“Describe a place you'd like to visit in your free time” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a place you'd like to visit in your free time
You should say:
- Where it is
- What you will do there
- How long you will stay there
- Why you'd like to visit it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
If I were to pick a spot to spend my downtime, my mind immediately jumps to Hoi An Ancient Town. It’s a breathtaking UNESCO World Heritage site tucked away on the central coast of Vietnam, just a stone's throw from the city of Da Nang.
As for what I’d actually get up to there, the list is pretty much endless. I’d probably kick things off by just wandering through those narrow, winding alleys to soak up the vibe of the centuries-old yellow houses and that iconic Japanese Covered Bridge. Since I’m a bit of a foodie, I’d definitely go on a mission to track down the most authentic Cao Lau or a crispy Banh Mi from a local street stall. When evening rolls around, I’d love to hop on a small wooden boat on the Hoai River to release some paper lanterns; the way the glow reflects on the water is just magical and incredibly soothing.
I reckon I’d stay for about three or four days. That’s the sweet spot because it gives you enough time to really sink into the atmosphere without having to rush, and I could even squeeze in a morning at An Bang beach to just lounge around.
The reason I’m so drawn to Hoi An is simply that it feels like stepping back in time. Life there moves at a much slower pace compared to the relentless hustle and bustle of Hanoi. It’s the ultimate spot to disconnect, clear my head, and truly appreciate our country’s cultural heritage. Honestly, just thinking about that serene vibe and the vibrant silk lanterns makes me want to pack my bags right now.
Từ vựng cần lưu ý:
- downtime (n): thời gian nghỉ ngơi, thư giãn
- tuck away (phr v): nằm khuất, cất đi
- a stone's throw from (phr): rất gần với
- get up to (phr v): làm gì đó, tham gia vào việc gì
- kick something off (phr v): bắt đầu cái gì
- wander (v): đi lang thang, dạo quanh
- soak up (phr v): tận hưởng, hấp thụ
- track down (phr v): tìm ra, lần theo dấu vết
- crispy (adj): giòn
- roll around (phr v): đến lúc, xảy ra (về thời gian)
- hop (v): nhảy/chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác
- soothing (adj): nhẹ nhàng, dễ chịu
- squeeze (v): chen vào, ép vào
- lounge around (phr v): nằm dài thư giãn, lười biếng
- be drawn to (phr): bị thu hút bởi
- relentless (adj): không ngừng nghỉ, dai dẳng
- hustle and bustle (n): sự nhộn nhịp, hối hả
- serene (adj): yên bình, thanh tĩnh
- vibrant (adj): sôi động, đầy sức sống
Bài dịch:
Phố cổ Hội An là nơi đầu tiên hiện lên trong đầu tôi mỗi khi nghĩ đến một địa điểm để thư giãn và tận hưởng thời gian rảnh. Đây là một di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, nằm ở miền Trung Việt Nam, cách thành phố Đà Nẵng không xa.
Về những hoạt động tôi muốn làm ở đó thì gần như là vô tận. Có lẽ tôi sẽ bắt đầu bằng việc đi dạo qua những con hẻm nhỏ quanh co để tận hưởng vẻ đẹp cổ kính của những ngôi nhà vàng hàng trăm năm tuổi và ngắm nhìn Chùa Cầu mang tính biểu tượng. Vì tôi là một người khá mê ẩm thực nên chắc chắn tôi sẽ dành thời gian tìm thử một tô Cao Lầu đúng vị hoặc một ổ bánh mì giòn rụm từ các quầy hàng địa phương. Khi trời tối, tôi rất muốn ngồi trên một chiếc thuyền gỗ nhỏ dọc theo sông Hoài để thả đèn hoa đăng; ánh sáng phản chiếu lung linh trên mặt nước tạo nên một khung cảnh vô cùng huyền ảo và yên bình.
Tôi nghĩ mình sẽ ở đó khoảng ba hoặc bốn ngày. Khoảng thời gian đó vừa đủ để thực sự hòa mình vào bầu không khí nơi đây mà không cảm thấy vội vã, và tôi thậm chí còn có thể dành một buổi sáng ở bãi biển An Bàng chỉ để thư giãn và tận hưởng không khí biển.
Lý do tôi đặc biệt yêu thích Hội An đơn giản là vì nơi này mang lại cảm giác như được quay ngược thời gian. Cuộc sống ở đó diễn ra chậm rãi hơn rất nhiều so với nhịp sống hối hả và bận rộn của Hà Nội. Đây thực sự là nơi lý tưởng để tôi tạm rời xa áp lực, thư giãn đầu óc và cảm nhận sâu sắc hơn về vẻ đẹp văn hóa truyền thống của đất nước. Thành thật mà nói, chỉ cần nghĩ đến khung cảnh yên bình cùng những chiếc đèn lồng đầy màu sắc thôi cũng đủ khiến tôi muốn xách vali lên và đi ngay lập tức.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Why do some people prefer to travel in their own country rather than going abroad?
Tại sao một số người lại thích du lịch trong nước hơn là đi du lịch nước ngoài?
Bài mẫu:
“Domestic travel is often far more convenient and budget-friendly for the average person. Many people choose to explore local gems because they want to avoid the hassle of visa applications or language barriers, and staying within borders allows them to discover hidden spots they might have overlooked. Vietnam has an incredibly diverse landscape that caters to every taste. Exploring one's own heritage can be a deeply rewarding experience.”
Từ vựng:
- budget-friendly (adj): giá cả phải chăng
- gem (n): nơi/vật tuyệt vời nhưng ít người biết đến
- hassle (n): sự phiền phức
- hidden spot (n): địa điểm bí mật, ít người biết
- overlook (v): bỏ qua, không chú ý đến
- cater to (phr v): đáp ứng, phục vụ nhu cầu của
Bài dịch:
Du lịch trong nước thường tiện lợi và tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều đối với đa số mọi người. Nhiều người lựa chọn khám phá những điểm đến trong nước vì họ muốn tránh sự phiền phức của việc xin visa hay rào cản ngôn ngữ, và việc du lịch trong nước cũng giúp họ khám phá những địa điểm thú vị mà trước đây có thể đã bỏ lỡ. Việt Nam sở hữu cảnh quan vô cùng đa dạng, phù hợp với nhiều sở thích khác nhau. Việc khám phá chính quê hương và văn hóa của mình cũng có thể mang lại một trải nghiệm vô cùng ý nghĩa.
2.2. Some people don't like to travel abroad. Why?
Một số người không thích đi du lịch nước ngoài. Tại sao?
Bài mẫu:
“Stepping out of one's comfort zone can be quite daunting for certain individuals. They might feel overwhelmed by the prospect of navigating unfamiliar cultures or dealing with long-haul flights, so they prefer the predictability of staying close to home. Safety concerns and the high cost of international insurance also play a significant role in this decision. Some people simply find peace in environments where they already know the local customs.”
Từ vựng:
- step out of one's comfort zone (phr): bước ra khỏi vùng an toàn
- daunting (adj): đáng sợ, khiến nản lòng
- prospect (n): triển vọng, khả năng xảy ra
- navigate (v): xoay xở, thích nghi, định hướng
- predictability (n): tính dễ đoán, sự ổn định có thể đoán trước
Bài dịch:
Việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân có thể là một điều khá đáng sợ đối với một số người. Họ có thể cảm thấy choáng ngợp trước ý nghĩ phải thích nghi với những nền văn hóa xa lạ hoặc phải trải qua những chuyến bay đường dài, vì vậy họ thường thích sự quen thuộc và ổn định khi ở gần nhà hơn. Ngoài ra, những lo ngại về an toàn cũng như chi phí cao của bảo hiểm du lịch quốc tế đóng vai trò khá quan trọng trong quyết định này. Một số người đơn giản chỉ cảm thấy thoải mái và bình yên hơn khi ở trong môi trường mà họ đã quen thuộc với phong tục và lối sống địa phương.
2.3. Why do people choose to travel or live abroad?
Tại sao mọi người lại chọn đi du lịch hoặc sinh sống ở nước ngoài?
Bài mẫu:
“Venturing into foreign lands offers an unparalleled opportunity for personal growth and cultural immersion. While some move overseas to seek better career prospects or higher education, others are simply driven by a sense of wanderlust and a desire to see the world from a fresh perspective. Living in a different country forces you to adapt, and it certainly broadens your horizons in ways that staying home never could. It is a life-changing journey for many.”
Từ vựng:
- venture into (phr v): dấn thân vào
- unparalleled (adj): không gì sánh bằng
- immersion (n): sự đắm mình hoàn toàn
- career prospect (n): triển vọng nghề nghiệp
- wanderlust (n): niềm đam mê du lịch
- broaden one's horizons (phr): mở mang tầm nhìn
Bài dịch:
Việc đặt chân đến những vùng đất xa lạ mang lại cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển bản thân và trải nghiệm văn hóa sâu sắc. Trong khi một số người ra nước ngoài để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn hoặc theo đuổi nền giáo dục chất lượng cao, thì những người khác lại đơn giản bị thôi thúc bởi niềm đam mê khám phá và mong muốn nhìn thế giới dưới một góc nhìn mới mẻ hơn. Sống ở một quốc gia khác buộc con người phải thích nghi với môi trường mới, và điều đó chắc chắn sẽ mở rộng tầm nhìn theo cách mà việc chỉ ở quê nhà khó có thể mang lại. Đối với nhiều người, đây thực sự là một hành trình có thể thay đổi cả cuộc đời.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a place you'd like to visit in your free time” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment