Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. Do you like to go to parks?
2. When was the last time you went to the park?
3. Do people in your country often go to parks?
4. What kind of parks and gardens did you like when you were a child?
5. Do you enjoy visiting parks and gardens now?
6. Do you think there should be more parks and gardens in your city?
7. Is there a famous park or garden that you want to visit?
8. Was there a park near your home that you liked to go to when you were a child? What did you do there?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. Do you like to go to parks?
Bạn có thích đi công viên không?
Absolutely. I’m quite fond of visiting parks, mainly because they offer a necessary escape from the city’s hustle and bustle. In a dense urban environment like Hanoi, finding a green space is essential for me to recharge and enjoy some fresh air away from the traffic.
Từ vựng:
- hustle and bustle (n): sự nhộn nhịp, hối hả
- recharge (v): nạp lại năng lượng
Bài dịch:
Chắc chắn rồi. Tôi khá thích đến công viên vì đó là nơi giúp tôi tạm thoát khỏi sự nhộn nhịp và hối hả của thành phố. Trong một môi trường đô thị đông đúc như Hà Nội, việc tìm được không gian xanh là điều cần thiết để tôi nạp lại năng lượng và tận hưởng không khí trong lành tránh xa khói bụi giao thông.
2. When was the last time you went to the park?
Lần gần nhất bạn đi công viên là khi nào?
I actually went just this past weekend. I spent a few hours at a local park near my house to do some light exercise and clear my head. It’s become a weekly ritual for me to help maintain a healthy work-life balance.
Từ vựng:
- ritual (n): thói quen
- work-life balance (n): sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Bài dịch:
Thật ra tôi vừa đi vào cuối tuần trước. Tôi đã dành vài tiếng ở một công viên gần nhà để tập thể dục nhẹ và thư giãn đầu óc. Điều đó dần trở thành một thói quen hằng tuần giúp tôi duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
3. Do people in your country often go to parks?
Người dân ở đất nước của bạn có thường đi công viên không?
“Without a doubt. Parks serve as vital communal hubs in Vietnam. You’ll find that they are constantly occupied; the elderly usually gather for morning calisthenics, while families and young people gravitate there in the evenings to socialize.”
Từ vựng:
- communal hub (n): trung tâm sinh hoạt cộng đồng
- calisthenics (n): bài tập thể dục nhẹ
- gravitate (v): bị thu hút, thường tìm đến
Bài dịch:
Chắc chắn là có. Công viên đóng vai trò như những trung tâm sinh hoạt cộng đồng quan trọng ở Việt Nam. Bạn sẽ thấy nơi này lúc nào cũng đông người; người lớn tuổi thường tụ tập để tập thể dục buổi sáng, còn các gia đình và giới trẻ thì thường tìm đến đó vào buổi tối để giao lưu và thư giãn.
4. What kind of parks and gardens did you like when you were a child?
Bạn đã thích loại công viên và khu vườn nào khi bạn còn là một đứa trẻ?
To be honest, I was a bit of a hyperactive kid, so I used to fancy massive amusement parks with tons of outdoor game booths and exciting rides, like West Lake Water Park in Hanoi. Back then, botanical gardens with just trees and flowers felt a bit tedious to me, as I preferred somewhere I could run around and burn off energy.
Từ vựng:
- hyperactive (adj): tăng động
- fancy (v): thích
- tedious (adj): tẻ nhạ
Bài dịch:
Thành thật mà nói, tôi từng là một đứa trẻ hơi tăng động, vì vậy tôi từng thích mê những công viên giải trí khổng lồ với hàng tấn gian hàng trò chơi ngoài trời và các trò chơi cảm giác mạnh thú vị, giống như Công viên Nước Hồ Tây ở Hà Nội. Hồi đó, những khu vườn bách thảo chỉ có cây và hoa cảm thấy hơi tẻ nhạt đối với tôi, vì tôi mến một nơi nào đó mà tôi có thể chạy nhảy xung quanh và đốt cháy năng lượng hơn.
5. Do you enjoy visiting parks and gardens now?
Hiện tại bạn có thích đi tham quan các công viên và khu vườn không?
Yes, absolutely. Now that I’m older and often bogged down with work and studies, I really appreciate a quiet, green space. Whenever I feel stressed, I love taking a stroll in a local park just to feel the fresh breeze and clear my head. It’s a great way to escape the hustle and bustle of city life.
Từ vựng:
- take a stroll (collocation): đi bộ
Bài dịch:
Có, chắc chắn rồi. Bây giờ khi tôi đã lớn hơn và thường bị ngập đầu trong công việc và học hành, tôi thực sự trân trọng một không gian xanh, yên tĩnh. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy căng thẳng, tôi thích đi dạo trong một công viên địa phương chỉ để cảm nhận làn gió mát lành và làm thông thoáng đầu óc. Đó là một cách tuyệt vời để trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị.
6. Do you think there should be more parks and gardens in your city?
Bạn có nghĩ nên có nhiều công viên và khu vườn hơn ở thành phố của bạn không?
Definitely. Hanoi is incredibly densely populated and concrete jungles are taking over, which means public green spaces are becoming a rarity. I strongly believe the local authorities should invest more in building pocket parks, as they not only improve air quality but also provide residents with a place to exercise and unwind.
Từ vựng:
- take over (phr v): chiếm lĩnh
- rarity (n): hiếm
- unwind (v): thư giãn
Bài dịch:
Chắc chắn rồi. Hà Nội có mật độ dân số cực kỳ đông đúc và các khu rừng bê tông đang chiếm lĩnh, điều đó có nghĩa là các không gian xanh công cộng đang trở thành của hiếm. Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng các cấp chính quyền địa phương nên đầu tư nhiều hơn vào việc xây dựng các công viên bỏ túi (công viên nhỏ), vì chúng không chỉ cải thiện chất lượng không khí mà còn cung cấp cho cư dân một nơi để tập thể dục và thư giãn.
7. Is there a famous park or garden that you want to visit?
Có công viên hoặc khu vườn nổi tiếng nào mà bạn muốn đến thăm không?
I’ve always had my heart set on visiting Central Park in New York. I’ve seen it in countless Hollywood movies, and it looks absolutely stunning, especially with that contrast between the lush greenery and the massive skyscrapers surrounding it. I’d love to experience a peaceful autumn afternoon there.
Từ vựng:
- countless (adj): vô số
Bài dịch:
Mình luôn ấp ủ ước mơ được một lần đặt chân đến Central Park ở New York. Mình đã thấy công viên này trong không biết bao nhiêu bộ phim Hollywood rồi, và nhìn nó thực sự đẹp mê hồn, nhất là sự tương phản giữa mảng xanh mướt mắt với những tòa nhà chọc trời đồ sộ xung quanh. Mình rất muốn được tận hưởng một buổi chiều mùa thu bình yên ở đó.
8. Was there a park near your home that you liked to go to when you were a child? What did you do there?
Hồi nhỏ quanh nhà bạn có công viên nào mà bạn thích đến không? Bạn thường làm gì ở đó?
Yes, there was a small community park just a five-minute walk from my childhood home. My friends and I used to gather there almost every late afternoon to play badminton or ride our bicycles. On top of that, it was our go-to spot for playing hide-and-seek until our parents called us back for dinner.
Từ vựng:
- gather (v): tụ tập
Bài dịch:
Có chứ, hồi nhỏ cách nhà mình chỉ tầm 5 phút đi bộ có một công viên khu dân cư nhỏ xíu. Cứ tầm chiều muộn là lũ bạn với mình lại tụ tập ở đó để đánh cầu lông hoặc đạp xe. Thêm nữa, nơi đây còn là địa bàn lý tưởng để cả đám chơi trốn tìm, chơi quên lối về cho đến khi bố mẹ réo gọi về ăn cơm tối mới chịu thôi.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Parks and Gardens”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment