Trong hành trình chinh phục IELTS, việc xây dựng nền tảng từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với kỹ năng Speaking. Nhằm giúp người học tiếp cận từ vựng một cách hệ thống, dễ ghi nhớ và có tính ứng dụng cao, STUDY4 mang tới bài viết tổng hợp từ vựng theo các chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong bài thi.
I. Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking

Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking
Từ vựng giữ vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả của thí sinh ở phần thi IELTS Speaking.
Xem thêm: IELTS Speaking Band Descriptors: Tiêu chí chấm điểm, cấu trúc bài thi và mẹo nâng cao điểm số
Trước hết, “Lexical Resource” là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính thức bên cạnh Fluency and Coherence, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation.
Điều này cho thấy khả năng sử dụng từ vựng không chỉ là yếu tố bổ trợ mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến band điểm tổng thể. Tùy thuộc vào phạm vi từ vựng mà thí sinh sở hữu, mức độ đa dạng cũng như độ chính xác khi sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể, giám khảo sẽ đánh giá và phân loại ở những mức điểm khác nhau.
Bên cạnh việc ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí “Lexical Resource”, vốn từ vựng còn tác động đáng kể đến tiêu chí “Fluency and Coherence”. Khi thí sinh thiếu từ để diễn đạt ý tưởng, họ thường rơi vào tình trạng ngập ngừng, ngắt quãng hoặc lặp lại từ đơn giản nhiều lần trong lúc cố gắng tìm cách diễn đạt phù hợp. Điều này làm giảm độ trôi chảy của bài nói. Hơn nữa, nếu không nắm vững các từ nối, liên từ và cụm từ chuyển ý, bài nói sẽ thiếu sự liên kết logic giữa các ý, khiến nội dung trở nên rời rạc và kém mạch lạc. Vì vậy, việc phát triển vốn từ vựng một cách có hệ thống không chỉ giúp nâng cao tiêu chí Lexical Resource mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài thi Speaking.
II. Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề
1. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Family
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Ancestor |
n |
/ˈænsestər/ |
tổ tiên |
My ancestors came from a small village. (Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.) |
|
Bond |
n |
/bɒnd/ |
sự gắn kết |
We share a strong family bond. (Chúng tôi có sự gắn kết gia đình bền chặt.) |
|
Caregiver |
n |
/ˈkeəɡɪvər/ |
người chăm sóc |
She is the primary caregiver of her grandmother. (Cô ấy là người chăm sóc chính cho bà.) |
|
Childhood |
n |
/ˈtʃaɪldhʊd/ |
tuổi thơ |
I had a happy childhood. (Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.) |
|
Cousin |
n |
/ˈkʌzn/ |
anh/chị/em họ |
My cousin lives abroad. (Anh họ tôi sống ở nước ngoài.) |
|
Divorce |
n |
/dɪˈvɔːrs/ |
ly hôn |
Divorce rates are increasing. (Tỷ lệ ly hôn đang tăng.) |
|
Extended family |
n |
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ |
đại gia đình |
We often gather with our extended family. (Chúng tôi thường tụ họp cùng đại gia đình.) |
|
Generation |
n |
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ |
thế hệ |
There is a generation gap between us. (Có khoảng cách thế hệ giữa chúng tôi.) |
|
Guardian |
n |
/ˈɡɑːrdiən/ |
người giám hộ |
His aunt became his legal guardian. (Dì của anh ấy trở thành người giám hộ hợp pháp.) |
|
Household |
n |
/ˈhaʊshoʊld/ |
hộ gia đình |
There are five people in my household. (Gia đình tôi có năm người.) |
|
Inherit |
v |
/ɪnˈherɪt/ |
thừa hưởng |
She inherited her mother’s talent. (Cô ấy thừa hưởng tài năng từ mẹ.) |
|
Marriage |
n |
/ˈmærɪdʒ/ |
hôn nhân |
Marriage requires commitment. (Hôn nhân đòi hỏi sự cam kết.) |
|
Motherhood |
n |
/ˈmʌðərhʊd/ |
tình mẫu tử |
Motherhood changed her life. (Làm mẹ đã thay đổi cuộc đời cô ấy.) |
|
Nuclear family |
n |
/ˈnuːkliər ˈfæməli/ |
gia đình hạt nhân |
Nuclear families are common nowadays. (Gia đình hạt nhân phổ biến ngày nay.) |
|
Offspring |
n |
/ˈɒfsprɪŋ/ |
con cái |
The couple has three offspring. (Cặp đôi có ba người con.) |
|
Parenting |
n |
/ˈperəntɪŋ/ |
việc nuôi dạy con |
Parenting is challenging. (Việc nuôi dạy con đầy thử thách.) |
|
Relative |
n |
/ˈrelətɪv/ |
họ hàng |
I visited my relatives last week. (Tôi thăm họ hàng tuần trước.) |
|
Resemble |
v |
/rɪˈzembl/ |
giống |
She resembles her father. (Cô ấy giống bố.) |
|
Sibling |
n |
/ˈsɪblɪŋ/ |
anh/chị/em ruột |
I have two siblings. (Tôi có hai anh chị em.) |
|
Supportive |
adj |
/səˈpɔːrtɪv/ |
hay ủng hộ |
My parents are very supportive. (Bố mẹ tôi rất ủng hộ.) |
|
Toddler |
n |
/ˈtɒdlər/ |
trẻ mới biết đi |
The toddler is learning to walk. (Đứa trẻ đang tập đi.) |
|
Upbringing |
n |
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/ |
sự nuôi dạy |
She had a strict upbringing. (Cô ấy được nuôi dạy nghiêm khắc.) |
|
Wedding |
n |
/ˈwedɪŋ/ |
đám cưới |
Their wedding was beautiful. (Đám cưới của họ rất đẹp.) |
|
Widow |
n |
/ˈwɪdoʊ/ |
góa phụ |
She became a widow at 40. (Cô ấy trở thành góa phụ năm 40 tuổi.) |
|
Youth |
n |
/juːθ/ |
tuổi trẻ |
He spent his youth abroad. (Anh ấy trải qua tuổi trẻ ở nước ngoài.) |
2. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Health
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Addiction |
n |
/əˈdɪkʃn/ |
nghiện |
Smoking addiction is hard to overcome. (Nghiện thuốc lá rất khó vượt qua.) |
|
Anxiety |
n |
/æŋˈzaɪəti/ |
sự lo âu |
He suffers from anxiety. (Anh ấy bị lo âu.) |
|
Balanced diet |
n |
/ˈbælənst ˈdaɪət/ |
chế độ ăn cân bằng |
A balanced diet improves health. (Chế độ ăn cân bằng cải thiện sức khỏe.) |
|
Burnout |
n |
/ˈbɜːrnaʊt/ |
kiệt sức |
Many workers experience burnout. (Nhiều người lao động bị kiệt sức.) |
|
Calorie |
n |
/ˈkæləri/ |
calo |
This snack is low in calories. (Món ăn nhẹ này ít calo.) |
|
Diagnosis |
n |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
chẩn đoán |
The doctor made a quick diagnosis. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán nhanh.) |
|
Disease |
n |
/dɪˈziːz/ |
bệnh tật |
Heart disease is common. (Bệnh tim rất phổ biến.) |
|
Exercise |
n |
/ˈeksərsaɪz/ |
tập thể dục |
Regular exercise keeps you fit. (Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh.) |
|
Fitness |
n |
/ˈfɪtnəs/ |
thể lực |
She cares about her fitness. (Cô ấy quan tâm đến thể lực.) |
|
Healthcare |
n |
/ˈhelθkeər/ |
chăm sóc sức khỏe |
Healthcare services are expensive. (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất đắt.) |
|
Immunity |
n |
/ɪˈmjuːnəti/ |
miễn dịch |
Vitamin C boosts immunity. (Vitamin C tăng cường miễn dịch.) |
|
Infection |
n |
/ɪnˈfekʃn/ |
nhiễm trùng |
The wound caused an infection. (Vết thương gây nhiễm trùng.) |
|
Injury |
n |
/ˈɪndʒəri/ |
chấn thương |
He had a serious injury. (Anh ấy bị chấn thương nặng.) |
|
Mental health |
n |
/ˈmentl helθ/ |
sức khỏe tinh thần |
Mental health is important. (Sức khỏe tinh thần rất quan trọng.) |
|
Nutrition |
n |
/nuːˈtrɪʃn/ |
dinh dưỡng |
Good nutrition prevents illness. (Dinh dưỡng tốt ngăn ngừa bệnh.) |
|
Obesity |
n |
/əʊˈbiːsəti/ |
béo phì |
Obesity is a growing problem. (Béo phì là vấn đề ngày càng gia tăng.) |
|
Pandemic |
n |
/pænˈdemɪk/ |
đại dịch |
The pandemic affected millions. (Đại dịch ảnh hưởng hàng triệu người.) |
|
Prescription |
n |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
đơn thuốc |
The doctor gave me a prescription. (Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.) |
|
Recovery |
n |
/rɪˈkʌvəri/ |
hồi phục |
Her recovery was quick. (Cô ấy hồi phục nhanh.) |
|
Surgery |
n |
/ˈsɜːrdʒəri/ |
phẫu thuật |
He underwent surgery. (Anh ấy đã phẫu thuật.) |
|
Symptom |
n |
/ˈsɪmptəm/ |
triệu chứng |
Fever is a symptom. (Sốt là một triệu chứng.) |
|
Therapy |
n |
/ˈθerəpi/ |
trị liệu |
She attends therapy sessions. (Cô ấy tham gia các buổi trị liệu.) |
|
Treatment |
n |
/ˈtriːtmənt/ |
điều trị |
The treatment was effective. (Phương pháp điều trị hiệu quả.) |
|
Vaccination |
n |
/ˌvæksɪˈneɪʃn/ |
tiêm chủng |
Vaccination prevents diseases. (Tiêm chủng ngăn ngừa bệnh.) |
|
Well-being |
n |
/ˌwel ˈbiːɪŋ/ |
sức khỏe tổng thể |
Exercise improves well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
3. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports

Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Athlete |
n |
/ˈæθliːt/ |
vận động viên |
He is a professional athlete. (Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.) |
|
Championship |
n |
/ˈtʃæmpiənʃɪp/ |
giải vô địch |
They won the championship. (Họ thắng giải vô địch.) |
|
Coach |
n |
/koʊtʃ/ |
huấn luyện viên |
The coach trained the team. (Huấn luyện viên huấn luyện đội.) |
|
Competition |
n |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
cuộc thi đấu |
The competition was intense. (Cuộc thi rất căng thẳng.) |
|
Defeat |
v |
/dɪˈfiːt/ |
đánh bại |
They defeated their rivals. (Họ đánh bại đối thủ.) |
|
Endurance |
n |
/ɪnˈdjʊərəns/ |
sức bền |
Marathon requires endurance. (Chạy marathon cần sức bền.) |
|
Equipment |
n |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
thiết bị |
Sports equipment is expensive. (Thiết bị thể thao đắt.) |
|
Fitness |
n |
/ˈfɪtnəs/ |
thể lực |
Fitness is essential for athletes. (Thể lực rất quan trọng với vận động viên.) |
|
Goal |
n |
/ɡoʊl/ |
bàn thắng |
He scored a goal. (Anh ấy ghi bàn.) |
|
Injury |
n |
/ˈɪndʒəri/ |
chấn thương |
The player had an injury. (Cầu thủ bị chấn thương.) |
|
League |
n |
/liːɡ/ |
giải đấu |
The team plays in the national league. (Đội chơi ở giải quốc gia.) |
|
Match |
n |
/mætʃ/ |
trận đấu |
The match was exciting. (Trận đấu rất hấp dẫn.) |
|
Medal |
n |
/ˈmedl/ |
huy chương |
She won a gold medal. (Cô ấy giành huy chương vàng.) |
|
Opponent |
n |
/əˈpoʊnənt/ |
đối thủ |
He respected his opponent. (Anh ấy tôn trọng đối thủ.) |
|
Performance |
n |
/pərˈfɔːrməns/ |
màn trình diễn |
His performance was impressive. (Màn trình diễn của anh ấy ấn tượng.) |
|
Referee |
n |
/ˌrefəˈriː/ |
trọng tài |
The referee stopped the game. (Trọng tài dừng trận đấu.) |
|
Score |
v |
/skɔːr/ |
ghi điểm |
She scored twice. (Cô ấy ghi hai bàn.) |
|
Spectator |
n |
/ˈspekteɪtər/ |
khán giả |
Spectators cheered loudly. (Khán giả cổ vũ lớn.) |
|
Stadium |
n |
/ˈsteɪdiəm/ |
sân vận động |
The stadium was full. (Sân vận động chật kín.) |
|
Stamina |
n |
/ˈstæmɪnə/ |
sức chịu đựng |
Cycling builds stamina. (Đạp xe tăng sức chịu đựng.) |
|
Strategy |
n |
/ˈstrætədʒi/ |
chiến lược |
The team used a smart strategy. (Đội dùng chiến lược thông minh.) |
|
Tournament |
n |
/ˈtʊərnəmənt/ |
giải đấu |
The tournament lasts a week. (Giải đấu kéo dài một tuần.) |
|
Training |
n |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
luyện tập |
Daily training is necessary. (Luyện tập hằng ngày là cần thiết.) |
|
Victory |
n |
/ˈvɪktəri/ |
chiến thắng |
They celebrated their victory. (Họ ăn mừng chiến thắng.) |
|
Warm-up |
n |
/ˈwɔːrm ʌp/ |
khởi động |
Don’t skip the warm-up. (Đừng bỏ qua phần khởi động.) |
4. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Leisure Time
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Adventure |
n |
/ədˈventʃər/ |
cuộc phiêu lưu |
Traveling alone was a real adventure. (Du lịch một mình là một cuộc phiêu lưu thực sự.) |
|
Amusement park |
n |
/əˈmjuːzmənt pɑːrk/ |
công viên giải trí |
We visited an amusement park last weekend. (Chúng tôi đến công viên giải trí cuối tuần trước.) |
|
Camping |
n |
/ˈkæmpɪŋ/ |
cắm trại |
Camping helps me relax. (Cắm trại giúp tôi thư giãn.) |
|
Collecting |
n |
/kəˈlektɪŋ/ |
sưu tầm |
Collecting stamps is his hobby. (Sưu tầm tem là sở thích của anh ấy.) |
|
Entertainment |
n |
/ˌentərˈteɪnmənt/ |
giải trí |
TV is a common form of entertainment. (TV là hình thức giải trí phổ biến.) |
|
Gardening |
n |
/ˈɡɑːrdənɪŋ/ |
làm vườn |
Gardening reduces stress. (Làm vườn giảm căng thẳng.) |
|
Hobby |
n |
/ˈhɒbi/ |
sở thích |
Reading is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.) |
|
Jogging |
n |
/ˈdʒɒɡɪŋ/ |
chạy bộ |
I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.) |
|
Karaoke |
n |
/ˌkæriˈoʊki/ |
hát karaoke |
We sang at a karaoke bar. (Chúng tôi hát ở quán karaoke.) |
|
Leisure |
n |
/ˈleʒər/ |
thời gian rảnh |
I read books in my leisure time. (Tôi đọc sách lúc rảnh.) |
|
Movie night |
n |
/ˈmuːvi naɪt/ |
buổi xem phim |
We had a movie night together. (Chúng tôi có buổi xem phim cùng nhau.) |
|
Nap |
n |
/næp/ |
giấc ngủ ngắn |
I took a short nap. (Tôi ngủ một giấc ngắn.) |
|
Outdoor |
adj |
/ˈaʊtdɔːr/ |
ngoài trời |
I enjoy outdoor activities. (Tôi thích hoạt động ngoài trời.) |
|
Painting |
n |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
vẽ tranh |
Painting helps me express myself. (Vẽ tranh giúp tôi thể hiện bản thân.) |
|
Picnic |
n |
/ˈpɪknɪk/ |
dã ngoại |
We went on a picnic. (Chúng tôi đi dã ngoại.) |
|
Recreation |
n |
/ˌrekriˈeɪʃn/ |
giải trí |
Sports are good recreation. (Thể thao là hình thức giải trí tốt.) |
|
Relaxation |
n |
/ˌriːlækˈseɪʃn/ |
sự thư giãn |
Yoga brings relaxation. (Yoga mang lại sự thư giãn.) |
|
Sightseeing |
n |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
tham quan |
We went sightseeing downtown. (Chúng tôi đi tham quan trung tâm thành phố.) |
|
Socialize |
v |
/ˈsoʊʃəlaɪz/ |
giao lưu |
I like to socialize with friends. (Tôi thích giao lưu với bạn bè.) |
|
Surfing |
n |
/ˈsɜːrfɪŋ/ |
lướt sóng |
Surfing is exciting. (Lướt sóng rất thú vị.) |
|
Travel |
v |
/ˈtrævl/ |
du lịch |
I travel twice a year. (Tôi du lịch hai lần một năm.) |
|
Vacation |
n |
/veɪˈkeɪʃn/ |
kỳ nghỉ |
We went on vacation abroad. (Chúng tôi đi nghỉ ở nước ngoài.) |
|
Volunteer |
v |
/ˌvɒlənˈtɪər/ |
tình nguyện |
She volunteers on weekends. (Cô ấy làm tình nguyện cuối tuần.) |
|
Walk |
n |
/wɔːk/ |
đi bộ |
I go for a walk every evening. (Tôi đi bộ mỗi tối.) |
|
Weekend |
n |
/ˌwiːkˈend/ |
cuối tuần |
I relax on weekends. (Tôi thư giãn vào cuối tuần.) |
5. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Art
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Abstract |
adj |
/ˈæbstrækt/ |
trừu tượng |
He likes abstract paintings. (Anh ấy thích tranh trừu tượng.) |
|
Artist |
n |
/ˈɑːrtɪst/ |
nghệ sĩ |
She is a talented artist. (Cô ấy là nghệ sĩ tài năng.) |
|
Canvas |
n |
/ˈkænvəs/ |
toan vẽ |
The artist painted on a large canvas. (Nghệ sĩ vẽ trên tấm toan lớn.) |
|
Creativity |
n |
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/ |
sự sáng tạo |
Art encourages creativity. (Nghệ thuật khuyến khích sáng tạo.) |
|
Design |
n |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
The design is impressive. (Thiết kế rất ấn tượng.) |
|
Exhibition |
n |
/ˌeksɪˈbɪʃn/ |
triển lãm |
I visited an art exhibition. (Tôi tham quan triển lãm nghệ thuật.) |
|
Gallery |
n |
/ˈɡæləri/ |
phòng trưng bày |
The gallery displays modern art. (Phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật hiện đại.) |
|
Illustration |
n |
/ˌɪləˈstreɪʃn/ |
minh hoạ |
The book has beautiful illustrations. (Cuốn sách có minh hoạ đẹp.) |
|
Installation |
n |
/ˌɪnstəˈleɪʃn/ |
nghệ thuật sắp đặt |
The installation attracted many visitors. (Tác phẩm sắp đặt thu hút nhiều khách.) |
|
Masterpiece |
n |
/ˈmɑːrstərpiːs/ |
kiệt tác |
This painting is a masterpiece. (Bức tranh là kiệt tác.) |
|
Museum |
n |
/mjuːˈziːəm/ |
bảo tàng |
We visited the art museum. (Chúng tôi thăm bảo tàng nghệ thuật.) |
|
Performance |
n |
/pərˈfɔːrməns/ |
buổi biểu diễn |
The performance was amazing. (Buổi biểu diễn rất tuyệt.) |
|
Portrait |
n |
/ˈpɔːrtrət/ |
chân dung |
The portrait looks realistic. (Bức chân dung trông rất thật.) |
|
Sculpture |
n |
/ˈskʌlptʃər/ |
tượng điêu khắc |
The sculpture is made of stone. (Bức tượng làm bằng đá.) |
|
Sketch |
n |
/sketʃ/ |
phác thảo |
He made a quick sketch. (Anh ấy vẽ phác thảo nhanh.) |
|
Style |
n |
/staɪl/ |
phong cách |
She has a unique style. (Cô ấy có phong cách độc đáo.) |
|
Talent |
n |
/ˈtælənt/ |
tài năng |
She has artistic talent. (Cô ấy có tài năng nghệ thuật.) |
|
Technique |
n |
/tekˈniːk/ |
kỹ thuật |
His technique is advanced. (Kỹ thuật của anh ấy cao.) |
|
Theatre |
n |
/ˈθɪətər/ |
nhà hát |
We went to the theatre. (Chúng tôi đến nhà hát.) |
|
Traditional |
adj |
/trəˈdɪʃənl/ |
truyền thống |
Traditional art is valuable. (Nghệ thuật truyền thống có giá trị.) |
|
Visual art |
n |
/ˈvɪʒuəl ɑːrt/ |
nghệ thuật thị giác |
Visual art includes painting. (Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa.) |
|
Watercolor |
n |
/ˈwɔːtərkʌlər/ |
tranh màu nước |
She paints with watercolor. (Cô ấy vẽ bằng màu nước.) |
|
Workshop |
n |
/ˈwɜːrkʃɒp/ |
hội thảo |
I joined an art workshop. (Tôi tham gia hội thảo nghệ thuật.) |
|
Writing |
n |
/ˈraɪtɪŋ/ |
viết lách |
Writing is a creative art. (Viết lách là một nghệ thuật sáng tạo.) |
|
Exhibit |
v |
/ɪɡˈzɪbɪt/ |
trưng bày |
The museum exhibits rare artworks. (Bảo tàng trưng bày tác phẩm quý.) |
6. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Education
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Academic |
adj |
/ˌækəˈdemɪk/ |
thuộc học thuật |
She achieved excellent academic results. (Cô ấy đạt kết quả học tập xuất sắc.) |
|
Assignment |
n |
/əˈsaɪnmənt/ |
bài tập |
I submitted the assignment on time. (Tôi nộp bài tập đúng hạn.) |
|
Bachelor’s degree |
n |
/ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/ |
bằng cử nhân |
She earned a bachelor’s degree in economics. (Cô ấy lấy bằng cử nhân kinh tế.) |
|
Curriculum |
n |
/kəˈrɪkjələm/ |
chương trình học |
The curriculum needs updating. (Chương trình học cần cập nhật.) |
|
Diploma |
n |
/dɪˈploʊmə/ |
bằng cấp |
He received his high school diploma. (Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp THPT.) |
|
Educator |
n |
/ˈedʒukeɪtər/ |
nhà giáo |
She is a dedicated educator. (Cô ấy là nhà giáo tận tâm.) |
|
Enroll |
v |
/ɪnˈroʊl/ |
ghi danh |
I enrolled in an English course. (Tôi đăng ký khóa học tiếng Anh.) |
|
Examination |
n |
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
kỳ thi |
The final examination is difficult. (Kỳ thi cuối kỳ rất khó.) |
|
Graduate |
v |
/ˈɡrædʒueɪt/ |
tốt nghiệp |
He graduated from university. (Anh ấy tốt nghiệp đại học.) |
|
Homework |
n |
/ˈhoʊmwɜːrk/ |
bài tập về nhà |
I finished my homework. (Tôi hoàn thành bài tập về nhà.) |
|
Knowledge |
n |
/ˈnɒlɪdʒ/ |
kiến thức |
Education provides knowledge. (Giáo dục cung cấp kiến thức.) |
|
Lecture |
n |
/ˈlektʃər/ |
bài giảng |
The lecture was informative. (Bài giảng rất bổ ích.) |
|
Literacy |
n |
/ˈlɪtərəsi/ |
khả năng đọc viết |
Literacy rates are improving. (Tỷ lệ biết chữ đang cải thiện.) |
|
Major |
n |
/ˈmeɪdʒər/ |
chuyên ngành |
Her major is marketing. (Chuyên ngành của cô ấy là marketing.) |
|
Nursery |
n |
/ˈnɜːrsəri/ |
trường mẫu giáo |
The child attends nursery. (Đứa trẻ học mẫu giáo.) |
|
Online learning |
n |
/ˈɒnlaɪn ˈlɜːrnɪŋ/ |
học trực tuyến |
Online learning is convenient. (Học trực tuyến rất tiện lợi.) |
|
Professor |
n |
/prəˈfesər/ |
giáo sư |
The professor explained clearly. (Giáo sư giải thích rõ ràng.) |
|
Qualification |
n |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ |
bằng cấp |
She has strong qualifications. (Cô ấy có bằng cấp tốt.) |
|
Research |
n |
/rɪˈsɜːrtʃ/ |
nghiên cứu |
He conducted scientific research. (Anh ấy tiến hành nghiên cứu khoa học.) |
|
Scholarship |
n |
/ˈskɒlərʃɪp/ |
học bổng |
She won a scholarship. (Cô ấy giành được học bổng.) |
|
Semester |
n |
/sɪˈmestər/ |
học kỳ |
The semester lasts four months. (Học kỳ kéo dài bốn tháng.) |
|
Student |
n |
/ˈstuːdnt/ |
sinh viên |
The student asked a question. (Sinh viên đặt câu hỏi.) |
|
Tuition |
n |
/tjuˈɪʃn/ |
học phí |
Tuition fees are high. (Học phí cao.) |
|
University |
n |
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ |
trường đại học |
She studies at university. (Cô ấy học đại học.) |
|
Vocational |
adj |
/voʊˈkeɪʃənl/ |
hướng nghiệp |
He attends a vocational school. (Anh ấy học trường nghề.) |
7. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Environment
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Atmosphere |
n |
/ˈætməsfɪər/ |
khí quyển |
Pollution affects the atmosphere. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến khí quyển.) |
|
Biodiversity |
n |
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ |
đa dạng sinh học |
The forest has rich biodiversity. (Khu rừng có đa dạng sinh học phong phú.) |
|
Climate |
n |
/ˈklaɪmət/ |
khí hậu |
The climate is changing rapidly. (Khí hậu đang thay đổi nhanh.) |
|
Conservation |
n |
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ |
bảo tồn |
Wildlife conservation is vital. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.) |
|
Deforestation |
n |
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
nạn phá rừng |
Deforestation causes floods. (Phá rừng gây lũ lụt.) |
|
Ecosystem |
n |
/ˈiːkoʊsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
The marine ecosystem is fragile. (Hệ sinh thái biển mong manh.) |
|
Endangered |
adj |
/ɪnˈdeɪndʒərd/ |
có nguy cơ tuyệt chủng |
Many species are endangered. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
Energy |
n |
/ˈenərdʒi/ |
năng lượng |
Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời tái tạo được.) |
|
Environment |
n |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường |
We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.) |
|
Fossil fuel |
n |
/ˈfɒsl fjuːəl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels cause pollution. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.) |
|
Global warming |
n |
/ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
Global warming is a serious issue. (Nóng lên toàn cầu là vấn đề nghiêm trọng.) |
|
Habitat |
n |
/ˈhæbɪtæt/ |
môi trường sống |
Animals lose their habitat. (Động vật mất môi trường sống.) |
|
Natural resource |
n |
/ˈnætʃrəl ˈriːsɔːrs/ |
tài nguyên thiên nhiên |
Water is a natural resource. (Nước là tài nguyên thiên nhiên.) |
|
Pollution |
n |
/pəˈluːʃn/ |
ô nhiễm |
Air pollution is harmful. (Ô nhiễm không khí có hại.) |
|
Preserve |
v |
/prɪˈzɜːrv/ |
bảo tồn |
We should preserve forests. (Chúng ta nên bảo tồn rừng.) |
|
Recycle |
v |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
tái chế |
We recycle plastic bottles. (Chúng tôi tái chế chai nhựa.) |
|
Renewable |
adj |
/rɪˈnuːəbl/ |
tái tạo được |
Wind is renewable energy. (Gió là năng lượng tái tạo.) |
|
River |
n |
/ˈrɪvər/ |
sông |
The river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.) |
|
Sustainable |
adj |
/səˈsteɪnəbl/ |
bền vững |
Sustainable development is necessary. (Phát triển bền vững là cần thiết.) |
|
Temperature |
n |
/ˈtemprətʃər/ |
nhiệt độ |
The temperature is rising. (Nhiệt độ đang tăng.) |
|
Threat |
n |
/θret/ |
mối đe doạ |
Climate change is a threat. (Biến đổi khí hậu là mối đe dọa.) |
|
Urbanization |
n |
/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/ |
đô thị hóa |
Urbanization affects nature. (Đô thị hóa ảnh hưởng thiên nhiên.) |
|
Waste |
n |
/weɪst/ |
rác thải |
We should reduce waste. (Chúng ta nên giảm rác thải.) |
|
Wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Wildlife needs protection. (Động vật hoang dã cần được bảo vệ.) |
|
Zero-waste |
adj |
/ˈzɪroʊ weɪst/ |
không rác thải |
She follows a zero-waste lifestyle. (Cô ấy theo lối sống không rác thải.) |
8. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Weather
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Blizzard |
n |
/ˈblɪzərd/ |
bão tuyết |
The blizzard blocked the roads. (Bão tuyết làm tắc đường.) |
|
Breeze |
n |
/briːz/ |
gió nhẹ |
A cool breeze blew. (Một cơn gió nhẹ thổi qua.) |
|
Cloudy |
adj |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
It is cloudy today. (Hôm nay nhiều mây.) |
|
Drought |
n |
/draʊt/ |
hạn hán |
The drought lasted months. (Hạn hán kéo dài nhiều tháng.) |
|
Forecast |
n |
/ˈfɔːrkæst/ |
dự báo |
The forecast predicts rain. (Dự báo dự đoán mưa.) |
|
Frost |
n |
/frɒst/ |
sương giá |
Frost covered the fields. (Sương giá phủ cánh đồng.) |
|
Heatwave |
n |
/ˈhiːtweɪv/ |
đợt nắng nóng |
The heatwave caused power cuts. (Đợt nắng nóng gây mất điện.) |
|
Humidity |
n |
/hjuːˈmɪdəti/ |
độ ẩm |
Humidity is high today. (Hôm nay độ ẩm cao.) |
|
Hurricane |
n |
/ˈhɜːrɪkeɪn/ |
bão lớn |
The hurricane destroyed houses. (Cơn bão phá hủy nhà cửa.) |
|
Lightning |
n |
/ˈlaɪtnɪŋ/ |
tia chớp |
Lightning struck a tree. (Tia chớp đánh trúng cây.) |
|
Mist |
n |
/mɪst/ |
sương mù nhẹ |
The morning mist was thick. (Sương sớm dày đặc.) |
|
Overcast |
adj |
/ˈoʊvərkæst/ |
u ám |
The sky is overcast. (Bầu trời u ám.) |
|
Rainfall |
n |
/ˈreɪnfɔːl/ |
lượng mưa |
Rainfall is heavy this year. (Lượng mưa năm nay nhiều.) |
|
Rainbow |
n |
/ˈreɪnboʊ/ |
cầu vồng |
We saw a rainbow. (Chúng tôi thấy cầu vồng.) |
|
Snowfall |
n |
/ˈsnoʊfɔːl/ |
tuyết rơi |
Snowfall is expected tonight. (Dự kiến tuyết rơi tối nay.) |
|
Storm |
n |
/stɔːrm/ |
bão |
A storm is coming. (Một cơn bão đang đến.) |
|
Sunny |
adj |
/ˈsʌni/ |
nắng |
It is sunny outside. (Bên ngoài trời nắng.) |
|
Temperature |
n |
/ˈtemprətʃər/ |
nhiệt độ |
The temperature dropped. (Nhiệt độ giảm.) |
|
Thunder |
n |
/ˈθʌndər/ |
sấm |
We heard thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm.) |
|
Tornado |
n |
/tɔːrˈneɪdoʊ/ |
lốc xoáy |
The tornado damaged buildings. (Lốc xoáy làm hư hại nhà cửa.) |
|
Typhoon |
n |
/taɪˈfuːn/ |
bão nhiệt đới |
The typhoon hit the coast. (Bão đổ bộ vào bờ biển.) |
|
Windy |
adj |
/ˈwɪndi/ |
nhiều gió |
It is very windy today. (Hôm nay rất nhiều gió.) |
|
Drizzle |
n |
/ˈdrɪzl/ |
mưa phùn |
There is light drizzle. (Có mưa phùn nhẹ.) |
|
Climate change |
n |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
Climate change affects weather patterns. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng kiểu thời tiết.) |
|
Fog |
n |
/fɒɡ/ |
sương mù dày |
Thick fog reduced visibility. (Sương mù dày làm giảm tầm nhìn.) |
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Bộ từ vựng IELTS Speaking theo trên là nền tảng quan trọng để người học phát triển vốn từ một cách bài bản và có định hướng. Người học hoàn toàn có thể tiếp tục đào sâu sang nhiều chủ đề từ vựng khác để nâng cao khả năng diễn đạt và tăng tính học thuật. Việc tích lũy từ vựng nên được duy trì lâu dài và liên tục, bởi càng mở rộng phạm vi chủ đề, bạn càng tự tin và chủ động hơn khi đối diện với bất kỳ câu hỏi nào trong bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp thực tế

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment