“Describe an occasion when you got up extremely early” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe an occasion when you got up extremely early
You should say:
- When this happened
- What you needed to do on that day
- Who you were with
And how you felt about getting up early on that day.
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a time I had to wake up at what I’d call the crack of dawn. This happened about two years ago during a summer trip to Da Lat with my extended family. We had planned a cloud hunting excursion at Da Phu Hill, which is a popular activity for young travelers in Vietnam.
To catch the breathtaking view of the mist rolling over the valley, we had to reach the summit before the sun started to peek over the horizon. My alarm went off at roughly 3:30 AM, and I have to admit, dragging myself out of bed was a massive struggle because I’m typically a night owl. I was with my cousins and a local guide who knew the terrain. We had to navigate some fairly treacherous, winding paths in the pitch black, illuminated only by our flashlights. It was biting cold, which was quite a shock to the system compared to the sweltering heat of the city.
Initially, I felt incredibly groggy and, quite frankly, a bit irritable due to the lack of sleep. However, once we reached the peak and witnessed the sea of white clouds beneath us, all that exhaustion just evaporated. The scenery was absolutely serene, and seeing the first light of day hit the pine trees was a once-in-a-lifetime experience. It really taught me that while I value my sleep, the rewards of being an early bird can be truly spectacular if the destination is right.
Từ vựng cần lưu ý:
- excursion (n): chuyến đi ngắn, chuyến tham quan
- activity (n): hoạt động
- summit (n): đỉnh núi
- horizon (n): đường chân trời
- struggle (n): sự khó khăn, vật lộn
- guide (n): hướng dẫn viên
- terrain (n): địa hình
- treacherous (adj): nguy hiểm
- sweltering (adj): nóng bức oi ả
- groggy (adj): uể oải, ngái ngủ
- exhaustion (n): sự kiệt sức
- serene (adj): yên bình
- experience (n): trải nghiệm
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một lần tôi phải thức dậy vào thời điểm mà tôi gọi là tờ mờ sáng. Điều này xảy ra khoảng hai năm trước trong chuyến du lịch mùa hè đến Đà Lạt cùng đại gia đình của tôi. Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến săn mây tại đồi Đa Phú, một hoạt động rất phổ biến đối với giới trẻ ở Việt Nam.
Để ngắm được khung cảnh ngoạn mục của làn sương phủ trên thung lũng, chúng tôi phải đến đỉnh đồi trước khi mặt trời bắt đầu ló dạng phía chân trời. Chuông báo thức reo lúc khoảng 3 giờ 30 sáng, và tôi phải thừa nhận rằng việc kéo bản thân ra khỏi giường thực sự là một thử thách lớn vì tôi vốn là cú đêm. Tôi đi cùng các anh chị em họ và một hướng dẫn viên địa phương rất am hiểu địa hình. Chúng tôi phải di chuyển qua những con đường ngoằn ngoèo khá nguy hiểm trong bóng tối đen như mực, chỉ được chiếu sáng bằng đèn pin. Trời lạnh cắt da cắt thịt, hoàn toàn trái ngược với cái nóng oi bức của thành phố.
Ban đầu, tôi cảm thấy cực kỳ uể oải và thành thật mà nói là hơi cáu kỉnh vì thiếu ngủ. Tuy nhiên, khi chúng tôi lên đến đỉnh núi và chứng kiến biển mây trắng bên dưới, mọi sự mệt mỏi dường như tan biến hoàn toàn. Khung cảnh thực sự yên bình, và việc nhìn ánh bình minh đầu tiên chiếu lên những hàng thông là một trải nghiệm có một không hai. Điều đó khiến tôi nhận ra rằng mặc dù tôi rất quý giấc ngủ của mình, nhưng phần thưởng của việc dậy sớm đôi khi thật sự tuyệt vời nếu điểm đến xứng đáng.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Why do people get up early?
Tại sao mọi người dậy sớm?
Bài mẫu:
Many individuals choose to rise at daybreak to maximize their productivity before the daily grind begins. They often find that the morning offers a tranquil environment for exercise or meditation, and this stillness allows them to focus without the typical distractions of phone calls or emails. Early risers generally believe that getting a head start on their to-do list leads to a more structured and successful day.
Từ vựng:
- productivity (n): năng suất
- tranquil (adj): yên bình
- distraction (n): sự xao nhãng
- structured (adj): có tổ chức
Bài dịch:
Nhiều người chọn dậy từ lúc bình minh để tối đa hóa năng suất trước khi guồng quay công việc hằng ngày bắt đầu. Họ thường cảm thấy buổi sáng mang lại một môi trường yên tĩnh để tập thể dục hoặc thiền, và sự tĩnh lặng đó giúp họ tập trung mà không bị xao nhãng bởi các cuộc gọi hay email. Những người dậy sớm thường tin rằng bắt đầu công việc sớm sẽ dẫn đến một ngày làm việc có tổ chức và hiệu quả hơn.
2.2. Are there any situations when it's not good to arrive early?
Có tình huống nào mà đến sớm lại không tốt không?
Bài mẫu:
Showing up prematurely to a private social gathering can actually be quite inconsiderate. If you arrive at a friend's dinner party thirty minutes early, you might catch the host mid-preparation, which creates unnecessary pressure and awkwardness for everyone involved. It is usually much better to be punctual or even a few minutes late to such informal events. Respecting the host's preparation time is crucial.
Từ vựng:
- inconsiderate (adj): thiếu tinh tế, không biết ý
- pressure (n): áp lực
- awkwardness (n): sự ngượng ngùng
- punctual (adj): đúng giờ
Bài dịch:
Việc đến quá sớm tại một buổi gặp mặt riêng tư đôi khi có thể bị xem là thiếu tinh tế. Nếu bạn đến bữa tiệc tối của bạn mình sớm hơn ba mươi phút, bạn có thể bắt gặp chủ nhà vẫn đang chuẩn bị, điều này tạo ra áp lực và sự ngượng ngùng không cần thiết cho mọi người. Thông thường, tốt hơn là nên đúng giờ hoặc thậm chí trễ vài phút đối với những sự kiện thân mật như vậy. Tôn trọng thời gian chuẩn bị của chủ nhà là rất quan trọng.
2.3. Is it good to arrive early in any situation?
Có phải trong mọi tình huống thì đến sớm đều tốt không?
Bài mẫu:
In professional or formal contexts, being ahead of schedule is almost always viewed as a sign of reliability and respect. For instance, arriving early for a job interview allows you to compose yourself and settle your nerves, plus it demonstrates your eagerness for the position. Most employers highly value punctuality because it reflects a candidate's organizational skills and discipline. It really sets a positive tone from the very beginning.
Từ vựng:
- reliability (n): sự đáng tin cậy
- eagerness (n): sự háo hức
- punctuality (n): sự đúng giờ
- discipline (n): tính kỷ luật
Bài dịch:
Trong những bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, việc đến sớm hầu như luôn được xem là dấu hiệu của sự đáng tin cậy và tôn trọng. Ví dụ, đến sớm cho một buổi phỏng vấn xin việc cho phép bạn bình tĩnh lại và ổn định tâm lý, đồng thời thể hiện sự háo hức đối với vị trí đó. Hầu hết nhà tuyển dụng đều đánh giá cao sự đúng giờ vì nó phản ánh kỹ năng tổ chức và tính kỷ luật của ứng viên. Điều đó thực sự tạo nên ấn tượng tích cực ngay từ đầu.
2.4. Why do some people stay up late at night?
Tại sao một số người thức khuya?
Bài mẫu:
A significant number of people are night owls who feel that their creative juices only start flowing after dark. They might spend these quiet hours binging on Netflix series or finishing high-priority projects, and they often enjoy the solitude that the nighttime provides. Since the world is finally silent, they can fully immerse themselves in their hobbies without any interruptions. This nocturnal lifestyle eventually becomes a hard habit to break.
Từ vựng:
- solitude (n): sự cô tĩnh, một mình
- immerse (v): đắm chìm
- interruption (n): sự gián đoạn
- nocturnal (adj): thuộc về ban đêm
Bài dịch:
Một số lượng lớn người là “cú đêm”, họ cảm thấy nguồn cảm hứng sáng tạo chỉ thực sự xuất hiện sau khi trời tối. Họ có thể dành những giờ yên tĩnh này để xem hàng loạt phim trên Netflix hoặc hoàn thành các dự án quan trọng, và họ thường thích sự tĩnh lặng mà ban đêm mang lại. Khi thế giới cuối cùng cũng yên lặng, họ có thể hoàn toàn đắm chìm vào sở thích của mình mà không bị gián đoạn. Lối sống về đêm này dần trở thành một thói quen khó bỏ.
2.5. Is it easy to get up early?
Dậy sớm có dễ không?
Bài mẫu:
Waking up early is rarely an effortless task for those who are naturally inclined toward the evening. It requires a tremendous amount of willpower to resist the snooze button when your bed feels exceptionally cozy, so many people struggle to maintain a consistent morning routine. However, once a person establishes a regular sleep schedule, the transition becomes significantly smoother over time. Consistency is definitely the key to success here.
Từ vựng:
- willpower (n): ý chí
- cozy (adj): ấm áp, thoải mái
- consistent (adj): đều đặn, nhất quán
- smoother (adj): dễ dàng hơn, trôi chảy hơn
Bài dịch:
Dậy sớm hiếm khi là điều dễ dàng đối với những người vốn có xu hướng thức khuya. Điều đó đòi hỏi rất nhiều ý chí để không nhấn nút báo lại khi chiếc giường quá ấm áp và dễ chịu, vì vậy nhiều người gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen buổi sáng đều đặn. Tuy nhiên, khi một người thiết lập được lịch ngủ ổn định, quá trình thích nghi sẽ trở nên dễ dàng hơn đáng kể theo thời gian. Sự nhất quán chắc chắn là chìa khóa thành công ở đây.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an occasion when you got up extremely early” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment