“Describe a tall building in your town that you like or dislike” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a tall building in your town that you like or dislike
You should say:
- Where this building is
- What it looks like
- What it is used for
And explain why you like or dislike it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about Landmark 81, which is an iconic skyscraper situated in the heart of the Binh Thanh District in Ho Chi Minh City. As the tallest building in Vietnam, it dominates the city skyline and serves as a modern symbol of our country’s rapid economic development.
In terms of its aesthetic, the design is actually inspired by a traditional bundle of bamboo, representing strength and unity in Vietnamese culture. The exterior is clad in sleek glass panels that reflect the sky, and its tiered structure creates a slender, tapering silhouette that looks particularly stunning when illuminated at night. It’s a multi-purpose complex; the lower floors house a high-end shopping mall with an ice rink, while the upper levels consist of luxury apartments, a five-star hotel, and a breathtaking observation deck at the very top.
I personally find this building absolutely captivating. I love the way it blends cultural symbolism with cutting-edge architecture, creating a landmark that feels uniquely Vietnamese yet world-class. Visiting the "Skyview" deck is always a highlight for me because it offers an unparalleled panoramic view of the Saigon River and the urban sprawl below. While some people argue that such massive structures can feel impersonal, I believe Landmark 81 adds a sense of grandeur and pride to our city. It’s not just a feat of engineering; it’s a vibrant hub where people gather to socialize and enjoy the modern lifestyle.
Từ vựng cần lưu ý:
- skyscraper (n): tòa nhà chọc trời
- dominate (v): chiếm ưu thế
- aesthetic (n): thẩm mỹ
- bundle (n): bó
- represent (v): đại diện
- unity (n): sự đoàn kết
- clad (adj): được bao phủ
- sleek (adj): bóng bẩy
- glass panel (n): tấm kính
- tiered (adj): có nhiều tầng/lớp
- slender (adj): mảnh mai
- tapering (adj): thu nhỏ dần
- silhouette (n): hình dáng
- illuminate (v): chiếu sáng
- ice rink (n): sân trượt băng
- breathtaking (adj): ngoạn mục
- captivating (adj): cuốn hút
- blend (v): kết hợp
- cutting-edge (adj): tiên tiến nhất
- unparalleled (adj): vô song
- panoramic (adj): toàn cảnh
- urban sprawl (n): sự đô thị hóa lan rộng
- grandeur (n): sự hùng vĩ
- socialize (v): giao lưu
Bài dịch:
Landmark 81 là một trong những tòa nhà mang tính biểu tượng nhất của Việt Nam, nằm ở trung tâm quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Là tòa nhà cao nhất Việt Nam, nó nổi bật trên đường chân trời của thành phố và được xem như biểu tượng cho sự phát triển kinh tế nhanh chóng của đất nước chúng ta.
Về mặt thiết kế, tòa nhà được lấy cảm hứng từ bó tre truyền thống, tượng trưng cho sức mạnh và tinh thần đoàn kết trong văn hóa Việt Nam. Phần bên ngoài được bao phủ bởi các tấm kính hiện đại phản chiếu bầu trời, còn cấu trúc phân tầng tạo nên dáng vẻ thanh mảnh, vươn cao rất ấn tượng, đặc biệt là khi được thắp sáng vào ban đêm. Đây là một tổ hợp đa chức năng; các tầng dưới là trung tâm thương mại cao cấp với sân trượt băng, trong khi các tầng trên bao gồm căn hộ sang trọng, khách sạn năm sao và đài quan sát tuyệt đẹp ở trên cùng.
Cá nhân tôi thực sự bị cuốn hút bởi công trình này. Tôi thích cách mà nó kết hợp giữa nét đẹp văn hóa truyền thống và kiến trúc hiện đại, tạo nên một biểu tượng vừa rất Việt Nam nhưng cũng đẳng cấp quốc tế. Đối với tôi, trải nghiệm đáng nhớ nhất là ghé thăm khu “Skyview” vì nơi đó mang đến góc nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp ra sông Sài Gòn và khung cảnh đô thị bên dưới. Mặc dù một số người cho rằng những công trình quá đồ sộ có thể tạo cảm giác lạnh lẽo và xa cách, tôi tin rằng Landmark 81 mang lại niềm tự hào và vẻ hoành tráng cho thành phố. Nó không chỉ là một thành tựu về kỹ thuật mà còn là nơi mọi người tụ họp, vui chơi và tận hưởng cuộc sống hiện đại.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What do you think buildings will be like in the future?
Bạn nghĩ các tòa nhà trong tương lai sẽ như thế nào?
Bài mẫu:
“Future architecture will likely prioritize sustainability and high-tech integration to combat environmental challenges. While skyscrapers are currently dominated by steel and glass, I anticipate that tomorrow’s structures will feature self-healing materials and vertical forests to purify urban air. Engineers will design buildings that generate their own renewable energy, and these "living" towers will be governed by sophisticated artificial intelligence. This evolution will fundamentally transform our urban landscapes into greener ecosystems.”
Từ vựng:
- prioritize (v): ưu tiên
- sustainability (n): tính bền vững
- high-tech (adj): công nghệ cao, hiện đại
- integration (n): sự tích hợp, kết hợp
- combat (v): chống lại, đối phó với
- dominate (v): chiếm ưu thế, thống trị
- anticipate (v): dự đoán, mong đợi
- self-healing (adj): tự phục hồi
- vertical forest (n): rừng thẳng đứng (tòa nhà phủ nhiều cây xanh)
- purify (v): thanh lọc, làm sạch
- sophisticated (adj): tinh vi, tiên tiến
Bài dịch:
Trong tương lai, kiến trúc có lẽ sẽ ưu tiên tính bền vững và sự tích hợp công nghệ cao nhằm đối phó với các vấn đề môi trường. Trong khi những tòa nhà chọc trời hiện nay chủ yếu được xây dựng bằng thép và kính, tôi cho rằng các công trình trong tương lai sẽ sử dụng những vật liệu có khả năng tự phục hồi và các tòa nhà phủ nhiều cây xanh để thanh lọc không khí đô thị. Các kỹ sư cũng sẽ thiết kế những tòa nhà có thể tự tạo ra năng lượng tái tạo, và những tòa tháp sống này sẽ được vận hành bởi trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Sự phát triển đó sẽ làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan đô thị, biến các thành phố thành những hệ sinh thái xanh hơn và thân thiện với môi trường hơn.
2.2. Which do most people prefer, living in a bungalow or in a tall building?
Hầu hết mọi người thích sống trong nhà một tầng hay trong tòa nhà cao tầng hơn?
Bài mẫu:
“Preference usually depends on an individual's lifestyle and their specific stage in life. Young professionals often gravitate toward high-rise apartments because these buildings offer modern amenities and spectacular city views, yet older generations frequently prefer the tranquility of a bungalow. Living in a house on the ground provides a sense of privacy that a crowded apartment complex simply cannot match. Ultimately, the choice boils down to a trade-off between convenience and personal space.”
Từ vựng:
- professional (adj/n): chuyên nghiệp / người làm nghề chuyên môn
- gravitate toward (phr v): bị thu hút về phía, có xu hướng chọn
- amenity (n): tiện nghi, tiện ích
- spectacular (adj): ngoạn mục, ấn tượng
- tranquility (n): sự yên bình, thanh thản
- privacy (n): sự riêng tư
- boil down to (phr v): quy về, tóm lại là
- trade-off (n): sự đánh đổi
Bài dịch:
Sở thích thường phụ thuộc vào lối sống cũng như giai đoạn cụ thể trong cuộc đời của mỗi người. Những người trẻ đi làm thường có xu hướng thích sống trong các căn hộ cao tầng vì những tòa nhà này mang lại nhiều tiện nghi hiện đại cùng tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố. Trong khi đó, thế hệ lớn tuổi lại thường yêu thích sự yên tĩnh và thoải mái của một căn nhà mặt đất. Sống trong một ngôi nhà riêng mang lại cảm giác riêng tư mà những khu chung cư đông đúc khó có thể đem lại được. Cuối cùng, sự lựa chọn này thực chất là sự đánh đổi giữa tính tiện lợi và không gian cá nhân.
2.3. Why are taller and taller buildings being constructed nowadays?
Tại sao ngày nay người ta lại xây dựng những tòa nhà ngày càng cao hơn?
Bài mẫu:
“The primary driver behind the proliferation of skyscrapers is the acute shortage of land in rapidly expanding metropolitan areas. Since horizontal expansion is no longer feasible in densifying cities, developers must build vertically to accommodate the soaring population. This upward trend maximises land-use efficiency and creates high-density hubs for commerce and residency. Constructing these massive towers also serves as a bold statement of a city's economic prowess and technological advancement.”
Từ vựng:
- proliferation (n): sự gia tăng nhanh chóng, sự bùng nổ
- acute (adj): nghiêm trọng, cấp bách
- metropolitan (adj): thuộc đô thị lớn, thành phố lớn
- horizontal expansion (n): sự mở rộng theo chiều ngang
- feasible (adj): khả thi
- densify (v): làm tăng mật độ
- accommodate (v): chứa, đáp ứng nhu cầu
- soaring (adj): tăng vọt, tăng mạnh
- maximize (v): tối đa hóa
- high-density (adj): mật độ cao
- hub (n): trung tâm, đầu mối
- prowess (n): năng lực vượt trội
Bài dịch:
Nguyên nhân chính dẫn đến sự xuất hiện ngày càng nhiều của các tòa nhà chọc trời là tình trạng khan hiếm đất đai nghiêm trọng ở những khu đô thị phát triển nhanh chóng. Khi việc mở rộng theo chiều ngang không còn khả thi trong các thành phố ngày càng đông đúc, các nhà phát triển buộc phải xây dựng theo chiều dọc để đáp ứng sự gia tăng dân số mạnh mẽ. Xu hướng xây dựng lên cao này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và tạo ra các trung tâm mật độ cao phục vụ cho cả thương mại lẫn sinh hoạt. Bên cạnh đó, việc xây dựng những tòa tháp khổng lồ còn được xem như một tuyên bố mạnh mẽ về sức mạnh kinh tế và trình độ công nghệ của một thành phố.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a tall building in your town that you like or dislike” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment