâng cấp thường xuyên.) |
|
Use public facilities |
v |
/juːz ˈpʌblɪk fəˈsɪlətiz/ |
sử dụng tiện ích công cộng |
Citizens use public facilities. (Người dân sử dụng tiện ích.) |
|
Waste management system |
n |
/weɪst ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ |
hệ thống xử lý rác |
The waste management system is efficient. (Hệ thống xử lý rác hiệu quả.) |
|
Workplace environment |
n |
/ˈwɜːrkpleɪs ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường làm việc |
A good workplace environment boosts productivity. (Môi trường tốt tăng năng suất.) |
2. Idioms chủ đề Facility
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
All under one roof |
/ɔːl ˈʌndər wʌn ruːf/ |
tất cả trong cùng một địa điểm |
Everything is under one roof. (Mọi thứ đều được tập trung tại cùng một địa điểm.) |
|
Back to square one |
/bæk tə skweə wʌn/ |
quay lại vạch xuất phát |
The project is back to square one. (Dự án phải quay lại từ vạch xuất phát.) |
|
Build from the ground up |
/bɪld frəm ðə ɡraʊnd ʌp/ |
xây dựng từ con số 0 |
They built the system from the ground up. (Họ xây dựng hệ thống từ con số 0.) |
|
By the book |
/baɪ ðə bʊk/ |
theo đúng quy trình / quy định |
Work must be done by the book. (Công việc phải được thực hiện đúng quy trình.) |
|
Cut corners |
/kʌt ˈkɔːrnərz/ |
làm qua loa để tiết kiệm |
Don’t cut corners in construction. (Đừng làm qua loa trong xây dựng.) |
|
Down to the wire |
/daʊn tə ðə ˈwaɪər/ |
sát giờ chót / sát deadline |
The renovation went down to the wire. (Việc cải tạo diễn ra sát giờ chót.) |
|
Get off the ground |
/ɡet ɒf ðə ɡraʊnd/ |
khởi đầu thuận lợi |
The project got off the ground. (Dự án đã khởi đầu thuận lợi.) |
|
Get the ball rolling |
/ɡet ðə bɔːl ˈrəʊlɪŋ/ |
bắt đầu triển khai |
Let’s get the ball rolling. (Hãy bắt đầu triển khai thôi.) |
|
Go the extra mile |
/ɡəʊ ði ˈekstrə maɪl/ |
nỗ lực hơn mong đợi |
Staff go the extra mile. (Nhân viên luôn nỗ lực vượt mong đợi.) |
|
In good shape |
/ɪn ɡʊd ʃeɪp/ |
trong tình trạng tốt |
The building is in good shape. (Tòa nhà đang trong tình trạng tốt.) |
|
In the works |
/ɪn ðə wɜːrks/ |
đang được triển khai |
A new system is in the works. (Một hệ thống mới đang được triển khai.) |
|
Keep things running |
/kiːp θɪŋz ˈrʌnɪŋ/ |
duy trì hoạt động ổn định |
Maintenance keeps things running. (Bảo trì giúp mọi thứ vận hành ổn định.) |
|
Make room for |
/meɪk ruːm fɔːr/ |
dành chỗ cho |
Make room for new equipment. (Hãy dành chỗ cho thiết bị mới.) |
|
On the right track |
/ɒn ðə raɪt træk/ |
đi đúng hướng |
The upgrade is on the right track. (Quá trình nâng cấp đang đi đúng hướng.) |
|
Out of order |
/aʊt əv ˈɔːrdər/ |
bị hỏng / không hoạt động |
The elevator is out of order. (Thang máy đang bị hỏng.) |
|
Run like clockwork |
/rʌn laɪk ˈklɒkwɜːrk/ |
vận hành trơn tru |
The system runs like clockwork. (Hệ thống vận hành rất trơn tru.) |
|
Take shape |
/teɪk ʃeɪp/ |
dần thành hình |
The project is taking shape. (Dự án đang dần thành hình.) |
|
The nuts and bolts |
/ðə nʌts ənd bəʊlts/ |
phần cốt lõi |
Learn the nuts and bolts. (Hãy nắm vững những phần cốt lõi.) |
|
Up and running |
/ʌp ənd ˈrʌnɪŋ/ |
đi vào hoạt động ổn định |
The facility is up and running. (Cơ sở đã đi vào hoạt động ổn định.) |
|
Work around the clock |
/wɜːrk əˈraʊnd ðə klɒk/ |
làm việc suốt ngày đêm |
Workers worked around the clock. (Công nhân làm việc suốt ngày đêm.) |
|
Work in progress |
/wɜːrk ɪn ˈprɒɡres/ |
đang trong quá trình hoàn thiện |
The site is a work in progress. (Công trình vẫn đang hoàn thiện.) |
|
Work out the details |
/wɜːrk aʊt ðə ˈdiːteɪlz/ |
hoàn thiện chi tiết |
They worked out the details. (Họ đã hoàn thiện các chi tiết.) |
|
Zero in on |
/ˈzɪərəʊ ɪn ɒn/ |
tập trung chính xác vào |
They zero in on problems. (Họ tập trung vào các vấn đề chính.) |
III. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
|
Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks] 1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading. 2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing. 3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài. 4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế. 6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết. |
Lời kết
Học từ vựng theo chủ đề như Facility sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong bài thi TOEIC cũng như thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên và ôn lại định kỳ để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục TOEIC!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment