200+ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thường gặp nhấtTrong hành trình chinh phục IELTS, việc xây dựng nền tảng từ vựng theo chủ đề đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với kỹ năng Speaking. Nhằm giúp người học tiếp cận từ vựng một cách hệ thống, dễ ghi nhớ và có tính ứng dụng cao, STUDY4 mang tới bài viết tổng hợp từ vựng theo các chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong bài thi. 

I. Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking

Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking

Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking

Từ vựng giữ vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả của thí sinh ở phần thi IELTS Speaking. 

Xem thêm: IELTS Speaking Band Descriptors: Tiêu chí chấm điểm, cấu trúc bài thi và mẹo nâng cao điểm số

Trước hết, “Lexical Resource” là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính thức bên cạnh Fluency and Coherence, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation.

Điều này cho thấy khả năng sử dụng từ vựng không chỉ là yếu tố bổ trợ mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến band điểm tổng thể. Tùy thuộc vào phạm vi từ vựng mà thí sinh sở hữu, mức độ đa dạng cũng như độ chính xác khi sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể, giám khảo sẽ đánh giá và phân loại ở những mức điểm khác nhau.

Bên cạnh việc ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí “Lexical Resource”, vốn từ vựng còn tác động đáng kể đến tiêu chí “Fluency and Coherence”. Khi thí sinh thiếu từ để diễn đạt ý tưởng, họ thường rơi vào tình trạng ngập ngừng, ngắt quãng hoặc lặp lại từ đơn giản nhiều lần trong lúc cố gắng tìm cách diễn đạt phù hợp. Điều này làm giảm độ trôi chảy của bài nói. Hơn nữa, nếu không nắm vững các từ nối, liên từ và cụm từ chuyển ý, bài nói sẽ thiếu sự liên kết logic giữa các ý, khiến nội dung trở nên rời rạc và kém mạch lạc. Vì vậy, việc phát triển vốn từ vựng một cách có hệ thống không chỉ giúp nâng cao tiêu chí Lexical Resource mà còn góp phần cải thiện tổng thể chất lượng bài thi Speaking.

II. Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

1. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Family

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Ancestor

n

/ˈænsestər/

tổ tiên

My ancestors came from a small village. (Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.)

Bond

n

/bɒnd/

sự gắn kết

We share a strong family bond. (Chúng tôi có sự gắn kết gia đình bền chặt.)

Caregiver

n

/ˈkeəɡɪvər/

người chăm sóc

She is the primary caregiver of her grandmother. (Cô ấy là người chăm sóc chính cho bà.)

Childhood

n

/ˈtʃaɪldhʊd/

tuổi thơ

I had a happy childhood. (Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.)

Cousin

n

/ˈkʌzn/

anh/chị/em họ

My cousin lives abroad. (Anh họ tôi sống ở nước ngoài.)

Divorce

n

/dɪˈvɔːrs/

ly hôn

Divorce rates are increasing. (Tỷ lệ ly hôn đang tăng.)

Extended family

n

/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/

đại gia đình

We often gather with our extended family. (Chúng tôi thường tụ họp cùng đại gia đình.)

Generation

n

/ˌdʒenəˈreɪʃn/

thế hệ

There is a generation gap between us. (Có khoảng cách thế hệ giữa chúng tôi.)

Guardian

n

/ˈɡɑːrdiən/

người giám hộ

His aunt became his legal guardian. (Dì của anh ấy trở thành người giám hộ hợp pháp.)

Household

n

/ˈhaʊshoʊld/

hộ gia đình

There are five people in my household. (Gia đình tôi có năm người.)

Inherit

v

/ɪnˈherɪt/

thừa hưởng

She inherited her mother’s talent. (Cô ấy thừa hưởng tài năng từ mẹ.)

Marriage

n

/ˈmærɪdʒ/

hôn nhân

Marriage requires commitment. (Hôn nhân đòi hỏi sự cam kết.)

Motherhood

n

/ˈmʌðərhʊd/

tình mẫu tử

Motherhood changed her life. (Làm mẹ đã thay đổi cuộc đời cô ấy.)

Nuclear family

n

/ˈnuːkliər ˈfæməli/

gia đình hạt nhân

Nuclear families are common nowadays. (Gia đình hạt nhân phổ biến ngày nay.)

Offspring

n

/ˈɒfsprɪŋ/

con cái

The couple has three offspring. (Cặp đôi có ba người con.)

Parenting

n

/ˈperəntɪŋ/

việc nuôi dạy con

Parenting is challenging. (Việc nuôi dạy con đầy thử thách.)

Relative

n

/ˈrelətɪv/

họ hàng

I visited my relatives last week. (Tôi thăm họ hàng tuần trước.)

Resemble

v

/rɪˈzembl/

giống

She resembles her father. (Cô ấy giống bố.)

Sibling

n

/ˈsɪblɪŋ/

anh/chị/em ruột

I have two siblings. (Tôi có hai anh chị em.)

Supportive

adj

/səˈpɔːrtɪv/

hay ủng hộ

My parents are very supportive. (Bố mẹ tôi rất ủng hộ.)

Toddler

n

/ˈtɒdlər/

trẻ mới biết đi

The toddler is learning to walk. (Đứa trẻ đang tập đi.)

Upbringing

n

/ˈʌpbrɪŋɪŋ/

sự nuôi dạy

She had a strict upbringing. (Cô ấy được nuôi dạy nghiêm khắc.)

Wedding

n

/ˈwedɪŋ/

đám cưới

Their wedding was beautiful. (Đám cưới của họ rất đẹp.)

Widow

n

/ˈwɪdoʊ/

góa phụ

She became a widow at 40. (Cô ấy trở thành góa phụ năm 40 tuổi.)

Youth

n

/juːθ/

tuổi trẻ

He spent his youth abroad. (Anh ấy trải qua tuổi trẻ ở nước ngoài.)

2. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Health

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Addiction

n

/əˈdɪkʃn/

nghiện

Smoking addiction is hard to overcome. (Nghiện thuốc lá rất khó vượt qua.)

Anxiety

n

/æŋˈzaɪəti/

sự lo âu

He suffers from anxiety. (Anh ấy bị lo âu.)

Balanced diet

n

/ˈbælənst ˈdaɪət/

chế độ ăn cân bằng

A balanced diet improves health. (Chế độ ăn cân bằng cải thiện sức khỏe.)

Burnout

n

/ˈbɜːrnaʊt/

kiệt sức

Many workers experience burnout. (Nhiều người lao động bị kiệt sức.)

Calorie

n

/ˈkæləri/

calo

This snack is low in calories. (Món ăn nhẹ này ít calo.)

Diagnosis

n

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

chẩn đoán

The doctor made a quick diagnosis. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán nhanh.)

Disease

n

/dɪˈziːz/

bệnh tật

Heart disease is common. (Bệnh tim rất phổ biến.)

Exercise

n

/ˈeksərsaɪz/

tập thể dục

Regular exercise keeps you fit. (Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh.)

Fitness

n

/ˈfɪtnəs/

thể lực

She cares about her fitness. (Cô ấy quan tâm đến thể lực.)

Healthcare

n

/ˈhelθkeər/

chăm sóc sức khỏe

Healthcare services are expensive. (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất đắt.)

Immunity

n

/ɪˈmjuːnəti/

miễn dịch

Vitamin C boosts immunity. (Vitamin C tăng cường miễn dịch.)

Infection

n

/ɪnˈfekʃn/

nhiễm trùng

The wound caused an infection. (Vết thương gây nhiễm trùng.)

Injury

n

/ˈɪndʒəri/

chấn thương

He had a serious injury. (Anh ấy bị chấn thương nặng.)

Mental health

n

/ˈmentl helθ/

sức khỏe tinh thần

Mental health is important. (Sức khỏe tinh thần rất quan trọng.)

Nutrition

n

/nuːˈtrɪʃn/

dinh dưỡng

Good nutrition prevents illness. (Dinh dưỡng tốt ngăn ngừa bệnh.)

Obesity

n

/əʊˈbiːsəti/

béo phì

Obesity is a growing problem. (Béo phì là vấn đề ngày càng gia tăng.)

Pandemic

n

/pænˈdemɪk/

đại dịch

The pandemic affected millions. (Đại dịch ảnh hưởng hàng triệu người.)

Prescription

n

/prɪˈskrɪpʃn/

đơn thuốc

The doctor gave me a prescription. (Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.)

Recovery

n

/rɪˈkʌvəri/

hồi phục

Her recovery was quick. (Cô ấy hồi phục nhanh.)

Surgery

n

/ˈsɜːrdʒəri/

phẫu thuật

He underwent surgery. (Anh ấy đã phẫu thuật.)

Symptom

n

/ˈsɪmptəm/

triệu chứng

Fever is a symptom. (Sốt là một triệu chứng.)

Therapy

n

/ˈθerəpi/

trị liệu

She attends therapy sessions. (Cô ấy tham gia các buổi trị liệu.)

Treatment

n

/ˈtriːtmənt/

điều trị

The treatment was effective. (Phương pháp điều trị hiệu quả.)

Vaccination

n

/ˌvæksɪˈneɪʃn/

tiêm chủng

Vaccination prevents diseases. (Tiêm chủng ngăn ngừa bệnh.)

Well-being

n

/ˌwel ˈbiːɪŋ/

sức khỏe tổng thể

Exercise improves well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe tổng thể.)

3. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports

Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports

Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Athlete

n

/ˈæθliːt/

vận động viên

He is a professional athlete. (Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.)

Championship

n

/ˈtʃæmpiənʃɪp/

giải vô địch

They won the championship. (Họ thắng giải vô địch.)

Coach

n

/koʊtʃ/

huấn luyện viên

The coach trained the team. (Huấn luyện viên huấn luyện đội.)

Competition

n

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

cuộc thi đấu

The competition was intense. (Cuộc thi rất căng thẳng.)

Defeat

v

/dɪˈfiːt/

đánh bại

They defeated their rivals. (Họ đánh bại đối thủ.)

Endurance

n

/ɪnˈdjʊərəns/

sức bền

Marathon requires endurance. (Chạy marathon cần sức bền.)

Equipment

n

/ɪˈkwɪpmənt/

thiết bị

Sports equipment is expensive. (Thiết bị thể thao đắt.)

Fitness

n

/ˈfɪtnəs/

thể lực

Fitness is essential for athletes. (Thể lực rất quan trọng với vận động viên.)

Goal

n

/ɡoʊl/

bàn thắng

He scored a goal. (Anh ấy ghi bàn.)

Injury

n

/ˈɪndʒəri/

chấn thương

The player had an injury. (Cầu thủ bị chấn thương.)

League

n

/liːɡ/

giải đấu

The team plays in the national league. (Đội chơi ở giải quốc gia.)

Match

n

/mætʃ/

trận đấu

The match was exciting. (Trận đấu rất hấp dẫn.)

Medal

n

/ˈmedl/

huy chương

She won a gold medal. (Cô ấy giành huy chương vàng.)

Opponent

n

/əˈpoʊnənt/

đối thủ

He respected his opponent. (Anh ấy tôn trọng đối thủ.)

Performance

n

/pərˈfɔːrməns/

màn trình diễn

His performance was impressive. (Màn trình diễn của anh ấy ấn tượng.)

Referee

n

/ˌrefəˈriː/

trọng tài

The referee stopped the game. (Trọng tài dừng trận đấu.)

Score

v

/skɔːr/

ghi điểm

She scored twice. (Cô ấy ghi hai bàn.)

Spectator

n

/ˈspek­teɪtər/

khán giả

Spectators cheered loudly. (Khán giả cổ vũ lớn.)

Stadium

n

/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

The stadium was full. (Sân vận động chật kín.)

Stamina

n

/ˈstæmɪnə/

sức chịu đựng

Cycling builds stamina. (Đạp xe tăng sức chịu đựng.)

Strategy

n

/ˈstrætədʒi/

chiến lược

The team used a smart strategy. (Đội dùng chiến lược thông minh.)

Tournament

n

/ˈtʊərnəmənt/

giải đấu

The tournament lasts a week. (Giải đấu kéo dài một tuần.)

Training

n

/ˈtreɪnɪŋ/

luyện tập

Daily training is necessary. (Luyện tập hằng ngày là cần thiết.)

Victory

n

/ˈvɪktəri/

chiến thắng

They celebrated their victory. (Họ ăn mừng chiến thắng.)

Warm-up

n

/ˈwɔːrm ʌp/

khởi động

Don’t skip the warm-up. (Đừng bỏ qua phần khởi động.)

4. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Leisure Time

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Adventure

n

/ədˈventʃər/

cuộc phiêu lưu

Traveling alone was a real adventure. (Du lịch một mình là một cuộc phiêu lưu thực sự.)

Amusement park

n

/əˈmjuːzmənt pɑːrk/

công viên giải trí

We visited an amusement park last weekend. (Chúng tôi đến công viên giải trí cuối tuần trước.)

Camping

n

/ˈkæmpɪŋ/

cắm trại

Camping helps me relax. (Cắm trại giúp tôi thư giãn.)

Collecting

n

/kəˈlektɪŋ/

sưu tầm

Collecting stamps is his hobby. (Sưu tầm tem là sở thích của anh ấy.)

Entertainment

n

/ˌentərˈteɪnmənt/

giải trí

TV is a common form of entertainment. (TV là hình thức giải trí phổ biến.)

Gardening

n

/ˈɡɑːrdənɪŋ/

làm vườn

Gardening reduces stress. (Làm vườn giảm căng thẳng.)

Hobby

n

/ˈhɒbi/

sở thích

Reading is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)

Jogging

n

/ˈdʒɒɡɪŋ/

chạy bộ

I go jogging every morning. (Tôi chạy bộ mỗi sáng.)

Karaoke

n

/ˌkæriˈoʊki/

hát karaoke

We sang at a karaoke bar. (Chúng tôi hát ở quán karaoke.)

Leisure

n

/ˈleʒər/

thời gian rảnh

I read books in my leisure time. (Tôi đọc sách lúc rảnh.)

Movie night

n

/ˈmuːvi naɪt/

buổi xem phim

We had a movie night together. (Chúng tôi có buổi xem phim cùng nhau.)

Nap

n

/næp/

giấc ngủ ngắn

I took a short nap. (Tôi ngủ một giấc ngắn.)

Outdoor

adj

/ˈaʊtdɔːr/

ngoài trời

I enjoy outdoor activities. (Tôi thích hoạt động ngoài trời.)

Painting

n

/ˈpeɪntɪŋ/

vẽ tranh

Painting helps me express myself. (Vẽ tranh giúp tôi thể hiện bản thân.)

Picnic

n

/ˈpɪknɪk/

dã ngoại

We went on a picnic. (Chúng tôi đi dã ngoại.)

Recreation

n

/ˌrekriˈeɪʃn/

giải trí

Sports are good recreation. (Thể thao là hình thức giải trí tốt.)

Relaxation

n

/ˌriːlækˈseɪʃn/

sự thư giãn

Yoga brings relaxation. (Yoga mang lại sự thư giãn.)

Sightseeing

n

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

tham quan

We went sightseeing downtown. (Chúng tôi đi tham quan trung tâm thành phố.)

Socialize

v

/ˈsoʊʃəlaɪz/

giao lưu

I like to socialize with friends. (Tôi thích giao lưu với bạn bè.)

Surfing

n

/ˈsɜːrfɪŋ/

lướt sóng

Surfing is exciting. (Lướt sóng rất thú vị.)

Travel

v

/ˈtrævl/

du lịch

I travel twice a year. (Tôi du lịch hai lần một năm.)

Vacation

n

/veɪˈkeɪʃn/

kỳ nghỉ

We went on vacation abroad. (Chúng tôi đi nghỉ ở nước ngoài.)

Volunteer

v

/ˌvɒlənˈtɪər/

tình nguyện

She volunteers on weekends. (Cô ấy làm tình nguyện cuối tuần.)

Walk

n

/wɔːk/

đi bộ

I go for a walk every evening. (Tôi đi bộ mỗi tối.)

Weekend

n

/ˌwiːkˈend/

cuối tuần

I relax on weekends. (Tôi thư giãn vào cuối tuần.)

5. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Art

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Abstract

adj

/ˈæbstrækt/

trừu tượng

He likes abstract paintings. (Anh ấy thích tranh trừu tượng.)

Artist

n

/ˈɑːrtɪst/

nghệ sĩ

She is a talented artist. (Cô ấy là nghệ sĩ tài năng.)

Canvas

n

/ˈkænvəs/

toan vẽ

The artist painted on a large canvas. (Nghệ sĩ vẽ trên tấm toan lớn.)

Creativity

n

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

sự sáng tạo

Art encourages creativity. (Nghệ thuật khuyến khích sáng tạo.)

Design

n

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

The design is impressive. (Thiết kế rất ấn tượng.)

Exhibition

n

/ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm

I visited an art exhibition. (Tôi tham quan triển lãm nghệ thuật.)

Gallery

n

/ˈɡæləri/

phòng trưng bày

The gallery displays modern art. (Phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

Illustration

n

/ˌɪləˈstreɪʃn/

minh hoạ

The book has beautiful illustrations. (Cuốn sách có minh hoạ đẹp.)

Installation

n

/ˌɪnstəˈleɪʃn/

nghệ thuật sắp đặt

The installation attracted many visitors. (Tác phẩm sắp đặt thu hút nhiều khách.)

Masterpiece

n

/ˈmɑːrstərpiːs/

kiệt tác

This painting is a masterpiece. (Bức tranh là kiệt tác.)

Museum

n

/mjuːˈziːəm/

bảo tàng

We visited the art museum. (Chúng tôi thăm bảo tàng nghệ thuật.)

Performance

n

/pərˈfɔːrməns/

buổi biểu diễn

The performance was amazing. (Buổi biểu diễn rất tuyệt.)

Portrait

n

/ˈpɔːrtrət/

chân dung

The portrait looks realistic. (Bức chân dung trông rất thật.)

Sculpture

n

/ˈskʌlptʃər/

tượng điêu khắc

The sculpture is made of stone. (Bức tượng làm bằng đá.)

Sketch

n

/sketʃ/

phác thảo

He made a quick sketch. (Anh ấy vẽ phác thảo nhanh.)

Style

n

/staɪl/

phong cách

She has a unique style. (Cô ấy có phong cách độc đáo.)

Talent

n

/ˈtælənt/

tài năng

She has artistic talent. (Cô ấy có tài năng nghệ thuật.)

Technique

n

/tekˈniːk/

kỹ thuật

His technique is advanced. (Kỹ thuật của anh ấy cao.)

Theatre

n

/ˈθɪətər/

nhà hát

We went to the theatre. (Chúng tôi đến nhà hát.)

Traditional

adj

/trəˈdɪʃənl/

truyền thống

Traditional art is valuable. (Nghệ thuật truyền thống có giá trị.)

Visual art

n

/ˈvɪʒuəl ɑːrt/

nghệ thuật thị giác

Visual art includes painting. (Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa.)

Watercolor

n

/ˈwɔːtərkʌlər/

tranh màu nước

She paints with watercolor. (Cô ấy vẽ bằng màu nước.)

Workshop

n

/ˈwɜːrkʃɒp/

hội thảo

I joined an art workshop. (Tôi tham gia hội thảo nghệ thuật.)

Writing

n

/ˈraɪtɪŋ/

viết lách

Writing is a creative art. (Viết lách là một nghệ thuật sáng tạo.)

Exhibit

v

/ɪɡˈzɪbɪt/

trưng bày

The museum exhibits rare artworks. (Bảo tàng trưng bày tác phẩm quý.)

6. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Education

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Academic

adj

/ˌækəˈdemɪk/

thuộc học thuật

She achieved excellent academic results. (Cô ấy đạt kết quả học tập xuất sắc.)

Assignment

n

/əˈsaɪnmənt/

bài tập

I submitted the assignment on time. (Tôi nộp bài tập đúng hạn.)

Bachelor’s degree

n

/ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/

bằng cử nhân

She earned a bachelor’s degree in economics. (Cô ấy lấy bằng cử nhân kinh tế.)

Curriculum

n

/kəˈrɪkjələm/

chương trình học

The curriculum needs updating. (Chương trình học cần cập nhật.)

Diploma

n

/dɪˈploʊmə/

bằng cấp

He received his high school diploma. (Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp THPT.)

Educator

n

/ˈedʒukeɪtər/

nhà giáo

She is a dedicated educator. (Cô ấy là nhà giáo tận tâm.)

Enroll

v

/ɪnˈroʊl/

ghi danh

I enrolled in an English course. (Tôi đăng ký khóa học tiếng Anh.)

Examination

n

/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

kỳ thi

The final examination is difficult. (Kỳ thi cuối kỳ rất khó.)

Graduate

v

/ˈɡrædʒueɪt/

tốt nghiệp

He graduated from university. (Anh ấy tốt nghiệp đại học.)

Homework

n

/ˈhoʊmwɜːrk/

bài tập về nhà

I finished my homework. (Tôi hoàn thành bài tập về nhà.)

Knowledge

n

/ˈnɒlɪdʒ/

kiến thức

Education provides knowledge. (Giáo dục cung cấp kiến thức.)

Lecture

n

/ˈlektʃər/

bài giảng

The lecture was informative. (Bài giảng rất bổ ích.)

Literacy

n

/ˈlɪtərəsi/

khả năng đọc viết

Literacy rates are improving. (Tỷ lệ biết chữ đang cải thiện.)

Major

n

/ˈmeɪdʒər/

chuyên ngành

Her major is marketing. (Chuyên ngành của cô ấy là marketing.)

Nursery

n

/ˈnɜːrsəri/

trường mẫu giáo

The child attends nursery. (Đứa trẻ học mẫu giáo.)

Online learning

n

/ˈɒnlaɪn ˈlɜːrnɪŋ/

học trực tuyến

Online learning is convenient. (Học trực tuyến rất tiện lợi.)

Professor

n

/prəˈfesər/

giáo sư

The professor explained clearly. (Giáo sư giải thích rõ ràng.)

Qualification

n

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

bằng cấp

She has strong qualifications. (Cô ấy có bằng cấp tốt.)

Research

n

/rɪˈsɜːrtʃ/

nghiên cứu

He conducted scientific research. (Anh ấy tiến hành nghiên cứu khoa học.)

Scholarship

n

/ˈskɒlərʃɪp/

học bổng

She won a scholarship. (Cô ấy giành được học bổng.)

Semester

n

/sɪˈmestər/

học kỳ

The semester lasts four months. (Học kỳ kéo dài bốn tháng.)

Student

n

/ˈstuːdnt/

sinh viên

The student asked a question. (Sinh viên đặt câu hỏi.)

Tuition

n

/tjuˈɪʃn/

học phí

Tuition fees are high. (Học phí cao.)

University

n

/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/

trường đại học

She studies at university. (Cô ấy học đại học.)

Vocational

adj

/voʊˈkeɪʃənl/

hướng nghiệp

He attends a vocational school. (Anh ấy học trường nghề.)

7. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Environment

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Atmosphere

n

/ˈætməsfɪər/

khí quyển

Pollution affects the atmosphere. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến khí quyển.)

Biodiversity

n

/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/

đa dạng sinh học

The forest has rich biodiversity. (Khu rừng có đa dạng sinh học phong phú.)

Climate

n

/ˈklaɪmət/

khí hậu

The climate is changing rapidly. (Khí hậu đang thay đổi nhanh.)

Conservation

n

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

bảo tồn

Wildlife conservation is vital. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.)

Deforestation

n

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

nạn phá rừng

Deforestation causes floods. (Phá rừng gây lũ lụt.)

Ecosystem

n

/ˈiːkoʊsɪstəm/

hệ sinh thái

The marine ecosystem is fragile. (Hệ sinh thái biển mong manh.)

Endangered

adj

/ɪnˈdeɪndʒərd/

có nguy cơ tuyệt chủng

Many species are endangered. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Energy

n

/ˈenərdʒi/

năng lượng

Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời tái tạo được.)

Environment

n

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

Fossil fuel

n

/ˈfɒsl fjuːəl/

nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels cause pollution. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.)

Global warming

n

/ˈɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

Global warming is a serious issue. (Nóng lên toàn cầu là vấn đề nghiêm trọng.)

Habitat

n

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

Animals lose their habitat. (Động vật mất môi trường sống.)

Natural resource

n

/ˈnætʃrəl ˈriːsɔːrs/

tài nguyên thiên nhiên

Water is a natural resource. (Nước là tài nguyên thiên nhiên.)

Pollution

n

/pəˈluːʃn/

ô nhiễm

Air pollution is harmful. (Ô nhiễm không khí có hại.)

Preserve

v

/prɪˈzɜːrv/

bảo tồn

We should preserve forests. (Chúng ta nên bảo tồn rừng.)

Recycle

v

/ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

We recycle plastic bottles. (Chúng tôi tái chế chai nhựa.)

Renewable

adj

/rɪˈnuːəbl/

tái tạo được

Wind is renewable energy. (Gió là năng lượng tái tạo.)

River

n

/ˈrɪvər/

sông

The river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.)

Sustainable

adj

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

Sustainable development is necessary. (Phát triển bền vững là cần thiết.)

Temperature

n

/ˈtemprətʃər/

nhiệt độ

The temperature is rising. (Nhiệt độ đang tăng.)

Threat

n

/θret/

mối đe doạ

Climate change is a threat. (Biến đổi khí hậu là mối đe dọa.)

Urbanization

n

/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/

đô thị hóa

Urbanization affects nature. (Đô thị hóa ảnh hưởng thiên nhiên.)

Waste

n

/weɪst/

rác thải

We should reduce waste. (Chúng ta nên giảm rác thải.)

Wildlife

n

/ˈwaɪldlaɪf/

động vật hoang dã

Wildlife needs protection. (Động vật hoang dã cần được bảo vệ.)

Zero-waste

adj

/ˈzɪroʊ weɪst/

không rác thải

She follows a zero-waste lifestyle. (Cô ấy theo lối sống không rác thải.)

8. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Weather

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Blizzard

n

/ˈblɪzərd/

bão tuyết

The blizzard blocked the roads. (Bão tuyết làm tắc đường.)

Breeze

n

/briːz/

gió nhẹ

A cool breeze blew. (Một cơn gió nhẹ thổi qua.)

Cloudy

adj

/ˈklaʊdi/

nhiều mây

It is cloudy today. (Hôm nay nhiều mây.)

Drought

n

/draʊt/

hạn hán

The drought lasted months. (Hạn hán kéo dài nhiều tháng.)

Forecast

n

/ˈfɔːrkæst/

dự báo

The forecast predicts rain. (Dự báo dự đoán mưa.)

Frost

n

/frɒst/

sương giá

Frost covered the fields. (Sương giá phủ cánh đồng.)

Heatwave

n

/ˈhiːtweɪv/

đợt nắng nóng

The heatwave caused power cuts. (Đợt nắng nóng gây mất điện.)

Humidity

n

/hjuːˈmɪdəti/

độ ẩm

Humidity is high today. (Hôm nay độ ẩm cao.)

Hurricane

n

/ˈhɜːrɪkeɪn/

bão lớn

The hurricane destroyed houses. (Cơn bão phá hủy nhà cửa.)

Lightning

n

/ˈlaɪtnɪŋ/

tia chớp

Lightning struck a tree. (Tia chớp đánh trúng cây.)

Mist

n

/mɪst/

sương mù nhẹ

The morning mist was thick. (Sương sớm dày đặc.)

Overcast

adj

/ˈoʊvərkæst/

u ám

The sky is overcast. (Bầu trời u ám.)

Rainfall

n

/ˈreɪnfɔːl/

lượng mưa

Rainfall is heavy this year. (Lượng mưa năm nay nhiều.)

Rainbow

n

/ˈreɪnboʊ/

cầu vồng

We saw a rainbow. (Chúng tôi thấy cầu vồng.)

Snowfall

n

/ˈsnoʊfɔːl/

tuyết rơi

Snowfall is expected tonight. (Dự kiến tuyết rơi tối nay.)

Storm

n

/stɔːrm/

bão

A storm is coming. (Một cơn bão đang đến.)

Sunny

adj

/ˈsʌni/

nắng

It is sunny outside. (Bên ngoài trời nắng.)

Temperature

n

/ˈtemprətʃər/

nhiệt độ

The temperature dropped. (Nhiệt độ giảm.)

Thunder

n

/ˈθʌndər/

sấm

We heard thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm.)

Tornado

n

/tɔːrˈneɪdoʊ/

lốc xoáy

The tornado damaged buildings. (Lốc xoáy làm hư hại nhà cửa.)

Typhoon

n

/taɪˈfuːn/

bão nhiệt đới

The typhoon hit the coast. (Bão đổ bộ vào bờ biển.)

Windy

adj

/ˈwɪndi/

nhiều gió

It is very windy today. (Hôm nay rất nhiều gió.)

Drizzle

n

/ˈdrɪzl/

mưa phùn

There is light drizzle. (Có mưa phùn nhẹ.)

Climate change

n

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

Climate change affects weather patterns. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng kiểu thời tiết.)

Fog

n

/fɒɡ/

sương mù dày

Thick fog reduced visibility. (Sương mù dày làm giảm tầm nhìn.)

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Bộ từ vựng IELTS Speaking theo trên là nền tảng quan trọng để người học phát triển vốn từ một cách bài bản và có định hướng. Người học hoàn toàn có thể tiếp tục đào sâu sang nhiều chủ đề từ vựng khác để nâng cao khả năng diễn đạt và tăng tính học thuật. Việc tích lũy từ vựng nên được duy trì lâu dài và liên tục, bởi càng mở rộng phạm vi chủ đề, bạn càng tự tin và chủ động hơn khi đối diện với bất kỳ câu hỏi nào trong bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp thực tế